Khi nuôi cá, chất lượng nước là yếu tố then chốt quyết định sự sống còn và tăng trưởng của đàn cá. Việc duy trì một hệ thống lọc nước ao nuôi cá hiệu quả không chỉ bảo vệ sức khỏe vật nuôi mà còn giúp người nuôi tiết kiệm chi phí và công sức về lâu dài. Bài viết này sẽ cung cấp toàn bộ kiến thức khoa học về các phương pháp lọc nước, từ cơ bản đến nâng cao, nhằm giúp người đọc xây dựng và vận hành một hệ thống lọc nước tối ưu nhất cho ao cá của mình.
Tóm tắt nhanh các bước chính để lọc nước ao nuôi cá hiệu quả
- Xác định nguồn nước và phân tích chất lượng: Lấy mẫu nước và kiểm tra các chỉ số DO, pH, NH₃, NO₂⁻, Fe, Mn, độ đục.
- Thiết kế hệ thống lọc vật lý: Lắp đặt lưới lọc thô, bơm hút, và bể lắng để loại bỏ rác, thức ăn thừa, phân cá và bùn.
- Thiết lập lọc hóa học: Sử dụng vật liệu như than hoạt tính để hấp phụ chất hữu cơ, màu, mùi và một số hóa chất độc hại.
- Xây dựng lọc sinh học: Tạo môi trường cho vi sinh vật có lợi phát triển, chuyển hóa amoniac (NH₃) thành nitrit (NO₂⁻) rồi thành nitrat (NO₃⁻) ít độc hơn.
- Vận hành và bảo trì định kỳ: Rửa ngược cát lọc, bổ sung vi sinh, theo dõi các chỉ số nước hàng tuần để điều chỉnh kịp thời.
Có thể bạn quan tâm: Hệ Thống Lọc Nước Hồ Cá Sân Vườn: Kiến Thức Toàn Diện Cho Người Yêu Cá
1. Tìm hiểu về chất lượng nước trong ao nuôi cá
1.1 Các chỉ số nước quan trọng cần theo dõi
Chất lượng nước trong ao nuôi cá được đánh giá qua nhiều chỉ số khác nhau, nhưng có một số thông số then chốt mà bất kỳ người nuôi cá nào cũng cần nắm vững. Oxy hòa tan (DO) là một trong những yếu tố sống còn. Hầu hết các loài cá nước ngọt cần DO tối thiểu từ 5-6 mg/L để sinh trưởng tốt. Khi DO giảm xuống dưới 3 mg/L, cá có thể bị ngạt và chết hàng loạt. Nguyên nhân phổ biến làm giảm DO là quá trình phân hủy chất hữu cơ (thức ăn thừa, phân cá) và sự phát triển quá mức của tảo. Khi tảo chết hàng loạt vào ban đêm, quá trình hô hấp của chúng sẽ tiêu thụ lượng lớn oxy trong nước.
Độ pH là thông số đo nồng độ ion hydro (H⁺) trong nước, cho biết nước là axit hay bazơ. Phần lớn các loài cá cảnh và cá kinh tế ở Việt Nam phát triển tốt nhất trong khoảng pH từ 6.5 đến 8.5. pH dao động mạnh trong ngày (thường do hoạt động quang hợp và hô hấp của tảo) có thể gây sốc cho cá, làm suy giảm hệ miễn dịch và tăng nguy cơ mắc bệnh. Một chỉ số liên quan mật thiết đến pH là kiềm (Alkalinity), đóng vai trò như một chất đệm giúp ổn định pH. Kiềm thích hợp cho ao cá thường nằm trong khoảng 50-150 mg/L CaCO₃.
Amoniac (NH₃/NH₄⁺) là sản phẩm bài tiết chính của cá và sự phân hủy protein. Amoniac không ion hóa (NH₃) cực kỳ độc hại, ngay cả ở nồng độ rất thấp (0.02-0.1 mg/L) cũng có thể gây tổn thương mang, làm cá khó thở và chết. Tính độc hại của amoniac phụ thuộc rất lớn vào pH và nhiệt độ; pH càng cao và nhiệt độ càng ấm thì tỷ lệ NH₃ càng lớn, càng nguy hiểm. Trong chu trình nitơ, amoniac sẽ được vi khuẩn nitrosomonas chuyển hóa thành nitrit (NO₂⁻). Nitrit cũng rất độc, nó xâm nhập vào máu cá, oxy hóa hemoglobin thành methemoglobin, làm máu mất khả năng vận chuyển oxy, dẫn đến hiện tượng “bệnh máu nâu”. Cuối cùng, vi khuẩn nitrobacter tiếp tục chuyển hóa nitrit thành nitrat (NO₃⁻), dạng này ít độc hơn nhiều và có thể được thực vật, tảo hấp thụ làm chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu nitrat tích tụ quá cao (>100 mg/L), nó cũng có thể ức chế tăng trưởng của cá.
Ngoài ra, cần quan tâm đến sắt (Fe) và mangan (Mn). Nước giếng khoan thường chứa hàm lượng sắt cao, khi tiếp xúc với không khí, sắt bị oxy hóa tạo thành kết tủa làm nước có màu vàng đỏ, gây tắc nghẽn hệ thống lọc và làm giảm thẩm mỹ của ao cá. Mangan cũng có tính chất tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Độ đục (Turbidity) phản ánh lượng chất lơ lửng trong nước. Độ đục cao làm giảm ánh sáng xuyên xuống, ảnh hưởng đến quang hợp của thực vật thủy sinh và có thể gây kích ứng mang cá.
1.2 Các nguồn gây ô nhiễm chính trong ao
Nguồn gây ô nhiễm trong ao nuôi cá có thể được chia thành ba nhóm chính: chất thải từ cá, dư thừa thức ăn, và các yếu tố môi trường bên ngoài. Chất thải từ cá bao gồm phân và nước tiểu, trong đó chứa amoniac, urê và các chất hữu cơ khác. Lượng chất thải này tỷ lệ thuận với lượng thức ăn đưa vào và mật độ cá. Mật độ cá càng cao, lượng chất thải càng lớn, áp lực lên hệ thống lọc càng nặng nề. Việc cho cá ăn quá nhiều hoặc thức ăn có hàm lượng protein quá cao đều làm tăng nồng độ amoniac trong nước thải.
Thức ăn thừa là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm chất lượng nước. Thức ăn không được ăn hết sẽ chìm xuống đáy, bắt đầu quá trình phân hủy yếm khí do vi sinh vật. Quá trình này không chỉ tiêu thụ大量 oxy mà còn sinh ra các khí độc như hydro sulfua (H₂S) có mùi trứng thối, cực kỳ nguy hiểm cho cá. Ngoài ra, sự phân hủy thức ăn thừa còn làm tăng nồng độ phốt pho (P) trong nước, thúc đẩy tảo phát triển quá mức, dẫn đến hiện tượng “nở hoa tảo” (algal bloom). Khi tảo chết hàng loạt, quá trình phân hủy cũng lại tiêu thụ oxy và có thể gây chết cá hàng loạt.
Các yếu tố môi trường bên ngoài cũng góp phần làm ô nhiễm nước ao. Mưa lớn có thể cuốn trôi đất, rác, phân bón, thuốc trừ sâu từ khu vực xung quanh vào ao. Lá cây rụng xuống ao cũng là nguồn cung cấp chất hữu cơ. Ánh sáng mặt trời quá mạnh làm tăng nhiệt độ nước, thúc đẩy sự phát triển của tảo và vi khuẩn, đồng thời làm giảm độ hòa tan của oxy trong nước. Nhiệt độ nước cao cũng làm tăng tốc độ trao đổi chất của cá, dẫn đến tiêu thụ oxy nhiều hơn và bài tiết amoniac nhiều hơn.
2. Các phương pháp lọc nước cơ bản
2.1 Lọc vật lý: Loại bỏ chất lơ lửng
Lọc vật lý là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong bất kỳ hệ thống lọc nước ao nuôi cá nào. Mục tiêu của lọc vật lý là loại bỏ các chất rắn lơ lửng trong nước, bao gồm rác lớn như lá cây, mảnh vụn, đến các hạt nhỏ hơn như thức ăn thừa, phân cá, bùn và tảo. Việc loại bỏ hiệu quả các chất này không chỉ giúp nước trong hơn mà còn giảm gánh nặng cho các công đoạn lọc hóa học và sinh học phía sau, ngăn ngừa tắc nghẽn và tăng hiệu suất tổng thể của hệ thống.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Hệ Thống Lọc Ngăn Bể Cá: Nguyên Lý, Lựa Chọn & Bảo Trì
Các thiết bị lọc vật lý được chia thành hai cấp độ: lọc thô và lọc tinh. Lọc thô thường sử dụng các tấm lưới hoặc rổ lọc có kích thước khe từ vài milimet đến vài chục milimet. Chúng được lắp đặt ngay tại đầu vào của hệ thống bơm để ngăn rác lớn xâm nhập, bảo vệ cánh bơm và các van. Một số hệ thống quy mô lớn có thể sử dụng song chắn rác hoặc giàn格 sàng để xử lý lượng lớn chất thải hữu cơ từ lá cây.
Sau lọc thô là lọc tinh. Thiết bị phổ biến nhất là bộ lọc cát (sand filter). Bên trong bể lọc là các lớp vật liệu lọc xếp theo thứ tự từ thô đến mịn, thường là sỏi ở dưới cùng, tiếp theo là cát thạch anh có kích thước hạt từ 0.5 đến 1.2mm. Khi nước chảy qua lớp cát, các khe hở giữa các hạt cát sẽ giữ lại các hạt lơ lửng có kích thước lớn hơn khe hở. Hiệu quả lọc của bộ lọc cát phụ thuộc vào tốc độ dòng chảy; tốc độ quá nhanh sẽ làm giảm hiệu quả, trong khi tốc độ quá chậm thì năng suất lọc kém. Một loại bộ lọc vật lý khác là bộ lọc đĩa (disc filter), sử dụng các đĩa nhựa xếp chồng lên nhau tạo thành các khe lọc rất nhỏ, có thể lọc được các hạt có kích thước từ 20 đến 100 micron. Ưu điểm của lọc đĩa là占地面积 nhỏ, tự động hóa cao và dễ dàng vệ sinh bằng cách xả ngược.
Một phương pháp lọc vật lý đơn giản nhưng hiệu quả trong các ao đất là bể lắng (settling basin). Nước từ ao được dẫn vào bể lắng với tốc độ chậm, tạo điều kiện cho các hạt nặng như bùn, cặn, phân cá lắng xuống đáy do trọng lực. Nước phía trên sau khi lắng được dẫn sang công đoạn lọc tiếp theo. Bể lắng có thể được thiết kế thành nhiều ngăn để tăng thời gian lưu nước và hiệu quả lắng. Định kỳ, người nuôi cần xả bùn đáy để tránh bùn tích tụ quá nhiều gây hiện tượng phân hủy yếm khí, sinh ra khí độc H₂S.
2.2 Lọc hóa học: Xử lý chất hòa tan
Lọc hóa học là quá trình sử dụng các vật liệu hoặc hóa chất để loại bỏ các chất hòa tan trong nước mà lọc vật lý không thể loại bỏ được. Các chất này bao gồm chất hữu cơ màu vàng, mùi hôi, dư lượng thuốc, kim loại nặng như sắt, mangan, và một số ion khoáng. Phương pháp lọc hóa học hiệu quả và phổ biến nhất trong nuôi cá là hấp phụ (adsorption), trong đó các phân tử chất ô nhiễm bám dính lên bề mặt của vật liệu lọc.
Than hoạt tính (activated carbon) là vật liệu hấp phụ được sử dụng rộng rãi nhất. Bề mặt của than hoạt tính có vô số lỗ rỗng siêu nhỏ với tổng diện tích bề mặt riêng có thể lên tới hàng nghìn mét vuông trên mỗi gam. Điều này tạo ra một “miền đất hứa” để các phân tử hữu cơ, màu, mùi và một số hóa chất bám vào và bị giữ lại. Than hoạt tính rất hiệu quả trong việc khử màu nước vàng do chất tanines (một loại chất hữu cơ), khử mùi tanh, và hấp phụ dư lượng thuốc kháng sinh, thuốc sát trùng còn sót lại sau khi điều trị bệnh cho cá. Tuy nhiên, than hoạt tính có tuổi thọ hữu hạn; khi các lỗ rỗng đã bị bão hòa, nó sẽ không còn khả năng hấp phụ. Vì vậy, định kỳ (thường từ 1-3 tháng tùy theo mức độ ô nhiễm), người nuôi cần thay thế hoặc tái sinh than hoạt tính bằng cách súc rửa bằng nước nóng.
Một vật liệu lọc hóa học khác chuyên dùng để xử lý kim loại nặng là hạt Birm. Birm không phải là một chất hấp phụ mà là một chất xúc tác. Nó được làm từ nhôm silicat được phủ một lớp dioxide mangan (MnO₂). Khi nước có chứa sắt (Fe²⁺) chảy qua lớp Birm, trong điều kiện có oxy, sắt sẽ được oxy hóa thành Fe³⁺ và kết tủa thành Fe(OH)₃, sau đó bị lớp vật liệu phía dưới (thường là cát thạch anh) giữ lại. Quá trình này được mô tả bởi phản ứng: 4Fe(HCO₃)₂ + 10H₂O + O₂ → 4Fe(OH)₃↓ + 8H₂O + 8CO₂. Tương tự, mangan (Mn²⁺) cũng bị oxy hóa thành Mn(OH)₄ và kết tủa. Ưu điểm của Birm là nó không tan trong nước, có tuổi thọ cao và có thể được làm sạch bằng cách rửa ngược định kỳ để loại bỏ các kết tủa bám trên bề mặt.
Ngoài ra, người ta còn sử dụng cát mangan (manganese sand), một vật liệu lọc chứa hàm lượng cao dioxide mangan, có chức năng tương tự như Birm nhưng thường được dùng trong các hệ thống xử lý nước giếng khoan có hàm lượng sắt và mangan rất cao. Một phương pháp lọc hóa học khác là sử dụng hạt zeolite. Zeolite có cấu trúc mạng tinh thể xốp với các kênh và khoang rỗng, có khả năng trao đổi ion. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ amoniac (NH₄⁺) bằng cách trao đổi ion với natri (Na⁺) hoặc kali (K⁺) trong nước. Tuy nhiên, zeolite cũng có dung lượng bão hòa và cần được “làm mới” (regeneration) bằng cách ngâm trong dung dịch muối nồng độ cao để giải phóng amoniac đã hấp phụ.
2.3 Lọc sinh học: Chuyển hóa chất độc hại
Lọc sinh học là trái tim của bất kỳ hệ thống lọc nước ao nuôi cá bền vững nào. Không giống như lọc vật lý và hóa học chỉ loại bỏ hoặc giữ lại chất bẩn, lọc sinh học sử dụng một cộng đồng vi sinh vật có lợi để chuyển hóa các chất độc hại tan trong nước thành các dạng ít độc hại hơn. Quá trình then chốt nhất trong lọc sinh học là chu trình nitơ (nitrogen cycle), nơi các vi khuẩn chuyên biệt lần lượt chuyển hóa amoniac (NH₃) – chất cực độc với cá – thành nitrit (NO₂⁻) rồi thành nitrat (NO₃⁻) – dạng mà thực vật và tảo có thể hấp thụ làm chất dinh dưỡng.
Chu trình này bắt đầu với vi khuẩn Nitrosomonas. Những vi khuẩn này sống bám trên các bề mặt ướt trong hệ thống lọc, chẳng hạn như trên các tấm bio ball, vòng ceramic, ống PVC nhỏ, hay bất kỳ vật liệu nào có diện tích bề mặt lớn. Chúng sử dụng amoniac (NH₃) và oxy (O₂) để sinh trưởng và sinh sản, đồng thời thải ra nitrit (NO₂⁻) như một sản phẩm phụ. Phản ứng hóa học có thể được đơn giản hóa như sau: 2NH₃ + 3O₂ → 2NO₂⁻ + 2H⁺ + 2H₂O. Mặc dù nitrit ít độc hơn amoniac, nhưng nó vẫn rất nguy hiểm cho cá ở nồng độ cao.
Bước tiếp theo trong chu trình là công việc của vi khuẩn Nitrobacter (và các loài tương tự như Nitrospira). Chúng cũng sống bám trên các bề mặt vật liệu lọc, nhưng chúng lại “ăn” nitrit (NO₂⁻) và chuyển hóa nó thành nitrat (NO₃⁻). Phản ứng có thể được viết là: 2NO₂⁻ + O₂ → 2NO₃⁻. Nitrat là dạng cuối cùng của quá trình nitrat hóa và tương đối vô hại với cá ở nồng độ vừa phải (dưới 50-100 mg/L). Tuy nhiên, nếu nitrat tích tụ quá nhiều, nó có thể ức chế sự tăng trưởng của cá và kích thích tảo phát triển quá mức. Để kiểm soát nitrat, người nuôi cần thực hiện thay nước định kỳ (thay 10-20% lượng nước mỗi tuần) hoặc trồng nhiều thực vật thủy sinh trong ao, vì thực vật sử dụng nitrat làm chất dinh dưỡng để quang hợp và phát triển.
Để thiết lập một hệ thống lọc sinh học hiệu quả, điều quan trọng nhất là cung cấp diện tích bề mặt lớn cho vi khuẩn bám dính và phát triển. Các vật liệu lọc sinh học hiện đại như bio ball hay vòng ceramic được thiết kế với hình dạng phức tạp, nhiều gờ rãnh để tối đa hóa diện tích bề mặt trên một đơn vị thể tích. Ngoài ra, vi khuẩn cần oxy để thực hiện quá trình nitrat hóa, do đó nước chảy qua bộ lọc sinh học phải giàu oxy. Thời gian lưu nước (hydraulic retention time) trong bộ lọc cũng rất quan trọng; nước cần đủ thời gian tiếp xúc với màng vi sinh để quá trình chuyển hóa xảy ra hoàn tất. Nếu tốc độ dòng chảy quá nhanh, amoniac và nitrit sẽ không được xử lý triệt để.
3. Thiết kế hệ thống lọc tuần hoàn cho ao cá

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Bộ Lọc Ngoài Mini: Nguyên Lý, Lắp Đặt Và Bảo Trì Hiệu Quả
3.1 Sơ đồ nguyên lý và các thành phần chính
Một hệ thống lọc nước ao nuôi cá tuần hoàn (Recirculating Aquaculture System – RAS) hiện đại là sự kết hợp hài hòa của ba cấp lọc: vật lý, hóa học và sinh học. Sơ đồ nguyên lý cơ bản của hệ thống này có thể được mô tả như sau: Nước từ ao cá được bơm hút ra ngoài, lần lượt đi qua bộ lọc thô để loại bỏ rác lớn, sau đó đến bộ lọc tinh (thường là lọc cát) để giữ lại các hạt lơ lửng nhỏ. Tiếp theo, nước chảy qua bộ lọc hóa học (thường chứa than hoạt tính hoặc vật liệu khử kim loại) để hấp phụ các chất hòa tan độc hại. Sau đó là bộ lọc sinh học, nơi amoniac và nitrit được chuyển hóa thành nitrat nhờ vi khuẩn có lợi. Trước khi nước trở lại ao, nó có thể đi qua một bộ trộn khí (ejector) để tăng cường lượng oxy hòa tan và khử các khí độc như H₂S, NH₃. Cuối cùng, nước giàu oxy được đưa trở lại ao, hoàn thành một vòng tuần hoàn.
Các thành phần chính của hệ thống bao gồm:
- Bơm nước: Có nhiệm vụ tạo lực đẩy để nước lưu thông qua toàn bộ hệ thống. Công suất bơm cần được tính toán dựa trên thể tích nước ao và tổn thất áp lực qua các thiết bị lọc. Đối với ao cá, lưu lượng bơm lý tưởng nên đạt từ 1.5 đến 3 lần thể tích ao mỗi giờ.
- Bộ lọc vật lý: Gồm lưới lọc thô, bể lắng hoặc lọc cát. Có chức năng loại bỏ chất rắn lơ lửng.
- Bộ lọc hóa học: Thường là thùng chứa vật liệu như than hoạt tính, hạt Birm, hoặc cát mangan. Được đặt sau lọc vật lý để tránh bị chất rắn che phủ làm giảm hiệu quả.
- Bộ lọc sinh học: Là nơi trú ngụ của vi khuẩn nitrat hóa. Có thể là thùng lọc chứa bio ball, vòng ceramic, hoặc thậm chí là các luống đất trồng cây (trong hệ thống aquaponics).
- Bộ trộn khí (Ejector): Là một thiết bị thông minh sử dụng nguyên lý Venturi. Khi nước dưới áp lực cao phun qua một vòi hẹp, nó tạo ra vùng chân không, hút không khí từ bên ngoài vào và khuếch tán thành bọt khí siêu nhỏ vào dòng nước, làm tăng nhanh chóng lượng oxy hòa tan (DO). Ngoài việc cung cấp oxy, bộ trộn khí ejector còn giúp khử các khí độc dễ bay hơi như amoniac (NH₃) và hydro sulfua (H₂S) ra khỏi nước, đồng thời làm tăng độ pH nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình oxy hóa sắt và mangan.
3.2 Tính toán công suất bơm và lưu lượng nước
Việc tính toán chính xác công suất bơm và lưu lượng nước là yếu tố then chốt để hệ thống lọc hoạt động hiệu quả và tiết kiệm điện năng. Nếu lưu lượng quá nhỏ, nước không được lọc kịp thời, chất độc tích tụ; nếu lưu lượng quá lớn, vi khuẩn trong bộ lọc sinh học không có đủ thời gian để xử lý amoniac và nitrit, đồng thời gây lãng phí điện. Công thức cơ bản để tính lưu lượng bơm (Q) là: Q = V N, trong đó V là thể tích nước ao (tính bằng m³) và N là số lần tuần hoàn mong muốn trong một giờ. Đối với ao cá kín hoặc bể cá cảnh, số lần tuần hoàn thường từ 2-4 lần/giờ. Đối với ao cá ngoài trời quy mô lớn, có thể chọn 1.5-2 lần/giờ.
Ví dụ, một ao cá có thể tích 50m³ (tương đương 50.000 lít), nếu muốn nước tuần hoàn 2 lần mỗi giờ, thì lưu lượng bơm cần thiết là Q = 50 m³ 2 = 100 m³/h. Tuy nhiên, đây mới chỉ là lưu lượng lý thuyết. Trên thực tế, khi nước chảy qua các thiết bị lọc, ống dẫn, van, sẽ có tổn thất áp lực (head loss). Do đó, khi chọn bơm, cần chọn loại có cột áp (head) đủ lớn để khắc phục được tổn thất này. Nhà sản xuất bơm thường cung cấp biểu đồ quan hệ giữa lưu lượng và cột áp (pump curve), người dùng cần dựa vào đó để chọn điểm làm việc phù hợp. Ngoài ra, cần chọn bơm có hiệu suất cao, tiết kiệm điện và có khả năng hoạt động liên tục trong môi trường ẩm ướt.
4. Vật liệu lọc nước phổ biến và cách sử dụng
4.1 Cát thạch anh: Lọc cơ học và giá thể vi sinh
Cát thạch anh là một trong những vật liệu lọc nước ao nuôi cá được sử dụng phổ biến và lâu đời nhất. Thành phần chính của nó là silica dioxide (SiO₂), có độ tinh khiết cao, độ cứng lớn (khoảng 7 theo thang Mohs), và khả năng chịu ăn mòn hóa học rất tốt. Những đặc tính này khiến cát thạch anh trở thành lựa chọn lý tưởng cho các bộ lọc cát trong hệ thống tuần hoàn. Về chức năng, cát thạch anh đóng hai vai trò chính: lọc cơ học và giá thể cho vi sinh vật.
Là một vật liệu lọc cơ học, cát thạch anh hoạt động dựa trên nguyên lý lọc màng và lọc chiều sâu. Khi nước chảy qua lớp cát dày (thường từ 0.6 đến 1.2 mét), các hạt cặn, bùn, thức ăn thừa, phân cá và các sinh vật phù du có kích thước lớn hơn khe hở giữa các hạt cát sẽ bị giữ lại. Kích thước hạt cát thạch anh thường dùng trong lọc nước ao cá dao động từ 0.5 đến 1.2mm. Kích thước hạt càng nhỏ thì hiệu quả lọc càng cao, nhưng đồng thời tổn thất áp lực qua lớp cát cũng càng lớn, đòi hỏi bơm phải có công suất cao hơn. Vì vậy, cần cân nhắc giữa hiệu quả lọc và chi phí vận hành để chọn kích thước hạt phù hợp.
Vai trò thứ hai, và không kém phần quan trọng, là làm giá thể (substrate) cho các vi khuẩn có lợi bám dính và phát triển. Bề mặt của hạt cát thạch anh tuy nhìn bên ngoài có vẻ trơn, nhưng dưới kính hiển vi lại thấy rất nhiều gờ rãnh và lỗ xốp vi mô. Đây chính là nơi lý tưởng để các vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter hình thành nên một lớp màng biofilm (màng vi sinh). Lớp màng này là trung tâm của quá trình lọc sinh học, nơi amoniac và nitrit được chuyển hóa thành nitrat ít độc hại hơn. Để tối ưu hóa vai trò này, người ta thường kết hợp cát thạch anh với các vật liệu có diện tích bề mặt riêng lớn hơn như vòng ceramic hoặc bio ball trong cùng một thùng lọc. Cát thạch anh nằm ở lớp dưới, vừa làm nhiệm vụ lọc cơ học, vừa là giá thể; các vòng ceramic nằm ở lớp trên, chuyên trách nhiệm vụ tăng diện tích tiếp xúc cho vi khuẩn.
Cách sử dụng và bảo quản cát thạch anh cũng khá đơn giản nhưng cần tuân thủ một số nguyên tắc. Trước khi đưa vào sử dụng, cát phải được rửa sạch nhiều lần bằng nước áp lực cao để loại bỏ bụi và các tạp chất nhỏ. Khi lắp đặt, nên xếp lớp vật liệu theo thứ tự từ thô đến mịn: lớp dưới cùng là sỏi đỡ (kích thước 10-20mm), sau đó là lớp cát thạch anh, và trên cùng (nếu có) là lớp vật liệu lọc tinh hơn. Trong quá trình vận hành, định kỳ (thường 1-2 tuần một lần) cần thực hiện rửa ngược (backwash). Nước được bơm ngược từ dưới lên với tốc độ cao, làm cho lớp cát giãn nở, đánh bật các chất bẩn bám giữa các hạt cát và đưa chúng ra ngoài theo đường xả. Việc rửa ngược định kỳ giúp duy trì hiệu quả lọc và giảm tổn thất áp lực. Tuổi thọ của cát thạch anh rất dài, có thể lên tới 5-10 năm hoặc hơn nếu được bảo quản và vệ sinh đúng cách.
4.2 Than hoạt tính: Khử màu, mùi và hóa chất
Than hoạt tính (Activated Carbon) là một trong những vật liệu lọc hóa học hiệu quả và được ưa chuộng nhất trong ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là trong các hệ thống lọc nước ao nuôi cá. Bản chất của than hoạt tính là carbon đã trải qua quá trình xử lý nhiệt hoặc hóa học đặc biệt để tạo ra một cấu trúc xốp với diện tích bề mặt riêng cực lớn, có thể lên tới 1500 m²/g. Điều này có nghĩa là một gam than hoạt tính có thể có diện tích bề mặt tương đương với một sân bóng đá. Cấu trúc “rừng rậm” các lỗ rỗng vi mô này chính là yếu tố then chốt tạo nên khả năng hấp phụ (adsorption) mạnh mẽ của than hoạt tính.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Làm Hệ Thống Lọc Hồ Cá Đơn Giản Tại Nhà Để Nước Trong Veo
Trong hệ thống lọc nước ao cá, than hoạt tính được sử dụng chủ yếu để khử màu, khử mùi và loại bỏ các hóa chất hòa tan. Nước ao sau một thời gian sử dụng thường có màu vàng nâu do các chất hữu cơ tan trong nước, đặc biệt là các hợp chất humic và fulvic được sinh ra từ quá trình phân hủy thức ăn thừa, phân cá và xác sinh vật. Những chất này không chỉ làm xấu nước mà còn có thể ức chế sự phát triển của cá. Than hoạt tính có khả năng hấp phụ các phân tử màu này một cách hiệu quả, trả lại sự trong suốt tự nhiên cho nước. Tương tự, các mùi khó chịu như mùi tanh, mùi bùn, hay mùi trứng thối (do H₂S) cũng bị giữ lại trong các lỗ rỗng của than, giúp nước ao trở nên dễ chịu hơn.
Một ứng dụng quan trọng khác của than hoạt tính là loại bỏ dư lượng thuốc và kim loại nặng. Trong quá trình nuôi cá, đặc biệt khi cá bị bệnh, người nuôi thường phải sử dụng các loại thuốc kháng sinh, thuốc sát trùng. Sau khi điều trị, dư lượng các hóa chất này có thể còn sót lại trong nước, gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe cá và có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn. Than hoạt tính có thể hấp phụ một phần các dư lượng này, giúp làm sạch nước nhanh chóng. Ngoài ra, nó cũng có khả năng loại bỏ một số kim loại nặng như chì (Pb), thủy ngân (Hg) ở nồng độ thấp.
Cách sử dụng than hoạt tính trong hệ thống lọc cũng khá đơn giản. Than thường được đóng gói trong các túi vải hoặc thùng lọc chuyên dụng và được đặt sau bộ lọc cơ học (lọc cát, lọc đĩa). Lý do là để tránh các chất rắn lơ lửng bám vào bề mặt than, làm bít các lỗ rỗng và giảm hiệu quả hấp phụ. Khi nước đã được lọc sạch cơ học chảy qua lớp than hoạt tính, các phân tử chất ô nhiễm sẽ bị “bắt” và giữ lại. Tuy nhiên, than hoạt tính có dung lượng hấp phụ hữu hạn. Khi tất cả các lỗ rỗng đã bị bão hòa, than sẽ không còn khả năng hấp phụ nữa. Dấu hiệu nhận biết là màu và mùi trong nước lại xuất hiện trở lại. Lúc này, cần thay thế than hoạt tính bằng loại mới. Chu kỳ thay than phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm của nước, nhưng thông thường từ 1 đến 3 tháng là cần thay một lần. Một số loại than cao cấp có thể được tái sinh bằng cách súc rửa bằng nước nóng, nhưng hiệu quả sau tái sinh thường giảm so với ban đầu.
4.3 Hạt Birm và cát mangan: Xử lý sắt, mangan
Trong nhiều khu vực, đặc biệt là vùng đồng bằng sông Cửu Long hay các tỉnh miền núi, nước giếng khoan là nguồn nước chính để nuôi cá. Tuy nhiên, nước giếng thường chứa hàm lượng sắt (Fe) và mangan (Mn) cao, gây ra nhiều phiền toái cho người nuôi. Nước có sắt cao khi tiếp xúc với không khí sẽ bị oxy hóa, tạo thành kết tủa hydroxit sắt (Fe(OH)₃) có màu vàng đỏ, làm nước đục, bám cặn vào thành bể, ống dẫn và thiết bị lọc. Cặn sắt không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn gây tắc nghẽn hệ thống, giảm hiệu quả lọc và tốn kém chi phí bảo trì. Mangan cũng có tính chất tương tự, khi bị oxy hóa sẽ tạo thành kết tủa nâu đen, làm đen da cá, đặc biệt là cá da trơn như cá trê, ba sa.
Để xử lý sắt và mangan trong nước ao nuôi cá, hai vật liệu lọc hóa học được sử dụng phổ biến và hiệu quả nhất là hạt Birm và cát mangan. Mặc dù cả hai đều có chức năng tương tự, nhưng cơ chế hoạt động và phạm vi ứng dụng có đôi chút khác biệt.
Hạt Birm là một vật liệu lọc xúc tác, được sản xuất từ nhôm silicat và được phủ một lớp dioxide mangan (MnO₂) trên bề mặt. Điểm đặc biệt của Birm là nó không tan trong nước và không tham gia trực tiếp vào phản ứng hóa học; nó đóng vai trò như một chất xúc tác để tăng tốc độ phản ứng oxy hóa sắt và mangan. Khi nước chứa sắt (dạng Fe²⁺, sắt II) chảy qua lớp vật liệu Birm, trong điều kiện có oxy hòa tan và pH > 6.8, sắt II sẽ bị oxy hóa thành sắt III (Fe³⁺) và lập tức kết tủa thành Fe(OH)₃. Phản ứng có thể được tóm tắt như sau: 4Fe(HCO₃)₂ + 10H₂O + O₂ → 4Fe(OH)₃↓ + 8H₂O + 8CO₂. Các kết tủa này sau đó bị lớp vật liệu lọc phía dưới (thường là cát thạch anh) giữ lại, và được loại bỏ khi thực hiện rửa ngược định kỳ.
Cát mangan (Manganese Sand) về cơ bản cũng chứa dioxide mangan (MnO₂) như Birm, nhưng nó là một loại quặng tự nhiên đã qua xử lý hoạt hóa. Cát mangan có khả năng xúc tác mạnh hơn Birm, đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý nước có hàm lượng sắt và mangan rất cao, hoặc trong điều kiện pH nước tương đối thấp. Ngoài sắt và mangan, cát mangan còn có thể loại bỏ một số ion kim loại khác và cả hydro sulfua (H₂S) – khí độc có mùi trứng thối thường xuất hiện trong nước giếng nhiễm phèn. Tuy nhiên, cát mangan có nhược điểm là giá thành cao hơn Birm và sau một thời gian sử dụng, lớp phủ MnO₂ có thể bị mài mòn, làm giảm hiệu quả lọc.
Cách sử dụng hai loại vật liệu này trong hệ thống lọc nước ao cá khá tương đồng. Chúng thường được đặt trong một thùng lọc riêng, nằm sau bộ lọc cơ học và trước bộ lọc sinh học. Thứ tự này là quan trọng vì nếu đặt trước lọc cơ học, các hạt cặn sẽ bám vào bề mặt vật liệu, làm giảm khả năng xúc tác. Khi nước đã được lọc thô chảy qua lớp Birm hoặc cát mangan, sắt và mangan sẽ được oxy hóa và kết tủa. Sau đó, nước tiếp tục đi qua lớp cát thạch anh để giữ lại các kết tủa. Định kỳ (thường 1-2 tuần), cần thực hiện rửa ngược để loại bỏ các cặn bã tích tụ, phục hồi khả năng lọc. Tuổi thọ của Birm có thể lên tới 5-7 năm nếu được bảo trì tốt, trong khi cát mangan có thể cần được bổ sung hoặc thay thế sau 3-5 năm tùy theo chất lượng nước đầu vào.
5. Ứng dụng công nghệ hiện đại trong lọc nước ao
5.1 Bộ trộn khí Ejector: Tăng oxy và khử khí độc
Trong các hệ thống lọc nước ao nuôi cá hiện đại, việc duy trì nồng độ oxy hòa tan (DO) ở mức tối ưu là một thách thức lớn, đặc biệt là trong các ao nuôi có mật độ cá cao. Oxy là yếu tố sống còn cho hô hấp của cá, đồng thời cũng là chất nền không thể thiếu cho hoạt động của vi khuẩn nitrat hóa trong bộ lọc sinh học. Khi DO thấp, cá sẽ biểu hiện ra mặt nước để “hở môi” hoặc “hở mình”, tăng nguy cơ stress và bệnh tật. Vì vậy, các phương pháp tăng cường sục khí luôn được ưu tiên hàng đầu. Trong số các thiết bị sục khí, bộ trộn khí Ejector nổi lên như một giải pháp hiệu quả, tiết kiệm và đáng tin cậy.
Bộ trộn khí Ejector hoạt động dựa trên nguyên lý Venturi, một hiện tượng vật lý được đặt theo tên của nhà toán học người Ý Giovanni Battista Venturi. Cấu tạo của ejector bao gồm một ống dẫn nước có một đoạn thắt nhỏ ở giữa. Khi nước được bơm dưới áp lực cao đi qua đoạn thắt này, tốc độ dòng chảy tăng vọt, đồng thời áp suất tại điểm thắt giảm mạnh, tạo ra một vùng chân không. Vùng chân không này sẽ hút không khí từ bên ngoài vào thông qua một ống thông khí. Không khí bị hút vào sẽ ngay lập tức bị dòng nước áp lực cao cắt nhỏ thành những bọt khí siêu mịn và khuếch tán đều vào dòng nước. Những bọt khí siêu nhỏ này có diện tích bề mặt tiếp xúc với nước rất lớn, do đó khả năng
Cập Nhật Lúc Tháng 12 9, 2025 by Thanh Thảo
