Haddock là cá gì? Đây là một loài cá biển thuộc họ cá tuyết, có tên khoa học là Melanogrammus aeglefinus. Loài cá này được đánh bắt rộng rãi ở Bắc Đại Tây Dương và là nguyên liệu chính trong món ăn truyền thống của Anh là “fish and chips”. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về loài cá này, từ đặc điểm hình thái, môi trường sống, vai trò sinh thái cho đến giá trị dinh dưỡng và các món ăn ngon được chế biến từ chúng.
Có thể bạn quan tâm: Giới Thiệu Về Cá Tra: Loài Cá Kinh Tế Trọng Điểm Và Tiềm Năng Phát Triển Bền Vững
Tóm tắt nhanh các đặc điểm nổi bật của cá Haddock
- Phân loại: Cá Haddock thuộc họ Gadidae (họ cá tuyết), chi Melanogrammus, loài duy nhất trong chi này.
- Đặc điểm nhận dạng: Cơ thể thon dài, có một sọc đen dọc theo bên sườn, vây lưng và vây hậu môn dài.
- Kích thước: Chiều dài trung bình từ 30-90 cm, có thể đạt tới 1 mét và cân nặng khoảng 11 kg.
- Môi trường sống: Sống ở vùng biển ôn đới Bắc Đại Tây Dương, thường ở độ sâu từ 40-300 mét.
- Tập tính: Là loài cá sống theo đàn, di cư theo mùa để sinh sản và tìm kiếm thức ăn.
- Thức ăn: Chủ yếu ăn các loài sinh vật đáy như giun nhiều tơ, nhuyễn thể, giáp xác nhỏ và cá nhỏ.
- Tình trạng bảo tồn: Theo đánh giá của IUCN, cá Haddock được xếp vào nhóm Ít lo ngại (Least Concern), nhưng vẫn cần được quản lý khai thác bền vững để tránh suy giảm quần thể.
Phân loại và đặc điểm hình thái
Vị trí trong hệ thống phân loại sinh học
Cá Haddock (Melanogrammus aeglefinus) là loài duy nhất trong chi Melanogrammus. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: “melas” có nghĩa là đen, và “gramma” có nghĩa là đường kẻ, ám chỉ vệt sọc đen đặc trưng trên thân cá. Loài cá này thuộc họ Gadidae, cùng họ với các loài cá tuyết (cod) nổi tiếng khác như cá tuyết Đại Tây Dương (Gadus morhua) và cá tuyết đá (Pollachius virens).
Đặc điểm ngoại hình
Cá Haddock có thân hình thon dài, hơi dẹp bên, với chiếc đầu lớn và miệng rộng. Điểm nhấn dễ nhận biết nhất chính là vệt sọc đen chạy dọc theo bên sườn cá, từ mang đến gần đuôi. Vệt này là đặc điểm phân biệt rõ ràng nhất so với cá tuyết, vốn không có vệt này.
- Vây: Cá Haddock có ba vây lưng, trong đó vây lưng thứ ba nằm gần sát vây hậu môn. Vây hậu môn dài và mềm, kéo dài gần đến vây đuôi. Vây ngực và vây bụng tương đối lớn, giúp cá di chuyển linh hoạt.
- Màu sắc: Mặt lưng có màu nâu ô liu hoặc xám nâu, trong khi bụng có màu trắng bạc. Vệt sọc đen trên thân thường có màu đen tuyền hoặc nâu sẫm.
- Kích thước: Cá trưởng thành thường dài từ 30 đến 90 cm. Cá lớn nhất từng được ghi nhận có chiều dài gần 1,1 mét và cân nặng hơn 11 kg.
Cấu tạo cơ thể bên trong
Giống như các loài cá tuyết khác, cá Haddock có bàng quang bơi phát triển tốt, giúp chúng dễ dàng điều chỉnh độ sâu trong nước. Hệ tiêu hóa của chúng thích nghi với chế độ ăn thịt, với dạ dày và ruột ngắn, phù hợp để tiêu hóa các sinh vật giáp xác và cá nhỏ.
Môi trường sống và phân bố địa lý
Khu vực phân bố
Cá Haddock phân bố chủ yếu ở Bắc Đại Tây Dương. Ở phía tây Đại Tây Dương, chúng sống ở vùng biển từ Labrador (Canada) đến bờ biển New England (Hoa Kỳ). Ở phía đông Đại Tây Dương, phạm vi phân bố của chúng trải dài từ bờ biển Na Uy, Barents Sea, Biển Bắc, xuống đến bờ biển Bồ Đào Nha và Biển Baltic.
Môi trường sống lý tưởng
Cá Haddock là loài cá sống ở tầng đáy (demersal), thường ưa thích các vùng biển có đáy cát hoặc bùn. Chúng sống ở độ sâu từ 40 đến 300 mét, mặc dù có thể di chuyển lên các vùng nước nông hơn vào ban đêm để kiếm ăn.
- Nhiệt độ nước: Thích nghi với nước lạnh, nhiệt độ lý tưởng từ 2-10°C.
- Độ mặn: Ưa thích vùng nước có độ mặn ổn định, thường từ 33-35‰.
Hành vi di cư

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Gây Màu Nước Trong Ao Nuôi Cá Hiệu Quả
Cá Haddock là loài di cư theo mùa. Vào mùa xuân, chúng di chuyển đến các vùng nước ven bờ để sinh sản. Sau khi đẻ trứng, cá bố mẹ di cư ra các vùng nước sâu hơn để tìm kiếm thức ăn dồi dào. Vào mùa thu và mùa đông, chúng lại di chuyển về các vùng nước sâu để tránh cái lạnh khắc nghiệt.
Tập tính và chu kỳ sống
Tập tính xã hội
Cá Haddock là loài sống theo đàn. Việc sống thành đàn giúp chúng tăng khả năng phòng vệ trước các loài săn mồi như cá tuyết, cá voi sát thủ và các loài chim biển lớn. Khi di cư, các đàn cá có thể bao gồm hàng ngàn cá thể.
Chế độ ăn uống
Cá Haddock là loài ăn tạp, nhưng thiên về ăn thịt. Thức ăn của chúng thay đổi tùy theo kích cỡ:
- Cá con: Ban đầu ăn các sinh vật phù du, sau đó chuyển sang ăn các loài giáp xác nhỏ như copepod.
- Cá trưởng thành: Ăn các loài sinh vật đáy như giun nhiều tơ, nhuyễn thể, giáp xác (cua, tôm), và cả các loài cá nhỏ khác. Chúng cũng không ngần ngại ăn cả xác động vật chết trôi dạt.
Sinh sản và phát triển
Cá Haddock đạt đến tuổi sinh sản khi được khoảng 3-4 tuổi. Mùa sinh sản thường diễn ra vào cuối đông đầu xuân (từ tháng 1 đến tháng 4), tùy theo khu vực.
- Đẻ trứng: Cá cái có thể đẻ từ 85.000 đến 3 triệu trứng trong một mùa sinh sản, tùy thuộc vào kích thước và tuổi tác. Trứng được đẻ vào nước và trôi nổi.
- Ấp trứng: Trứng mất từ 8 đến 23 ngày để nở, tùy thuộc vào nhiệt độ nước. Ấu trùng mới nở dài khoảng 3-4 mm và sống trôi nổi trong lớp nước bề mặt.
- Phát triển: Khi lớn lên, cá con dần di chuyển xuống tầng đáy và bắt đầu sống theo đàn. Tuổi thọ trung bình của cá Haddock là khoảng 10-14 năm, nhưng có thể sống tới 20 năm.
Vai trò sinh thái trong đại dương
Vị trí trong chuỗi thức ăn
Cá Haddock đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển:
- Là kẻ săn mồi: Chúng kiểm soát số lượng các loài sinh vật đáy, giúp duy trì sự cân bằng trong quần xã sinh vật.
- Là con mồi: Cá Haddock là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật ăn thịt lớn hơn như cá tuyết, cá mập, cá voi sát thủ, và các loài chim biển như hải âu.
Tác động đến hệ sinh thái
Sự suy giảm quần thể cá Haddock do khai thác quá mức có thể gây ra những hậu quả dây chuyền:
- Sự bùng nổ của các loài sinh vật đáy: Khi số lượng cá Haddock giảm, các loài như giáp xác và nhuyễn thể có thể phát triển quá mức, gây mất cân bằng hệ sinh thái.
- Ảnh hưởng đến các loài săn mồi: Các loài động vật ăn thịt phụ thuộc vào cá Haddock làm nguồn thức ăn có thể bị suy giảm theo.
Giá trị kinh tế và ẩm thực
Ngành đánh bắt và nuôi trồng

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Cách Giữ Nhiệt Bể Cá: Bí Quyết Ổn Định Nhiệt Độ Cho Cá Khỏe Mạnh
Cá Haddock là một trong những loài cá được đánh bắt quan trọng nhất ở Bắc Đại Tây Dương. Ngành công nghiệp đánh bắt cá Haddock phát triển mạnh ở các nước như Na Uy, Anh, Canada và Hoa Kỳ.
- Phương pháp đánh bắt: Chủ yếu sử dụng lưới kéo đáy và lưới rê. Tuy nhiên, việc sử dụng lưới kéo đáy có thể gây hại cho môi trường sống đáy biển nếu không được quản lý chặt chẽ.
- Nuôi trồng: Hiện nay, việc nuôi trồng cá Haddock vẫn còn hạn chế do chi phí cao và kỹ thuật nuôi phức tạp. Hầu hết cá Haddock trên thị trường đều là cá đánh bắt tự nhiên.
Giá trị dinh dưỡng
Thịt cá Haddock được đánh giá cao về mặt dinh dưỡng:
- Giàu protein: Thịt cá chứa lượng protein cao, dễ tiêu hóa.
- Ít chất béo: Hàm lượng chất béo thấp, chủ yếu là các axit béo omega-3 có lợi cho tim mạch.
- Vitamin và khoáng chất: Giàu vitamin B12, B6, niacin và các khoáng chất như phốt pho, selen.
Các món ăn ngon được chế biến từ cá Haddock
1. Fish and Chips (Anh)
Đây là món ăn biểu tượng của nước Anh. Cá Haddock được cắt thành từng khúc,裹 bột chiên giòn và ăn kèm với khoai tây chiên. Món này thường được chấm với giấm táo hoặc sốt tartar.
2. Haddock nướng chanh
Món ăn này rất phổ biến ở Scotland. Cá được ướp với nước cốt chanh, thì là, bơ và nướng chín. Thịt cá khi chín có vị ngọt tự nhiên, kết hợp với vị chua nhẹ của chanh và mùi thơm của thì là.
3. Haddock hấp kiểu Na Uy
Ở Na Uy, cá Haddock thường được hấp nhẹ với thì là và khoai tây. Cách chế biến này giữ được độ ngọt và kết cấu dai, chắc của thịt cá.
4. Cá Haddock áp chảo
Cá được cắt lát, ướp muối, tiêu và chiên áp chảo với bơ. Khi áp chảo, cần canh lửa vừa để thịt cá chín đều mà không bị khô.
Các mối đe dọa và nỗ lực bảo tồn
Áp lực từ khai thác quá mức
Trong quá khứ, quần thể cá Haddock ở Biển Bắc và vịnh Maine đã bị suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức. Việc sử dụng các phương pháp đánh bắt hiện đại với quy mô lớn đã làm giảm nhanh chóng số lượng cá trưởng thành, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và tái tạo quần thể.
Các biện pháp bảo tồn
Để bảo vệ loài cá này, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã áp dụng các biện pháp:
- Hạn chế mùa vụ đánh bắt: Xác định thời gian cấm đánh bắt trong mùa sinh sản để bảo vệ cá bố mẹ.
- Quy định kích cỡ lưới đánh bắt: Sử dụng lưới có kích thước lỗ lớn để cá con có thể thoát ra, tránh làm cạn kiệt nguồn lợi.
- Thiết lập các khu vực bảo vệ: Một số vùng biển được thiết lập làm khu vực cấm đánh bắt để cá có môi trường phục hồi và sinh sản an toàn.
- Theo dõi và đánh giá quần thể: Các cơ quan quản lý thường xuyên theo dõi số lượng cá và điều chỉnh hạn ngạch đánh bắt hàng năm.
Vai trò của người tiêu dùng
Người tiêu dùng cũng có thể góp phần bảo vệ cá Haddock bằng cách:
- Chọn mua cá có chứng nhận: Ưu tiên các sản phẩm có nhãn chứng nhận từ các tổ chức như MSC (Marine Stewardship Council), đảm bảo cá được đánh bắt một cách bền vững.
- Tìm hiểu nguồn gốc: Hỏi rõ ngư dân hoặc nhà cung cấp về nguồn gốc và phương pháp đánh bắt cá.
Những sự thật thú vị về cá Haddock

Có thể bạn quan tâm: Giờ Đẹp Thả Cá Táo Quân: Hướng Dẫn Chi Tiết & Khoa Học Từ Hanoi Zoo
- Vệt sọc đen là đặc điểm nhận diện: Vệt sọc đen trên thân cá Haddock được cho là có tác dụng ngụy trang, giúp cá hòa lẫn vào đáy biển để tránh kẻ thù.
- Tên gọi trong văn hóa: Ở Anh, cá Haddock còn được gọi là “sea flounder” hoặc “culdron”, và là nguyên liệu không thể thiếu trong các quán fish and chips truyền thống.
- Khả năng chịu lạnh: Cá Haddock có thể sống trong môi trường nước rất lạnh, thậm chí ở những vùng nước gần đóng băng.
- Âm thanh đặc biệt: Khi bị đe dọa, cá Haddock có thể phát ra âm thanh bằng cách co cơ bàng quang bơi, tạo ra tiếng “grunt” để cảnh báo các cá thể khác trong đàn.
- Mối liên hệ với cá tuyết: Mặc dù khác chi, nhưng cá Haddock và cá tuyết có mối quan hệ họ hàng gần gũi. Chúng thường sống cùng môi trường và có tập tính tương tự nhau.
So sánh cá Haddock với các loài cá tuyết khác
| Đặc điểm | Cá Haddock | Cá Tuyết Đại Tây Dương | Cá Tuyết Đá (Pollock) |
|---|---|---|---|
| Tên khoa học | Melanogrammus aeglefinus | Gadus morhua | Pollachius virens |
| Vệt sọc đen | Có | Không | Không |
| Kích thước trung bình | 30-90 cm | 60-120 cm | 70-100 cm |
| Màu sắc | Nâu ô liu, bụng trắng | Nâu xám, bụng trắng | Nâu xanh, bụng trắng |
| Môi trường sống | Đáy biển, 40-300m | Đáy biển, 50-200m | Đáy biển, 30-200m |
| Tập tính | Sống theo đàn | Sống theo đàn | Sống theo đàn |
| Giá trị ẩm thực | Cao, ít xương, thịt trắng | Cao, thịt chắc, ít mỡ | Trung bình, thường dùng làm surimi |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Cá Haddock có an toàn để ăn không?
Có, cá Haddock là một loại cá an toàn để ăn. Chúng có hàm lượng thủy ngân thấp hơn so với một số loài cá lớn khác như cá ngừ vây xanh hay cá mập. Tuy nhiên, nên chọn mua cá từ các nguồn đánh bắt bền vững để đảm bảo chất lượng và bảo vệ môi trường.
2. Làm thế nào để phân biệt cá Haddock với cá tuyết?
Dễ nhất là nhìn vào vệt sọc đen dọc theo thân cá. Cá Haddock có vệt này, trong khi cá tuyết thì không. Ngoài ra, cá Haddock thường nhỏ hơn và có thân hình thon gọn hơn so với cá tuyết.
3. Cá Haddock sống ở độ sâu nào?
Chúng thường sống ở độ sâu từ 40 đến 300 mét, nhưng có thể di chuyển lên các vùng nước nông hơn vào ban đêm để kiếm ăn.
4. Cá Haddock ăn gì?
Cá Haddock ăn các loài sinh vật đáy như giun nhiều tơ, nhuyễn thể, giáp xác và cá nhỏ. Chúng cũng ăn cả xác động vật chết.
5. Mùa sinh sản của cá Haddock là khi nào?
Mùa sinh sản thường diễn ra vào cuối đông đầu xuân, từ tháng 1 đến tháng 4, tùy theo khu vực địa lý.
Lời kết
Cá Haddock là một loài cá biển có giá trị kinh tế và ẩm thực cao, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển Bắc Đại Tây Dương. Với đặc điểm nhận dạng dễ nhớ là vệt sọc đen trên thân, loài cá này không chỉ là nguyên liệu cho những món ăn ngon mà còn là một phần không thể thiếu trong chuỗi thức ăn đại dương. Tuy nhiên, để đảm bảo nguồn lợi này tồn tại lâu dài, việc khai thác bền vững và bảo vệ môi trường sống của chúng là điều vô cùng cần thiết. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cá Haddock là cá gì và thêm yêu quý thế giới đại dương phong phú, đa dạng. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các loài động vật biển khác, hãy ghé thăm Hanoi Zoo để được các chuyên gia chia sẻ thêm kiến thức bổ ích.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 9, 2025 by Thanh Thảo
