Cá plaice là một loài cá biển thuộc họ Pleuronectidae, còn được biết đến với tên gọi phổ biến là cá bẹt tuyết hay cá bẹt châu Âu. Loài cá này có hình dạng dẹp, hai mắt nằm cùng một bên cơ thể và là một trong những loài cá đáy quan trọng về mặt kinh tế tại các vùng biển Đông Bắc Đại Tây Dương và Biển Bắc.
Có thể bạn quan tâm: Phụ Kiện Lọc Nước Hồ Cá Koi: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z Cho Người Mới Bắt Đầu
Tổng quan về cá plaice
Phân loại học và đặc điểm sinh học
Cá plaice, có tên khoa học là Pleuronectes platessa, thuộc bộ Pleuronectiformes – nhóm cá chim biến thái đặc biệt. Loài cá này trải qua quá trình biến thái phức tạp khi trưởng thành, từ cá con có hình dạng bình thường sang cá trưởng thành với cơ thể dẹp hai bên và cả hai mắt nằm cùng một phía.
Về ngoại hình, cá plaice trưởng thành có thân hình thoi, dẹp và mỏng. Kích thước trung bình của chúng dao động từ 30-70cm, mặc dù một số cá thể lớn có thể đạt chiều dài lên đến 100cm. Trọng lượng phổ biến từ 1-5kg, nhưng những con cá lớn hơn cũng được đánh bắt thường xuyên.
Mặt trên của cơ thể (mặt có mắt) thường có màu nâu đỏ, nâu xám hoặc xanh ô liu, với các đốm nâu đỏ đặc trưng. Điều thú vị là cá plaice có khả năng ngụy trang bằng cách thay đổi màu sắc da để hòa hợp với môi trường sống. Mặt dưới (mặt không có mắt) luôn có màu trắng kem.
Môi trường sống và phân bố
Cá plaice phân bố rộng rãi tại các vùng biển Đông Bắc Đại Tây Dương, từ Bồ Đào Nha đến Na Uy, Iceland và Greenland. Chúng cũng xuất hiện tại Biển Bắc, Biển Baltic và một số khu vực của Đại Tây Dương phía Tây.
Chúng là loài cá sống ở đáy biển, ưa thích các vùng nước nông từ 10-200m độ sâu, đặc biệt là các khu vực có đáy cát hoặc bùn cát. Cá plaice thường di cư theo mùa, di chuyển đến các vùng nước sâu hơn vào mùa đông và quay trở lại các khu vực nước nông vào mùa xuân để sinh sản.
Có thể bạn quan tâm: Phụ Kiện Lọc Bể Cá: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-z Cho Người Mới Bắt Đầu
Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe
Thành phần dinh dưỡng nổi bật
Thịt cá plaice được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng. Trong 100g thịt cá plaice chứa:
- Protein chất lượng cao: Khoảng 18-20g, cung cấp đầy đủ các axit amin thiết yếu
- Chất béo lành mạnh: Đặc biệt giàu omega-3 (EPA và DHA)
- Vitamin: Giàu vitamin B12, B6, D và niacin
- Khoáng chất: Cung cấp phốt pho, selen, magie và kali
- Calo thấp: Chỉ khoảng 80-90 kcal trên 100g
Lợi ích cho sức khỏe con người
1. Hỗ trợ tim mạch
Omega-3 trong cá plaice giúp giảm viêm, hạ huyết áp nhẹ và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Các nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ cá béo như plaice 2-3 lần mỗi tuần có thể giảm 30% nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch.
2. Tốt cho não bộ
DHA, một dạng omega-3 quan trọng, là thành phần cấu trúc chính của mô não. Tiêu thụ cá plaice thường xuyên giúp cải thiện trí nhớ, tăng cường chức năng nhận thức và có thể làm chậm quá trình suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi.
3. Hỗ trợ phát triển thai nhi
Axit béo omega-3 và vitamin D trong cá plaice đặc biệt quan trọng cho sự phát triển não bộ và thị lực của thai nhi. Phụ nữ mang thai được khuyến khích ăn cá 2-3 lần mỗi tuần để cung cấp dưỡng chất thiết yếu này.
4. Tăng cường hệ miễn dịch
Selen và các vitamin nhóm B trong cá plaice giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng và duy trì sức khỏe tổng thể.
5. Hỗ trợ giảm cân
Với lượng calo thấp nhưng giàu protein, cá plaice là lựa chọn lý tưởng cho những người đang muốn giảm cân. Protein giúp tạo cảm giác no lâu và duy trì khối lượng cơ bắp trong quá trình giảm cân.
Có thể bạn quan tâm: Top 4 Địa Chỉ Bán Phụ Kiện Hồ Cá Đà Nẵng Đa Dạng, Chất Lượng Nhất
Ẩm thực và chế biến
Đặc điểm thịt cá
Thịt cá plaice có màu trắng, kết cấu thịt chắc nhưng mềm, vị ngọt tự nhiên và ít tanh hơn so với nhiều loại cá biển khác. Khi nấu chín, thịt cá có kết cấu dạng vảy nhỏ, dễ tách骨 và hấp thụ tốt các loại gia vị.
Loài cá này được đánh giá là có hương vị nhẹ nhàng, tinh tế hơn so với cá tuyết hay cá minh thái, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ẩm thực châu Âu.
Các phương pháp chế biến phổ biến
1. Hấp
Hấp là cách chế biến giữ được nhiều dưỡng chất nhất. Cá plaice hấp thường được dùng kèm với rau củ, nước tương gừng hoặc xì dầu chanh.
2. Chiên
Cá plaice chiên giòn (tẩm bột hoặc bột tempura) là món ăn phổ biến tại Anh Quốc và các nước Bắc Âu. Khi chiên, thịt cá giữ được độ ẩm và có vị ngon đặc trưng.
3. Nướng
Nướng cá plaice với thảo mộc, chanh và dầu ô liu là cách chế biến được ưa chuộng. Phương pháp này giúp giữ nguyên hương vị tự nhiên của cá.
4. Hầm/Sốt
Cá plaice cũng thích hợp để nấu các món hầm, sốt kem, sốt cà chua hoặc nấu canh. Thịt cá thấm gia vị và tạo nên các món ăn thơm ngon, bổ dưỡng.

Có thể bạn quan tâm: Phụ Kiện Nuôi Cá Cảnh: Cẩm Nang Đầy Đủ Cho Người Mới Bắt Đầu
5. Xông khói
Tại một số nước châu Âu, cá plaice được chế biến thành cá xông khói, tạo nên sản phẩm đặc sản có giá trị kinh tế cao.
Công thức nấu ăn tiêu biểu
Cá plaice nướng chanh thảo mộc
Nguyên liệu: Cá plaice, chanh, tỏi, thì là, dầu ô liu, muối, tiêu
Cách làm: Ướp cá với hỗn hợp dầu ô liu, tỏi băm, thì là, nước cốt chanh, muối tiêu. Nướng ở 180°C trong 15-20 phút.
Cá plaice chiên giòn kiểu Anh
Nguyên liệu: Cá plaice, bột mì, bia, muối
Cách làm: Trộn bột mì với bia để tạo thành hỗn hợp bột sệt. Tẩm cá qua bột và chiên ngập dầu ở 180°C cho đến khi vàng giòn.
Khai thác và đánh bắt
Phương pháp đánh bắt chính
Cá plaice là một trong những loài cá được đánh bắt nhiều nhất tại các vùng biển châu Âu. Các phương pháp đánh bắt chính bao gồm:
1. Lưới kéo đáy
Đây là phương pháp phổ biến nhất, sử dụng lưới kéo di chuyển dọc đáy biển để bắt cá plaice cùng các loài cá đáy khác. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gây tác động đến hệ sinh thái đáy biển.
2. Lưới rê đáy
Lưới rê được đặt cố định tại các khu vực cá plaice thường lui tới. Phương pháp này có tính chọn lọc cao hơn so với lưới kéo.
3. Câu vây, câu đáy
Các ngư dân địa phương thường sử dụng phương pháp câu để đánh bắt cá plaice, có tính chọn lọc cao và ít ảnh hưởng đến môi trường.
Vấn đề quản lý và bảo tồn
1. Áp lực khai thác
Do giá trị kinh tế cao, cá plaice đang chịu áp lực khai thác lớn. Nhiều khu vực đánh bắt cá plaice đã xuất hiện dấu hiệu suy giảm trữ lượng.
2. Biện pháp quản lý
Các tổ chức quốc tế như ICES (Ủy ban Khảo sát Biển Đại Tây Dương) và EU đã đưa ra các biện pháp quản lý bao gồm:
- Hạn chế kích thước mắt lưới
- Ưu tiên giới hạn số lượng cá bị bắt
- Thiết lập mùa khai thác
- Bảo vệ khu vực sinh sản
3. Chứng nhận bền vững
Một số nguồn cung cấp cá plaice đã được chứng nhận bởi MSC (Marine Stewardship Council) – chứng nhận cho các hoạt động đánh bắt bền vững.
Giá trị kinh tế
Thị trường tiêu thụ
Cá plaice là mặt hàng thủy sản quan trọng trong thương mại quốc tế. Các thị trường tiêu thụ chính bao gồm:
- Châu Âu: Anh, Hà Lan, Đức, Pháp, Bỉ là những nước tiêu thụ cá plaice lớn
- Bắc Mỹ: Được nhập khẩu vào Canada và Mỹ
- Châu Á: Nhật Bản và Hàn Quốc cũng là thị trường tiêu thụ cá plaice
Giá cả và chất lượng
Giá cá plaice dao động tùy thuộc vào kích cỡ, mùa vụ và phương pháp đánh bắt. Cá đánh bắt tự nhiên thường có giá cao hơn cá nuôi. Cá plaice tươi sống có giá cao nhất, tiếp theo là cá đông lạnh và các sản phẩm chế biến.
Chất lượng cá được đánh giá dựa trên các tiêu chí:
- Độ tươi mới
- Kích thước và trọng lượng
- Phương pháp bảo quản
- Nguồn gốc đánh bắt (có bền vững hay không)
So sánh với các loại cá tương tự
So với cá tuyết (Cod)
- Cá plaice có thịt trắng hơn và ít tanh hơn
- Giá thành thường thấp hơn cá tuyết
- Kích thước nhỏ hơn so với cá tuyết đại dương
So với cá minh thái (Haddock)
- Cá plaice có vị ngọt tự nhiên hơn
- Thịt cá plaice mềm và tinh tế hơn
- Giá thành tương đương hoặc cao hơn chút ít
So với cá chim (Sole)
- Cá plaice có kích thước lớn hơn
- Giá thành rẻ hơn cá chim
- Dễ chế biến hơn do kích thước lớn
Lưu ý khi sử dụng
Đối tượng nên và không nên dùng
Nên dùng:
- Người trưởng thành, người cao tuổi
- Phụ nữ mang thai và cho con bú (đã được nấu chín kỹ)
- Người muốn bổ sung omega-3
- Người đang trong chế độ ăn giảm cân
Cần thận trọng:
- Người dị ứng với hải sản
- Người đang dùng thuốc chống đông máu (do omega-3 có thể làm loãng máu)
- Trẻ nhỏ (cần đảm bảo cá đã được nấu chín kỹ và bỏ hết xương)
Cách chọn và bảo quản
Chọn cá tươi:
- Mắt trong, không đục
- Mang đỏ tươi
- Thịt chắc, đàn hồi tốt
- Không có mùi hôi tanh
Bảo quản:
- Cá tươi nên dùng trong 1-2 ngày
- Có thể đông lạnh để bảo quản lâu dài (tối đa 6 tháng)
- Nên dùng túi hút chân không để tránh đông đá
Kết luận
Cá plaice không chỉ là một nguồn thực phẩm ngon miệng mà còn là nguồn cung cấp dinh dưỡng dồi dào, đặc biệt là protein chất lượng cao và omega-3. Loài cá này đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực châu Âu và là mặt hàng thủy sản có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, để đảm bảo nguồn cung cấp bền vững cho tương lai, việc quản lý khai thác hợp lý và lựa chọn các sản phẩm có chứng nhận bền vững là rất cần thiết. Việc đưa cá plaice vào thực đơn hàng tuần có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, não bộ và cung cấp các dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 10, 2025 by Thanh Thảo
