Cá là loài động vật quen thuộc trong cuộc sống, và không có gì ngạc nhiên khi chúng xuất hiện thường xuyên trong kho tàng thành ngữ phong phú của tiếng Anh. Những cụm từ này không chỉ đơn thuần mô tả loài vật mà còn ẩn chứa những ý nghĩa sâu sắc về tính cách, hoàn cảnh và các tình huống trong đời sống. Việc hiểu và sử dụng thành ngữ về cá không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn mở ra cánh cửa khám phá văn hóa phương Tây. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết ý nghĩa của các thành ngữ thông dụng nhất, từ đó giúp bạn vận dụng linh hoạt vào giao tiếp hằng ngày.

Có thể bạn quan tâm: Tảo Chlorella: Khắc Tinh Của Dư Lượng Thuốc Trừ Sâu Trong Cá Nuôi
Có thể bạn quan tâm: Top 3 Thuốc Tạo Oxy Cho Cá Tốt Nhất & Cách Dùng An Toàn Cho Người Mới
Tóm tắt các thành ngữ chính
Để dễ theo dõi, dưới đây là bảng tóm tắt nhanh ý nghĩa của các thành ngữ về cá mà chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết bên dưới:
- (On a) Fishing Expedition: Tìm kiếm bằng chứng mà không có nghi ngờ chắc chắn.
- A Cold Fish: Một người lãnh cảm, không thân thiện.
- Big Fish: Người quan trọng, có quyền lực.
- Fish Out of Water: Cảm giác lạc lõng, không phù hợp với môi trường.
- Different Kettle of Fish: Một vấn đề hoàn toàn khác biệt.
- All Is Fish That Comes To His Net: Tận dụng mọi cơ hội có được.
- Better Fish To Fry: Có việc quan trọng hơn cần giải quyết.
- Big Fish In A Small Pond: Người có thế lực trong một nhóm nhỏ.
- Drink Like A Fish: Uống rượu quá chén.
- Fish For A Compliment: Cố gắng để được khen ngợi.
- Like Shooting Fish In A Barrel: Rất dễ dàng, không tốn sức.
- Teach A Man To Fish: Dạy người ta cách làm thay vì cho không họ.
- The Cat Would Eat Fish But Would Not Wet Her Feet: Muốn có thành quả nhưng không muốn nỗ lực.
- What’s That Got To Do With The Price Of Fish?: Câu nói thể hiện sự không liên quan.
- A Fish Story: Một câu chuyện phóng đại, không đúng sự thật.
Có thể bạn quan tâm: Thuốc Tăng Trưởng Cho Cá: Các Loại Phổ Biến Và Hướng Dẫn Sử Dụng An Toàn
Phân tích chi tiết các thành ngữ
1. (On a) Fishing Expedition

Có thể bạn quan tâm: Lợi Ích Khi Cho Muối Vào Bể Cá Koi Và Cách Thực Hiện Chi Tiết
- Ý nghĩa: Tìm kiếm bằng chứng mà không có bất kỳ nghi ngờ chắc chắn nào về hành vi sai trái. Nó giống như việc “cần câu” để câu cá mà không biết dưới nước có cá hay không.
- Cách dùng: Dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc khi ai đó đang cố gắng moi móc thông tin một cách không chính đáng.
- Ví dụ: “This court will not allow the prosecution to go on a fishing expedition. Please keep your questions specific and to the point.” (Tòa án này không cho phép bên công tố đi câu cá. Hãy giữ các câu hỏi của bạn cụ thể và đi thẳng vào vấn đề.)
2. A Cold Fish
- Ý nghĩa: Chỉ một người không dễ bị lay động bởi cảm xúc, họ tỏ ra xa cách, không thân thiện và kín đáo trong cảm xúc.
- Cách dùng: Dùng để mô tả tính cách của một người có vẻ ngoài lạnh lùng, ít giao du.
- Ví dụ: “Julie’s a cold fish, she never speaks to anyone in the office.” (Julie là một người lạnh lùng, cô ấy không bao giờ nói chuyện với ai trong văn phòng.)
3. Big Fish
- Ý nghĩa: Một người có địa vị cao, quyền lực và ảnh hưởng lớn trong một tổ chức, công ty hay tập thể nào đó.
- Cách dùng: Dùng để chỉ cấp trên, lãnh đạo hoặc người có thế lực.
- Ví dụ: “Talk to Jon. He’s the big fish in the organization. He can help you get things done.” (Hãy nói chuyện với Jon. Anh ấy là nhân vật có thế lực trong tổ chức. Anh ấy có thể giúp bạn giải quyết công việc.)
4. Fish Out of Water
- Ý nghĩa: Cảm giác bối rối, không thoải mái và khó thích nghi khi ở trong một môi trường hoặc tình huống mới lạ, tương tự như cá bị vớt ra khỏi nước.
- Cách dùng: Dùng để diễn tả cảm giác lạc lõng.
- Ví dụ: “When Carla transferred to a new school, she felt like a fish out of water because she didn’t know anyone there.” (Khi Carla chuyển đến trường mới, cô ấy cảm thấy như cá mắc cạn vì không quen biết ai ở đó.)
5. Different Kettle of Fish
- Ý nghĩa: Một khái niệm, một vấn đề hoặc một tình huống hoàn toàn khác biệt so với điều đang được bàn luận.
- Cách dùng: Dùng để so sánh hoặc chuyển đổi chủ đề sang một vấn đề khác.
- Ví dụ: “You may think you know sailing, but the currents at Tierra del Fuego are a different kettle of fish.” (Bạn có thể nghĩ mình biết đi thuyền, nhưng các dòng chảy ở Tierra del Fuego là một vấn đề hoàn toàn khác.)
6. All Is Fish That Comes To His Net
- Ý nghĩa: Một người biết tận dụng mọi thứ họ có được, không bỏ qua bất kỳ cơ hội nào, dù nhỏ bé.
- Cách dùng: Dùng để khen ngợi sự khéo léo hoặc chỉ trích sự keo kiệt, tham lam.
- Ví dụ: “I don’t know how Chris fixed his car with the few tools he had with him at the time, but he’s so smart like that – all is fish that comes to his net.” (Tôi không biết Chris đã sửa xe như thế nào với ít công cụ anh ấy có lúc đó, nhưng anh ấy rất thông minh – mọi thứ đều được tận dụng triệt để.)
7. Better Fish To Fry
- Ý nghĩa: Có những việc quan trọng hơn cần phải làm, do đó không thể giải quyết vấn đề hiện tại.
- Cách dùng: Dùng khi từ chối một lời đề nghị hoặc một công việc vì bận rộn với việc khác.
- Ví dụ: “I want Tom to help me with this project, but he claims he has better fish to fry right now.” (Tôi muốn Tom giúp tôi với dự án này, nhưng anh ấy nói rằng anh ấy có việc quan trọng hơn phải làm ngay lúc này.)
8. Big Fish In A Small Pond
- Ý nghĩa: Một người có nhiều quyền lực, kiến thức hoặc kinh nghiệm hơn những người khác trong một nhóm nhỏ hoặc một môi trường hạn chế.
- Cách dùng: Dùng để chỉ người có thế lực nhưng chỉ trong một phạm vi nhỏ.
- Ví dụ: “As the manager of a local company, he enjoys being a big fish in a small pond.” (Là quản lý của một công ty địa phương, anh ấy thích thú khi là một con cá lớn trong ao bé.)
9. Drink Like A Fish
- Ý nghĩa: Uống rượu quá nhiều, say xỉn.
- Cách dùng: Dùng trong các bối cảnh tiệc tùng hoặc chỉ trích thói quen uống rượu.
- Ví dụ: “I’m not surprised to hear that Karl got drunk again last night – that guy drinks like a fish!” (Tôi không ngạc nhiên khi nghe Karl lại say xỉn tối qua – anh chàng đó uống như cá!)
10. Fish For A Compliment
- Ý nghĩa: Cố gắng để người khác khen ngợi mình, thường bằng cách tự chê bai bản thân để mong người khác phản đối và khen lại.
- Cách dùng: Dùng để chỉ sự thiếu tự tin hoặc muốn được chú ý.
- Ví dụ: “Tara’s always fishing for compliments by talking about how she couldn’t get her hair the way she wanted it.” (Tara luôn luôn câu kéo lời khen bằng cách nói về việc cô ấy không thể làm cho mái tóc theo ý mình.)
11. Like Shooting Fish In A Barrel
- Ý nghĩa: Rất dễ dàng để làm, không gặp bất kỳ khó khăn nào. (Nguyên nghĩa là bắn cá trong thùng, cá không có đường trốn).
- Cách dùng: Dùng để mô tả một công việc hoặc nhiệm vụ đơn giản.
- Ví dụ: “Picking personal flaws of the president to mock in your comedy routing is like shooting fish in a barrel.” (Chọn những khuyết điểm cá nhân của tổng thống để chế nhạo trong tiết mục hài kịch của bạn là một việc rất dễ dàng.)
12. Teach A Man To Fish
- Ý nghĩa: Dạy ai đó cách tự làm điều gì đó sẽ tốt hơn là làm thay họ hoặc cho họ thứ đó. (Câu nói nổi tiếng: “Give a man a fish, and you feed him for a day. Teach a man to fish, and you feed him for a lifetime” – Cho người ta con cá, bạn nuôi họ một ngày. Dạy người ta câu cá, bạn nuôi họ cả đời).
- Cách dùng: Khuyên nhủ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự lập.
- Ví dụ: “If you teach him to catch a fish you do him a good turn.” (Nếu bạn dạy anh ta cách câu cá, bạn đã làm một việc tốt cho anh ta.)
13. The Cat Would Eat Fish But Would Not Wet Her Feet
- Ý nghĩa: Muốn có được thứ mình muốn nhưng lại không muốn nỗ lực hoặc chấp nhận rủi ro, phiền toái đi kèm.
- Cách dùng: Dùng để chỉ sự ích kỷ hoặc lười biếng.
- Ví dụ: “I know it will be a lot of work, but you’re so qualified that you have to try for this promotion – the cat would eat fish, but would not wet her feet.” (Tôi biết sẽ rất nhiều việc, nhưng bạn đủ năng lực để thử tham gia升职 này – đừng như con mèo muốn ăn cá nhưng lại sợ ướt chân.)
14. What’s That Got To Do With The Price Of Fish?
- Ý nghĩa: Một câu hỏi tu từ để chỉ ra rằng một bình luận hoặc gợi ý hoàn toàn không liên quan đến chủ đề đang thảo luận.
- Cách dùng: Dùng để ngắt dòng hoặc thể hiện sự khó chịu trước một câu nói lạc đề.
- Ví dụ: “Yes, I agree that health care is an important issue, but what’s that got to do with the price of fish? We’re discussing tax incentives for local businesses – not exactly a related topic!” (Vâng, tôi đồng ý rằng chăm sóc sức khỏe là vấn đề quan trọng, nhưng điều đó có liên quan gì đến giá cá? Chúng ta đang thảo luận về các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp địa phương – không phải là một chủ đề liên quan!)
15. A Fish Story
- Ý nghĩa: Một câu chuyện được kể lại bị thổi phồng lên, thường là những câu chuyện khoác lác về thành tích cá nhân không đúng sự thật.
- Cách dùng: Dùng để nghi ngờ tính xác thực của một câu chuyện.
- Ví dụ: “I’m sure Grandpa is just telling you a fish story – there’s no way all of that’s true!” (Tôi chắc chắn ông chỉ đang kể cho bạn một câu chuyện phóng đại – không thể nào tất cả đều đúng sự thật!)
Việc học các thành ngữ về cá không chỉ giúp vốn từ vựng của bạn phong phú hơn mà còn giúp bạn diễn đạt các sắc thái cảm xúc và tình huống một cách chính xác. Hãy truy cập hanoizoo.com để khám phá thêm nhiều bài viết bổ ích khác về ngôn ngữ và văn hóa nhé
Cập Nhật Lúc Tháng 12 21, 2025 by Thanh Thảo
