Hướng dẫn chăm sóc chó đẻ non: Kỹ thuật cứu hộ và hỗ trợ chuyên sâu

Chăm sóc chó đẻ non là một trong những thách thức lớn nhất mà người nuôi chó có thể phải đối mặt. Những chú chó sinh non thường có sức khỏe yếu ớt, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và cần sự can thiệp y tế cũng như chăm sóc đặc biệt để có thể sống sót và phát triển bình thường. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về hiện tượng đẻ non ở chó, cách nhận biết dấu hiệu, và các bước chăm sóc chuyên sâu dựa trên kiến thức y học thú y hiện đại.

Tổng quan về hiện tượng đẻ non ở chó

Khái niệm và nguyên nhân

Chó mẹ sinh non là hiện tượng chó mẹ sinh con trước ngày thứ 58 của thai kỳ, khi thai nhi chưa đủ trưởng thành về mặt sinh lý. Thai kỳ ở chó trung bình kéo dài từ 58 đến 68 ngày, với thời điểm sinh lý tưởng nhất là từ ngày 63 đến 65.

Hiện Tượng Đẻ Non Ở Chó Là Gì?
Hiện Tượng Đẻ Non Ở Chó Là Gì?

Hiện tượng này có thể xảy ra ở bất kỳ giống chó nào, từ chó nhỏ như Chihuahua đến chó lớn như Great Dane. Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến đẻ non bao gồm:

Nhiễm trùng và bệnh lý

  • Nhiễm virus Herpes ở chó (Canine Herpesvirus-1): Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây sảy thai và đẻ non ở chó
  • Nhiễm Parvovirus: Gây suy giảm nghiêm trọng hệ miễn dịch
  • Nhiễm khuẩn đường sinh dục: Vi khuẩn như E. coli, Staphylococcus có thể xâm nhập vào tử cung

Rối loạn nội tiết

  • Mất cân bằng hormone progesterone và estrogen
  • Rối loạn tuyến giáp, đặc biệt ở chó mẹ già
  • U nang buồng trứng ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản

Yếu tố môi trường và dinh dưỡng

  • Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt protein, vitamin và khoáng chất thiết yếu
  • Căng thẳng kéo dài do thay đổi môi trường sống
  • Chấn thương vật lý hoặc sang chấn tâm lý

Dấu hiệu nhận biết chó sắp đẻ non

Thay đổi sinh lý

Nhiệt độ cơ thể

  • Nhiệt độ rectal giảm xuống dưới 37,8°C (bình thường là 38,3-39,2°C)
  • Đây là dấu hiệu cảnh báo sinh non trong vòng 24-48 giờ

Tiết dịch bất thường

  • Dịch âm đạo có màu nâu, đỏ hoặc chứa mô thai
  • Có thể kèm theo mùi hôi khó chịu
  • Xuất hiện trước khi có cơn co thắt mạnh

Thay đổi hành vi

  • Chó mẹ trở nên bồn chồn, không yên
  • Tìm kiếm nơi kín đáo để làm ổ
  • Kêu rên liên tục, đòi hỏi sự chú ý từ chủ nuôi

Dấu hiệu lâm sàng

Tiêu hóa

  • Chán ăn, bỏ bữa
  • Nôn mửa nhiều lần trong ngày
  • Tiêu chảy hoặc táo bón

Hệ thần kinh

  • Rụt rè, sợ hãi
  • Liếm liên tục vùng sinh dục
  • Co giật nhẹ ở một số trường hợp nghiêm trọng

Quy trình chăm sóc chó mẹ sau khi đẻ non

Bước 1: Đánh giá tình trạng khẩn cấp

Kiểm tra dấu hiệu sinh tồn

  • Đo nhiệt độ cơ thể
  • Đếm nhịp tim (bình thường: 60-140 lần/phút)
  • Quan sát nhịp thở (bình thường: 10-30 lần/phút)
  • Kiểm tra màu sắc niêm mạc (phải hồng hào, không tái nhợt)

Xử lý ban đầu

1. Cách Cho Ăn
1. Cách Cho Ăn
  • Giữ ấm cho chó mẹ bằng chăn điện hoặc túi sưởi
  • Cung cấp nước sạch, có thể pha thêm oresol để bù điện giải
  • Đặt ở nơi yên tĩnh, tránh tiếng ồn lớn

Bước 2: Can thiệp y tế chuyên sâu

Điều trị bằng thuốc

  • Kháng sinh phổ rộng: Amoxicillin-clavulanate, cephalosporin để phòng ngừa nhiễm trùng
  • Oxytocin: Kích thích co bóp tử cung, giúp đẩy hết thai nhi và nhau thai
  • Calcium gluconate: Phòng ngừa hạ canxi huyết sau sinh
  • Vitamin K: Phòng ngừa chảy máu kéo dài

Theo dõi sau sinh

  • Kiểm tra tử cung hàng ngày trong 7-10 ngày đầu
  • Theo dõi lượng dịch âm đạo
  • Đo nhiệt độ 2 lần/ngày
  • Quan sát hành vi ăn uống và hoạt động

Kỹ thuật chăm sóc chó con sinh non

Hỗ trợ hô hấp ngay sau sinh

Thông thoáng đường thở

  • Lau sạch dịch nhầy ở mũi và miệng bằng khăn mềm
  • Đặt chó con ở tư thế đầu thấp để dịch chảy ra ngoài
  • Nếu cần, hút dịch bằng ống hút nhỏ

Hỗ trợ thở

  • Sử dụng bình oxy với nồng độ 40-60%
  • Đặt chó con trong lồng ấp có kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm
  • Massage nhẹ nhàng ngực để kích thích thở

Dinh dưỡng đặc biệt cho chó con sinh non

Chú Ý Làm Sạch Cơ Thể Cho Cún Con Mới Sinh
Chú Ý Làm Sạch Cơ Thể Cho Cún Con Mới Sinh

Chọn sữa thay thế

  • Sữa công thức dành riêng cho chó con sơ sinh
  • Không dùng sữa bò hoặc sữa người vì không đủ dưỡng chất
  • Nhiệt độ sữa khoảng 38-39°C (giống nhiệt độ cơ thể)

Kỹ thuật cho ăn

  • Ống thông dạ dày: Dùng ống thông số 3.5-5F, đo chiều dài từ mũi đến cuối sườn
  • Ống tiêm: Dùng ống tiêm 1-3ml, nhỏ từ từ vào miệng
  • Ống nhỏ mắt: Cho ăn từng giọt, kiểm soát lượng chính xác

Lịch cho ăn

  • Tuần 1: 8-12 lần/ngày, cách nhau 2 giờ
  • Tuần 2: 6-8 lần/ngày, cách nhau 3 giờ
  • Tuần 3-4: 4-6 lần/ngày, cách nhau 4 giờ

Lượng sữa cần thiết

  • Tính theo công thức: 13-20ml sữa/kg thể trọng/lần ăn
  • Tăng dần theo sự phát triển của chó con
  • Theo dõi cân nặng hàng ngày để điều chỉnh lượng sữa

Kiểm soát nhiệt độ môi trường

Lồng ấp chuyên dụng

  • Nhiệt độ tuần 1: 29-32°C
  • Nhiệt độ tuần 2: 27-29°C
  • Nhiệt độ tuần 3: 24-27°C
  • Nhiệt độ tuần 4: 21-24°C

Các biện pháp giữ ấm khác

  • Đèn sưởi hồng ngoại: Đặt ở độ cao 45-60cm, điều chỉnh nhiệt độ
  • Tấm sưởi điện: Đặt một bên ấm, một bên mát để chó con tự điều chỉnh
  • Chăn ấm: Thay thường xuyên để đảm bảo vệ sinh

Vệ sinh và kích thích bài tiết

Kích thích排泄

  • Massage nhẹ nhàng vùng bụng và hậu môn sau mỗi bữa ăn
  • Dùng bông gòn ẩm lau nhẹ vùng sinh dục
  • Mục đích: Kích thích đi tiểu và đi ngoài (chó con sinh non không tự排泄 được)

Vệ sinh cá nhân

  • Lau người bằng khăn ấm sau khi排泄
  • Giữ lồng ấp sạch sẽ, thay khăn lót thường xuyên
  • Theo dõi dấu hiệu viêm da, nhiễm trùng

Phòng ngừa biến chứng thường gặp

Nhiễm trùng huyết

Biểu hiện

  • Sốt cao hoặc hạ thân nhiệt
  • Li bì, bỏ ăn
  • Tiêu chảy phân lỏng, có mùi hôi
  • Da và niêm mạc tím tái

Phòng ngừa

  • Vệ sinh tay trước và sau khi chăm sóc
  • Tiệt trùng dụng cụ cho ăn
  • Theo dõi sát diễn biến sức khỏe
  • Sử dụng kháng sinh dự phòng theo chỉ định bác sĩ thú y

Hạ đường huyết

Nguy cơ

  • Chó con sinh non dự trữ glycogen ít
  • Dễ bị hạ đường huyết khi bỏ ăn
  • Gây co giật, hôn mê nếu không xử lý kịp thời

Xử lý

  • Cho uống dung dịch glucose 5-10% (5ml/kg thể trọng)
  • Theo dõi biểu hiện: run rẩy, yếu liệt, co giật
  • Cho ăn thường xuyên, không để bỏ bữa

Hội chứng suy hô hấp

Nguyên nhân

  • Phổi chưa trưởng thành, thiếu surfactant
  • Viêm phổi hít do hít phải dịch ối
  • Nhiễm trùng phổi

Điều trị

  • Hỗ trợ thở oxy liên tục
  • Antibiotic nếu có nhiễm trùng
  • Theo dõi nhịp thở, màu sắc niêm mạc
  • Chăm sóc đặc biệt trong 72 giờ đầu

Theo dõi sự phát triển và đánh giá tiên lượng

Các mốc phát triển quan trọng

Tuần 1

  • Cân nặng tăng 5-10% so với lúc sinh
  • Bắt đầu phản xạ bú yếu ớt
  • Mắt bắt đầu hé mở

Tuần 2-3

  • Cân nặng tăng 10-15%/ngày
  • Phản xạ bú mạnh hơn
  • Bắt đầu biết lẫy

Tuần 4

  • Cân nặng bằng 2 lần lúc sinh
  • Bắt đầu biết bò
  • Mắt mở hoàn toàn

Đánh giá tiên lượng sống sót

Yếu tố thuận lợi

  • Cân nặng lúc sinh > 300g (với chó nhỏ) hoặc > 500g (với chó lớn)
  • Phản xạ bú tốt trong 24 giờ đầu
  • Không có dị tật bẩm sinh
  • Được chăm sóc đúng cách ngay từ đầu

Yếu tố nguy cơ

  • Cân nặng quá nhẹ
  • Sinh non trước 55 ngày
  • Có dấu hiệu nhiễm trùng
  • Không phản xạ bú

Khi nào cần đưa chó đến bác sĩ thú y

Cảnh báo đỏ

  • Chó con không bú trong 12 giờ đầu
  • Sốt cao > 39,5°C hoặc hạ thân nhiệt < 36,5°C
  • Tiêu chảy phân máu
  • Co giật, hôn mê
  • Khó thở, thở rít

Cảnh báo vàng

  • Ăn kém, bú yếu
  • Cân nặng không tăng trong 3 ngày liên tiếp
  • Nôn nhiều lần trong ngày
  • Mệt mỏi, hoạt động kém

Lời kết

Chăm sóc chó đẻ non là một quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn, kiến thức chuyên môn và sự can thiệp kịp thời. Tỷ lệ sống sót của chó con sinh non phụ thuộc rất lớn vào thời điểm bắt đầu chăm sóc và chất lượng của các biện pháp hỗ trợ. Việc hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo, áp dụng đúng kỹ thuật chăm sóc và theo dõi sát diễn biến sức khỏe sẽ giúp tăng cơ hội sống sót cho những sinh linh bé nhỏ này.

Hanoi Zoo hy vọng rằng những kiến thức được chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với tình huống khẩn cấp này. Hãy luôn nhớ rằng, sự sống của những sinh vật yếu ớt này nằm trong tay bạn, và mỗi quyết định kịp thời đều có thể tạo nên sự khác biệt.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 2, 2025 by Thanh Thảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *