Những điều cần biết khi nuôi chó con: Hướng dẫn toàn diện cho người mới bắt đầu

Tóm tắt các bước chăm sóc chó con

  1. Chọn giống chó phù hợp: Xác định giống chó phù hợp với lối sống, không gian sống và điều kiện kinh tế của bạn. Mỗi giống có đặc điểm tính cách và nhu cầu vận động riêng biệt.
  2. Chuẩn bị đồ dùng cần thiết: Sắm sẵn chuồng, thảm, bát ăn, bát nước, đồ chơi, vòng cổ, xích dắt và thức ăn chất lượng cao dành riêng cho chó con.
  3. Xây dựng chế độ ăn uống khoa học: Cho chó con ăn thức ăn chuyên biệt cho chó con từ 3-4 bữa mỗi ngày, đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho sự phát triển toàn diện.
  4. Huấn luyện vệ sinh và cơ bản: Dạy chó con đi vệ sinh đúng chỗ và các lệnh cơ bản như “ngồi”, “đến”, “ở lại” ngay từ khi mới về nhà để hình thành thói quen tốt.
  5. Chăm sóc sức khỏe định kỳ: Đưa chó con đi tiêm phòng đầy đủ, tẩy giun định kỳ và khám sức khỏe tổng quát để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Tổng quan về việc nuôi chó con

Nuôi một chú chó con là một trải nghiệm tuyệt vời nhưng cũng đầy thách thức. Chó con không chỉ là thú cưng mà còn là một thành viên mới trong gia đình, đòi hỏi sự quan tâm, chăm sóc và đầu tư thời gian đáng kể. Việc nuôi chó con đúng cách ngay từ những ngày đầu tiên sẽ đặt nền tảng vững chắc cho sự phát triển thể chất, tinh thần và hành vi của chúng trong suốt cuộc đời.

Theo Hiệp hội Thú y Hoa Kỳ (AVMA), chó con trải qua giai đoạn phát triển đặc biệt từ 8 tuần đến 6 tháng tuổi, đây là “thời kỳ nhạy cảm” để học hỏi và hình thành thói quen. Trong giai đoạn này, não bộ của chó con phát triển nhanh chóng, giúp chúng tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới một cách hiệu quả. Việc chăm sóc, dinh dưỡng và huấn luyện đúng đắn trong thời gian này sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách và sức khỏe của chó khi trưởng thành.

Bài viết này cung cấp một hướng dẫn toàn diện cho người mới bắt đầu, bao gồm các kiến thức khoa học về hành vi học chó, dinh dưỡng chuyên sâu, quy trình chăm sóc sức khỏe theo tiêu chuẩn quốc tế và các phương pháp huấn luyện tích cực hiệu quả. Tất cả nhằm mục đích giúp bạn trở thành một người chủ nuôi có trách nhiệm, mang lại cuộc sống hạnh phúc và khỏe mạnh cho chú chó con của mình.

Chuẩn bị cho sự xuất hiện của chó con

Chọn giống chó phù hợp với lối sống

Việc chọn giống chó phù hợp là bước quan trọng nhất để đảm bảo sự hòa hợp lâu dài giữa bạn và thú cưng. Mỗi giống chó có đặc điểm di truyền, tính cách và nhu cầu vận động khác nhau, được hình thành qua quá trình lai tạo chuyên biệt trong hàng trăm năm.

Các yếu tố cần xem xét:

  • Nhu cầu vận động: Một số giống như Border Collie hay Australian Shepherd cần lượng vận động lớn mỗi ngày (từ 1-2 giờ), trong khi các giống như Bulldog hay Basset Hound lại phù hợp với lối sống ít vận động hơn.
  • Kích cỡ và không gian sống: Chó lớn như Golden Retriever hay Labrador cần không gian rộng rãi để chạy nhảy, còn các giống nhỏ như Chihuahua hay Poodle Toy lại thích hợp với căn hộ.
  • Khả năng rụng lông: Các giống như Husky hay Golden Retriever rụng lông nhiều, đòi hỏi chải chuốt thường xuyên, trong khi Poodle hay Bichon Frise lại ít rụng lông hơn.
  • Tính xã hội: Một số giống chó rất thân thiện và hòa đồng (Labrador, Golden Retriever), trong khi các giống khác có thể cảnh giác hơn với người lạ (Rottweiler, Doberman).

Lời khuyên khoa học: Nghiên cứu từ Đại học Bristol (Anh) cho thấy chó được chọn phù hợp với lối sống chủ nuôi có tỷ lệ bị từ bỏ hoặc đưa vào trại tạm giữ thấp hơn 40% so với những trường hợp chọn bừa.

Mua sắm đồ dùng cần thiết cho chó con

Chuẩn bị đầy đủ đồ dùng trước khi đón chó con về nhà giúp quá trình chuyển đổi môi trường trở nên dễ dàng hơn, giảm căng thẳng cho vật nuôi.

Danh sách đồ dùng thiết yếu:

  • Chuồng hoặc cũi: Tạo không gian an toàn và riêng tư cho chó con. Kích thước chuồng nên đủ để chó con nằm duỗi người nhưng không quá rộng, giúp chúng cảm thấy an toàn. Nên chọn chuồng làm từ vật liệu dễ vệ sinh như kim loại hoặc nhựa cứng.
  • Thảm hoặc đệm lót: Đặt trong chuồng để chó con có chỗ nằm ấm áp và thoải mái. Chọn loại có thể giặt máy dễ dàng.
  • Bát ăn và bát nước: Sử dụng bát inox hoặc gốm sứ, tránh bát nhựa dễ bị cắn vỡ và tích tụ vi khuẩn. Nên chọn bát chống trượt để chó con không đẩy đi khi ăn.
  • Thức ăn cho chó con: Chọn thức ăn hạt cao cấp có nhãn “dành cho chó con” (puppy food), chứa protein từ thịt thật là thành phần đầu tiên. Thức ăn này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cao cho sự phát triển xương, cơ và não bộ.
  • Đồ chơi: Cung cấp các loại đồ chơi nhai (như xương cao su, dây thừng), đồ chơi gặm (như gặm nướu cao su), và đồ chơi tương tác (như bóng, đồ chơi phát tiếng kêu). Đồ chơi giúp chó con giải tỏa căng thẳng, phát triển kỹ năng săn mồi bản năng và tránh việc gặm nhấm đồ đạc trong nhà.
  • Vòng cổ và xích dắt: Chọn vòng cổ vừa vặn, có thể luồn vừa hai ngón tay vào giữa vòng cổ và cổ chó. Xích dắt nên làm từ nylon hoặc da, có độ dài phù hợp để kiểm soát chó khi đi dạo.
  • Sữa tắm và dầu gội dành cho chó: Không dùng sữa tắm người cho chó vì pH da của chó khác với người, có thể gây kích ứng da.
  • Bàn chải lông: Tùy theo độ dài và loại lông của giống chó mà chọn bàn chải phù hợp (bàn chải lông ngắn cho chó lông ngắn, lược chải lông dài cho chó lông xù).

Mẹo sắp xếp không gian sống: Đặt chuồng chó ở khu vực sinh hoạt chung như phòng khách, tránh nơi quá ồn ào hoặc quá yên tĩnh. Điều này giúp chó con làm quen dần với âm thanh và hoạt động trong gia đình.

Chế độ dinh dưỡng cho chó con

Các giai đoạn phát triển và nhu cầu dinh dưỡng

Chó con trải qua các giai đoạn phát triển nhanh chóng, mỗi giai đoạn có nhu cầu dinh dưỡng đặc thù. Việc cung cấp chế độ ăn phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển toàn diện và phòng ngừa bệnh tật.

Giai đoạn sơ sinh (0-8 tuần):
Trong 24 giờ đầu sau khi sinh, chó con bú sữa non từ mẹ – nguồn thực phẩm quý giá chứa kháng thể IgG giúp tăng cường hệ miễn dịch non yếu. Sữa non cũng giàu protein, vitamin và khoáng chất cần thiết cho sự sống còn. Từ tuần thứ 3-4, chó con bắt đầu tập ăn dặm bằng thức ăn mềm trộn với sữa ấm, đồng thời tiếp tục bú mẹ cho đến khi cai sữa hoàn toàn ở tuần thứ 8.

Giai đoạn cai sữa đến 6 tháng tuổi:
Đây là giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ nhất. Chó con cần lượng calo cao gấp 2-3 lần so với chó trưởng thành cùng kích cỡ. Thức ăn cho chó con phải chứa ít nhất 22-32% protein thô và 8-12% chất béo để hỗ trợ phát triển cơ bắp, xương và não bộ. Các axit béo Omega-3 (DHA) đặc biệt quan trọng cho sự phát triển thị giác và trí tuệ.

Giai đoạn 6-12 tháng tuổi:
Tốc độ tăng trưởng chậm lại nhưng vẫn cần dinh dưỡng đầy đủ. Có thể chuyển dần sang thức ăn cho chó trưởng thành khi chó con đạt 75-80% trọng lượng khi trưởng thành, tùy theo giống.

Chọn loại thức ăn phù hợp

Chó Con Có Bị Dại Không?
Chó Con Có Bị Dại Không?

Thức ăn công nghiệp (thức ăn hạt):
Là lựa chọn tiện lợi và được nghiên cứu công phu bởi các chuyên gia dinh dưỡng thú y. Các thương hiệu uy tín như Royal Canin, Hill’s Science Diet hay Purina Pro Plan có các dòng sản phẩm chuyên biệt cho từng giống chó (ví dụ: Royal Canin Poodle Puppy, Golden Retriever Puppy), giúp đáp ứng chính xác nhu cầu dinh dưỡng.

Thức ăn tươi (BARF – Biologically Appropriate Raw Food):
Một số chủ nuôi lựa chọn chế độ ăn tươi sống bao gồm thịt, xương mềm, nội tạng, rau củ và trứng. Tuy nhiên, chế độ này cần được cân bằng kỹ lưỡng để tránh thiếu hụt canxi, phốt pho hoặc vitamin. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Dinh dưỡng Thú y Mỹ (AAVCN), chế độ ăn tươi chỉ nên áp dụng khi có sự tư vấn của bác sĩ thú y chuyên khoa dinh dưỡng.

Thức ăn nấu tại nhà:
Có thể nấu thức ăn cho chó con từ thịt nạc (gà, bò, cá không xương), cơm, rau củ nghiền (bí đỏ, cà rốt, đậu que). Tuyệt đối không cho chó ăn socola, nho, nho khô, hành, tỏi, bơ, bắp rang bơ, thực phẩm có cồn hoặc chứa nhiều muối, đường. Nên bổ sung canxi dạng bột xương hoặc viên canxi theo liều lượng hướng dẫn của bác sĩ thú y.

Lịch cho ăn và khẩu phần

Số bữa ăn trong ngày:

  • Từ 8-12 tuần tuổi: 4 bữa/ngày
  • Từ 3-6 tháng tuổi: 3 bữa/ngày
  • Từ 6-12 tháng tuổi: 2 bữa/ngày

Xác định khẩu phần:
Mỗi thương hiệu thức ăn hạt đều có bảng hướng dẫn khẩu phần trên bao bì dựa trên trọng lượng và độ tuổi của chó. Tuy nhiên, bạn cần điều chỉnh theo mức độ hoạt động và thể trạng của chó con. Một con chó con khỏe mạnh nên có thể trạng trung bình: bạn có thể sờ thấy xương sườn nhưng không thấy rõ từng xương.

Mẹo cho ăn:

  • Cho ăn vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen.
  • Để thức ăn ra bát trong 20-30 phút rồi dọn đi, tránh cho chó ăn vặt suốt ngày.
  • Cung cấp nước sạch tươi mát 24/7.
  • Theo dõi cân nặng hàng tuần để điều chỉnh khẩu phần phù hợp.

Vệ sinh và chăm sóc chó con

Tắm rửa và chải lông

Chó con không cần tắm quá thường xuyên vì lớp da non yếu dễ bị mất độ ẩm và vi khuẩn xâm nhập. Tắm quá nhiều có thể gây khô da, ngứa và viêm da.

Tần suất tắm:

  • Chó con dưới 3 tháng tuổi: Tối đa 1 lần/tháng, chỉ khi thực sự cần thiết (bẩn quá, có mùi).
  • Chó con trên 3 tháng tuổi: 1-2 lần/tháng, tùy theo mức độ hoạt động và loại lông.
  • Dùng nước ấm (khoảng 38-40°C), không quá nóng hay quá lạnh.

Quy trình tắm:

  1. Chải lông trước khi tắm để gỡ rối và loại bỏ lông rụng.
  2. Làm ướt toàn thân bằng nước ấm, tránh để nước vào tai và mắt.
  3. Thoa sữa tắm dành riêng cho chó, massage nhẹ nhàng theo chiều lông mọc.
  4. Xả sạch bằng nước ấm, đảm bảo không còn xà phòng.
  5. Lau khô bằng khăn mềm, sấy ở chế độ ấm (không quá nóng) nếu chó quen.
  6. Chải lại lông một lần nữa khi lông còn ẩm để tránh rối.

Chải lông:

  • Chó lông ngắn: Chải 1-2 lần/tuần bằng bàn chải lông ngắn.
  • Chó lông dài hoặc lông xù: Chải hàng ngày để tránh rối và rụng lông.
  • Việc chải lông không chỉ làm sạch mà còn kích thích tuần hoàn máu dưới da, giúp lông mọc khỏe mạnh.

Cắt móng và làm sạch răng miệng

Cắt móng:
Móng chó con dài có thể gây đau khi đi lại và ảnh hưởng đến cấu trúc xương khớp. Nên cắt móng 2-3 tuần một lần.

Cách cắt an toàn:

  • Dùng dụng cụ cắt móng chuyên dụng cho chó (guillotine clipper hoặc scissor clipper).
  • Cắt phần đầu móng màu trắng, tránh cắt vào phần “tim” (quick) – nơi có mạch máu và dây thần kinh, màu hồng đỏ.
  • Nếu không thấy tim (do móng màu đen), chỉ cắt một lớp mỏng ở đầu mỗi lần.
  • Nếu lỡ cắt vào tim và chảy máu, dùng bột cầm máu (styptic powder) hoặc bột bắp để cầm máu.

Làm sạch răng miệng:
Việc chăm sóc răng miệng nên bắt đầu từ khi chó con còn nhỏ để chúng quen với việc đánh răng.

Các bước thực hiện:

  1. Làm quen: Dùng ngón tay massage nhẹ nướu chó con mỗi ngày vài phút.
  2. Dùng bàn chải răng chó nhỏ và kem đánh răng dành riêng cho chó (không dùng kem đánh răng người vì có thể gây ngộ độc).
  3. Chải nhẹ theo chiều ngang, tập trung vào mặt ngoài của răng.
  4. Bắt đầu từ 10-15 giây, tăng dần thời gian. Mục tiêu là chải 2-3 phút mỗi ngày.
  5. Ngoài ra, có thể dùng đồ chơi nhai cao su, xương gặm từ da thật để giúp làm sạch răng và giảm ngứa nướu khi thay răng.

Vệ sinh mắt, tai và các bộ phận khác

Vệ sinh mắt:
Một số giống chó (đặc biệt là Poodle, Shih Tzu, Pug) dễ bị chảy nước mắt, tạo thành quầng thâm. Dùng khăn mềm hoặc bông gòn thấm nước ấm lau nhẹ từ trong ra ngoài mỗi ngày. Nếu dịch mắt đặc, vàng hoặc xanh, có thể là dấu hiệu viêm kết mạc, cần đưa đến bác sĩ thú y.

Vệ sinh tai:
Chó tai cụp (Cocker Spaniel, Basset Hound) dễ mắc bệnh viêm tai hơn chó tai đứng. Kiểm tra tai mỗi tuần một lần, dùng bông gòn thấm dung dịch vệ sinh tai chuyên dụng (không dùng tăm bông vì có thể làm thủng màng nhĩ). Nhỏ vài giọt dung dịch vào ống tai, massage nhẹ gốc tai rồi để chó tự lắc đầu. Dùng bông lau sạch phần dịch tiết ra.

Vệ sinh hậu môn và bộ phận sinh dục:
Kiểm tra xem tuyến hậu môn có bị tắc hay sưng không (dấu hiệu: chó mót rắm, liếm hậu môn, để lại vết bẩn khi ngồi). Nếu cần, có thể nhờ bác sĩ thú y nặn tuyến. Vệ sinh bộ phận sinh dục bằng nước ấm sau khi đi vệ sinh nếu chó bị bẩn, đặc biệt ở chó cái.

Huấn luyện cơ bản cho chó con

Dạy đi vệ sinh đúng chỗ

3cách Huấn Luyện Chó Con Chi Tiết Nhất
3cách Huấn Luyện Chó Con Chi Tiết Nhất

Dạy chó con đi vệ sinh đúng chỗ là ưu tiên hàng đầu khi mới về nhà. Phương pháp huấn luyện tích cực dựa trên nguyên tắc kỷ luật, kiên nhẫn và nhất quán.

Các phương pháp phổ biến:

1. Phương pháp chuồng (Crate Training):
Tận dụng bản năng của chó là không đi vệ sinh trong nơi ở của mình. Chuồng nên đủ rộng để chó nằm duỗi người nhưng không thể đi vệ sinh trong đó. Khi chó con vào chuồng, nó sẽ cố gắng “nhịn” cho đến khi được dắt ra ngoài. Khi chó đi vệ sinh đúng chỗ, lập tức thưởng khen ngợi và đồ ăn nhỏ.

2. Phương pháp定点 (定点排泄):
Chọn một khu vực cố định trong nhà (gần cửa ra vào) để lót báo hoặc thảm vệ sinh. Dắt chó con đến đó sau các thời điểm dễ đi vệ sinh: sau khi ngủ dậy, sau khi ăn 15-20 phút, sau khi chơi mệt. Khi chó đi đúng, thưởng ngay.

3. Phương pháp chuông (Bell Ringing):
Tre một chuông nhỏ ở tay nắm cửa. Khi dắt chó ra ngoài, nhẹ nhàng chạm chân chó vào chuông để tạo tiếng kêu, giúp chó liên kết tiếng chuông với việc đi vệ sinh. Sau vài lần lặp lại, chó con sẽ tự động đạp chuông để xin ra ngoài.

Thời điểm “vàng” để dắt chó đi vệ sinh:

  • Sau khi ngủ dậy (buổi sáng, trưa, chiều)
  • Sau khi ăn hoặc uống nước (15-20 phút sau)
  • Sau khi chơi mệt hoặc nô đùa
  • Trước khi vào chuồng ngủ

Xử lý khi chó đi bậy:
Tuyệt đối không đánh mắng khi phát hiện chó đi bậy. Việc la mắng muộn (sau khi chó đã đi vệ sinh xong) không có tác dụng huấn luyện mà chỉ khiến chó sợ hãi. Thay vào đó, nhẹ nhàng dắt chó đến chỗ đi vệ sinh đúng, để chó ngửi và hiểu. Dọn dẹp sạch sẽ chỗ bậy bằng dung dịch enzyme khử mùi để loại bỏ hoàn toàn mùi urê, tránh chó quay lại đi lần nữa.

Dạy các lệnh cơ bản

Nguyên tắc huấn luyện:
Sử dụng phương pháp củng cố tích cực (Positive Reinforcement) – thưởng khen khi chó làm đúng, không trừng phạt khi làm sai. Các chuyên gia hành vi học như Ian Dunbar và Karen Pryor đều khẳng định đây là phương pháp hiệu quả và nhân đạo nhất, giúp chó học nhanh và vui vẻ hợp tác.

Các lệnh cơ bản nên dạy từ 8-16 tuần tuổi:

1. Lệnh “Ngồi” (Sit):

  • Đứng trước chó, tay cầm đồ ăn đưa lên cao phía trên mũi chó.
  • Từ từ di chuyển tay về phía sau đầu chó, chó sẽ tự nhiên ngước mặt lên và mông chạm đất.
  • Ngay khi mông chạm đất, nói “ngồi” và thưởng.
  • Lặp lại 5-10 lần mỗi buổi, 2-3 buổi mỗi ngày.

2. Lệnh “Đến” (Come):

  • Dùng dây xích dài hoặc trong không gian kín an toàn.
  • Gọi tên chó kết hợp lệnh “đến”, đồng thời lùi lại vài bước, tay cầm đồ ăn giơ cao.
  • Khi chó đến, khen ngợi và thưởng lớn.
  • Tăng dần khoảng cách và độ ồn ào xung quanh để chó tập trung.

3. Lệnh “Ở lại” (Stay):

  • Đầu tiên, để chó ngồi. Đứng trước chó, giơ bàn tay phải lên ngang mặt (tư thế “đứng yên”).
  • Nói “ở lại” và lùi 1 bước. Nếu chó đứng yên 2-3 giây, quay lại thưởng.
  • Dần dần tăng thời gian và khoảng cách.

4. Lệnh “Đi bên” (Heel):
Dạy chó đi sát bên trái chủ, không kéo lê dây xích. Khi chó đi đúng vị trí, thưởng ngay. Nếu kéo, dừng lại cho đến khi chó quay về vị trí.

Thời lượng huấn luyện:
Mỗi buổi 5-10 phút, 2-3 lần mỗi ngày. Chó con có thời gian tập trung ngắn, nên huấn luyện ngắn gọn, vui vẻ, không gò bó. Sử dụng đồ ăn thưởng nhỏ (kích thước hạt đậu), tránh làm chó no.

Xử lý các thói quen xấu

Cắn và gặm nhấm:
Chó con thay răng từ 3-6 tháng tuổi, nướu ngứa nên thích cắn mọi thứ. Cung cấp đầy đủ đồ chơi nhai (caosu, dây thừng, xương gặm). Khi chó cắn người hoặc đồ đạc, hét to “Á” (âm thanh biểu thị đau đớn) và ngừng chơi ngay lập tức, quay đi không nhìn 5-10 giây. Sau đó đưa đồ chơi cho chó cắn. Lặp lại nhiều lần, chó sẽ học được rằng cắn người = mất trò chơi, cắn đồ chơi = được khen.

Sủa quá mức:
Xác định nguyên nhân: buồn chán, lo lắng, muốn attention. Đảm bảo chó được vận động đủ, có đồ chơi giải trí. Khi chó sủa vô cớ, không nhìn, không nói, không chạm chó. Chỉ khen khi chó im lặng. Có thể dùng lệnh “im” (quiet) kết hợp thưởng khi im.

Cắn khi ăn:
Một số chó con có tính chiếm hữu thức ăn. Để phòng ngừa, hãy chạm nhẹ vào bát khi chó đang ănbỏ một viên thức ăn tốt hơn vào bát, rồi đi khỏi. Lặp lại mỗi bữa, chó sẽ học được rằng việc ai đó chạm vào bát là điều tốt.

Tách biệt lo âu (Separation Anxiety):
Biểu hiện: la hét, cào cửa, phá phách khi chủ đi vắng. Cách xử lý: Tập cho chó quen với việc ở một mình từ 1-2 phút, tăng dần thời gian. Trước khi đi, không ôm ấp, không la hét để tránh làm chó thêm lo lắng. Để lại đồ chơi có mùi của chủ (áo cũ) và đồ chơi nhai giải trí.

Sức khỏe và tiêm phòng cho chó con

Lịch tiêm phòng quan trọng

Tiêm phòng là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất, giúp chó con có miễn dịch chống lại các bệnh nguy hiểm, có thể gây tử vong. Lịch tiêm phòng tuân theo hướng dẫn của Hiệp hội Thú y Hoa Kỳ (AAHA) và Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH).

1bao Nhiêu Tháng Tuổi Là Chó Con?
1bao Nhiêu Tháng Tuổi Là Chó Con?

Lịch tiêm phòng cơ bản cho chó con:

8 tuần tuổi:

  • Vacxin 5 bệnh (DHPP): Bao gồm:
    • Parvovirus (P): Gây viêm ruột hoại tử, nôn mửa, tiêu chảy ra máu, tỷ lệ tử vong cao.
    • Parainfluenza (P): Gây viêm đường hô hấp.
    • Bệnh Care (Distemper) (D): Virus tấn công hệ thần kinh, hô hấp, tiêu hóa.
    • Hepatitis (H): Viêm gan truyền nhiễm.
  • Tẩy giun: Dùng thuốc tẩy giun phổ rộng (như Drontal, Panacur) theo chỉ định liều lượng của bác sĩ thú y.

12 tuần tuổi:

  • Mũi 2: Tiêm nhắc lại DHPP.
  • Tẩy giun lần 2.

16 tuần tuổi:

  • Mũi 3: Tiêm nhắc lại DHPP.
  • Vacxin Dại (Rabies): Bắt buộc theo luật ở hầu hết các quốc gia. Bệnh dại không thể chữa khỏi, tỷ lệ tử vong 100%.
  • Tẩy giun lần 3.

Sau 16 tuần tuổi:

  • Kiểm tra kháng thể (Titers): Một số bác sĩ thú y khuyên nên kiểm tra mức kháng thể sau khi tiêm xong loạt cơ bản. Nếu kháng thể đủ cao, có thể không cần tiêm nhắc lại hàng năm, mà tiêm nhắc 3 năm một lần.
  • Vacxin phòng Leptospirosis và Bệnh nấm da (Ringworm): Tiêm nếu chó có nguy cơ cao (sống ở vùng nông thôn, thường tiếp xúc với nước bẩn, chuột).

Ghi chú: Vacxin phải được bảo quản lạnh (2-8°C) và tiêm bởi bác sĩ thú y có chuyên môn. Không tự ý mua vacxin về tiêm tại nhà vì có nguy cơ sốc phản vệ, nhiễm trùng.

Các bệnh thường gặp ở chó con

Bệnh Parvovirus:

  • Triệu chứng: Mệt mỏi, chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy ra máu, mất nước nhanh.
  • Lây lan: Qua phân chó bệnh, có thể sống sót trong môi trường hàng tháng.
  • Điều trị: Hỗ trợ điều trị tích cực (truyền dịch, kháng sinh, chống nôn) tại bệnh viện. Tỷ lệ sống sót khoảng 68-92% nếu được điều trị sớm.
  • Phòng ngừa: Tiêm phòng đầy đủ, vệ sinh môi trường bằng dung dịch Bleach 1:32.

Bệnh Care (Canine Distemper):

  • Triệu chứng: Sốt, mắt đỏ, chảy nước mắt, nước mũi, ho, co giật, liệt.
  • Lây lan: Qua dịch tiết đường hô hấp.
  • Điều trị: Hỗ trợ, không có thuốc đặc trị. Tỷ lệ tử vault cao.
  • Phòng ngừa: Tiêm phòng là cách duy nhất.

Viêm gan truyền nhiễm (Hepatitis):

  • Triệu chứng: Sốt, mệt mỏi, chán ăn, nôn, đau bụng, mắt đục (do phù nề giác mạc).
  • Phòng ngừa: Tiêm phòng trong vacxin DHPP.

Bệnh đường hô hấp (Bệnh cúm chó, Ho cũi chó – Kennel Cough):

  • Triệu chứng: Ho khan, có đờm, sốt nhẹ, biếng ăn.
  • Lây lan: Qua không khí, tiếp xúc trực tiếp.
  • Điều trị: Kháng sinh, thuốc ho. Có vacxin phòng ngừa (dạng nhỏ mũi hoặc tiêm).

Bệnh về da (Nấm, Ve, Bọ chét):

  • Triệu chứng: Ngứa, gãi, rụng lông, da đỏ, đóng vảy.
  • Điều trị: Dùng thuốc bôi hoặc uống theo chỉ định bác sĩ thú y.
  • Phòng ngừa: Dùng thuốc phòng ve bọ chét định kỳ (mỗi tháng 1 lần), vệ sinh chuồng và đồ chơi thường xuyên.

Khi nào cần đưa chó đến bác sĩ thú y

Các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp:

  • Sốt cao trên 39.5°C hoặc hạ thân nhiệt dưới 37°C.
  • Nôn mửa hoặc tiêu chảy kéo dài hơn 24 giờ, đặc biệt có máu.
  • Mệt mỏi, li bì, không phản ứng với kích thích.
  • Khó thở, thở gấp, nướu trắng hoặc tím.
  • Co giật, mất kiểm soát vận động.
  • Chấn thương do ngã, bị xe đụng hoặc bị vật nuôi khác cắn.
  • Không đi vệ sinh trong 24-48 giờ (có thể tắc ruột).
  • Mắt đỏ, chảy dịch, mí sưng.
  • Ăn uống kém kéo dài hơn 24 giờ.

Khám sức khỏe định kỳ:

  • 8-16 tuần tuổi: Khám tổng quát, kiểm tra tim, phổi, mắt, tai, da lông, tiêm phòng.
  • 6 tháng tuổi: Kiểm tra răng, đánh giá thể trạng, tẩy giun.
  • 12 tháng tuổi: Khám sức khỏe tổng quát, tiêm phòng nhắc lại (nếu cần).
  • Hàng năm: Khám sức khỏe, kiểm tra răng, xét nghiệm máu, kiểm tra ve bọ chét.

Các xét nghiệm định kỳ:

  • Xét nghiệm phân: Kiểm tra giun, sán (3-4 tháng/lần trong năm đầu).
  • Xét nghiệm máu toàn bộ (CBC): Đánh giá hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu.
  • Xét nghiệm sinh hóa: Đánh giá chức năng gan, thận, đường huyết.
  • Kiểm tra kháng thể (Titers): Đo mức độ miễn dịch với các bệnh đã tiêm.

Xã hội hóa cho chó con

Tầm quan trọng của xã hội hóa

Xã hội hóa là quá trình giúp chó con học cách tương tác an toàn và tích cực với môi trường xung quanh, bao gồm con người, động vật khác, âm thanh, mùi vị và các tình huống khác nhau. Thời kỳ nhạy cảm để xã hội hóa ở chó là từ 3 đến 14 tuần tuổi. Trong giai đoạn này, não bộ chó con có khả năng thích nghi cao, dễ dàng ghi nhớ những trải nghiệm tích cực.

Nếu chó con không được xã hội hóa đầy đủ, chúng có thể phát triển thành chó trưởng thành hổn hển, sợ hãi, hung dữ hoặc lo âu. Các nghiên cứu của Đại học Pennsylvania cho thấy chó không được xã hội hóa tốt có nguy cơ bị từ chối hoặc đưa vào trại tạm giữ cao gấp 3 lần.

Cách cho chó con tiếp xúc với môi trường

Nguyên tắc “3T”: Tiếp xúc – Từ tốn – Tích cực”

  • Tiếp xúc: Đưa chó con đến nhiều nơi khác nhau: công viên, vỉa hè, bãi cỏ, siêu thị thú cưng, khu dân cư.
  • Từ tốn: Bắt đầu với thời gian ngắn (5-10 phút), âm lượng nhỏ, khoảng cách xa. Tăng dần theo khả năng chịu đựng của chó.
  • Tích cực: Luôn mang theo đồ ăn thưởng, khen ngợi khi chó bình tĩnh, không ép buộc.

Các đối tượng nên cho chó tiếp xúc:

  • Con người: Trẻ em, người già, người đội mũ, mặc áo mưa, đeo ba lô, đi giày bảo hộ. Dạy trẻ cách vuốt ve nhẹ nhàng, tránh giật lông.
  • Động vật khác: Chó đã tiêm phòng, mèo hiền. Quan sát ngôn ngữ cơ thể để đảm bảo an toàn.
  • Âm thanh: Tiếng xe máy, ô tô, tiếng chó sủa, tiếng trẻ em khóc, nhạc, pháo (dùng bản ghi âm ở âm lượng nhỏ rồi tăng dần).
  • Mặt đường: Gạch, đá, cỏ, cát, thảm, cầu thang.
  • Vật thể: Xe đạp, xe cộ, cột đèn, thùng rác, ô dù, vali.

Lưu ý an toàn:

  • Chỉ cho chó tiếp xúc sau khi đã tiêm phòng đủ 2-3 mũi cơ bản (khoảng 16 tuần tuổi).
  • Rửa chân chó sau khi đi ra ngoài để loại bỏ vi khuẩn và hóa chất.
  • Theo dõi dấu hiệu sợ hãi: cụp tai, đuôi cụp, nhe răng, gầm gừ, tiểu tiện. Nếu có, hãy rút lui và thử lại từ từ.

Giao tiếp với chó và hiểu ngôn ngữ cơ thể

Hiểu ngôn ngữ cơ thể của chó giúp bạn đọc được cảm xúc và dự đoán hành vi, từ đó phản ứng phù hợp.

Dấu hiệu chó vui vẻ, thoải mái:

  • Đuôi vẫy đều, toàn thân rung nhẹ.
  • Miệng há hốc, lưỡi thè ra (giống “cười”).
  • Tai buông lỏng, mắt mềm.
  • Tư thế “chào” (hai chân trước chạm đất, mông chổng lên) – dấu hiệu muốn chơi.

Dấu hiệu chó lo lắng, sợ hãi:

  • Cố liếm môi, chớp mắt liên tục.
  • Tránh ánh mắt, quay đầu đi.
  • Đuôi cụp giữa hai chân.
  • Nhe răng, gầm gừ, lông xù dọc sống lưng (cảnh báo).
  • Tiểu tiện nhỏ giọt.

Dấu hiệu chó tức giận, có thể cắn:

  • Cố định ánh mắt (staring).
  • Cơ thể cứng đờ, lông ống sống lưng dựng đứng.
  • Gầm gừ, nhe răng, lộ răng nanh.
  • Cắn nhẹ cảnh cáo.

Cách phản ứng phù hợp:

  • Khi chó vui: Thưởng, khen, chơi cùng.
  • Khi chó lo lắng: Dẫn chó ra xa nguồn gây sợ, an ủi nhẹ nhàng, không ép.
  • Khi chó tức giận: Không trừng phạt, không nhìn chằm chằm, từ từ lùi lại, loại bỏ mối đe dọa.

Hoạt động và vận động cho chó con

Nhu cầu vận động theo giống và độ tuổi

Nhu cầu vận động của chó con phụ thuộc vào giống, kích cỡ, độ tuổi và sức khỏe. Việc vận động đủ giúp chó phát triển cơ bắp, xương chắc khỏe, giảm stress và ngăn ngừa béo phì.

Quy tắc 5 phút/tuần tuổi:
Một nguyên tắc phổ biến là cho chó con vận động 5 phút cho mỗi tuần tuổi, 2 lần mỗi ngày. Ví dụ:

  • Chó 8 tuần tuổi: 40 phút/ngày, chia 2 buổi.
  • Chó 12 tuần tuổi: 60 phút/ngày.
  • Chó 16 tuần tuổi: 80 phút/ngày.

Tuy nhiên, điều này chỉ mang tính tham khảo. Một số giống hoạt động cao (Border Collie, Australian Shepherd, Labrador) cần nhiều hơn, trong khi giống ít vận động (Bulldog, Basset Hound, Pug) cần ít hơn.

Phân loại theo nhu cầu vận động:

  • Cao (2 giờ+/ngày): Chó chăn r sheep, chó săn.
  • Trung bình (1-2 giờ/ngày): Chó nghiệp vụ, chó thể thao.
  • Thấp (<1 giờ/ngày): Chó cảnh, chó lùn, chó mũi tẹt.

Các bài tập và trò chơi phù hợp

1. Đi bộ dạo:

  • Bắt đầu từ 10-15 phút, tăng dần thời gian.
  • Dùng dây xích ngắn, vòng cổ hoặc yoke (áo giáp ngực) để kiểm soát tốt.
  • Để chó ngửi, khám phá – đây là hình thức “tập thể dục trí não” quan trọng.

2. Chơi bóng, chơi đồ ném bắt:

  • Dùng bóng cao su mềm, tránh bóng quá cứng gây tổn thương răng.
  • Chơi trong không gian kín an toàn, tránh chó lao ra đường.
  • Dạy lệnh “đem lại” (fetch)

Cập Nhật Lúc Tháng 12 6, 2025 by Thanh Thảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *