Bệnh chó dại (còn gọi là bệnh dại) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus dại (Lyssavirus) gây ra, lây truyền chủ yếu qua vết cắn của động vật bị nhiễm bệnh. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến mọi loài động vật có vú, trong đó có chó và con người. Virus dại tấn công hệ thần kinh trung ương, gây viêm não tủy cấp tính và gần như luôn dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Hiểu rõ về bệnh chó dại là bước đầu tiên quan trọng để bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng khỏi mối đe dọa nghiêm trọng này. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh chó dại, từ nguyên nhân, đường lây truyền, các giai đoạn phát triển bệnh, đến các biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.
Có thể bạn quan tâm: Tuổi Thọ Của Chó Sói: Hành Trình Từ Sói Con Đến Kẻ Săn Mồi Đỉnh Cao
Những kiến thức cơ bản về bệnh chó dại
Virus dại và cơ chế gây bệnh
Bệnh chó dại là do một loại virus thuộc chi Lyssavirus, họ Rhabdoviridae gây ra. Virus này có hình dạng giống như một viên đạn, có lớp vỏ bọc và chứa vật chất di truyền là RNA. Khi một động vật bị nhiễm virus dại, nó thường đến từ một vết cắn hoặc vết xước có dính nước bọt của động vật đang trong giai đoạn bệnh. Virus dại có ái lực đặc biệt với hệ thần kinh, và sau khi xâm nhập cơ thể, nó không lan truyền theo máu mà di chuyển dọc theo các sợi thần kinh ngoại vi để tiến về hệ thần kinh trung ương.
Quá trình này diễn ra khá chậm, có thể mất từ vài ngày đến hàng tháng, tùy thuộc vào vị trí vết cắn (càng gần não thì thời gian ủ bệnh càng ngắn) và lượng virus xâm nhập. Khi virus dại đến được tủy sống và não, nó sẽ nhân lên nhanh chóng, gây tổn thương nghiêm trọng cho các tế bào thần kinh. Từ não, virus lại di chuyển ngược theo các dây thần kinh đến các tuyến nước bọt, chuẩn bị cho việc lây truyền sang một vật chủ mới qua vết cắn.
Các loài vật chủ và nguồn lây nhiễm
Mặc dù tên gọi là “bệnh chó dại”, nhưng thực tế, chó chỉ là một trong nhiều loài vật chủ của virus. Chó hoang dã và chó nhà không được tiêm phòng là nguồn lây nhiễm chính cho con người ở nhiều nước đang phát triển, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi, nơi chiếm tới hơn 99% các ca tử vong do bệnh dại trên toàn thế giới. Tuy nhiên, ở các nước đã phát triển như Hoa Kỳ và Canada, chó dại đã được kiểm soát hiệu quả nhờ chương trình tiêm chủng bắt buộc. Tại những nơi này, các loài động vật hoang dã như cáo, chồn hôi, gấu ngựa (raccoon), dơi và chồn sóc (skunk) lại là những loài mang mầm bệnh chính.
Dơi là một trường hợp đặc biệt đáng lưu ý. Chúng có thể mang virus dại mà không biểu hiện triệu chứng hung dữ rõ rệt như các loài động vật có vú khác. Điều này làm tăng nguy cơ con người hoặc vật nuôi tiếp xúc với dơi bị nhiễm bệnh mà không nhận ra mối nguy hiểm. Ngoài ra, virus dại cũng đã được ghi nhận ở một số loài động vật khác như mèo, cáo, cáo lửa, cáo tuyết, và thậm chí ở một số loài gặm nhấm, mặc dù tỷ lệ nhiễm ở các loài này thấp hơn.
Các giai đoạn phát triển và biểu hiện lâm sàng của bệnh chó dại
Giai đoạn ủ bệnh
Giai đoạn ủ bệnh của bệnh chó dại là khoảng thời gian từ khi virus xâm nhập cơ thể cho đến khi xuất hiện những triệu chứng đầu tiên. Thời gian ủ bệnh có thể thay đổi rất lớn, từ 5 ngày đến hơn một năm, nhưng trung bình là từ 20 đến 60 ngày ở người và từ 21 đến 240 ngày ở chó. Thời gian ủ bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là vị trí vết cắn. Những vết cắn ở vùng đầu, mặt, cổ hoặc bàn tay, bàn chân, nơi có mật độ dây thần kinh dày đặc và gần với hệ thần kinh trung ương, thường dẫn đến thời gian ủ bệnh ngắn hơn. Ngoài ra, mức độ nghiêm trọng của vết cắn (càng sâu, càng rộng thì càng nguy hiểm) và lượng virus (titer virus) trong nước bọt của động vật cắn cũng ảnh hưởng đến quá trình này.
Trong giai đoạn ủ bệnh, vật chủ không có bất kỳ triệu chứng nào và hoàn toàn không có khả năng lây nhiễm cho vật chủ khác. Đây là lý do tại sao việc can thiệp y tế ngay lập tức sau khi bị cắn là cực kỳ quan trọng, vì nó có thể ngăn chặn virus trước khi virus tiến vào hệ thần kinh trung ương.
Giai đoạn tiền triệu (giai đoạn đầu của bệnh)
Sau giai đoạn ủ bệnh, bệnh chó dại bước vào giai đoạn tiền triệu, thường kéo dài từ 2 đến 10 ngày. Ở giai đoạn này, các triệu chứng rất không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng thông thường khác như cảm cúm. Ở người, các dấu hiệu bao gồm sốt nhẹ, mệt mỏi, nhức đầu, chán ăn, buồn nôn và nôn. Một triệu chứng đặc trưng nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện là cảm giác ngứa ngáy, đau nhói hoặc tê rát tại vết cắn cũ, ngay cả khi vết thương đã lành. Ở chó và các loài động vật có vú khác, giai đoạn tiền triệu cũng biểu hiện bằng sự thay đổi tính khí, trở nên rụt rè, ủ rũ, chán ăn, sốt nhẹ và có thể gãi, cắn hoặc liếm nhiều vào vết thương.
Giai đoạn thần kinh (giai đoạn toàn phát)
Đây là giai đoạn đặc trưng và nghiêm trọng nhất của bệnh chó dại, khi virus đã tấn công mạnh mẽ vào não và tủy sống. Ở chó, bệnh dại thường biểu hiện dưới hai dạng lâm sàng chính: dại cuồng (dại hung dữ) và dại câm (dại liệt).

Có thể bạn quan tâm: Tên Gọi Khác Của Chó: Những Cái Tên Thú Vị Và Ý Nghĩa Từ Khoa Học Đến Dân Gian
Dại cuồng là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% các trường hợp. Chó bị dại cuồng sẽ trải qua ba giai đoạn nhỏ:
- Giai đoạn thay đổi tính tình: Chó có thể trở nên khác thường, từ ngoan ngoãn trở nên hung dữ, hoặc từ hung dữ trở nên rụt rè, nhút nhát. Chúng có thể bỏ ăn, chạy rông, tìm nơi tối và yên tĩnh để ẩn náu.
- Giai đoạn cuồng bạo: Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất. Chó mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên cực kỳ hung dữ và tấn công bất kỳ vật gì xuất hiện trước mặt, bất kể đó là người, vật nuôi khác hay thậm chí là vật thể vô tri. Chúng cắn xé một cách điên cuồng, sùi bọt mép rất nhiều do không thể nuốt được nước bọt (liếm nước bọt). Khi bị kích động, chó dại cuồng có sức mạnh phi thường, có thể cắn xuyên qua da dày, gỗ và thậm chí là kim loại mềm.
- Giai đoạn liệt và hôn mê: Sau cơn cuồng bạo, chó dần bị liệt toàn thân, không thể đứng dậy, không thể nuốt và thở rất khó khăn. Cuối cùng, nó sẽ rơi vào hôn mê và chết do liệt cơ hô hấp và suy hô hấp.
Dại câm (còn gọi là dại liệt) ít phổ biến hơn nhưng tiến triển nhanh hơn. Chó bị dại câm không biểu hiện hành vi hung dữ mà thay vào đó là các triệu chứng liệt cơ. Nó bắt đầu bằng liệt các cơ ở cổ và hàm, khiến chó há miệng, lưỡi thè ra ngoài và chảy dãi liên tục. Sau đó, liệt lan rộng xuống các chi và toàn thân, dẫn đến tử vong nhanh chóng do liệt cơ hô hấp.
Ở người, bệnh dại cũng biểu hiện dưới hai dạng tương tự: dại cuồng (khoảng 80% ca bệnh) và dại liệt (khoảng 20% ca bệnh). Dại cuồng ở người đặc trưng bởi các cơn co giật, sợ nước (hydrophobia) – một triệu chứng kinh điển của bệnh dại, sợ gió (aerophobia), rối loạn tâm thần, ảo giác, ảo giác, co giật và cuối cùng là hôn mê và tử vong. Dại liệt ở người có triệu chứng khởi đầu là liệt một chi, sau đó liệt lan rộng, có thể dễ bị nhầm với các bệnh lý thần kinh khác như viêm tủy.
Các biện pháp chẩn đoán bệnh chó dại
Chẩn đoán ở động vật
Chẩn đoán xác định bệnh chó dại ở động vật chỉ có thể thực hiện được sau khi vật chủ đã chết. Phương pháp chuẩn vàng (gold standard) là xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (Direct Fluorescent Antibody test – DFA) trên mẫu mô não, thường là ở vùng hạch hạnh nhân (brain stem) và tiểu não. Xét nghiệm này có thể phát hiện protein của virus dại trong các mô thần kinh và cho kết quả trong vòng vài giờ. Vì lý do này, khi một con chó (hoặc mèo, chồn sóc, gấu ngựa) cắn người, nó phải được cách ly và theo dõi trong 10 ngày, bất kể tình trạng tiêm phòng của nó là như thế nào. Nếu con vật sống sót qua 10 ngày cách ly và không có triệu chứng của bệnh dại, thì có thể kết luận rằng nó không mang virus dại vào thời điểm cắn người.
Chẩn đoán ở người
Chẩn đoán bệnh dại ở người trong giai đoạn sống là rất khó khăn và thường dựa trên sự kết hợp của các yếu tố: tiền sử bị động vật cắn (đặc biệt là chó hoặc dơi), các triệu chứng lâm sàng đặc trưng (như sợ nước, sợ gió, rối loạn thần kinh), và các xét nghiệm hỗ trợ. Các xét nghiệm có thể bao gồm:
- Xét nghiệm DFA trên da sống (nắp tai): Tìm kháng nguyên virus trong các sợi thần kinh ở da.
- Xét nghiệm RT-PCR: Phát hiện RNA của virus dại trong nước bọt, huyết thanh, dịch não tủy hoặc mô da.
- Xét nghiệm kháng thể trung hòa virus: Phát hiện kháng thể chống lại virus dại trong huyết thanh hoặc dịch não tủy.
- Chọc dò tủy sống: Để kiểm tra các dấu hiệu viêm trong dịch não tủy.
Tuy nhiên, việc chẩn đoán muộn thường không có ý nghĩa về mặt điều trị vì bệnh dại gần như luôn tử vong sau khi các triệu chứng thần kinh xuất hiện.
Các biện pháp điều trị bệnh chó dại
Điều trị sau phơi nhiễm (Post-Exposure Prophylaxis – PEP)
Vì bệnh chó dại là một bệnh cấp cứu y tế và gần như luôn gây tử vong sau khi có triệu chứng, nên điều trị duy nhất hiệu quả là phòng ngừa sau phơi nhiễm (PEP). PEP phải được bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi bị cắn hoặc bị dơi cắn, cào, hoặc khi nước bọt của động vật nghi ngờ bị dại dính vào niêm mạc (mắt, mũi, miệng) hoặc vết thương hở. PEP bao gồm các bước sau:
Xử lý vết thương ngay lập tức: Đây là biện pháp cấp cứu quan trọng nhất và có thể cứu sống mạng người. Vết thương phải được rửa kỹ trong ít nhất 15 phút bằng xà phòng đặc (hoặc xà phòng thông thường) và nước chảy. Sau đó, nên dùng cồn 70% hoặc iốt tincture (povidone-iodine) để khử trùng vết thương. Việc xử lý vết thương ngay lập tức có thể làm giảm nguy cơ nhiễm virus lên đến 90%.
Đánh giá nguy cơ và quyết định tiêm phòng: Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ phơi nhiễm dựa trên loại vết thương và hoàn cảnh bị cắn. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại phơi nhiễm thành 3 mức:
- Mức độ I: Tiếp xúc hoặc cho động vật ăn, liếm trên da lành. Không cần tiêm phòng.
- Mức độ II: Liếm lên da bị trầy xước, vết cắn nông gây chảy máu, cào cào trầy da. Cần tiêm vắc-xin dại ngay và tiêm kháng huyết thanh dại (hoặc globulin miễn dịch dại – Rabies Immune Globulin – RIG) nếu có vết thương ở đầu, mặt, cổ, bàn tay, bàn chân.
- Mức độ III: Vết cắn sâu, nhiều vết cắn, vết cắn ở vùng đầu mặt cổ, liếm vào niêm mạc, bị dơi cắn hoặc cào. Bắt buộc phải tiêm vắc-xin và tiêm RIG.
Tiêm vắc-xin và kháng huyết thanh: Vắc-xin phòng dại được tiêm theo lịch trình cụ thể (thường là 4-5 mũi trong vòng 14-28 ngày, tùy theo lịch tiêm). RIG được tiêm một liều duy nhất, ngay sau khi bị phơi nhiễm, với một phần tiêm quanh vết thương và phần còn lại tiêm bắp sâu. RIG cung cấp kháng thể chống dại ngay lập tức để trung hòa virus tại vị trí vết thương, trong khi vắc-xin kích thích cơ thể tự sản xuất kháng thể, nhưng cần thời gian.
Điều trị khi đã có triệu chứng

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Loài Chó Cảnh Nhỏ Dễ Thương Và Phù Hợp Với Cuộc Sống Thành Thị
Một khi các triệu chứng thần kinh của bệnh dại xuất hiện, tiên lượng gần như luôn là tử vong. Tính đến nay, chỉ có rất ít trường hợp sống sót được ghi nhận, và tất cả đều đã trải qua một phác đồ điều trị rất đặc biệt và tốn kém được gọi là phác đồ Milwaukee. Phác đồ này bao gồm việc gây mê sâu và dùng thuốc để ức chế hoạt động của não bộ, với hy vọng cho phép hệ miễn dịch có thời gian sản xuất đủ kháng thể để chống lại virus. Tuy nhiên, hiệu quả của phác đồ này vẫn còn gây tranh cãi và tỷ lệ thành công cực kỳ thấp. Do đó, tất cả các nỗ lực y tế đều phải tập trung vào việc phòng ngừa trước khi có triệu chứng.
Các biện pháp phòng ngừa bệnh chó dại
Tiêm phòng vắc-xin cho chó và mèo
Biện pháp phòng ngừa hiệu quả và bền vững nhất là tiêm phòng vắc-xin dại đầy đủ và định kỳ cho tất cả chó và mèo. Ở Việt Nam, chó và mèo từ 3 tháng tuổi trở lên đều có thể tiêm phòng vắc-xin dại. Vắc-xin dại cho chó và mèo là bắt buộc theo luật định tại nhiều địa phương. Việc tiêm phòng không chỉ bảo vệ chính vật nuôi khỏi chết vì bệnh dại mà còn tạo ra một “hàng rào miễn dịch” giữa động vật hoang dã bị dại và con người. Khi tỷ lệ tiêm chủng ở chó đạt trên 70%, nguy cơ lây truyền bệnh dại từ chó sang người sẽ giảm mạnh.
Kiểm soát chó hoang và tiêm chủng đại trà
Chó hoang dã là một trong những nguồn lây nhiễm chính của bệnh dại ở nhiều nước. Các chương trình kiểm soát chó hoang phải đi đôi với việc tiêm chủng đại trà cho chó trong cộng đồng. Một chiến lược hiệu quả là tiêm chủng cho chó nuôi trong nhà và tiêm chủng cho chó hoang để giảm mật độ quần thể chó mang mầm bệnh và tăng tỷ lệ miễn dịch cộng đồng.
Nâng cao nhận thức cộng đồng
Giáo dục cộng đồng, đặc biệt là trẻ em, về cách phòng tránh bị chó cắn và cách xử lý khi bị cắn là vô cùng quan trọng. Các nội dung giáo dục cần bao gồm:
- Không chơi đùa hoặc trêu chọc chó, mèo lạ hoặc chó mẹ đang nuôi con.
- Không đến gần động vật đang ăn, đang ngủ hoặc bị bệnh.
- Không chạm vào động vật hoang dã, đặc biệt là dơi, cáo, chồn hôi.
- Luôn xin phép chủ nhân trước khi vuốt ve một con chó hoặc mèo.
- Nhận biết các dấu hiệu của chó bị dại (sùi bọt mép, hung dữ bất thường, đi đứng loạng choạng, sợ ánh sáng).
- Xử lý vết thương ngay lập tức bằng xà phòng và nước khi bị cắn, cào.
- Đến cơ sở y tế ngay để được tư vấn và tiêm phòng nếu cần.
Phòng ngừa khi đi du lịch
Khi đi du lịch đến các vùng có nguy cơ cao (đặc biệt là các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh), du khách nên:
- Tìm hiểu về nguy cơ bệnh dại tại điểm đến.
- Tránh tiếp xúc với chó, mèo hoang và động vật hoang dã.
- Không vuốt ve hoặc cho ăn động vật lạ.
- Cân nhắc tiêm vắc-xin phòng dại trước phơi nhiễm (Pre-Exposure Prophylaxis – PrEP) nếu có nguy cơ cao (như làm việc trong ngành y tế, thú y, hoặc có kế hoạch tham gia các hoạt động ngoài trời ở vùng sâu vùng xa). Nếu đã tiêm PrEP, khi bị phơi nhiễm vẫn cần tiêm 2 mũi vắc-xin bổ sung (không cần tiêm RIG), giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Vai trò của Hanoi Zoo trong công tác phòng chống bệnh chó dại
Hanoi Zoo không chỉ là một điểm đến tham quan mà còn là một trung tâm giáo dục bảo tồn quan trọng. Vườn thú có thể đóng một vai trò tích cực trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh chó dại và các biện pháp phòng ngừa thông qua nhiều hoạt động.
Các chương trình giáo dục và truyền thông
Vườn thú có thể tổ chức các buổi tọa đàm, triển lãm và chương trình giáo dục tại chỗ dành cho học sinh, sinh viên và du khách. Các nội dung có thể bao gồm:
- Giới thiệu về virus dại, các loài vật chủ và đường lây truyền.
- Trình chiếu các video ngắn về các trường hợp chó bị dại và hậu quả của bệnh.
- Hướng dẫn thực hành cách xử lý vết thương khi bị cắn.
- Cung cấp tài liệu, tờ rơi và áp phích với thông tin chính xác, dễ hiểu về phòng chống bệnh dại.
- Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề với sự tham gia của các bác sĩ thú y và bác sĩ y tế công cộng.
Hợp tác với các cơ quan chức năng

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Tên Con Chó Hay Nhất Dành Cho Người Yêu Thú Cưng
Hanoi Zoo có thể thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các cơ quan y tế, thú y và chính quyền địa phương để:
- Tham gia các chiến dịch tiêm phòng dại miễn phí cho chó, mèo trong cộng đồng xung quanh vườn thú.
- Hỗ trợ công tác giám sát và báo cáo các trường hợp động vật hoang dã có biểu hiện bất thường (có thể là dấu hiệu của bệnh dại).
- Cung cấp không gian và cơ sở vật chất cho các buổi tập huấn về sơ cứu và xử lý vết thương do động vật cắn.
Gương mẫu trong công tác chăm sóc động vật
Việc đảm bảo tất cả các động vật có vú trong vườn thú (đặc biệt là các loài carnivora như gấu, hổ, báo, sói) đều được tiêm phòng dại đầy đủ sẽ là một minh chứng sống động cho tầm quan trọng của tiêm chủng. Du khách có thể quan sát và học hỏi về quy trình chăm sóc sức khỏe định kỳ cho động vật, từ đó rút ra bài học cho vật nuôi của chính mình.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về bệnh chó dại
Bệnh chó dại có lây từ người sang người không?
Bệnh chó dại hầu như không lây trực tiếp từ người sang người. Các trường hợp lây truyền từ người sang người chỉ được ghi nhận trong một vài trường hợp hi hữu, chủ yếu là qua việc cấy ghép nội tạng (đặc biệt là giác mạc) từ người hiến tặng đã chết do bệnh dại nhưng chưa được chẩn đoán.
Dơi bị dại có biểu hiện như thế nào?
Dơi bị dại có thể biểu hiện khác với các loài động vật có vú khác. Thay vì hung dữ, chúng thường trở nên yếu ớt, không thể bay và nằm rải rác trên mặt đất vào ban ngày (trong khi dơi khỏe mạnh chỉ hoạt động về đêm). Việc thấy một con dơi bay vào nhà hoặc nằm bất động trên mặt đất là một dấu hiệu cảnh báo. Tuyệt đối không dùng tay không để chạm vào dơi. Nếu không may bị dơi cắn, cào hoặc nước bọt dính vào niêm mạc, cần xử lý vết thương và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Tiêm phòng dại có an toàn không?
Vắc-xin phòng dại hiện đại rất an toàn và hiệu quả. Các phản ứng phụ thường nhẹ và thoáng qua, như đau, sưng, đỏ tại chỗ tiêm, sốt nhẹ, nhức đầu, mệt mỏi. Các phản ứng dị ứng nặng rất hiếm gặp. Lợi ích của việc tiêm phòng (ngăn ngừa một bệnh gần như 100% tử vong) hoàn toàn vượt trội so với nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ.
Nếu tôi bị chó cắn nhưng không biết nó có bị dại hay không, tôi phải làm gì?
Đừng chờ đợi! Hãy coi đây là một trường hợp khẩn cấp. Ngay lập tức:
- Rửa vết thương bằng xà phòng và nước chảy trong ít nhất 15 phút.
- Khử trùng vết thương bằng cồn 70% hoặc povidone-iodine.
- Đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá mức độ phơi nhiễm và tư vấn tiêm phòng. Bác sĩ sẽ dựa trên hoàn cảnh bị cắn (vết thương sâu, ở vùng đầu mặt cổ, chó có biểu hiện bất thường) để quyết định có cần tiêm vắc-xin và RIG hay không.
Làm thế nào để biết một con chó có bị dại hay không?
Không thể chẩn đoán bệnh dại ở chó dựa trên ngoại hình hoặc hành vi một cách chắc chắn. Các dấu hiệu như sùi bọt mép, hung dữ, sợ ánh sáng, đi đứng loạng choạng có thể là triệu chứng của bệnh dại, nhưng cũng có thể là biểu hiện của các bệnh lý khác (như bệnh care, tai biến mạch máu não, ngộ độc…). Cách duy nhất để xác định chắc chắn là xét nghiệm DFA trên mô não sau khi vật chủ chết. Vì vậy, mọi trường hợp bị chó cắn đều phải được coi là có nguy cơ và cần xử lý y tế kịp thời.
Kết luận
Bệnh chó dại là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng, nhưng nó hoàn toàn có thể phòng ngừa được. Chìa khóa để chiến thắng căn bệnh này nằm ở ba yếu tố then chốt: tiêm phòng đầy đủ cho chó và mèo, xử lý vết thương ngay lập tức khi bị cắn, và tiêm phòng sau phơi nhiễm kịp thời. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng, đặc biệt là ở trẻ em, về các biện pháp phòng ngừa là vô cùng quan trọng. Mỗi cá nhân khi có kiến thức đầy đủ sẽ trở thành một “điểm tựa” trong mạng lưới phòng chống bệnh dại. Hãy đến tham quan và tìm hiểu thêm về thế giới động vật tại Hanoi Zoo để có thêm kiến thức bổ ích về bảo tồn và phòng chống các bệnh zoonosis nguy hiểm. Khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị tại hanoizoo.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 2, 2025 by Thanh Thảo
