Hình ảnh cá nhân là một phần quan trọng trong đời sống hiện đại, đặc biệt khi nhu cầu quảng bá sản phẩm, dịch vụ ngày càng gia tăng. Việc sử dụng hình ảnh của người khác, dù là người nổi tiếng hay người bình thường, đều phải tuân theo quy định pháp luật nghiêm ngặt. Bài viết này sẽ giải đáp toàn diện về quyền hình ảnh, các trường hợp được sử dụng hợp pháp, chế tài xử phạt hành vi lạm dụng, và cung cấp mẫu hợp đồng sử dụng hình ảnh cá nhân mới nhất năm 2025.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Cá Đù: Đặc Sản Và Tiềm Năng Trong Đời Sống
Quyền đối với hình ảnh cá nhân theo Bộ luật Dân sự
Khái niệm & phạm vi quyền hình ảnh
Quyền hình ảnh là một bộ phận của nhân thân quyền, được quy định cụ thể tại Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là quyền bất khả xâm phạm, không thể chuyển giao, không thể thừa kế và không bị hạn chế thời gian bảo hộ.
Nội dung cơ bản của quyền hình ảnh:
- Quyền kiểm soát: Cá nhân có toàn quyền quyết định việc sử dụng hay không sử dụng hình ảnh của chính mình.
- Quyền đồng ý: Bất kỳ cá nhân, tổ chức nào muốn sử dụng hình ảnh của người khác đều phải được sự đồng ý của người đó.
- Quyền từ chối: Người có hình ảnh có quyền từ chối việc sử dụng hình ảnh của mình trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
- Quyền được bồi thường: Khi hình ảnh bị sử dụng trái phép, người có quyền hình ảnh có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Các hành vi bị pháp luật cấm
Bộ luật Dân sự liệt kê một số hành vi sử dụng hình ảnh bị nghiêm cấm:
- Sử dụng hình ảnh vì mục đích thương mại mà không có sự đồng ý. Ví dụ: In hình ảnh một cá nhân lên bao bì sản phẩm, poster quảng cáo, website bán hàng…
- Công khai, truyền bá hình ảnh riêng tư của người khác. Hình ảnh riêng tư là những hình ảnh được chụp trong không gian kín, nơi riêng tư mà không được phép công bố.
- Xúc phạm, vu khống, làm nhục người có hình ảnh bằng cách sử dụng, chỉnh sửa, cắt ghép hình ảnh một cách xấu xa.
- Sử dụng hình ảnh để xuyên tạc uy tín, danh dự của người khác.
Các trường hợp ngoại lệ: Được phép sử dụng hình ảnh mà không cần xin phép
Pháp luật cũng đưa ra một số ngoại lệ nhằm cân bằng lợi ích cá nhân với lợi ích công cộng. Các trường hợp này không coi là xâm phạm quyền hình ảnh:
- Vì lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng: Hình ảnh được sử dụng trong các hoạt động chính trị, quốc phòng, an ninh, phòng chống thiên tai, dịch bệnh, cứu hộ, cứu nạn…
- Từ các hoạt động công cộng: Hình ảnh được sử dụng trong các hoạt động hội họp, hội nghị, thể thao, biểu diễn nghệ thuật, diễu hành, lễ hội, phỏng vấn… được tổ chức tại nơi công cộng, trừ trường hợp việc sử dụng hình ảnh nhằm mục đích từ thiện, nhân đạo.
- Vì mục đích chính trị, tư pháp: Hình ảnh được sử dụng trong các hoạt động chính trị, hoạt động tố tụng hoặc để phục vụ cho việc điều tra, truy tố, xét xử tội phạm.
- Vì mục đích khoa học, giáo dục: Hình ảnh được sử dụng trong các hoạt động nghiên cứu khoa học, giảng dạy, học tập, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Lưu ý: Ngay cả trong các trường hợp ngoại lệ trên, việc sử dụng hình ảnh cũng phải tuân thủ nguyên tắc: Không được làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
Bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín
Mối liên hệ giữa quyền hình ảnh và quyền nhân thân
Quyền hình ảnh có mối liên hệ mật thiết với quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín (Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015). Khi một người sử dụng hình ảnh của người khác một cách sai lệch, có thể gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người đó.
Quyền yêu cầu xử lý khi bị xâm phạm
Khi phát hiện hình ảnh của mình bị sử dụng sai mục đích, gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín, cá nhân có quyền:
- Yêu cầu cá nhân, tổ chức vi phạm phải chấm dứt hành vi vi phạm.
- Yêu cầu bồi礼, cải chính công khai (xin lỗi, cải chính trên phương tiện thông tin đại chúng đã đăng tải hình ảnh sai phạm).
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại (về vật chất và tinh thần).
- Khởi kiện ra Tòa án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Hậu quả pháp lý khi sử dụng hình ảnh trái phép
Xử phạt hành chính

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Cá Đối Biển: Khám Phá Loài Cá Đặc Sắc Của Đại Dương
Nghị định 38/2021/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa, thể thao, du lịch và quảng cáo, cụ thể:
- Mức phạt tiền: Người nào sử dụng hình ảnh, lời nói, chữ viết của cá nhân khi chưa được cá nhân đó đồng ý thì bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.
- Mức phạt đối với tổ chức: Mức phạt tiền đối với tổ chức gấp 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân.
Trách nhiệm dân sự
Ngoài việc bị xử phạt hành chính, cá nhân, tổ chức vi phạm còn phải chịu trách nhiệm dân sự bao gồm:

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Cá Đối: Khi Hình Ảnh Cá Nhân Bị Lợi Dụng Trên Mạng Xã Hội
- Bồi thường thiệt hại về tài sản: Nếu hình ảnh bị sử dụng vào mục đích thương mại, người vi phạm phải bồi thường khoản lợi nhuận bất hợp pháp mà họ đã thu được.
- Bồi thường thiệt hại về tinh thần: Đây là khoản bồi thường để xoa dịu tổn thương tinh thần cho người bị xâm phạm. Mức bồi thường do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì Tòa án sẽ quyết định. Mức bồi thường tối đa hiện nay là 10 tháng lương cơ sở do Nhà nước quy định.
Khi nào cần ký Hợp đồng sử dụng hình ảnh cá nhân?
Hợp đồng sử dụng hình ảnh cá nhân (hay còn gọi là Hợp đồng cấp phép sử dụng hình ảnh) là văn bản pháp lý cần thiết trong các trường hợp sau:
- Doanh nghiệp muốn sử dụng hình ảnh cá nhân của một người nào đó để quảng bá sản phẩm, dịch vụ.
- Cá nhân cho phép người khác sử dụng hình ảnh của mình để quảng bá cho bản thân (ví dụ: người mẫu, influencer).
- Sự kiện muốn sử dụng hình ảnh của người tham dự để đăng tải trên mạng xã hội, website.
- Sử dụng hình ảnh trong các dự án nghệ thuật, phim ảnh, âm nhạc.
- Bất kỳ trường hợp nào mà bên sử dụng hình ảnh muốn có sự bảo đảm về mặt pháp lý để tránh tranh chấp về sau.
Hướng dẫn soạn thảo Hợp đồng sử dụng hình ảnh cá nhân
Các điều khoản bắt buộc phải có
Một hợp đồng sử dụng hình ảnh cá nhân đầy đủ phải bao gồm các điều khoản chính sau:
1. Thông tin các bên
- Bên A (Bên cấp phép): Người sở hữu hình ảnh.
- Bên B (Bên nhận phép): Người được phép sử dụng hình ảnh.
2. Đối tượng hợp đồng
- Mô tả rõ ràng hình ảnh được sử dụng (số lượng, nội dung, đặc điểm nhận dạng).
- Xác định hình thức hình ảnh (ảnh chụp, video, hình vẽ…).
3. Phạm vi sử dụng
- Mục đích sử dụng: Quảng cáo, PR, in ấn, truyền thông, website, mạng xã hội…
- Phương tiện sử dụng: Báo chí, TV, website, tờ rơi, băng rôn, pano…
- Khu vực sử dụng: Quốc gia, khu vực, toàn cầu.
- Thời hạn sử dụng: Bắt đầu từ ngày… đến hết ngày… (có thể có thời hạn hoặc vĩnh viễn).
4. Quyền lợi của các bên
- Bên A: Được nhận thù lao, được kiểm tra việc sử dụng hình ảnh, được yêu cầu chấm dứt hợp đồng nếu bên B vi phạm…
- Bên B: Được sử dụng hình ảnh theo đúng phạm vi đã thỏa thuận, được độc quyền hoặc không độc quyền sử dụng hình ảnh…
5. Thù lao & phương thức thanh toán
- Tổng giá trị hợp đồng, cách tính thù lao (theo gói, theo lượt sử dụng…).
- Phương thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản).
- Thời hạn thanh toán (trả trước, trả sau, chia làm nhiều đợt…).
6. Quyền sở hữu trí tuệ
- Xác định rõ quyền sở hữu hình ảnh gốc thuộc về ai.
- Quyền sở hữu các tác phẩm phái sinh (hình ảnh đã được chỉnh sửa, thiết kế lại) thuộc về ai.
7. Nghĩa vụ bảo mật & cam kết
- Bên B cam kết không sử dụng hình ảnh vào mục đích xấu, không làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm của bên A.
- Bên A cam kết không cho phép bên thứ ba sử dụng hình ảnh trong phạm vi hợp đồng.
8. Chấm dứt hợp đồng
- Các điều kiện để chấm dứt hợp đồng (hết hạn, vi phạm, sự kiện bất khả kháng…).
- Trách nhiệm của mỗi bên khi hợp đồng chấm dứt (thu hồi hình ảnh, thanh toán khoản còn nợ…).
9. Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng
- Mức phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ.
10. Giải quyết tranh chấp
- Phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án).
- Cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
11. Điều khoản chung
- Hiệu lực hợp đồng.
- Số lượng bản hợp đồng.
- Chữ ký và đóng dấu (nếu có) của các bên.
Mẫu hợp đồng sử dụng hình ảnh cá nhân chuẩn 2025
Dưới đây là mẫu hợp đồng tham khảo, bạn có thể điều chỉnh cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể:
HỢP ĐỒNG SỬ DỤNG HÌNH ẢNH CÁ NHÂN
Số: [Số hợp đồng]/2025/HĐ-HA
Căn cứ vào Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015;
Căn cứ vào Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH12 ngày 29 tháng 11 năm 2005;
Căn cứ vào Luật Thương mại số 36/2005/QH12 ngày 14 tháng 06 năm 2005;
Hai bên cùng nhau thỏa thuận ký kết Hợp đồng sử dụng hình ảnh cá nhân với các điều khoản và điều kiện cụ thể như sau:
ĐIỀU 1: THÔNG TIN CÁC BÊN
BÊN A (BÊN CẤP PHÉP):
Ông/Bà: [Họ và tên]
Sinh ngày: [Ngày sinh]
Số Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân: [Số CMND/CCCD]
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ]
Số điện thoại: [SĐT]
Email: [Email]
BÊN B (BÊN NHẬN PHÉP):
Tên tổ chức/cá nhân: [Tên tổ chức/cá nhân]
Địa chỉ: [Địa chỉ]
Số điện thoại: [SĐT]
Email: [Email]
Mã số thuế: [MST] (nếu có)
Đại diện theo pháp luật: [Họ tên, chức vụ]
ĐIỀU 2: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG
Bên A đồng ý cấp phép cho Bên B sử dụng hình ảnh cá nhân của Bên A (sau đây gọi tắt là “Hình ảnh”) để thực hiện các hoạt động quảng cáo, truyền thông, marketing cho sản phẩm/dịch vụ của Bên B.

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Cá Đùi Gà: Đặc Điểm, Ý Nghĩa Và Ứng Dụng Trong Đời Sống
Hình ảnh bao gồm: [Mô tả chi tiết hình ảnh, ví dụ: 10 hình ảnh chân dung, 5 hình ảnh toàn thân…]
ĐIỀU 3: PHẠM VI SỬ DỤNG
- Mục đích sử dụng: Quảng cáo, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của Bên B.
- Phương tiện sử dụng: Website, mạng xã hội (Facebook, Instagram, Tiktok…), báo chí, ấn phẩm truyền thông, băng rôn, pano, áp phích, catalogue, brochure…
- Khu vực sử dụng: [Xác định khu vực, ví dụ: Toàn quốc, khu vực miền Bắc…]
- Thời hạn sử dụng: [Xác định thời hạn, ví dụ: 12 tháng, tính từ ngày 01/01/2025 đến hết ngày 31/12/2025].
ĐIỀU 4: QUYỀN LỢI VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A
- Quyền lợi:
- Nhận thù lao theo đúng thỏa thuận tại Điều 5.
- Được kiểm tra, giám sát việc sử dụng hình ảnh của Bên B.
- Được yêu cầu Bên B chấm dứt sử dụng hình ảnh nếu Bên B vi phạm các điều khoản trong hợp đồng này.
- Nghĩa vụ:
- Đảm bảo hình ảnh cung cấp cho Bên B là hình ảnh do chính Bên A sở hữu, không vi phạm quyền lợi ích hợp pháp của bất kỳ bên thứ ba nào.
- Không được phép sử dụng hình ảnh để quảng bá cho sản phẩm/dịch vụ cạnh tranh trực tiếp với Bên B trong thời gian hiệu lực của hợp đồng.
ĐIỀU 5: QUYỀN LỢI VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B
- Quyền lợi:
- Được sử dụng hình ảnh của Bên A theo đúng phạm vi đã thỏa thuận.
- Được quyền chỉnh sửa, biên tập hình ảnh (cắt, ghép, thêm hiệu ứng…) để phù hợp với mục đích sử dụng, nhưng không làm thay đổi bản chất, không xúc phạm danh dự, nhân phẩm của Bên A.
- Nghĩa vụ:
- Thanh toán thù lao cho Bên A theo đúng thời hạn và phương thức đã thỏa thuận.
- Sử dụng hình ảnh đúng mục đích, đúng phương tiện, đúng khu vực và trong thời hạn đã thỏa thuận.
- Không được chuyển giao, chuyển nhượng, cho phép bên thứ ba khác sử dụng hình ảnh mà không có sự đồng ý bằng văn bản của Bên A.
- Bảo đảm hình ảnh được sử dụng một cách trang trọng, không làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của Bên A.
ĐIỀU 6: THÙ LAO VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
- Tổng giá trị hợp đồng: [Số tiền bằng chữ và số], tương đương [Số tiền] đồng.
- Phương thức thanh toán: Chuyển khoản.
- Thời hạn thanh toán: Bên B thanh toán 100% giá trị hợp đồng cho Bên A trong vòng [Số ngày] ngày kể từ ngày ký hợp đồng.
- Thông tin tài khoản Bên A nhận tiền:
- Chủ tài khoản: [Họ tên]
- Số tài khoản: [Số tài khoản]
- Ngân hàng: [Tên ngân hàng]
ĐIỀU 7: QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ
- Quyền sở hữu hình ảnh gốc thuộc về Bên A.
- Các tác phẩm phái sinh (hình ảnh đã được Bên B chỉnh sửa, thiết kế) được tạo ra trong quá trình thực hiện hợp đồng này thuộc quyền sở hữu của Bên B. Tuy nhiên, Bên B chỉ được sử dụng các tác phẩm phái sinh này trong phạm vi và thời hạn đã thỏa thuận với Bên A.
ĐIỀU 8: CAM KẾT CỦA CÁC BÊN
- Bên A cam kết:
- Là chủ sở hữu hợp pháp của hình ảnh, có đầy đủ quyền năng để cấp phép cho Bên B sử dụng.
- Hình ảnh cung cấp không vi phạm bản quyền, không xâm phạm quyền lợi ích hợp pháp của bất kỳ cá nhân, tổ chức nào khác.
- Bên B cam kết:
- Sử dụng hình ảnh đúng mục đích, đúng phạm vi, thời hạn đã thỏa thuận.
- Không sử dụng hình ảnh vào các hoạt động trái pháp luật, trái thuần phong mỹ tục.
ĐIỀU 9: CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG
Hợp đồng này sẽ chấm dứt trong các trường hợp sau:
- Hết thời hạn sử dụng hình ảnh đã thỏa thuận.
- Hai bên có thỏa thuận chấm dứt hợp đồng.
- Một trong hai bên có hành vi vi phạm nghiêm trọng các điều khoản của hợp đồng này.
- Xảy ra sự kiện bất khả kháng làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên không thể.
Khi hợp đồng chấm dứt, Bên B phải ngừng ngay việc sử dụng hình ảnh và có trách nhiệm gỡ bỏ, tiêu hủy các hình ảnh đã được đăng tải, in ấn (trừ trường hợp có thỏa thuận khác).
ĐIỀU 10: TRÁCH NHIỆM DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG
- Nếu Bên B không thanh toán thù lao đúng hạn, Bên B phải chịu phạt vi phạm với mức phạt là [X]% trên tổng giá trị hợp đồng và phải thanh toán đầy đủ số tiền còn nợ cho Bên A.
- Nếu Bên B sử dụng hình ảnh không đúng mục đích, phạm vi, thời hạn đã thỏa thuận, Bên B phải chịu phạt vi phạm với mức phạt là [X]% trên tổng giá trị hợp đồng và phải bồi thường thiệt hại (nếu có) cho Bên A.
- Nếu Bên A vi phạm cam kết tại Khoản 1 Điều 8, Bên A phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã nhận và bồi thường thiệt hại (nếu có) cho Bên B.
ĐIỀU 11: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
- Hai bên cam kết thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng này. Mọi tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện sẽ được hai bên cùng nhau thương lượng, hòa giải trên tinh thần thiện chí.
- Trường hợp không tự giải quyết được, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
ĐIỀU 12: ĐIỀU KHOẢN CHUNG
- Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản, có giá trị pháp lý như nhau.
- Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng này phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.
- Các phụ lục (nếu có) kèm theo là một phần không tách rời của hợp đồng này.
ĐẠI DIỆN BÊN A ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý
- Tư vấn pháp lý: Đối với các hợp đồng có giá trị lớn hoặc có nhiều điều khoản phức tạp, bạn nên nhờ sự tư vấn của luật sư để đảm bảo tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi tốt nhất.
- Lưu trữ hợp đồng: Sau khi ký kết, hãy lưu giữ hợp đồng cẩn thận. Nên lưu trữ cả bản cứng và bản mềm.
- Cập nhật pháp luật: Pháp luật luôn có những thay đổi. Hãy thường xuyên cập nhật các quy định mới nhất để đảm bảo hợp đồng của bạn luôn phù hợp với quy định hiện hành.
Việc sử dụng hình ảnh cá nhân là một chủ đề nhạy cảm và phức tạp. Tuân thủ đúng pháp luật không chỉ giúp bạn tránh được các rủi ro pháp lý mà còn thể hiện sự tôn trọng quyền con người. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về quyền hình ảnh và cách thức soạn thảo hợp đồng sử dụng hình ảnh cá nhân một cách an toàn, hiệu quả.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Thanh Thảo
