Cá vồ đém (cá vồ đém, tên khoa học Pangasius sanitwongsei) là một loài cá nước ngọt lớn, thuộc họ Cá vồ (Pangasiidae). Trong những năm gần đây, kỹ thuật nuôi cá vồ đém đã trở thành một hướng đi tiềm năng cho các hộ chăn nuôi muốn phát triển kinh tế nhờ vào giá trị thương phẩm cao và tốc độ sinh trưởng nhanh của loài cá này. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về kỹ thuật nuôi cá vồ đém, từ khâu chuẩn bị ao, chọn giống, cho ăn đến phòng trị bệnh, giúp người nuôi có thể áp dụng thành công mô hình này.
Có thể bạn quan tâm: Kỹ Thuật Nuôi Cá Ngân Long: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z Cho Người Mới Bắt Đầu
Tóm tắt các bước chính để nuôi cá vồ đém thành công
- Chuẩn bị ao nuôi: Ao đất có diện tích từ 1.000 – 5.000 m², độ sâu từ 2,5 – 3,5m, đáy ao bằng phẳng, không trũng lầy, bùn đáy không quá 15cm. Nước trong, giàu oxy, pH từ 6,5 – 8,5.
- Chọn và thả giống: Chọn cá giống khỏe mạnh, không dị tật, kích thước đồng đều (100 – 200g/con). Mật độ thả phù hợp là 2 – 3 con/m².
- Cho ăn và quản lý dinh dưỡng: Cá vồ đém là loài ăn tạp, ưa thích các loại thức ăn tươi sống như cá tạp, ốc, tôm, cua… Có thể kết hợp với thức ăn công nghiệp viên nổi. Cho ăn 2 lần/ngày, điều chỉnh lượng thức ăn theo cỡ cá và nhiệt độ nước.
- Quản lý nước và môi trường: Thường xuyên theo dõi các yếu tố môi trường như nhiệt độ, pH, hàm lượng oxy hòa tan (DO), NH3, H2S. Thay nước định kỳ 20 – 30% lượng nước ao mỗi tuần, sử dụng chế phẩm sinh học để xử lý nước và đáy ao.
- Phòng và trị bệnh: Cá vồ đém có sức đề kháng tương đối tốt, nhưng vẫn có thể mắc các bệnh do ký sinh trùng (trùng mỏ neo, trùng bánh xe), vi khuẩn (viêm ruột, xuất huyết), nấm (nấm mốc). Phòng bệnh bằng cách duy trì môi trường sống ổn định, sử dụng vôi bột để diệt khuẩn đáy ao trước khi thả giống, và có thể sử dụng thảo dược như tỏi, gừng để tăng sức đề kháng.
Kỹ thuật chuẩn bị ao nuôi cá vồ đém
1.1. Tiêu chuẩn ao nuôi
Ao nuôi cá vồ đém cần đáp ứng một số yêu cầu kỹ thuật nhất định để đảm bảo cá sinh trưởng và phát triển tốt. Đầu tiên, ao đất là lựa chọn phổ biến nhất. Diện tích ao nên từ 1.000 đến 5.000 m². Ao quá nhỏ sẽ khó ổn định môi trường nước, trong khi ao quá lớn lại tốn kém chi phí đầu tư và khó quản lý. Độ sâu của ao nên từ 2,5 đến 3,5 mét. Độ sâu này giúp cá có đủ không gian để di chuyển, đồng thời giảm thiểu sự biến động nhiệt độ nước theo thời tiết.
Đáy ao cần bằng phẳng, không trũng lầy để dễ dàng vệ sinh và xử lý đáy ao. Lớp bùn đáy không nên quá 15cm vì bùn quá dày sẽ là nơi tích tụ các chất hữu cơ gây hại, tạo điều kiện phát sinh khí độc như H2S, NH3. Nước nuôi cá phải trong, giàu oxy hòa tan, có màu xanh nâu đặc trưng của tảo khuê. Độ trong của nước ao nên duy trì ở mức 25 – 35cm.
1.2. Xử lý ao trước khi thả giống
Trước khi thả giống, ao nuôi cần được cải tạo kỹ lưỡng. Đầu tiên, cần rút cạn nước ao, dọn sạch cỏ dại, loại bỏ bùn đáy quá dày (nếu có). Sau đó, phơi ao từ 5 – 7 ngày để diệt mầm bệnh và làm ổn định pH. Việc phơi ao còn giúp phân hủy các chất hữu cơ tồn dư.
Tiếp theo, tiến hành xử lý đáy ao bằng vôi bột (CaO) với liều lượng 7 – 10kg/100m². Vôi bột không những giúp khử trùng, diệt ký sinh trùng, vi khuẩn có hại mà còn giúp ổn định pH, giảm độ chua của đất đáy ao. Sau khi bón vôi 2 – 3 ngày, tiến hành bón phân hữu cơ hoai mục như phân chuồng ủ với liều lượng 200 – 300kg/1000m² để tạo màu nước, thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh vật phù du – là nguồn thức ăn tự nhiên ban đầu cho cá.
Cuối cùng, lọc nước vào ao qua túi lọc để loại bỏ tạp chất và sinh vật có hại. Mức nước ban đầu nên đạt từ 1,2 – 1,5m. Trước khi thả cá 1 – 2 ngày, kiểm tra lại các chỉ tiêu môi trường nước như pH, DO, NH3, H2S. Nước đạt chuẩn mới tiến hành thả giống.
Kỹ thuật chọn và thả giống cá vồ đém
2.1. Tiêu chí chọn giống cá vồ đém
Chất lượng giống là yếu tố then chốt quyết định đến năng suất và hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi cá vồ đém. Khi chọn mua cá giống, cần lưu ý những điểm sau:
- Nguồn gốc rõ ràng: Nên mua giống tại các cơ sở sản xuất uy tín, có giấy chứng nhận kiểm dịch, không mua giống trôi nổi trên thị trường.
- Sức khỏe: Cá giống phải khỏe mạnh, bơi lội nhanh nhẹn, phản xạ tốt khi bị kích thích. Không chọn những con có biểu hiện lờ đờ, nổi đầu, bơi nghiêng ngả.
- Hình thái: Thân hình thon dài, vảy sáng, không dị tật, không xây xát, không bị nhiễm nấm hay ký sinh trùng. Mắt trong, vây đuôi không dính liền.
- Kích thước đồng đều: Kích thước cá giống nên từ 100 – 200g/con. Kích thước đồng đều giúp cá lớn nhanh, rút ngắn thời gian nuôi và thuận tiện cho việc quản lý thức ăn.
2.2. Mật độ và thời điểm thả giống
Mật độ thả giống phù hợp là 2 – 3 con/m². Nếu mật độ quá cao, cá sẽ cạnh tranh thức ăn, không gian sống, dễ dẫn đến tăng nguy cơ mắc bệnh và giảm tốc độ tăng trưởng. Ngược lại, mật độ quá thấp sẽ không tận dụng hết tiềm năng sản xuất của ao nuôi, làm tăng chi phí đầu tư.
Thời điểm thả giống thích hợp nhất là vào buổi sáng sớm (từ 7 – 9 giờ) hoặc chiều mát (từ 4 – 5 giờ chiều), khi nhiệt độ nước ổn định, ít chênh lệch. Trước khi thả, cá giống cần được “quen nước” bằng cách ngâm túi nilon đựng cá vào ao nuôi khoảng 15 – 20 phút để cân bằng nhiệt độ. Sau đó, mở túi cho nước ao từ từ tràn vào, để cá tự bơi ra. Tránh thả cá trực tiếp từ trên cao xuống ao vì có thể gây sốc nhiệt và xây xát cho cá.
Kỹ thuật cho ăn và quản lý dinh dưỡng cho cá vồ đém
3.1. Đặc điểm dinh dưỡng và khẩu phần ăn

Có thể bạn quan tâm: Kỹ Thuật Nuôi Cá Trôi Ấn Độ Bằng Cám Viên Nổi: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A Đến Z
Cá vồ đém là loài ăn tạp, có khẩu phần ăn khá đa dạng. Trong tự nhiên, chúng ăn các loài cá nhỏ, tôm, cua, ốc, giun, xác động vật và cả các loại rễ, củ, quả chìm xuống đáy. Trong nuôi thương phẩm, để đảm bảo hiệu quả kinh tế và kiểm soát chất lượng nước, người ta thường kết hợp giữa thức ăn tự nhiên và thức ăn công nghiệp.
Thức ăn tự nhiên (tươi sống): Cá tạp (cá trạch, cá rô, cá chép nhỏ…), ốc bươu vàng, tôm, cua, trùn quế. Đây là nguồn thức ăn giàu protein, giúp cá tăng trọng nhanh. Tuy nhiên, cần lưu ý nguồn gốc thức ăn phải sạch, không nhiễm bệnh. Trước khi cho ăn, nên cắt nhỏ, rửa sạch bằng nước muối loãng để loại bỏ vi khuẩn và ký sinh trùng.
Thức ăn công nghiệp: Thức ăn viên nổi cho cá da trơn (cá tra, cá basa) có hàm lượng protein từ 28 – 35% là lựa chọn phù hợp. Thức ăn viên nổi giúp người nuôi dễ dàng theo dõi lượng thức ăn cá ăn được, hạn chế lãng phí và giảm ô nhiễm đáy ao do thức ăn thừa chìm xuống.
3.2. Phương pháp và lịch cho ăn
Cá vồ đém nên được cho ăn 2 lần mỗi ngày: lần 1 vào lúc 7 – 8 giờ sáng, lần 2 vào lúc 4 – 5 giờ chiều. Đây là hai thời điểm cá hoạt động mạnh và tiêu hóa thức ăn hiệu quả nhất.
Lượng thức ăn: Ban đầu, lượng thức ăn nên bằng 3 – 5% so với trọng lượng thân cá/ngày. Sau mỗi 10 – 15 ngày, điều chỉnh lượng thức ăn dựa trên tốc độ tăng trưởng của cá và điều kiện môi trường nước. Một cách đơn giản để kiểm tra là đặt khung thử ăn (kích thước 1x1m) tại khu vực cho ăn, sau 1 – 2 giờ kiểm tra lượng thức ăn còn sót lại. Nếu thức ăn bị ăn sạch, cần tăng lượng thức ăn; nếu còn nhiều, cần giảm lượng thức ăn để tránh lãng phí và ô nhiễm nước.
Cách cho ăn: Với thức ăn viên nổi, rải đều trên mặt nước ao. Với thức ăn tươi sống, cắt nhỏ và rải đều tại khu vực cố định. Việc cho ăn tại một khu vực cố định giúp cá hình thành thói quen, dễ theo dõi và quản lý.
Quản lý nước và môi trường ao nuôi cá vồ đém
4.1. Theo dõi các chỉ tiêu môi trường nước
Việc theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu môi trường nước là yếu tố then chốt để duy trì sức khỏe cho cá và đảm bảo năng suất nuôi. Các chỉ tiêu cần theo dõi bao gồm:
- Nhiệt độ nước: Duy trì ở mức 24 – 30°C. Cá vồ đém sinh trưởng tốt nhất ở khoảng nhiệt độ này. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và miễn dịch của cá.
- pH: Nên duy trì trong khoảng 6,5 – 8,5. pH quá thấp (<6,0) hoặc quá cao (>9,0) có thể gây sốc cho cá, làm giảm sức đề kháng.
- Oxy hòa tan (DO): Cần duy trì trên 4mg/L. Khi DO thấp, cá sẽ nổi đầu, bơi lội bất thường, ăn kém, chậm lớn. DO thấp thường xảy ra vào các buổi sáng sớm, đặc biệt trong những ngày trời âm u, ít gió.
- Amoniac (NH3) và Nitrit (NO2-): Là các chất độc sinh ra từ quá trình phân hủy protein và chất thải của cá. Nồng độ NH3 nên dưới 0,1mg/L, NO2- dưới 0,1mg/L. Khi nồng độ các chất này vượt ngưỡng, cá dễ bị ngộ độc, tổn thương mang, suy hô hấp và có thể dẫn đến chết hàng loạt.
4.2. Kỹ thuật thay nước và xử lý nước
Thay nước định kỳ là biện pháp hiệu quả để loại bỏ các chất độc hại, bổ sung oxy và ổn định môi trường nước. Tần suất thay nước phù hợp là 20 – 30% lượng nước ao mỗi tuần. Vào mùa hè, khi nhiệt độ cao và mật độ cá lớn, có thể tăng tần suất thay nước lên 2 lần/tuần với lượng nước thay từ 15 – 20%.
Ngoài thay nước, việc sử dụng chế phẩm sinh học (men vi sinh) để xử lý nước và đáy ao cũng rất quan trọng. Các chế phẩm sinh học chứa các vi sinh vật có lợi như Bacillus subtilis, Nitrosomonas, Nitrobacter… giúp phân hủy chất hữu cơ, giảm hàm lượng NH3, H2S, tạo môi trường nước ổn định, ức chế vi khuẩn gây bệnh phát triển. Liều lượng sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thường từ 1 – 2kg/1000m³ nước, định kỳ 7 – 10 ngày/lần.
Phòng và trị một số bệnh thường gặp ở cá vồ đém
5.1. Bệnh do ký sinh trùng
Trùng mỏ neo (Lernaea): Ký sinh trên mang, vây và thân cá, gây ngứa, cá bơi lội bất thường, nổi đầu, ăn kém. Khi bệnh nặng, có thể thấy những sợi chỉ trắng dài bám trên thân cá. Phòng bệnh bằng cách lọc nước kỹ, định kỳ dùng vôi bột để diệt ký sinh trùng. Trị bệnh bằng cách tắm cá bằng dung dịch KMnO4 25ppm trong 15 – 20 phút, hoặc dùng Formol 200 – 250ppm tắm 30 phút.
Trùng bánh xe (Trichodina): Ký sinh trên bề mặt da và mang cá, gây hiện tượng cá ngoi lên mặt nước, bơi lội lờ đờ, da có màu trắng đục. Phòng bệnh bằng cách duy trì môi trường nước sạch sẽ, thay nước định kỳ. Trị bệnh bằng cách tắm cá bằng muối NaCl 2 – 3% trong 5 – 10 phút, hoặc dùng Formol 150 – 200ppm tắm 20 – 30 phút.
5.2. Bệnh do vi khuẩn

Có thể bạn quan tâm: Kỹ Thuật Nuôi Cá Nâu Thương Phẩm: Hướng Dẫn Từ A Đến Z
Viêm ruột xuất huyết: Cá ăn kém, bụng phình to, hậu môn đỏ, khi vạch mang ra có dịch vàng hoặc máu chảy ra. Bệnh thường xảy ra khi cá ăn phải thức ăn ôi thiu, nhiễm vi khuẩn Aeromonas. Phòng bệnh bằng cách cho cá ăn thức ăn tươi sạch, định kỳ trộn vào thức ăn các loại thảo dược như tỏi, gừng, lá sầu đâu để tăng sức đề kháng. Khi cá bị bệnh, cần停 thức ăn 1 – 2 ngày, sau đó trộn kháng sinh vào thức ăn theo hướng dẫn (ví dụ: Oxytetracycline 4 – 6g/kg thức ăn, cho ăn liên tục 5 – 7 ngày).
Bệnh xuất huyết (do vi khuẩn Pseudomonas fluorescens): Cá nổi đầu, bơi lội lờ đờ, da và vây có màu đỏ, xuất hiện các vết loét trên thân. Phòng bệnh bằng cách duy trì môi trường nước ổn định, tránh sốc nhiệt và mật độ nuôi quá cao. Trị bệnh bằng cách tắm cá bằng muối NaCl 2% trong 10 – 15 phút, đồng thời trộn kháng sinh vào thức ăn.
5.3. Bệnh do nấm
Nấm mốc (Saprolegnia): Thường xuất hiện ở các vết thương trên da cá, tạo thành các đám sợi nấm trắng như bông. Bệnh phát triển mạnh trong nước lạnh, bẩn. Phòng bệnh bằng cách tránh làm xây xát cá khi vận chuyển và thả giống. Khi cá bị bệnh, tắm cá bằng dung dịch KMnO4 15 – 20ppm trong 20 – 30 phút, hoặc dùng muối NaCl 3% tắm 5 – 10 phút.
Kỹ thuật thu hoạch và bảo quản cá vồ đém
6.1. Thời điểm và phương pháp thu hoạch
Cá vồ đém nuôi thương phẩm thường đạt trọng lượng 1,5 – 2kg/con sau thời gian nuôi từ 10 – 14 tháng (tùy vào điều kiện chăm sóc và mật độ nuôi). Khi cá đạt kích cỡ thương phẩm, tiến hành thu hoạch. Có hai phương pháp thu hoạch phổ biến:
- Thu toàn bộ ao: Dùng lưới kéo hoặc rút cạn nước ao để bắt toàn bộ cá. Phương pháp này thích hợp khi ao nuôi có diện tích lớn và muốn dọn ao để nuôi vụ mới.
- Thu tỉa: Dùng lưới rê, lưới kéo để bắt những con cá lớn trước, để lại những con nhỏ继续 nuôi. Phương pháp này giúp tận dụng tối đa diện tích ao, tăng chu kỳ quay vòng và hiệu quả kinh tế.
6.2. Bảo quản và vận chuyển cá thương phẩm
Sau khi thu hoạch, cá cần được xử lý và bảo quản đúng cách để đảm bảo chất lượng. Đầu tiên, loại bỏ cá bị xây xát, chết hoặc có dấu hiệu bệnh. Sau đó, ướp cá bằng đá碎, tỷ lệ đá : cá khoảng 1:1, đựng trong thùng xốp hoặc container chuyên dụng để vận chuyển đến nơi tiêu thụ. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng là 0 – 4°C. Thời gian bảo quản bằng đá không nên quá 24 giờ để tránh cá bị ươn, ảnh hưởng đến chất lượng thịt.
Kỹ thuật nuôi cá vồ đém trong lồng bè
7.1. Ưu điểm của mô hình nuôi lồng
Nuôi cá vồ đém trong lồng bè trên sông, hồ nước chảy là một mô hình đang được nhiều địa phương áp dụng. Ưu điểm của mô hình này là tận dụng được nguồn nước sạch, giàu oxy, giảm chi phí cải tạo ao, dễ quản lý và chăm sóc, thời gian nuôi ngắn hơn so với nuôi ao. Ngoài ra, việc thu hoạch cũng thuận tiện hơn.
7.2. Kỹ thuật làm lồng và quản lý
Kích thước lồng: Kích thước lồng nuôi phù hợp là 4x4x2,5m hoặc 5x5x3m. Lồng được làm bằng khung sắt hoặc gỗ chắc chắn, bao bọc bởi lưới nilon mắt nhỏ (kích thước mắt lưới tùy theo cỡ cá). Đáy lồng có thể dùng lưới mắt nhỏ hoặc bạt nhựa để tránh cá chui ra ngoài và giữ thức ăn.
Mật độ nuôi: Mật độ nuôi trong lồng cao hơn nuôi ao, có thể từ 50 – 100 con/m³, tùy thuộc vào kích thước lồng và điều kiện dòng chảy. Nên chọn những khu vực có dòng chảy nhẹ, ổn định, không quá mạnh để tránh cá mất sức.
Cho ăn và quản lý: Cho ăn 2 – 3 lần/ngày, sử dụng thức ăn viên nổi chuyên dụng cho cá da trơn. Do trong lồng không có đáy bùn nên việc theo dõi lượng thức ăn thừa dễ dàng hơn. Cần thường xuyên vệ sinh lồng, cọ rửa lưới để tránh bám bẩn làm giảm lượng oxy hòa tan vào lồng.
Phòng bệnh: Do nuôi trong môi trường nước chảy nên nguy cơ bệnh tật thấp hơn nuôi ao. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi các chỉ tiêu nước như DO, pH, nhiệt độ. Định kỳ tắm cá bằng muối loãng (2 – 3%) để phòng bệnh.

Có thể bạn quan tâm: Kỹ Thuật Nuôi Cá Ngọc Đế: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-z Cho Người Mới Bắt Đầu
Kinh nghiệm và lưu ý quan trọng khi nuôi cá vồ đém
8.1. Lựa chọn địa điểm nuôi
Địa điểm nuôi cá vồ đém cần đảm bảo các yếu tố: nguồn nước dồi dào, ổn định quanh năm; giao thông thuận tiện để vận chuyển thức ăn và thu hoạch; xa khu vực có nguy cơ ô nhiễm (khu công nghiệp, khu dân cư đông đúc). Ngoài ra, cần khảo sát kỹ mực nước lũ, tránh đặt ao hoặc lồng nuôi ở những khu vực dễ ngập úng.
8.2. Quản lý chi phí và đầu tư
Nuôi cá vồ đém đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu khá cao, bao gồm chi phí cải tạo ao, mua giống, thức ăn, điện năng cấp khí ôxy (nếu nuôi mật độ cao). Do đó, người nuôi cần lập kế hoạch tài chính cụ thể, tính toán kỹ lưỡng chi phí – lợi nhuận để có quyết định đầu tư phù hợp. Nên bắt đầu với mô hình nhỏ, tích lũy kinh nghiệm trước khi mở rộng quy mô.
8.3. Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường
Trong quá trình nuôi, cần đặc biệt chú ý đến việc xử lý nước thải ao trước khi tháo ra môi trường. Nước thải ao cần được xử lý qua ao lắng, ao trồng thủy sinh (lục bình, rau muống nước…) để hấp thụ chất dinh dưỡng và làm sạch nước. Tuyệt đối không tháo nước ao trực tiếp ra sông, hồ mà chưa qua xử lý vì có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến cộng đồng xung quanh.
8.4. Tìm kiếm thị trường tiêu thụ
Cá vồ đém có thịt trắng, dai, ít mỡ, vị ngọt thanh, ít xương dăm nên được ưa chuộng trong các bữa ăn gia đình và nhà hàng. Tuy nhiên, để đảm bảo đầu ra ổn định, người nuôi nên tìm hiểu thị trường tiêu thụ, thiết lập mối liên hệ với các thương lái, chợ đầu mối hoặc các nhà hàng, khách sạn trước khi thả nuôi. Ngoài ra, có thể đăng ký thương hiệu, truy xuất nguồn gốc để tăng giá trị sản phẩm và niềm tin cho người tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về kỹ thuật nuôi cá vồ đém
1. Cá vồ đém có dễ nuôi không?
Cá vồ đém là loài có sức đề kháng tương đối tốt, sinh trưởng nhanh, tỷ lệ sống cao nếu được chăm sóc đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, người nuôi cần nắm vững các kiến thức về quản lý nước, cho ăn và phòng bệnh để đạt hiệu quả tốt nhất.
2. Nuôi cá vồ đém bao lâu thì thu hoạch?
Thời gian nuôi từ 10 – 14 tháng để cá đạt trọng lượng thương phẩm 1,5 – 2kg/con. Tuy nhiên, thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện chăm sóc, mật độ nuôi và chất lượng giống.
3. Cá vồ đém ăn gì?
Cá vồ đém ăn tạp, có thể ăn cá tạp, ốc, tôm, cua, trùn quế và thức ăn viên công nghiệp. Nên kết hợp cả hai loại thức ăn để đảm bảo dinh dưỡng và hiệu quả kinh tế.
4. Làm thế nào để phòng bệnh cho cá vồ đém?
Phòng bệnh chủ yếu bằng cách duy trì môi trường nước sạch sẽ, ổn định; sử dụng vôi bột để diệt khuẩn đáy ao; định kỳ dùng chế phẩm sinh học xử lý nước; trộn thảo dược như tỏi, gừng vào thức ăn để tăng sức đề kháng. Ngoài ra, cần chọn giống khỏe mạnh, không mang mầm bệnh.
5. Có nên nuôi cá vồ đém xen canh với các loài cá khác không?
Có thể nuôi xen canh cá vồ đém với các loài cá chép, cá trắm cỏ hoặc cá mè. Tuy nhiên, cần tính toán mật độ nuôi hợp lý để tránh cạnh tranh thức ăn và không gian sống. Không nên nuôi chung với các loài cá nhỏ vì cá vồ đém có thể ăn thịt chúng.
Kết luận
Kỹ thuật nuôi cá vồ đém là một mô hình chăn nuôi có tiềm năng kinh tế cao, phù hợp với điều kiện tự nhiên và thị hiếu tiêu dùng tại Việt Nam. Để thành công, người nuôi cần nắm vững các kiến thức về chuẩn bị ao, chọn giống, cho ăn, quản lý nước và phòng trị bệnh. Ngoài ra, việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường cũng là những yếu tố then chốt quyết định đến sự bền vững của mô hình. Hy vọng rằng với những chia sẻ trên đây, các bạn có thể tự tin áp dụng kỹ thuật nuôi cá vồ đém vào thực tiễn, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho gia đình và góp phần phát triển ngành thủy sản nước ta. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về thế giới động vật và các loài cá khác, hãy truy cập Hanoi Zoo để tham khảo thêm nhiều thông tin bổ ích.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 9, 2025 by Thanh Thảo
