Cá lăng chấm là một trong những loài cá nước ngọt quý hiếm, được ưa chuộng cả về giá trị dinh dưỡng lẫn kinh tế. Nếu bạn đang tìm hiểu về nuôi cá lăng chấm, bài viết này là cẩm nang chi tiết nhất, tổng hợp từ đặc điểm sinh học đến quy trình kỹ thuật, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để bắt đầu mô hình nuôi cá hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Nuôi Cá Lóc Trong Bồn Nhựa: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-z
Tổng quan về cá lăng chấm
Cá lăng chấm (tên khoa học thường gặp là Hemibagrus wyckioides) là loài cá da trơn, thuộc họ cá lăng (Bagridae). Chúng là loài cá bản địa, sinh sống tự nhiên ở các hệ thống sông suối lớn ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
Đặc điểm sinh học và tập tính
- Môi trường sống: Cá lăng chấm ưa sống ở tầng đáy, trong các vùng nước sâu của suối, hồ và sông lớn. Chúng thích nước có dòng chảy chậm, nhiều phù sa, nền đáy là cát mịn và hàm lượng ôxy hòa tan cao.
- Tập tính ăn uống: Đây là loài cá dữ ăn thịt. Khi còn nhỏ, cá chủ yếu ăn ấu trùng, côn trùng, giun ít tơ, rễ cây và các sinh vật phù du. Khi lớn lên, khẩu phần ăn chính là cá con, tôm, cua và rong rêu.
- Tuổi thành thục: Cá lăng chấm thường đạt độ thành thục sinh dục sau 3 – 4 năm nuôi, với trọng lượng từ 1,5 – 2,7 kg. Cá đực thường có kích thước lớn hơn cá cái.
- Mùa vụ sinh sản: Mùa sinh sản chính của cá diễn ra từ tháng 4 đến tháng 6. Trong mùa vụ này, cá có tập tính di cư ngược dòng lên các vùng trung và thượng lưu để tìm nơi sinh sản. Cá đẻ trứng trong các hang đá, hốc ngầm tự nhiên hoặc tự đào hố ở ven bờ. Đặc biệt, cá bố mẹ có tập tính chăm sóc trứng và cá con.
Tốc độ sinh trưởng
Một trong những điểm cần lưu ý khi nuôi loài cá này là tốc độ sinh trưởng tương đối chậm, trung bình chỉ từ 0,4 – 0,6 kg/con mỗi năm. Ngoài ra, do đặc tính thích ăn mồi sống nên khi nuôi trong ao nước tĩnh, cá dễ mắc các bệnh về nấm và ký sinh trùng, ảnh hưởng không nhỏ đến năng suất và chất lượng.
May mắn thay, công nghệ sinh sản nhân tạo và ương giống đã được các cơ sở sản xuất giống ứng dụng thành công, mở ra cơ hội phát triển nghề nuôi cá lăng chấm quy mô lớn.
Có thể bạn quan tâm: Nuôi Cá Lia Thia Trong Chai: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Chuẩn bị ao nuôi cá lăng chấm
1. Lựa chọn địa điểm
Việc chọn địa điểm hợp lý là yếu tố tiên quyết quyết định sự thành công của mô hình nuôi cá lăng chấm.

Có thể bạn quan tâm: Nuôi Cá Lóc Tại Nhà: Hướng Dẫn Toàn Tập Từ A-z Cho Người Mới Bắt Đầu
- Nguồn nước: Ưu tiên chọn địa điểm gần sông, suối, hồ, nơi có nguồn nước sạch và có thể lưu thông liên tục. Nguồn nước phải ổn định quanh năm.
- Diện tích ao: Tối thiểu từ 500 m² trở lên. Ao lớn giúp ổn định môi trường nước và giảm nguy cơ dịch bệnh.
- Độ sâu: Nước ao cần có độ sâu tối thiểu 1,5 m để cá có đủ không gian sống và tránh sốc nhiệt vào mùa hè.
- Chất đáy: Nền ao nên là cát hoặc đất thịt pha cát. Độ dày lớp bùn đáy từ 15 – 20 cm là phù hợp. Tránh các ao có lớp bùn dày và dễ sinh khí độc.
- Độ pH: Duy trì pH ao nuôi trong khoảng 6,5 – 8 là lý tưởng cho cá lăng chấm phát triển.
- Kết cấu bờ ao: Bờ ao có thể là bờ đất được gia cố chắc chắn hoặc được xây kè kiên cố để tránh sạt lở.
2. Cải tạo và xử lý ao trước khi thả giống
Quy trình cải tạo ao phải được thực hiện cẩn thận và nghiêm ngặt.
- Dọn dẹp ao: Sau khi tháo cạn nước, cần thu dọn toàn bộ cây cỏ, rác và vét bớt lớp bùn đáy cũ.
- San lấp đáy ao: San phẳng đáy ao, tạo độ dốc về phía cống thoát nước để thuận tiện cho việc tháo nước và thu hoạch sau này.
- Xử lý chất nền: Nếu đáy ao bị chua phèn, cần tăng lượng vôi bột để tẩy ao lên 15 – 20 kg/100 m². Vôi được hòa trộn đều vào bùn để diệt khuẩn và trung hòa pH đáy.
- Gia cố công trình: Kiểm tra và gia cố lại bờ ao. Chắn lưới thưa hoặc phên tre ở cống cấp và thoát nước để ngăn không cho cá lọt ra ngoài theo dòng nước.
- Cấp nước: Sau khi hoàn tất các khâu chuẩn bị, tiến hành cấp nước vào ao qua lưới lọc. Mực nước ban đầu nên đạt từ 1 m trở lên. Trước khi thả giống, nước ao cần được kiểm tra các chỉ tiêu (pH, ôxy hòa tan, nhiệt độ…) để đảm bảo an toàn.
Thả giống và chăm sóc cá lăng chấm
1. Tiêu chuẩn cá giống
Chất lượng cá giống quyết định 70% thành công của vụ nuôi. Khi chọn mua cá giống, cần lưu ý:
- Sức khỏe: Cá giống phải khỏe mạnh, bơi lội nhanh nhẹn, không bị bệnh tật hay dị hình.
- Màu sắc: Cá khỏe thường có màu ghi sẫm đặc trưng.
- Cỡ giống: Cỡ cá giống thả nuôi phù hợp nhất là khoảng 20 g/con (tương đương 50 con/kg). Cỡ giống đồng đều giúp quá trình cho ăn và quản lý dễ dàng hơn.
2. Quy trình thả giống
- Thử độ an toàn của nước: Trước khi thả cá đại trà, nên dùng một lượng cá nhỏ để “thử nước”. Nếu sau 30 phút cá vẫn hoạt động bình thường, không có dấu hiệu bất thường, mới tiến hành thả đồng loạt.
- Xử lý cá giống: Cá trước khi thả cần được tắm qua dung dịch nước muối (NaCl) nồng độ 3% để loại bỏ nấm và ký sinh trùng bám ngoài da, phòng bệnh hiệu quả.
- Cân bằng môi trường: Khi thả cá, cần lưu ý cân bằng nhiệt độ và độ mặn giữa nước trong túi/bể vận chuyển và nước ao để tránh gây sốc cho cá.
- Thời điểm thả: Nên thả cá vào sáng sớm (trước 9 giờ) hoặc chiều mát (sau 16 giờ), tránh thời điểm nắng gắt. Nhiệt độ nước lý tưởng để thả cá là 28 – 30°C.
- Mật độ thả: Mật độ nuôi phù hợp là 2 – 3 con/m². Không nên thả quá dày vì sẽ gây cạnh tranh thức ăn, thiếu ôxy và dễ phát sinh dịch bệnh.
3. Chế độ dinh dưỡng và cho ăn

Có thể bạn quan tâm: Nuôi Cá Lóc Trên Cạn: Mô Hình Làm Giàu Hiệu Quả Cho Nông Dân
Đây là khâu then chốt và cũng là khó khăn nhất trong nuôi cá lăng chấm do đặc tính ăn thịt và ưa mồi sống của loài cá này.
a. Giai đoạn đầu (0 – 2 tháng):
- Thức ăn chính: Các loại cá nhỏ được cắt khúc vừa với kích cỡ miệng cá. Bổ sung thêm thức ăn giàu đạm như giun quế, tôm nhỏ, tép…
- Liều lượng: Thức ăn tươi nên cho ăn bằng 5 – 7% tổng khối lượng cá trong ao.
- Bổ sung dưỡng chất: Nên trộn thêm Vitamin C và khoáng chất vào thức ăn để tăng sức đề kháng cho cá.
b. Giai đoạn sau (từ 1,5 – 2 tháng trở đi):
- Luyện tập ăn thức ăn công nghiệp: Để chủ động nguồn thức ăn và giảm chi phí, cần luyện dần cho cá ăn thức ăn viên công nghiệp có hàm lượng đạm cao (từ 35% trở lên) hoặc thức ăn tự chế.
- Thức ăn tự chế: Có thể tự làm thức ăn viên từ hỗn hợp bột cám, ngô, sắn trộn đều với cá nghiền theo tỷ lệ 1:1, sau đó ép thành viên và sấy khô để bảo quản.
c. Kỹ thuật cho ăn:
- Thời gian: Chia 2 cữ ăn mỗi ngày, vào lúc 8 giờ sáng và 16 giờ chiều.
- Điểm cho ăn: Nên đặt sàng ăn cố định tại 3 – 4 điểm trong ao. Sàng có diện tích khoảng 1 m², được đặt cách đáy ao từ 10 – 20 cm để cá dễ ăn và người nuôi dễ theo dõi.
- Điều chỉnh lượng thức ăn: Sau khi cho ăn 2 giờ, vớt sàng lên kiểm tra lượng thức ăn còn lại để điều chỉnh lượng thức ăn cho các bữa sau, tránh lãng phí và ô nhiễm nước.
- Bảo quản thức ăn: Thức ăn tươi (cá, tôm…) cần được bảo quản đông lạnh để tránh bị ôi thiu, ảnh hưởng đến sức khỏe của cá.
4. Quản lý nước và môi trường ao
- Duy trì ôxy hòa tan: Điều chỉnh lượng nước chảy vào và ra trong ao để duy trì hàm lượng ôxy hòa tan ở mức trên 4 mg/l. Đây là yếu tố sống còn cho cá lăng chấm.
- Tránh nước chảy quá mạnh: Nên điều tiết dòng nước sao cho vừa đủ để cung cấp ôxy, tránh nước chảy quá mạnh làm đục nước, ảnh hưởng đến quá trình phát triển và sức khỏe của cá.
- Treo túi vôi: Thường xuyên treo các túi vôi bột (liều lượng 2 – 4 kg/túi) ở khu vực sàn ăn của cá để diệt khuẩn, ổn định pH và phòng ngừa một số bệnh do nấm và ký sinh trùng.
- Theo dõi sức khỏe: Hàng tháng nên bắt cá lên cân để xác định khối lượng, từ đó ước lượng tổng khối lượng cá trong ao và tính toán lượng thức ăn chính xác hơn. Nếu thấy cá có dấu hiệu ăn ít, bỏ ăn hoặc chết rải rác, cần vớt cá lên kiểm tra để phát hiện và xử lý dịch bệnh kịp thời.
- Chăm sóc mùa đông: Khi nhiệt độ xuống thấp vào mùa đông, cá ăn ít hoặc ngưng ăn. Lúc này cần giảm lượng thức ăn, đồng thời tăng mực nước trong ao lên 1,5 – 1,8 m và giảm cấp nước để giữ ấm cho cá.
Phòng và trị bệnh trong nuôi cá lăng chấm
1. Các bệnh thường gặp
- Bệnh nấm (Saprolegniasis): Thường xảy ra ở cá bị xây xát hoặc do chất lượng nước kém. Biểu hiện: Các đám nấm trắng bông tuyết bám vào mang, da, vây.
- Bệnh ký sinh trùng: Gây tổn thương mang, da, làm cá suy yếu, bỏ ăn. Các loại ký sinh trùng phổ biến là trùng mỏ neo, trùng bánh xe…
- Bệnh đường ruột: Do ăn phải thức ăn ôi thiu, nhiễm khuẩn.
2. Biện pháp phòng bệnh
- Sát trùng nguồn nước và ao nuôi định kỳ bằng vôi bột hoặc chế phẩm sinh học.
- Tắm cá giống bằng muối 3% trước khi thả.
- Bổ sung Vitamin C và men vi sinh vào khẩu phần ăn để tăng sức đề kháng.
- Cho ăn đúng liều lượng, không để dư thừa gây ô nhiễm nước.
- Theo dõi ao nuôi thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
3. Biện pháp trị bệnh
- Bệnh nấm: Có thể tắm cá bằng dung dịch muối 2 – 3% trong 10 – 15 phút, hoặc dùng thuốc tím (KMnO4) với liều lượng 2 – 3 g/m³ nước, tắm trong 30 phút.
- Bệnh ký sinh trùng: Dùng Formol (formaldehyde) tắm với nồng độ 20 – 25 ml/m³ nước trong 30 phút, hoặc dùng muối ăn 2 – 3% để tắm.
- Bệnh đường ruột: Trộn kháng sinh (theo chỉ định của cán bộ thú y) vào thức ăn cho cá ăn liên tục 5 – 7 ngày.
Thu hoạch và hiệu quả kinh tế
1. Thời điểm thu hoạch
Cá lăng chấm là loài có tốc độ sinh trưởng chậm, vì vậy thời gian nuôi thường kéo dài từ 2 – 3 năm mới có thể thu hoạch. Khi đó, cá đạt trọng lượng thương phẩm từ 1,5 – 2 kg/con.
2. Phương pháp thu hoạch
Có thể thu tỉa hoặc thu toàn bộ ao bằng cách tháo cạn nước hoặc dùng lưới kéo. Nên thu hoạch vào sáng sớm hoặc chiều mát để cá ít bị sốc và thịt cá được ngon hơn.
3. Hiệu quả kinh tế ước tính
- Tỷ lệ sống: Khoảng 80% (tùy thuộc vào kỹ thuật quản lý và phòng bệnh).
- Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR): Khoảng 8 – 10 kg cá tạp (thức ăn) cho 1 kg cá thương phẩm. Con số này khá cao do cá ăn mồi sống, vì vậy cần tính toán chi phí thức ăn kỹ lưỡng.
- Năng suất: Khoảng 8 – 10 tấn/ha.
- Lợi nhuận: Sau khi trừ chi phí (giống, thức ăn, nhân công, thuốc men…), mô hình nuôi cá lăng chấm có thể mang lại lợi nhuận khoảng 600 – 800 triệu đồng/ha cho một vụ nuôi.
Lời khuyên cho người mới bắt đầu
Nuôi cá lăng chấm là mô hình đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu khá lớn và kinh nghiệm quản lý kỹ thuật cao. Để bắt đầu thành công, bạn nên lưu ý:
- Học hỏi kinh nghiệm: Tìm đến các cơ sở nuôi cá lăng chấm uy tín để học hỏi kỹ thuật và quy trình chăm sóc.
- Chủ động nguồn thức ăn: Đây là yếu tố then chốt. Hãy tìm kiếm các nguồn cung cấp cá tạp, tôm, cua giá rẻ hoặc tự sản xuất thức ăn viên.
- Chuẩn bị vốn: Do tốc độ sinh trưởng chậm và chi phí thức ăn cao, bạn cần có kế hoạch vốn dài hạn, tránh bị động giữa vụ nuôi.
- Liên hệ với cán bộ kỹ thuật: Thường xuyên trao đổi với cán bộ thú y, kỹ thuật viên thủy sản để được hướng dẫn phòng và trị bệnh kịp thời.
hanoizoo.com hy vọng rằng với cẩm nang chi tiết về nuôi cá lăng chấm trên đây, bạn sẽ có đủ kiến thức nền tảng để tự tin bắt đầu mô hình kinh tế tiềm năng này. Nhớ rằng, thành công trong nuôi trồng thủy sản phụ thuộc rất lớn vào sự kiên nhẫn, cẩn trọng và không ngừng học hỏi. Chúc bạn nuôi cá thành công và thu về lợi nhuận cao!
Cập Nhật Lúc Tháng 12 10, 2025 by Thanh Thảo
