Ivermectin 6mg cho Chó: Hiểu Đúng, Dùng Đúng, An Toàn

Ivermectin 6mg là một chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm từ cộng đồng những người yêu thú cưng, đặc biệt là khi có thông tin cho rằng loại thuốc này có thể dùng để trị “sán chó”. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn tuyệt đối cho vật nuôi, việc hiểu rõ bản chất của Ivermectin, cơ chế hoạt động, phạm vi tác dụng, cũng như những điểm cần lưu ý là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, khoa học và chi tiết về Ivermectin 6mg trong thú y, giải đáp các thắc mắc phổ biến và giúp bạn đưa ra những quyết định chăm sóc thú cưng sáng suốt nhất.

Smart Quick Summary

Tổng quan về Ivermectin 6mg cho chó

Ivermectin 6mg là một hoạt chất diệt ký sinh trùng phổ rộng, được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị và phòng ngừa nhiều loại giun tròn và ký sinh trùng ngoại bào ở chó. Tuy nhiên, nó không hiệu quả với sán dây, một nhóm ký sinh trùng thường được gọi nhầm là “sán chó”. Việc sử dụng Ivermectin cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng, đặc biệt ở các giống chó nhạy cảm như Collie, để đảm bảo an toàn.

1. Ivermectin Là Gì? Lịch Sử Và Bối Cảnh Khoa Học

1.1. Nguồn Gốc Và Phát Hiện

Ivermectin là một hoạt chất thuộc nhóm Avermectin, được phát hiện vào những năm 1970. Các nhà khoa học đã phân lập được hợp chất này từ một chủng vi khuẩn đất đặc biệt có tên khoa học là Streptomyces avermitilis. Sự ra đời của Ivermectin được coi là một bước ngoặt lớn trong lĩnh vực điều trị bệnh ký sinh trùng, mang lại hy vọng cho hàng triệu người và động vật trên toàn thế giới.

1.2. Giải Thưởng Nobel Và Sự Ghi Nhận Toàn Cầu

Năm 2015, hai nhà khoa học William C. CampbellSatoshi Ōmura đã được trao Giải Nobel Y học vì những đóng góp xuất sắc của họ trong việc phát triển Ivermectin. Công trình nghiên cứu của họ đã mở ra một kỷ nguyên mới trong cuộc chiến chống lại các bệnh do ký sinh trùng, đặc biệt là bệnh giun chỉ Onchocerca (gây mù lòa ở người) và bệnh ghẻ. Điều này minh chứng cho giá trị khoa học to lớn và tác động tích cực đến sức khỏe cộng đồng mà Ivermectin mang lại.

1.3. Ivermectin Trong Thú Y: Một Công Cụ Không Thể Thiếu

Trong ngành thú y, Ivermectin nhanh chóng trở thành một trong những “vũ khí” hiệu quả nhất để kiểm soát các bệnh ký sinh trùng ở vật nuôi. Với phổ tác dụng rộng, khả năng tiêu diệt nhiều loại ký sinh trùng khác nhau và hiệu quả kéo dài, Ivermectin đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cho chó, mèo và nhiều loài động vật khác. Các sản phẩm chứa Ivermectin, trong đó có dạng viên nén 6mg, được sử dụng phổ biến để điều trị các bệnh giun sán và phòng ngừa giun tim.

2. Cơ Chế Tác Động: Ivermectin Diệt Ký Sinh Trùng Như Thế Nào?

2.1. Mục Tiêu Sinh Học: Hệ Thần Kinh Ký Sinh Trùng

Để hiểu được tại sao Ivermectin lại hiệu quả đến vậy, chúng ta cần đi sâu vào cơ chế sinh học của nó. Ivermectin hoạt động bằng cách can thiệp trực tiếp vào hệ thống thần kinh và cơ của ký sinh trùng, hai hệ thống này là nền tảng cho mọi hoạt động sống của chúng.

2.2. Kênh Ion Chloride Và Sự Siêu Phân Cực

Cụ thể, Ivermectin có ái lực cực kỳ cao với các kênh ion chloride có cổng glutamate. Đây là một loại kênh ion đặc biệt, chỉ tồn tại ở tế bào thần kinh và cơ của động vật không xương sống (động vật có xương sống như chó, mèo, người không có loại kênh này, hoặc có ở mức độ rất thấp và không nhạy cảm với Ivermectin).

Khi Ivermectin gắn kết vào vị trí đặc hiệu của nó trên kênh ion chloride, nó khiến kênh này mở ra một cách liên tục. Hậu quả là các ion chloride (Cl-) tràn vào bên trong tế bào. Sự gia tăng nồng độ ion chloride bên trong tế bào dẫn đến hiện tượng siêu phân cực (hyperpolarization) của màng tế bào.

2.3. Tê Liệt Và Cái Chết Của Ký Sinh Trùng

Siêu phân cực là trạng thái mà màng tế bào trở nên quá “âm” so với trạng thái nghỉ, khiến tế bào thần kinh hoặc cơ không thể bị kích hoạt. Điều này có nghĩa là:

  • Tín hiệu thần kinh bị ức chế: Các xung điện không thể truyền đi, làm gián đoạn mọi chỉ huy điều khiển từ não bộ đến các cơ quan.
  • Cơ bắp bị tê liệt: Ký sinh trùng mất khả năng co bóp, di chuyển, bám víu vào vật chủ.

Kết quả cuối cùng là ký sinh trùng bị tê liệt hoàn toàn. Khi không thể di chuyển, chúng không thể tìm kiếm thức ăn, không thể bám chắc vào thành ruột hoặc mô của vật chủ, và cũng không thể sinh sản. Sự tê liệt kéo dài dẫn đến cái chết của ký sinh trùng.

Ivermectin 6mg Trị Sán Chó
Ivermectin 6mg Trị Sán Chó

2.4. Tác Động Đến Các Giai Đoạn Phát Triển

Một điểm mạnh nữa của Ivermectin là nó có tác động lên nhiều giai đoạn phát triển của ký sinh trùng, bao gồm:

  • Ấu trùng (Larvae): Đây là tác động chính, đặc biệt hiệu quả với ấu trùng giun tim (microfilariae) dưới da. Ivermectin có thể tiêu diệt ấu trùng chỉ sau 2-3 ngày sử dụng.
  • Trưởng thành (Adult): Mặc dù hiệu quả chậm hơn so với ấu trùng, Ivermectin cũng có thể làm suy yếu và tiêu diệt giun trưởng thành, đặc biệt khi dùng ở liều cao theo chỉ định của bác sĩ thú y.
  • Trứng (Eggs): Tác động lên trứng giúp ngăn chặn chu kỳ sống của ký sinh trùng, giảm nguy cơ tái nhiễm.

3. Phạm Vi Tác Dụng Của Ivermectin 6mg Ở Chó

3.1. Hiệu Quả Với Giun Tròn (Nematodes)

Ivermectin được biết đến như một “khắc tinh” của các loại giun tròn. Dưới đây là danh sách các loại giun tròn phổ biến ở chó mà Ivermectin có thể điều trị hiệu quả:

Loại GiunTên Khoa HọcHậu Quả Khi Nhiễm
Giun ĐũaToxocara canis, Toxascaris leoninaChướng bụng, tiêu chảy, nôn mửa, suy dinh dưỡng, còi cọc ở chó con.
Giun MócAncylostoma caninum, Uncinaria stenocephalaGây thiếu máu nghiêm trọng do hút máu và làm tổn thương niêm mạc ruột, phân có thể có máu.
Giun TócTrichuris vulpisGây viêm đại tràng mãn tính, tiêu chảy ra máu, mất nước và suy nhược.
Giun LươnStrongyloides stercoralisCó thể gây viêm ruột, tiêu chảy, viêm da, và trong một số trường hợp nghiêm trọng có thể xâm nhập vào phổi.
Giun Chỉ (Giun Tim)Dirofilaria immitisLà một trong những bệnh nguy hiểm nhất ở chó. Ivermectin chủ yếu dùng để phòng ngừa bằng cách tiêu diệt ấu trùng (microfilariae). Việc điều trị giun tim trưởng thành cần phác đồ đặc biệt và phức tạp hơn nhiều.

Lưu ý: Đối với giun tim, việc sử dụng Ivermectin là một phần của chiến lược phòng ngừa hàng tháng. Nếu chó đã nhiễm giun tim trưởng thành, việc điều trị phải do bác sĩ thú y thực hiện và rất nguy hiểm.

3.2. Hiệu Quả Với Ký Sinh Trùng Ngoại Bào (Ectoparasites)

Ngoài giun đường ruột, Ivermectin còn được sử dụng để điều trị một số loại ký sinh trùng sống bên ngoài cơ thể chó (ký sinh trùng ngoại bào):

  • Ghẻ Sarcoptic (Ve Ghẻ): Do Sarcoptes scabiei gây ra, gây ngứa dữ dội, rụng lông, viêm da. Ivermectin là một trong những lựa chọn điều trị hiệu quả nhất.
  • Ghẻ Demodex: Do Demodex canis gây ra, thường xuất hiện ở chó có hệ miễn dịch yếu. Ivermectin cũng có hiệu quả, nhưng cần dùng kéo dài và theo dõi chặt chẽ.
  • Ve (Ticks): Một số loại ve nhạy cảm với Ivermectin, tuy nhiên, thuốc này không phải là lựa chọn hàng đầu để diệt ve do có nhiều sản phẩm chuyên biệt khác hiệu quả và an toàn hơn.

3.3. Ivermectin 6mg Có Trị Được “Sán Chó” Không? Giải Đáp Câu Hỏi Quan Trọng

Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất và cần được làm rõ ngay lập tức.

3.3.1. “Sán Chó” Là Gì?

Trong ngôn ngữ thông thường, cụm từ “sán chó” thường được dùng để chỉ các loại sán dây (Cestodes) ký sinh trong ruột chó. Các loại sán dây phổ biến bao gồm:

  • Sán dây dưa chuột (Cucumber tapeworm): Dipylidium caninum. Dấu hiệu dễ nhận biết là các “đốt sán” giống hạt gạo di chuyển quanh hậu môn hoặc trong phân của chó.
  • Sán Echinococcus: Một loại sán nguy hiểm có thể gây bệnh cho người (bệnh sán bao).

3.3.2. Ivermectin Không Hiệu Quả Với Sán Dây

Ivermectin không có tác dụng diệt sán dây. Cơ chế tác động của Ivermectin (gắn và mở kênh chloride ở thần kinh không xương sống) không hiệu quả với cấu trúc cơ thể phức tạp và khác biệt của sán dây.

3.3.3. Tại Sao Lại Có Thông Tin Ivermectin Trị “Sán Chó”?

Có một vài lý do cho sự nhầm lẫn này:

  1. Sai lệch ngôn ngữ: Trong một số trường hợp, người ta dùng từ “sán” để chỉ chung tất cả các loại ký sinh trùng đường ruột, bao gồm cả giun tròn. Điều này dẫn đến hiểu lầm.
  2. Sản phẩm kết hợp: Có những loại thuốc tẩy giun phổ rộng trên thị trường là sản phẩm kết hợp nhiều hoạt chất. Ví dụ, một viên thuốc có thể chứa Ivermectin (để diệt giun tròn và phòng giun tim) và Praziquantel (để diệt sán dây). Khi quảng cáo, có thể người ta ghi chung chung là “trị sán chó” mà không làm rõ thành phần nào trị loại ký sinh trùng nào.
  3. Thông tin sai lệch: Trên mạng xã hội và các nguồn thông tin không chính thống, thông tin có thể bị truyền tai sai lệch, dẫn đến niềm tin rằng Ivermectin có thể trị mọi loại ký sinh trùng.

3.3.4. Làm Thế Nào Để Xác Định Loại Ký Sinh Trùng?

Để biết chính xác chó của bạn đang bị nhiễm loại ký sinh trùng nào, cách duy nhất là đưa chó đến bác sĩ thú y để làm xét nghiệm phân và các chẩn đoán cần thiết khác. Bác sĩ thú y sẽ dựa trên kết quả xét nghiệm để kê đơn thuốc phù hợp:

  • Nếu chó bị giun tròn hoặc ghẻ: Ivermectin là lựa chọn hiệu quả.
  • Nếu chó bị sán dây: Cần dùng thuốc chứa Praziquantel hoặc các hoạt chất chuyên trị sán dây khác.

Tóm lại: Khi nghe nói “Ivermectin 6mg trị sán chó”, bạn cần hiểu rằng đây là một cách nói không chính xác. Ivermectin trị giun tròn rất tốt, nhưng không trị được sán dây. Việc dùng sai thuốc không chỉ không hiệu quả mà còn có thể gây hại cho chó nếu dùng liều cao hoặc ở giống nhạy cảm.

4. Thương Hiệu Pizar 6 Và Tiêu Chuẩn Chất Lượng

4.1. Pizar 6 Là Gì?

Pizar 6 là một sản phẩm thuốc chứa Ivermectin 6mg, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), một doanh nghiệp dược phẩm có uy tín tại Việt Nam.

4.2. Quy Trình Sản Xuất Và Kiểm Định

Để đảm bảo chất lượng và an toàn cho người và vật nuôi, Davipharm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế:

Chống Chỉ Định
Chống Chỉ Định
  • GMP (Good Manufacturing Practice): Tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt, đảm bảo mọi khâu từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng đều được kiểm soát chặt chẽ.
  • QC (Quality Control): Phòng kiểm nghiệm chất lượng tiến hành kiểm tra định tính, định lượng, độ hòa tan, độ ẩm, vi sinh vật… của từng lô sản phẩm.
  • QA (Quality Assurance): Hệ thống đảm bảo chất lượng toàn diện, từ khâu thiết kế sản phẩm đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

4.3. Phân Phối Và Kiểm Duyệt

Pizar 6 đã được Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế Việt Nam) kiểm định và cấp phép lưu hành. Sản phẩm được phân phối rộng rãi tại các nhà thuốc, phòng khám thú y và các đại lý trên toàn quốc. Tuy nhiên, do là thuốc kê đơn, việc mua và sử dụng Pizar 6 cần có sự hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ thú y.

5. Hướng Dẫn Sử Dụng Ivermectin 6mg Cho Chó: Liều Lượng, Cách Dùng Và Thời Gian

5.1. Nguyên Tắc Vàng: Luôn Hỏi Ý Kiến Bác Sĩ Thú Y

Trước khi đi vào chi tiết, cần nhấn mạnh rằng bác sĩ thú y là người duy nhất có quyền quyết định liều lượng và phác đồ điều trị phù hợp cho chó của bạn. Việc tự ý dùng thuốc có thể dẫn đến ngộ độc, tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc tử vong.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Liều Lượng

Liều lượng Ivermectin cho chó không phải là một con số cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Cân nặng: Là yếu tố quan trọng nhất. Liều lượng được tính theo microgram (µg) hoặc milligram (mg) trên mỗi kilogram (kg) thể trọng.
  • Tuổi tác: Chó con, chó già có thể có nhu cầu liều lượng khác biệt.
  • Tình trạng sức khỏe tổng thể: Chó bị suy gan, suy thận, hoặc đang mắc các bệnh lý khác cần được điều chỉnh liều.
  • Mục đích điều trị: Phòng ngừa giun tim khác với điều trị ghẻ hay giun đường ruột.
  • Giống chó: Đặc biệt quan trọng với các giống chó có gen MDR1 (xem phần 6).

5.3. Các Mức Liều Tham Khảo (Chỉ Dùng Để Tham Khảo)

Dưới đây là một số mức liều thường được sử dụng trong thú y, tuyệt đối không tự ý áp dụng:

Mục ĐíchLiều Lượng (Tham Khảo)Tần Suất
Phòng ngừa giun tim6 µg/kg thể trọng1 lần mỗi tháng
Điều trị ghẻ sarcoptic200 – 400 µg/kg thể trọng1-2 lần mỗi tuần, theo chỉ định
Điều trị giun đường ruột (liều điều trị)200 – 600 µg/kg thể trọng1-2 lần, cách nhau 7-14 ngày (tùy loại giun)

Lưu ý đặc biệt về viên 6mg: Viên nén 6mg là hàm lượng khá cao. Đối với chó nhỏ (dưới 10kg), việc chia viên thuốc để lấy đúng liều lượng rất khó và dễ dẫn đến sai số. Vì vậy, không nên tự ý dùng viên 6mg cho chó nhỏ. Các chế phẩm dạng nhỏ giọt (spot-on) hoặc viên nén có hàm lượng thấp hơn (0.5mg, 1mg, 3mg) thường an toàn và dễ sử dụng hơn.

5.4. Cách Dùng

  • Đường dùng: Ivermectin thường được dùng bằng đường uống. Có thể cho chó uống trực tiếp viên thuốc hoặc trộn vào thức ăn.
  • Thời điểm: Nên cho chó uống thuốc sau bữa ăn để giảm thiểu kích ứng dạ dày.
  • Theo dõi: Sau khi cho chó uống thuốc, hãy theo dõi ít nhất 30 phút để đảm bảo chó không nôn mửa. Nếu chó nôn, có thể cần cho uống lại liều khác (theo hướng dẫn của bác sĩ thú y).

5.5. Thời Gian Điều Trị Và Theo Dõi

  • Phòng ngừa giun tim: Thường là liệu trình hàng tháng, kéo dài trong suốt mùa ve hoặc quanh năm tùy theo khu vực và nguy cơ.
  • Điều trị ghẻ: Có thể kéo dài từ 4-8 tuần, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và phản ứng của chó.
  • Điều trị giun đường ruột: Thường chỉ cần 1-2 liều, nhưng có thể cần lặp lại sau 2-3 tuần để đảm bảo diệt hết các thế hệ mới nở.

Quan trọng: Luôn tuân thủ đúng lịch trình và hoàn thành đủ liệu trình điều trị, ngay cả khi các triệu chứng đã biến mất. Việc ngưng thuốc sớm có thể khiến ký sinh trùng tái phát và phát triển kháng thuốc.

6. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Ivermectin Cho Chó

6.1. Gen MDR1 Và Vấn Đề Nhạy Cảm Thuốc

6.1.1. Gen MDR1 Là Gì?

Gen MDR1 (Multidrug Resistance 1) mã hóa một protein được gọi là P-glycoprotein. Protein này đóng vai trò như một “bơm” ở hàng rào máu não (blood-brain barrier), có nhiệm vụ vận chuyển và loại bỏ các chất độc và thuốc ra khỏi não.

6.1.2. Đột Biến MDR1 Ở Những Giống Chó Nào?

Một số giống chó có tỷ lệ cao đột biến gen MDR1, bao gồm:

  • Collie (tỷ lệ đột biến lên đến 70%)
  • Shetland Sheepdog (Sheltie)
  • Australian Shepherd
  • Old English Sheepdog
  • Border Collie
  • Long-haired Whippet
  • Silken Windhound
  • Và một số giống lai có nguồn gốc từ các giống trên.

6.1.3. Hậu Quả Của Đột Biến

Khi gen MDR1 bị đột biến, protein P-glycoprotein không hoạt động hoặc hoạt động kém. Điều này có nghĩa là Ivermectin không bị “bơm” ra khỏi não và có thể tích tụ lại với nồng độ cao. Nồng độ Ivermectin cao trong não sẽ gây ra các tác dụng phụ thần kinh nghiêm trọng, bao gồm:

  • Mất phương hướng, loạng choạng.
  • Run rẩy, co giật.
  • Mất thăng bằng.
  • Mù tạm thời (đồng tử giãn).
  • Hôn mê.
  • Tử vong.

6.1.4. Xét Nghiệm Gen MDR1

Hiện nay, có các bộ xét nghiệm gen MDR1 đơn giản, có thể thực hiện tại nhà bằng cách lấy mẫu nước bọt hoặc máu. Việc xét nghiệm này rất nên làm nếu bạn đang nuôi một trong những giống chó có nguy cơ cao. Kết quả xét nghiệm sẽ giúp bác sĩ thú y lựa chọn loại thuốc và liều lượng an toàn nhất cho chó của bạn.

Thông Tin Khái Quát Về Ivermectin
Thông Tin Khái Quát Về Ivermectin

6.2. Tác Dụng Phụ Của Ivermectin

6.2.1. Tác Dụng Phụ Thường Gặp (Nhẹ)

  • Buồn nôn, nôn mửa.
  • Tiêu chảy.
  • Chán ăn.
  • Mệt mỏi, uể oải.

Các tác dụng phụ này thường xuất hiện trong vòng vài giờ đến 1-2 ngày sau khi dùng thuốc và thường tự hết mà không cần điều trị đặc biệt.

6.2.2. Tác Dụng Phụ Nghiêm Trọng (Đặc biệt ở chó nhạy cảm hoặc quá liều)

  • Rối loạn thần kinh: Mất phương hướng, loạng choạng, không thể đứng vững.
  • Co giật, run rẩy.
  • Mất phản xạ, đồng tử giãn, mù tạm thời.
  • Hôn mê.
  • Suy hô hấptử vong.

Nếu chó của bạn xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, hãy đưa chó đến bác sĩ thú y ngay lập tức. Đây là trường hợp cấp cứu, cần được điều trị hỗ trợ tích cực.

6.3. Tương Tác Thuốc

Ivermectin có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Các thuốc cần lưu ý bao gồm:

  • Ciclosporin (CyA): Một thuốc ức chế miễn dịch, cũng là cơ chất của P-glycoprotein. Ở chó có gen MDR1, việc dùng chung có thể làm tăng nồng độ Ivermectin trong máu và não.
  • Azole antifungals (ví dụ: Ketoconazole, Itraconazole): Có thể ức chế men gan CYP3A4, làm giảm chuyển hóa Ivermectin và tăng nồng độ thuốc trong máu.
  • Thuốc an thần như Butorphanol: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh của Ivermectin.
  • Macrolide antibiotics (ví dụ: Erythromycin): Cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của Ivermectin.

Lời khuyên: Luôn cung cấp cho bác sĩ thú y một danh sách đầy đủ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng, hoặc thảo dược mà chó của bạn đang dùng.

6.4. Chống Chỉ Định

Ivermectin không nên được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Chó con dưới 6 tuần tuổi: Hệ gan thận và hệ thần kinh của chó con chưa phát triển đầy đủ, rất dễ bị ảnh hưởng bởi thuốc.
  • Chó đang mang thai hoặc cho con bú: Trừ khi có chỉ định đặc biệt và được bác sĩ thú y cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro.
  • Chó bị suy gan hoặc suy thận nặng: Gan và thận là cơ quan chính để chuyển hóa và thải trừ thuốc. Nếu các cơ quan này bị tổn thương, thuốc có thể tích tụ và gây độc.
  • Chó đang trong tình trạng ốm yếu, suy nhược: Hệ miễn dịch và các chức năng sinh lý đang ở mức thấp, dễ phản ứng xấu với thuốc.
  • Chó có tiền sử dị ứng với Ivermectin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.

6.5. Xử Trí Khi Nghi Ngộ Độc Ivermectin

6.5.1. Nhận Biết Dấu Hiệu

Dấu hiệu ngộ độc Ivermectin thường xuất hiện trong vòng 4-12 giờ sau khi dùng thuốc, nhưng có thể muộn hơn (đến 24-48 giờ), đặc biệt ở chó có gen MDR1 hoặc dùng liều cao.

  • Buồn nôn, nôn.
  • Tiêu chảy.
  • Mệt mỏi, uể oải.
  • Mất phương hướng, loạng choạng.
  • Co giật, run rẩy.
  • Mất thăng bằng, không thể đi thẳng.
  • Mắt đờ đẫn, đồng tử giãn.
  • Hôn mê.

6.5.2. Các Bước Xử Lý Cấp Cứu

  1. Gọi bác sĩ thú y ngay lập tức: Đây là bước quan trọng nhất. Đừng chờ đợi các triệu chứng nặng hơn.
  2. Cung cấp thông tin: Hãy cho bác sĩ thú y biết:
    • Chó đã uống bao nhiêu viên Ivermectin (hàm lượng bao nhiêu mg).
    • Chó nặng bao nhiêu kg.
    • Chó thuộc giống gì (có phải là giống nhạy cảm không?).
    • Thời gian uống thuốc.
    • Các triệu chứng đang gặp phải.
  3. Không tự ý催吐 (gây nôn): Trừ khi bác sĩ thú y hướng dẫn. Việc gây nôn không đúng cách có thể gây hại.
  4. Giữ ấm và yên tĩnh: Nếu chó đang co giật hoặc hôn mê, hãy đặt chó ở nơi yên tĩnh, tránh tiếng ồn và ánh sáng mạnh. Giữ thân nhiệt cho chó.
  5. Điều trị tại phòng khám: Bác sĩ thú y sẽ tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ, bao gồm:
    • Rửa dạ dày (nếu còn sớm).
    • Dùng than hoạt tính để hấp phụ thuốc còn trong ruột.
    • Truyền dịch để hỗ trợ chức năng gan thận và thải trừ thuốc.
    • Dùng thuốc chống co giật.
    • Hỗ trợ hô hấp nếu cần.

6.5.3. Tiên Lượng

Nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực, nhiều trường hợp ngộ độc Ivermectin có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu để muộn, đặc biệt là ở chó có gen MDR1, tỷ lệ tử vong có thể rất cao.

7. Cách Phòng Ngừa Ký Sinh Trùng Ở Chó: Chiến Lược Toàn Diện

7.1. Vệ Sinh Môi Trường Sống

Môi trường sống sạch sẽ là yếu tố then chốt để ngăn chặn ký sinh trùng quay trở lại.

7.1.1. Dọn Dẹp Chất Thải Hàng Ngày

  • Thu gom phân chó: Hành động đơn giản này có thể làm gián đoạn chu kỳ sống của hầu hết các loại giun. Trứng giun trong phân phải qua một thời gian phát triển trong môi trường mới có thể lây nhiễm. Việc dọn phân ngay lập tức giúp loại bỏ nguồn lây.
  • Xử lý phân đúng cách: Không nên bón phân chó tươi xuống vườn. Nên ủ phân hoặc chôn sâu.

7.1.2. Vệ Sinh Chuồng Trại Và Khu Vực Ở

  • Giặt giũ chăn, đệm: Dùng nước nóng (trên 60°C) để giặt chăn, đệm, thảm nơi chó nằm. Nhiệt độ cao có thể diệt được trứng giun và ấu trùng.
  • Khử trùng: Dùng các chất khử trùng an toàn cho vật nuôi (như dung dịch xà phòng đậm đặc, nước nóng) để lau chùi sàn nhà, chuồng, đồ chơi.
  • Thông thoáng: Giữ khu vực ở của chó luôn khô ráo, thoáng mát. Môi trường ẩm ướt là điều kiện lý tưởng cho trứng giun phát triển.

7.1.3. Kiểm Soát Côn Trùng Và Vật Chủ Trung Gian

  • Diệt bọ chét và ve: Bọ chét là vật chủ trung gian của sán dây Dipylidium caninum. Ve là vật chủ trung gian của các ký sinh trùng máu và giun tim. Sử dụng các sản phẩm phòng ngừa bọ chét và ve theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
  • Diệt gián, ruồi: Các loài côn trùng này có thể là vật chủ cơ hội, mang theo trứng giun từ nơi này đến nơi khác.

7.2. Chăm Sóc Chó Đúng Cách

7.2.1. Chế Độ Ăn Uống Hợp Lý

  • Thức ăn chín: Không cho chó ăn thịt sống, nội tạng sống, hoặc cá sống. Các thực phẩm này có thể chứa ấu trùng sán hoặc giun.
  • Nước uống sạch: Đảm bảo chó luôn có nước uống sạch, không uống nước ao, hồ, vũng nước đọng.
  • Bổ sung dinh dưỡng: Một chế độ ăn cân bằng, đầy đủ vitamin và khoáng chất giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp chó có khả năng chống lại ký sinh trùng tốt hơn.

7.2.2. Kiểm Soát Bọ Chét Và Ve Định Kỳ

  • Sử dụng sản phẩm chuyên dụng: Có nhiều dạng sản phẩm phòng ve bọ chét: thuốc nhỏ lưng (spot-on), vòng cổ chống ve bọ chét, thuốc uống, thuốc tiêm. Bác sĩ thú y sẽ tư vấn sản phẩm phù hợp nhất với chó của bạn dựa trên lối sống, môi trường sống và nguy cơ phơi nhiễm.
  • Sử dụng quanh năm: Ở nhiều khu vực, ve và bọ chét xuất hiện quanh năm, không chỉ vào mùa hè. Vì vậy, việc phòng ngừa nên được duy trì thường xuyên.

7.2.3. Tránh Tiếp Xúc Với Nguồn Bệnh

  • Không để chó rượt bắt gặm nhấm: Chuột, sóc và các động vật gặm nhấm là vật chủ trung gian của nhiều loại giun và sán.
  • Hạn chế cho chó ăn phân: Một số chó có thói quen ăn phân (coprophagia). Đây là hành vi rất nguy hiểm, dễ dẫn đến nhiễm ký sinh trùng. Cần huấn luyện để loại bỏ thói quen này.
  • Quan sát khi đi dạo: Khi dắt chó đi dạo, hãy để ý xung quanh, tránh để chó tiếp xúc với phân của động vật khác hoặc liếm lá cây, cỏ.

7.3. Lịch Tẩy Giun Định Kỳ

7.3.1. Tại Sao Cần Tẩy Giun Định Kỳ?

  • Phòng bệnh hơn chữa bệnh: Ký sinh trùng có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng chúng vẫn đang gây hại cho sức khỏe của chó từ bên trong.
  • Ngăn chặn lây lan: Chó nhiễm giun có thể là nguồn lây bệnh cho các thú cưng khác trong nhà và cả con người (đặc biệt là trẻ em).
  • Duy trì sức khỏe tổng thể: Một con chó không bị giun sán sẽ hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, tăng trưởng tốt hơn, và có hệ miễn dịch mạnh hơn.

7.3.2. Lịch Tẩy Giun Theo Độ Tuổi

Độ TuổiLịch Tẩy Giun Đề Nghị
Chó con (2-12 tuần tuổi)Tẩy giun mỗi 2 tuần một lần, bắt đầu từ 2 tuần tuổi.
Chó con (3-6 tháng tuổi)Tẩy giun mỗi tháng một lần.
Chó trưởng thành (trên 6 tháng tuổi)Tẩy giun 3-4 lần mỗi năm (cách nhau khoảng 3-4 tháng).
Chó cái mang thaiNên tẩy giun trước khi phối giống 1-2 tuần, và sau khi sinh 2-3 tuần (theo chỉ định của bác sĩ thú y).

7.3.3. Lựa Chọn Loại Thuốc

  • Thuốc phổ rộng: Là lựa chọn lý tưởng vì chúng có thể diệt được nhiều loại ký sinh trùng cùng lúc (giun tròn, sán dây). Các hoạt chất phổ biến bao gồm: Febantel + Praziquantel + Pyrantel; Milbemycin oxime + Praziquantel; v.v.
  • Kết hợp Ivermectin và Praziquantel: Nếu chọn sản phẩm có chứa Ivermectin, hãy đảm bảo sản phẩm đó cũng chứa Praziquantel nếu bạn muốn diệt cả sán dây.
  • Theo chỉ định bác sĩ thú y: Bác sĩ thú y có thể sẽ kê đơn thuốc phù hợp nhất dựa trên nguy cơ phơi nhiễm và tiền sử bệnh của chó.

7.3.4. Xét Nghiệm Phân Định Kỳ

  • Tầm quan trọng: Xét nghiệm phân giúp phát hiện trứng giun hoặc các đoạn sán, từ đó xác định chính xác loại ký sinh trùng.
  • Tần suất: Nên xét nghiệm phân cho chó ít nhất 1-2 lần mỗi năm, hoặc khi chó có dấu hiệu bất thường về tiêu hóa.
  • Phương pháp: Mang mẫu phân tươi (trong vòng 12 giờ) đến phòng khám thú y. Mẫu phân nên được đựng trong túi nilon sạch, khô.

7.4. Giáo Dục Và Ý Thức Của Người Nuôi

  • Rửa tay: Rửa tay kỹ bằng xà phòng sau khi dọn phân chó, chơi với chó, hoặc tiếp xúc với đất cát.
  • Cắt móng tay: Móng tay dài dễ chứa đất cát và trứng giun. Cắt móng tay thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em.
  • Vệ sinh cá nhân cho chó: Tắm rửa, chải lông định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về da và lông.

8. FAQ: Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp Về Ivermectin Và Ký Sinh Trùng Ở Chó

Cập Nhật Lúc Tháng 12 5, 2025 by Thanh Thảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *