Canxi là một khoáng chất thiết yếu đối với mọi sinh vật, bao gồm cả chó. Nó không chỉ là thành phần cấu tạo chính của xương và răng mà còn đóng vai trò như một chất dẫn truyền thần kinh, tham gia vào quá trình đông máu và co cơ. Đối với những chú chó đang trong giai đoạn phát triển nhanh, chó mẹ sau sinh hoặc chó có các vấn đề về chuyển hóa canxi, việc bổ sung canxi qua đường tiêm có thể là một biện pháp y tế cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và khoa học về thuốc tiêm canxi cho chó, giúp chủ nuôi hiểu rõ khi nào cần sử dụng và cách dùng an toàn, hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Chó Bị Đau Chân Bỏ Ăn: Nhận Biết, Chẩn Đoán & Hướng Dẫn Xử Lý
Tóm tắt các bước sử dụng thuốc tiêm canxi một cách an toàn
1. Xác định dấu hiệu thiếu canxi: Rối loạn vận động, run rẩy cơ, co giật, sưng khớp, răng yếu, lông xỉn màu.
2. Tham khảo ý kiến bác sĩ thú y: Chẩn đoán nguyên nhân, xác định loại thuốc và liều lượng phù hợp.
3. Chuẩn bị dụng cụ và thuốc: Kim tiêm vô trùng, bông, cồn, thuốc theo chỉ định.
4. Vị trí tiêm: Thường là tiêm bắp (cơ đùi sau) hoặc tiêm dưới da (cổ).
5. Thực hiện tiêm: Gây tê tại chỗ nếu cần, tiêm chậm, đảm bảo kim vào đúng vị trí.
6. Theo dõi sau tiêm: Quan sát các phản ứng dị ứng, tác dụng phụ.
7. Bảo quản thuốc: Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, tuân thủ hạn sử dụng.
Những điều cần biết về canxi đối với chó
Vai trò sinh học của canxi trong cơ thể chó
Canxi (Ca) là khoáng chất dồi dào nhất trong cơ thể chó, chiếm khoảng 1-2% trọng lượng cơ thể. Khoảng 99% lượng canxi được dự trữ trong xương và răng, tạo nên cấu trúc vững chắc cho hệ xương. Phần còn lại (1%) tồn tại ở dạng ion tự do (Ca2+) trong máu và dịch ngoại bào, đóng vai trò then chốt trong nhiều quá trình sinh lý:
Co cơ và dẫn truyền thần kinh: Ion canxi là yếu tố thiết yếu cho quá trình co cơ. Khi một xung thần kinh đến tận cùng sợi cơ, nó kích thích sự giải phóng canxi từ lưới nội bào. Canxi sau đó gắn vào các protein điều hòa (troponin và tropomyosin), làm thay đổi cấu hình của chúng, cho phép các sợi actin và myosin trượt lên nhau, tạo nên sự co cơ. Quá trình này không chỉ liên quan đến cơ xương mà còn cả cơ tim và cơ trơn. Ngoài ra, canxi cũng tham gia vào việc giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh tại các synapse, giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.
Đông máu: Canxi là yếu tố đông máu IV (Factor IV). Nó tham gia vào hầu hết các giai đoạn của chuỗi phản ứng đông máu, từ việc hình thành phức hợp prothrombinase cho đến quá trình chuyển fibrinogen thành fibrin để tạo thành cục máu đông, giúp cầm máu khi có vết thương.
Tín hiệu tế bào: Canxi hoạt động như một “thứ hai” trong các con đường truyền tín hiệu tế bào. Khi tế bào nhận được tín hiệu từ bên ngoài (như hormone hoặc yếu tố tăng trưởng), nồng độ canxi nội bào sẽ tăng lên nhanh chóng, kích hoạt các enzyme và protein đích, từ đó điều chỉnh các hoạt động như chuyển hóa, tăng sinh và biệt hóa tế bào.
Ổn định màng tế bào: Canxi giúp duy trì tính thấm và ổn định của màng tế bào thần kinh và cơ, ngăn ngừa các hiện tượng kích thích quá mức.
Nhu cầu canxi theo từng giai đoạn phát triển
Nhu cầu canxi của chó thay đổi đáng kể tùy theo độ tuổi, giống, kích cỡ và tình trạng sinh lý.
Chó con (0-12 tháng): Giai đoạn này là thời kỳ chó phát triển nhanh chóng về xương và răng. Theo khuyến cáo của Viện Chăn nuôi (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), khẩu phần ăn của chó con cần cung cấp khoảng 1,2-1,5% canxi tính trên chất khô. Việc thiếu hụt canxi trong giai đoạn này có thể dẫn đến còi xương, xương mềm, biến dạng chi, răng mọc lệch và chậm phát triển.
Chó trưởng thành: Nhu cầu canxi ở chó trưởng thành chủ yếu để duy trì cấu trúc xương và các chức năng sinh lý. Tỷ lệ canxi trong khẩu phần nên duy trì ở mức 0,8-1,0% trên chất khô. Tuy nhiên, đối với các giống chó lớn và siêu lớn (như Great Dane, Mastiff), nhu cầu này có thể cao hơn một chút do khối lượng xương lớn.
Chó mang thai và cho con bú: Đây là nhóm có nhu cầu canxi rất cao. Trong 2/3 cuối thai kỳ, thai nhi phát triển nhanh chóng, đòi hỏi một lượng lớn canxi để hình thành xương. Sau khi sinh, chó mẹ tiếp tục bị mất một lượng lớn canxi qua sữa. Nếu chế độ ăn không đáp ứng đủ, cơ thể chó mẹ sẽ huy động canxi từ xương để duy trì nồng độ canxi máu, điều này có thể dẫn đến tình trạng hạ canxi máu (eclampsia), một cấp cứu thú y nguy hiểm.
Chó già: Ở chó già, quá trình tái tạo xương chậm lại, trong khi nguy cơ loãng xương và các bệnh về xương khớp lại tăng lên. Việc bổ sung canxi hợp lý, kết hợp với vitamin D và vận động nhẹ nhàng, giúp duy trì sức khỏe xương.
Các dạng canxi thường dùng trong thú y
Trong thú y, canxi được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào mục đích điều trị và mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu hụt.
Canxi gluconate: Đây là dạng muối canxi phổ biến nhất dùng để tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Ưu điểm của nó là ít gây kích ứng mô tại vị trí tiêm so với các dạng khác. Canxi gluconate thường được dùng để điều trị hạ canxi máu cấp tính, đặc biệt là ở chó mẹ sau sinh bị eclampsia. Nó được hấp thu nhanh chóng vào máu, giúp tăng nồng độ canxi ion trong vòng vài phút.

3viên Canxi Sleeky Có thể bạn quan tâm: Soạn Bài Chó Sói Và Cừu Trong Thơ Ngụ Ngôn Của La Phông-ten
Canxi borogluconate: Là một dạng kết hợp của canxi gluconate và acid boric. Acid boric có tác dụng sát khuẩn nhẹ, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí tiêm. Dạng này thường được dùng để tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, thích hợp cho các trường hợp cần bổ sung canxi kéo dài hoặc phòng ngừa hạ canxi máu ở chó mẹ mang thai.
Canxi chloride: Dạng này chứa nhiều ion canxi hơn so với canxi gluconate, nhưng lại gây kích ứng mô rất mạnh. Do đó, nó chỉ được dùng để tiêm tĩnh mạch chậm trong các trường hợp cấp cứu hạ canxi máu nghiêm trọng, và phải được thực hiện bởi bác sĩ thú y có kinh nghiệm. Không được tiêm dưới da hoặc tiêm bắp vì có thể gây hoại tử mô tại chỗ.
Canxi carbonate và canxi lactate: Hai dạng này chủ yếu dùng để bổ sung qua đường uống (dưới dạng viên hoặc bột). Chúng thường được dùng để phòng ngừa thiếu hụt canxi mãn tính hoặc bổ sung trong chế độ ăn hàng ngày.
Khi nào cần tiêm canxi cho chó?
Hạ canxi máu (Hypocalcemia) – Cấp cứu thú y
Hạ canxi máu là tình trạng nồng độ canxi ion trong máu giảm xuống dưới mức bình thường (dưới 8,5 mg/dL). Đây là một cấp cứu thú y, có thể đe dọa đến tính mạng nếu không được xử lý kịp thời. Các nguyên nhân phổ biến gây hạ canxi máu ở chó bao gồm:
Suy tuyến cận giáp: Tuyến cận giáp tiết ra hormone PTH (Parathyroid Hormone), có vai trò điều hòa nồng độ canxi và phospho trong máu. Khi tuyến cận giáp bị tổn thương (thường do phẫu thuật cổ, u ác tính, hoặc viêm tự miễn), PTH giảm sút, dẫn đến canxi máu giảm và phospho máu tăng.
Eclampsia (còn gọi là “sốt sữa” hay “sữa rút”): Tình trạng này thường xảy ra ở chó mẹ sau sinh từ 2-4 tuần, khi nhu cầu canxi để tạo sữa vượt quá khả năng huy động canxi từ xương và hấp thu từ thức ăn. Các triệu chứng điển hình bao gồm:
- Bồn chồn, lo lắng, kêu rên.
- Rối loạn vận động: đi loạng choạng, vấp ngã.
- Run rẩy cơ, đặc biệt là ở chân và mặt.
- Co giật: từ các cơn co giật nhẹ đến co giật toàn thân.
- Sốt cao, thở nhanh, tim đập nhanh.
- Nếu không được điều trị, chó có thể hôn mê và tử vong.
Suy thận mạn tính: Thận đóng vai trò quan trọng trong việc tái hấp thu canxi và kích hoạt vitamin D (chuyển 25-OH vitamin D thành 1,25-(OH)2 vitamin D, dạng hoạt động). Khi thận suy yếu, khả năng này bị giảm, dẫn đến giảm hấp thu canxi ở ruột và tăng đào thải canxi qua nước tiểu.
Viêm tụy cấp: Trong viêm tụy cấp, các enzyme lipase được giải phóng vào máu, gây hoại tử mô mỡ. Canxi ion trong máu có thể kết hợp với axit béo tự do (do lipase phân giải mỡ) tạo thành “xà phòng canxi”, làm giảm nồng độ canxi ion trong máu.
Sử dụng một số loại thuốc: Một số thuốc như calcitonin, bisphosphonate, hoặc các thuốc lợi tiểu nhóm loop diuretics có thể làm giảm nồng độ canxi máu.
Chẩn đoán và xử trí: Khi nghi ngờ chó bị hạ canxi máu, bác sĩ thú y sẽ tiến hành xét nghiệm máu để đo nồng độ canxi toàn phần và canxi ion. Xét nghiệm phospho, magnesi, và các chỉ số chức năng gan thận cũng thường được thực hiện để tìm nguyên nhân. Điều trị cấp cứu là tiêm canxi gluconate 10% tĩnh mạch chậm (theo chỉ định của bác sĩ thú y), theo dõi tim mạch liên tục. Sau đó, có thể tiếp tục tiêm bắp hoặc dưới da để duy trì nồng độ canxi máu, đồng thời điều trị nguyên nhân gây bệnh.
Chó con đang trong giai đoạn phát triển
Giai đoạn từ 2 tháng đến 12 tháng tuổi là “thời kỳ vàng” cho sự phát triển xương ở chó. Trong thời gian này, chó con cần một lượng lớn canxi để xây dựng hệ xương vững chắc. Tuy nhiên, việc bổ sung canxi cho chó con cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Dấu hiệu nhận biết chó con thiếu canxi:
- Biến dạng xương: Chó con có thể đi khập khiễng, chân cong hình chữ O hoặc chữ X. Các khớp (đặc biệt là khớp cổ chân và khớp gối) có thể bị sưng to, đau khi vận động.
- Răng mọc lệch, yếu: Răng vĩnh viễn mọc không đều, dễ lung lay và rụng sớm.
- Hoạt động bất thường: Chó con thường xuyên gặm, cắn các vật cứng (gỗ, sắt) do cảm giác ngứa lợi và thèm canxi. Một số con có thể có hành vi ăn đất, gặm xương khô quá mức.
- Suy dinh dưỡng: Dáng vẻ ốm yếu, lông xỉn màu, kém hoạt bát.
Khi nào cần tiêm canxi? Thông thường, chó con thiếu canxi sẽ được điều trị bằng cách bổ sung canxi và vitamin D qua đường uống, đồng thời điều chỉnh chế độ ăn. Việc tiêm canxi chỉ được cân nhắc trong các trường hợp:
- Chó con bị suy dinh dưỡng nặng, rối loạn hấp thu (như viêm ruột, nhiễm ký sinh虫).
- Chó con không đáp ứng với điều trị uống do nôn mửa, tiêu chảy kéo dài.
- Chó con có các biến dạng xương nghiêm trọng cần tăng nồng độ canxi máu nhanh chóng để hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương.
Lưu ý: Việc bổ sung canxi quá mức ở chó con, đặc biệt là các giống chó lớn, có thể dẫn đến nguy cơ loạn sản phát triển xương (DOD) và dyschondroplasia. Các nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ canxi:phospho không cân đối trong khẩu phần (quá cao hoặc quá thấp) có thể ảnh hưởng đến tốc độ phát triển và chất lượng xương. Do đó, bất kỳ hình thức bổ sung canxi nào cho chó con cũng cần có sự theo dõi và chỉ định của bác sĩ thú y.
Chó mẹ sau sinh và đang cho con bú
Chó mẹ sau sinh là nhóm có nguy cơ cao nhất bị hạ canxi máu do nhu cầu canxi để tạo sữa. Trong thời kỳ cho con bú, chó mẹ có thể mất từ 300-500mg canxi mỗi ngày qua sữa, tùy thuộc vào số lượng chó con và giai đoạn cho bú.
Dấu hiệu chó mẹ thiếu canxi:
- Sản lượng sữa giảm: Vú teo dần, chó con bú ít hoặc bú không no.
- Rối loạn thần kinh cơ: Chó mẹ trở nên bồn chồn, lo lắng, đi lại không vững, run rẩy cơ, đặc biệt là ở chân sau.
- Các triệu chứng tim mạch: Tim đập nhanh, huyết áp có thể tăng hoặc giảm.
- Co giật: Từ các cơn co giật nhẹ ở cơ mặt đến co giật toàn thân, có thể kèm theo sốt cao.
- Hôn mê: Trong các trường hợp nặng, nếu không được cấp cứu kịp thời, chó mẹ có thể hôn mê và tử vong.
Phòng ngừa và điều trị: Việc phòng ngừa eclampsia quan trọng hơn điều trị. Một chế độ ăn giàu canxi, phốt pho và vitamin D trong thời kỳ mang thai và cho con bú là cần thiết. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc bổ sung canxi liều cao trong thai kỳ không những không phòng ngừa được eclampsia mà còn có thể làm tăng nguy cơ do ức chế hoạt động của tuyến cận giáp. Cách phòng ngừa hiệu quả là:

2canxi Nano Cho Chó Có thể bạn quan tâm: Tuổi Thọ Của Chó Rottweiler: Phân Tích Chi Tiết Từ Chuyên Gia & Bí Quyết Kéo Dài Cuộc Sống Khỏe Mạnh
- Cung cấp thức ăn chất lượng cao, có bổ sung canxi và vitamin D theo tỷ lệ cân đối.
- Không cho chó mẹ ăn quá nhiều thực phẩm chứa phytate (như cám gạo, đậu nành sống) vì chúng có thể tạo phức với canxi, giảm hấp thu.
- Đảm bảo chó mẹ có đủ nước uống và được vận động nhẹ nhàng.
- Theo dõi sát chó mẹ trong 4 tuần đầu sau sinh, đặc biệt là với các giống chó nhỏ (Chihuahua, Poodle toy) vì chúng có nguy cơ cao bị eclampsia.
Khi nào cần tiêm canxi? Nếu chó mẹ có các dấu hiệu co giật, run rẩy, hoặc xét nghiệm máu cho thấy hạ canxi máu, việc tiêm canxi là cấp cứu bắt buộc. Canxi gluconate 10% được tiêm tĩnh mạch chậm, theo dõi tim mạch. Sau đó, có thể tiếp tục tiêm bắp hoặc chuyển sang bổ sung canxi uống để duy trì. Trong một số trường hợp, bác sĩ thú y có thể khuyên nên cai sữa sớm cho chó con để giảm gánh nặng canxi cho chó mẹ.
Các trường hợp đặc biệt khác
Chó bị chấn thương nặng hoặc gãy xương: Khi chó bị gãy xương, cơ thể cần một lượng lớn canxi để hình thành mô xương mới (gọi là mô xương gọi). Việc bổ sung canxi, đặc biệt là canxi tiêm, có thể được chỉ định để hỗ trợ quá trình lành xương, đặc biệt là ở những chó già hoặc có bệnh lý nền làm giảm khả năng hấp thu canxi.
Chó bị suy dinh dưỡng hoặc rối loạn hấp thu: Các bệnh lý như viêm ruột mạn tính, nhiễm ký sinh虫 nặng, hoặc các bệnh về gan có thể làm giảm khả năng hấp thu canxi từ đường tiêu hóa. Trong những trường hợp này, việc tiêm canxi là cần thiết để bypass (vượt qua) đường tiêu hóa và đưa canxi trực tiếp vào máu.
Chó bị dị ứng hoặc sốc phản vệ: Canxi gluconate đôi khi được sử dụng như một phần của liệu pháp hỗ trợ trong điều trị sốc phản vệ, do khả năng ổn định màng tế bào và giảm tính thấm thành mạch. Tuy nhiên, đây không phải là thuốc chính và cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ thú y.
Các loại thuốc tiêm canxi phổ biến
Canxi gluconate 10%
Canxi gluconate là loại thuốc tiêm canxi được sử dụng rộng rãi nhất trong thú y. Dung dịch canxi gluconate 10% chứa 10g canxi gluconate trong 100ml nước cất, tương đương với 90-100mg canxi nguyên tố trong mỗi ml dung dịch.
Chỉ định:
- Hạ canxi máu cấp tính và mạn tính.
- Eclampsia ở chó mẹ sau sinh.
- Cấp cứu trong viêm tụy cấp.
- Hỗ trợ điều trị sốc phản vệ, dị ứng.
- Ngộ độc magie (canxi là giải độc tố cho magie).
Liều dùng:
- Tiêm tĩnh mạch chậm: 0,5-1,5ml/kg thể trọng, tiêm trong vòng 10-20 phút. Tốc độ tiêm phải chậm để tránh các tai biến tim mạch. Lưu ý: Luôn theo dõi điện tâm đồ (ECG) và nhịp tim trong quá trình tiêm.
- Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da: 1-2ml/kg thể trọng, có thể lặp lại mỗi 8-12 giờ tùy theo mức độ thiếu hụt. Khi tiêm bắp, nên tiêm sâu vào cơ đùi sau để giảm kích ứng tại chỗ.
Tác dụng phụ:
- Tại chỗ tiêm: Đau, sưng, viêm tại vị trí tiêm (ít gặp hơn so với canxi chloride).
- Toàn thân: Nếu tiêm quá nhanh, có thể gây hạ huyết áp, chậm nhịp tim, hoặc thậm chí ngừng tim. Do đó, tiêm tĩnh mạch phải được thực hiện bởi bác sĩ thú y có kinh nghiệm.
- Nhiễm độc canxi: Rất hiếm khi xảy ra nếu dùng đúng liều, nhưng có thể gặp ở chó bị suy thận hoặc khi dùng liều cao kéo dài.
Chống chỉ định: Không dùng cho chó bị tăng canxi máu, sỏi canxi, hoặc đang dùng digitalis (vì canxi có thể làm tăng độc tính của digitalis trên tim).
Canxi borogluconate
Canxi borogluconate là một dạng thuốc tiêm canxi kết hợp giữa canxi gluconate và acid boric. Acid boric có tính sát khuẩn nhẹ, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí tiêm.
Chỉ định:
- Hạ canxi máu mạn tính.
- Phòng ngừa eclampsia ở chó mẹ mang thai.
- Bổ sung canxi cho chó trong giai đoạn phát triển hoặc sau chấn thương.
- Trường hợp cần tiêm canxi kéo dài mà không muốn gây kích ứng mô nhiều.
Liều dùng:
- Tiêm dưới da: 1-2ml/kg thể trọng, lặp lại mỗi 24-48 giờ.
- Tiêm bắp: 0,5-1ml/kg thể trọng, lặp lại mỗi 12-24 giờ.
- Tiêm tĩnh mạch: 0,25-0,5ml/kg thể trọng, tiêm chậm (ít dùng hơn so với canxi gluconate do hiệu quả tăng canxi máu chậm hơn).
Tác dụng phụ:
- Ít gây kích ứng mô hơn so với canxi gluconate.
- Tuy nhiên, nếu dùng liều cao kéo dài, acid boric có thể tích lũy và gây độc, đặc biệt ở chó bị suy thận.
Lưu ý: Không nên dùng cho chó bị suy thận nặng hoặc chó đã có nồng độ canxi máu cao.
Canxi chloride
Canxi chloride là dạng muối canxi có hàm lượng ion canxi cao nhất (khoảng 27,2mg canxi nguyên tố trong mỗi ml dung dịch 10%). Tuy nhiên, nó cũng là dạng gây kích ứng mô mạnh nhất.
Chỉ định:
- Hạ canxi máu cấp cứu, nguy kịch (khi cần tăng canxi máu nhanh hơn so với canxi gluconate).
- Ngộ độc magie cấp tính.
- Cấp cứu trong một số trường hợp sốc.
Liều dùng:
- Tiêm tĩnh mạch chậm: 0,5-1ml/kg thể trọng, tiêm trong vòng 10-15 phút. CẢNH BÁO: Tốc độ tiêm phải cực kỳ chậm và phải theo dõi ECG liên tục.
Tác dụng phụ và nguy cơ:
- Gây kích ứng mô cực mạnh: Không được tiêm dưới da hoặc tiêm bắp vì có thể gây hoại tử mô tại chỗ.
- Tai biến tim mạch: Dễ gây loạn nhịp tim, ngừng tim nếu tiêm quá nhanh.
- Viêm tĩnh mạch: Dễ gây viêm thành tĩnh mạch tại vị trí tiêm.
Chống chỉ định: Không dùng cho chó bị tăng canxi máu, sỏi canxi, hoặc đang dùng digitalis. Không dùng cho chó bị mất nước hoặc sốc do nguy cơ lắng đọng canxi trong mô.
Hướng dẫn tiêm canxi cho chó an toàn
Chuẩn bị dụng cụ và thuốc
Trước khi thực hiện tiêm, cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ và thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ thú y:
- Thuốc tiêm: Canxi gluconate 10%, canxi borogluconate hoặc canxi chloride (tùy chỉ định). Kiểm tra hạn sử dụng, màu sắc và độ trong của dung dịch. Nếu thuốc bị đổi màu, vẩn đục hoặc có cặn, tuyệt đối không được sử dụng.
- Kim tiêm và ống tiêm: Chọn kim tiêm phù hợp với phương pháp tiêm (tiêm bắp, tiêm dưới da, hoặc tiêm tĩnh mạch). Kim tiêm phải vô trùng, không bị cong hoặc bẩn. Ống tiêm phải sạch, không dính bụi bẩn.
- Bông y tế và cồn 70 độ: Để sát khuẩn vị trí tiêm.
- Găng tay y tế: Để đảm bảo vệ sinh và an toàn cho người tiêm.
- Bình chứa chất thải y tế: Để bỏ bông, kim tiêm đã sử dụng.
- Thuốc chống dị ứng (nếu cần): Như diphenhydramine, để đề phòng phản ứng dị ứng.
Các vị trí tiêm phổ biến

Có thể bạn quan tâm: Chó H’mông Cộc Đuôi: Tứ Đại Quốc Khuyển Việt Nam Và Những Điều Bạn Chưa Biết
Tiêm bắp (IM – Intramuscular):
- Vị trí: Cơ đùi sau (cơ tứ đầu đùi) là vị trí phổ biến nhất. Ngoài ra, có thể tiêm vào cơ vai (cơ delta) nhưng ít dùng hơn ở chó.
- Cách xác định: Vuốt nhẹ vào mặt trước của đùi sau, cảm nhận vị trí cơ bắp dày nhất. Tránh tiêm vào các vùng có nhiều mạch máu hoặc dây thần kinh.
- Kỹ thuật: Góc kim 90 độ so với da, tiêm sâu vào cơ. Kéo nhẹ pít-tông ống tiêm để kiểm tra xem kim có chạm vào mạch máu không (nếu có máu trào vào ống tiêm, phải rút kim ra và chọn vị trí khác). Sau đó, tiêm thuốc từ từ.
Tiêm dưới da (SQ/SC – Subcutaneous):
- Vị trí: Vùng da ở cổ, giữa hai vai, hoặc hai bên thành bụng.
- Cách xác định: Dùng ngón tay cái và ngón trỏ véo nhẹ một nếp da lên.
- Kỹ thuật: Góc kim 45 độ so với da, tiêm vào nếp da đã véo. Cũng cần kiểm tra không chạm mạch trước khi tiêm.
Tiêm tĩnh mạch (IV – Intravenous):
- Vị trí: Tĩnh mạch cẳng chân trước (tĩnh mạch cẳng chân) hoặc tĩnh mạch cổ.
- Lưu ý: Đây là kỹ thuật khó, chỉ nên để bác sĩ thú y thực hiện. Việc tiêm tĩnh mạch sai cách có thể gây viêm tĩnh mạch, huyết khối, hoặc thậm chí tử vong.
Quy trình tiêm chi tiết
Dưới đây là hướng dẫn tiêm canxi gluconate 10% theo đường tiêm bắp, một phương pháp phổ biến và tương đối an toàn:
Gây tê tại chỗ (nếu cần): Nếu chó quá nhạy cảm hoặc lo lắng, có thể xịt hoặc bôi thuốc tê tại vị trí tiêm khoảng 5-10 phút trước khi tiêm.
Sát khuẩn: Dùng bông tẩm cồn 70 độ lau sạch vị trí tiêm, để khô tự nhiên.
Giữ chó: Yêu cầu một người hỗ trợ giữ chó nằm nghiêng hoặc ngồi yên, cố định chân tiêm. Có thể dùng khăn mềm quấn nhẹ người chó để giảm lo lắng.
Tiêm thuốc:
- Cầm ống tiêm như cầm bút, dùng ngón cái và ngón trỏ để giữ kim.
- Đâm kim nhanh, dứt khoát vào vị trí đã xác định.
- Kéo nhẹ pít-tông để kiểm tra (aspiration). Nếu không có máu, tiến hành tiêm thuốc.
- Tiêm chậm: Dù là tiêm bắp, cũng nên tiêm chậm trong vòng 1-2 phút để giảm đau và kích ứng mô.
- Sau khi tiêm xong, rút kim nhanh, dùng bông ấn nhẹ vào vị trí tiêm vài giây.
Theo dõi sau tiêm: Quan sát chó trong 15-30 phút tiếp theo để phát hiện các dấu hiệu dị ứng như nổi mề đay, khó thở, nôn mửa, hoặc sốc.
Xử lý các tai biến thường gặp
- Dị ứng: Nếu chó có biểu hiện ngứa, nổi mề đay, mặt sưng phù, khó thở, hãy gọi ngay cho bác sĩ thú y. Có thể cần tiêm epinephrine hoặc diphenhydramine.
- Viêm tại vị trí tiêm: Nếu vị trí tiêm sưng, nóng, đỏ, đau kéo dài hơn 24 giờ, có thể là dấu hiệu viêm mô dưới da hoặc áp-xe. Cần đưa chó đi khám.
- Sốc phản vệ: Rất hiếm gặp nhưng có thể xảy ra. Biểu hiện: nôn mửa, tiêu chảy, trụy mạch, khó thở, hôn mê. Đây là cấp cứu y tế, cần đưa chó đến cơ sở thú y ngay lập tức.
Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
Tác dụng phụ của thuốc tiêm canxi
Mặc dù canxi là một khoáng chất cần thiết, nhưng việc sử dụng thuốc tiêm canxi có thể gây ra một số tác dụng phụ, đặc biệt là khi dùng sai liều hoặc sai cách.
Tại vị trí tiêm:
- Đau và khó chịu: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, đặc biệt là sau tiêm bắp. Cơn đau có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ.
- Viêm mô dưới da: Do phản ứng kích ứng của mô với thuốc.
- Hoại tử mô: Xảy ra khi tiêm canxi chloride ra ngoài mạch máu hoặc tiêm vào mô dưới da. Dấu hiệu: vùng da tiêm chuyển sang màu trắng, sau đó đen lại, hoại tử.
- Áp-xe: Nếu dụng cụ tiêm không vô trùng, có thể gây nhiễm trùng tại chỗ.
Toàn thân:
- Tăng canxi máu: Biểu hiện: mệt mỏi, buồn nôn, nôn, táo bón, chán ăn, khát nước, đi tiểu nhiều. Trường hợp nặng có thể gây rối loạn nhịp tim, hôn mê.
- Rối loạn nhịp tim: Khi tiêm tĩnh mạch quá nhanh, canxi có thể ảnh hưởng đến dẫn truyền điện trong tim, gây nhịp tim nhanh, chậm, hoặc loạn nhịp.
- Giảm huyết áp: Trong một số trường hợp, tiêm canxi có thể gây giãn mạch, dẫn đến hạ huyết áp thoáng qua.
- Tăng nguy cơ hình thành sỏi thận: Nếu dùng canxi kéo dài ở liều cao, đặc biệt ở chó ít uống nước.
Dấu hiệu nhận biết quá liều
- Triệu chứng thần kinh cơ: Yếu cơ, mệt mỏi, uể oải, thậm chí liệt nhẹ.
- Triệu chứng tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón, chán ăn.
- Triệu chứng tim mạch: Nhịp tim chậm (bradycardia), huyết áp thấp.
- Triệu chứng tiết niệu: Đau hông, tiểu ra máu (do sỏi thận).
- Triệu chứng chuyển hóa: Nồng độ canxi trong máu tăng cao (xét nghiệm).
Nếu nghi ngờ chó bị quá liều, hãy ngừng tiêm ngay lập tức và đưa chó đến cơ sở thú y để được xử lý.
Các trường hợp chống chỉ định
- Tăng canxi máu: Khi nồng độ canxi trong máu đã cao, việc bổ sung thêm canxi có thể gây ngộ độc.
- Sỏi canxi (thận, niệu quản, bàng quang): Bổ sung canxi có thể làm tăng nguy cơ hình thành và lớn lên của sỏi.
- Suy tim sung huyết: Canxi có thể làm tăng gánh nặng cho tim.
- Đang dùng digitalis: Canxi làm tăng độc tính của digitalis trên cơ tim, dễ gây loạn nhịp.
- Đang dùng calcitonin: Hai thuốc này có tác dụng đối lập nhau, không nên dùng đồng thời.
- Mang thai (trong 2/3 đầu): Không nên bổ sung canxi liều cao trong thời kỳ này vì có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến cận giáp của chó mẹ.
Tương tác thuốc
- Kháng sinh tetracycline: Canxi làm giảm hấp thu của tetracycline nếu dùng cùng lúc. Nên uống tetracycline cách xa thời điểm uống canxi ít nhất 2 giờ.
- Kháng sinh quinolone (ciprofloxacin, enrofloxacin…): Tương tự tetracycline, canxi làm giảm hiệu quả của quinolone.
- Thuốc lợi tiểu nhóm thiazide: Có thể làm tăng tái hấp thu canxi ở thận, tăng nguy cơ tăng canxi máu khi dùng cùng canxi.
- Thuốc chống co giật (phenytoin, phenobarbital): Có thể làm giảm hấp thu vitamin D, từ đó ảnh hưởng đến hấp thu canxi.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors): Một số thuốc như enalapril có thể làm tăng nồng độ canxi máu khi dùng cùng canxi.
Chế độ ăn uống hỗ trợ hấp thu canxi
Các thực phẩm giàu canxi cho chó
Bên cạnh việc tiêm canxi, việc xây dựng một chế độ ăn giàu canxi là rất quan trọng để duy trì nồng độ canxi máu ổn định và giảm nguy cơ tái phát thiếu hụt.
- Xương (xương ống, xương sườn): Là nguồn cung cấp canxi tự nhiên và dồi dào nhất. Tuy nhiên, không nên cho chó ăn xương gà, xương vịt, xương heo vụn vì chúng dễ gây tổn thương đường tiêu hóa. Nên luộc hoặc hầm xương để chó gặm, hoặc nghiền nhỏ xương luộc chín trộn vào thức ăn.
- Sữa và các sản phẩm từ sữa: Sữa, phô mai, sữa chua là những thực phẩm giàu canxi và dễ hấp thu. Tuy nhiên, một số chó có thể không dung nạp lactose, gây tiêu chảy. Nên bắt đầu với lượng nhỏ và theo dõi phản ứng của chó.
- Cá nhỏ nguyên con (cá mòi, cá trích): Cá mòi đóng hộp (không có muối) là một lựa chọn tuyệt vời, vì chó có thể ăn cả xương. Cá giàu canxi, phospho và omega-3, rất tốt cho xương và da lông.
- Lòng đỏ trứng gà: Chứa nhiều vitamin D, giúp tăng hấp thu canxi. Nên nấu chín lòng đỏ trước khi cho chó ăn.
- Rau xanh đậm: Bông cải xanh, cải xoăn (kale), rau dền luộc chín có thể bổ sung một lượng nhỏ canxi và các khoáng chất khác. Tuy nhiên, chó là loài ăn thịt, nên rau xanh chỉ nên là phần bổ sung, không nên là thức ăn chính.
- Tôm, cua, nghêu, sò: Các loại hải sản này cũng giàu canxi, nhưng cần nấu chín kỹ và xé nhỏ trước khi cho chó ăn để tránh hóc xương.
Vai trò của Vitamin D và Phospho
- Vitamin D: Là yếu tố then chốt giúp tăng hấp thu canxi tại ruột non. Vitamin D được kích hoạt ở da dưới ánh nắng mặt trời (tia UVB), sau đó được chuyển hóa ở gan và thận để trở thành dạng hoạt động. Thiếu vitamin D là một trong những nguyên nhân phổ biến gây còi xương ở chó con và loãng xương ở chó già. Các nguồn cung cấp vitamin D: ánh nắng mặt trời, gan, cá béo (cá hồi, cá ngừ), lòng đỏ trứng gà.
- Phospho: Cùng với canxi, phospho là thành phần chính của hydroxyapatite, khoáng chất tạo nên độ cứng của xương. Tỷ lệ canxi:phospho trong khẩu phần lý tưởng là 1,2:1 đến 1,4:1. Tỷ lệ này quá cao hoặc quá thấp đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương. Phospho có nhiều trong thịt, cá, ngũ cốc nguyên hạt.
Bảng tỷ lệ canxi:phospho theo độ tuổi
| Độ tuổi | Tỷ lệ Ca:P lý tưởng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0-4 tháng (chó con |
Cập Nhật Lúc Tháng 12 5, 2025 by Thanh Thảo


