Giống cỏ cho cá trắm: Top 5 loại cỏ nuôi cá tốt nhất 2025

Cá trắm là một trong những loài cá nước ngọt được nuôi phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là cá trắm cỏ. Loài cá này có đặc điểm là ưa ăn các loại thức ăn xanh, đặc biệt là các loại cỏ non và mềm. Việc lựa chọn giống cỏ phù hợp không chỉ giúp cá tăng trưởng nhanh mà còn giảm chi phí thức ăn, nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại giống cỏ tốt nhất cho cá trắm, dựa trên các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn từ các trang trại nuôi trồng thủy sản.

Tóm tắt nhanh: Top 5 giống cỏ nuôi cá trắm hiệu quả nhất

Dưới đây là bảng tóm tắt 5 loại giống cỏ được đánh giá cao nhất cho việc nuôi cá trắm, dựa trên các tiêu chí về năng suất, chất lượng dinh dưỡng, khả năng sinh trưởng và mức độ phù hợp với môi trường nước:

Thứ tựTên giống cỏĐặc điểm nổi bậtNăng suất (tấn/ha/vụ)Chất lượng dinh dưỡngGhi chú
1Cỏ PaspalumChịu ngập úng tốt, phát triển cả trên đất khô và đất ngập nước30 – 40Cao, nhiều chất xơ và protein thôPhù hợp với vùng trũng, ruộng ngập nước
2Cỏ Ghine MombasaCây bụi, lá non, mềm, không lông40 – 50Rất cao, giàu proteinDễ trồng, năng suất ổn định
3Cỏ Sudan laiDạng cây thân cao như ngô, lá rộng35 – 45Cao, hàm lượng đạm caoTốt cho cá vỗ béo
4Cỏ Yến mạchChịu lạnh tốt, trồng vụ đông15 – 20Trung bình, nhiều vitaminBổ sung thức ăn mùa đông
5Cỏ Voi xanh (VA06)Thân to, lá dài, sinh khối lớn50 – 60Trung bình, cần cắt khi còn nonNăng suất cao nhưng phải thu hoạch đúng thời điểm

1. Cỏ Paspalum: Giải pháp cho vùng ngập úng

1.1. Giới thiệu chung

Cỏ Paspalum (Paspalum spp.) là một trong những giống cỏ được đánh giá cao trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là ở các vùng trũng, ngập nước. Loài cỏ này có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ cả trên đất khô và đất ngập nước, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hộ dân có diện tích ruộng ngập nước cần cải tạo.

Giống Cỏ Paspalum
Giống Cỏ Paspalum

1.2. Đặc điểm sinh học

  • Họ: Poaceae
  • Chiều cao: 60 – 120 cm
  • Thân: Thân mềm, phân nhánh nhiều
  • Lá: Lá dẹt, màu xanh đậm, bề mặt nhẵn
  • Hệ rễ: Rễ chùm, ăn sâu, giúp cây bám chắc vào đất

1.3. Ưu điểm

  • Chịu ngập úng: Cỏ Paspalum có khả năng sống sót và phát triển trong điều kiện ngập nước từ 10 – 30 cm, điều này rất phù hợp với môi trường ao nuôi cá.
  • Năng suất cao: Mỗi vụ có thể cho năng suất từ 30 – 40 tấn cỏ tươi trên 1 ha.
  • Giàu dinh dưỡng: Hàm lượng protein thô từ 12 – 16%, chất xơ hòa tan cao, giúp cá dễ tiêu hóa.
  • Dễ trồng: Có thể trồng bằng hom thân hoặc chia bụi, tỷ lệ sống cao.

1.4. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

  • Thời vụ: Có thể trồng quanh năm, nhưng tốt nhất là vào đầu mùa mưa (tháng 5 – 6).
  • Mật độ trồng: 30.000 – 40.000 hom/ha.
  • Chăm sóc: Tưới nước đều, bón phân hữu cơ định kỳ, cắt cỏ khi đạt chiều cao 60 – 80 cm để cây tiếp tục ra nhánh non.

1.5. Lưu ý khi sử dụng cho cá trắm

  • Cắt nhỏ: Nên cắt cỏ thành đoạn 3 – 5 cm trước khi cho cá ăn để tăng khả năng tiêu hóa.
  • Không cho ăn quá nhiều: Kiểm soát lượng cỏ cho ăn để tránh gây ô nhiễm nước.

2. Cỏ Ghine Mombasa: Cỏ bụi non, mềm, giàu dinh dưỡng

2.1. Giới thiệu chung

Cỏ Ghine Mombasa (Pennisetum purpureum x Pennisetum glaucum) là giống cỏ lai tạo giữa cỏ Voi và cỏ Lúa miến, được đánh giá là một trong những giống cỏ chăn nuôi cao sản nhất hiện nay. Loài cỏ này có đặc điểm là thân lá non, mềm, không lông, rất phù hợp để làm thức ăn cho cá trắm.

2.2. Đặc điểm sinh học

  • Họ: Poaceae
  • Chiều cao: 2 – 3 m
  • Thân: Thân mềm, nhiều nhánh, đường kính 1 – 2 cm
  • Lá: Lá dài, rộng, màu xanh sáng, không có lông
  • Hệ rễ: Rễ chùm, phát triển mạnh

2.3. Ưu điểm

  • Năng suất cực cao: Có thể đạt 40 – 50 tấn cỏ tươi/ha/vụ, thậm chí lên đến 60 tấn trong điều kiện thâm canh.
  • Chất lượng dinh dưỡng tốt: Hàm lượng protein thô từ 14 – 18%, chất xơ thấp, dễ tiêu hóa.
  • Phù hợp với cá: Lá non, mềm, không lông, cá trắm rất thích ăn.
  • Chống chịu tốt: Chịu được điều kiện đất贫瘠, ít sâu bệnh.

2.4. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

  • Thời vụ: Trồng quanh năm, tốt nhất là từ tháng 3 – 5.
  • Mật độ trồng: 20.000 – 30.000 hom/ha.
  • Phân bón: Bón lót 20 – 30 tấn phân chuồng hoai mục/ha, bón thúc 2 – 3 lần bằng urê hoặc NPK.
  • Tưới nước: Đảm bảo độ ẩm đất 70 – 80%, đặc biệt trong giai đoạn cây con.

2.5. Cách sử dụng cho cá trắm

  • Cắt khi còn non: Cắt cỏ khi cây cao 80 – 100 cm để đảm bảo độ non và mềm.
  • Cho ăn trực tiếp: Có thể cho cá ăn trực tiếp hoặc cắt nhỏ trộn với thức ăn viên.
  • Kiểm soát lượng: Mỗi kg cá cần 0.2 – 0.3 kg cỏ tươi/ngày.

3. Cỏ Sudan lai: Cây thân cao, giàu đạm

3.1. Giới thiệu chung

Cỏ Sudan lai (Sorghum bicolor x S. sudanense) là giống cỏ lai giữa Ngô và Cỏ Sudan, có đặc điểm thân cao, lá rộng, giống cây ngô. Đây là loại cỏ được sử dụng phổ biến trong việc vỗ béo cá, đặc biệt là cá trắm, nhờ hàm lượng đạm cao và năng suất ấn tượng.

3.2. Đặc điểm sinh học

  • Họ: Poaceae
  • Chiều cao: 2 – 3 m
  • Thân: Thân to, cứng, có đốt
  • Lá: Lá dài, rộng, màu xanh đậm
  • Hệ rễ: Rễ cọc, ăn sâu

3.3. Ưu điểm

Một Số Giống Cỏ Nuôi Cá Trắm Khác
Một Số Giống Cỏ Nuôi Cá Trắm Khác
  • Hàm lượng đạm cao: Protein thô từ 12 – 16%, cao hơn nhiều so với các loại cỏ thông thường.
  • Năng suất cao: 35 – 45 tấn cỏ tươi/ha/vụ.
  • Phù hợp vỗ béo: Rất tốt cho giai đoạn cá tăng trưởng nhanh.
  • Chống chịu tốt: Chịu hạn, chịu được đất贫瘠.

3.4. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

  • Thời vụ: Tháng 4 – 6 là thời điểm lý tưởng.
  • Gieo hạt: Gieo hạt với mật độ 20 – 25 kg hạt/ha.
  • Phân bón: Bón lót 15 – 20 tấn phân chuồng/ha, bón thúc 2 lần bằng urê.
  • Tưới nước: Tưới đủ ẩm trong 2 tuần đầu, sau đó cây tự điều chỉnh.

3.5. Lưu ý khi sử dụng

  • Hàm lượng HCN: Cỏ Sudan lai có thể tích lũy hàm lượng hydrocyanic acid (HCN) cao khi cây còn non hoặc sau khi bị dập nát. Nên phơi cỏ 1 – 2 ngày trước khi cho cá ăn để giảm HCN.
  • Cắt nhỏ: Cắt thành đoạn 3 – 5 cm để cá dễ ăn.

4. Cỏ Yến mạch: Bổ sung thức ăn mùa đông

4.1. Giới thiệu chung

Cỏ Yến mạch (Avena sativa) là loại cỏ trồng vụ đông, có nguồn gốc từ các nước ôn đới. Ở Việt Nam, cỏ Yến mạch được trồng từ cuối tháng 9 đến tháng 3 năm sau, giúp bổ sung nguồn thức ăn xanh trong mùa đông khi các loại cỏ khác phát triển kém.

4.2. Đặc điểm sinh học

  • Họ: Poaceae
  • Chiều cao: 60 – 100 cm
  • Thân: Thân mềm, mảnh
  • Lá: Lá dài, mỏng, màu xanh nhạt
  • Hệ rễ: Rễ chùm, phát triển mạnh trong điều kiện lạnh

4.3. Ưu điểm

  • Chịu lạnh tốt: Có thể chịu được sương muối và nhiệt độ thấp.
  • Phát triển nhanh: Chỉ sau 45 – 60 ngày gieo đã có thể thu hoạch.
  • Giàu vitamin: Nhiều vitamin A, B, C, tốt cho sức khỏe cá.
  • Bổ sung dinh dưỡng mùa đông: Giúp cân bằng khẩu phần ăn cho cá trong mùa thiếu cỏ.

4.4. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

  • Thời vụ: Gieo từ 15/9 đến 15/10.
  • Mật độ gieo: 100 – 120 kg hạt/ha.
  • Đất trồng: Đất thịt nhẹ, thoát nước tốt.
  • Chăm sóc: Tưới nước đều, bón thúc 1 – 2 lần bằng urê.

4.5. Cách sử dụng

  • Thu hoạch: Khi cây cao 50 – 60 cm, cắt và phơi 1 ngày rồi cho cá ăn.
  • Kết hợp: Có thể trộn với các loại cỏ khác để tăng khẩu phần ăn.

5. Cỏ Voi xanh (VA06): Năng suất cao, cần thu hoạch đúng thời điểm

5.1. Giới thiệu chung

Làm Thế Nào Để Chọn Giống Cỏ Nuôi Cá Trắm Cỏ Năng Suất Cao
Làm Thế Nào Để Chọn Giống Cỏ Nuôi Cá Trắm Cỏ Năng Suất Cao

Cỏ Voi xanh (Pennisetum purpureum), đặc biệt là giống VA06, là loại cỏ có năng suất sinh khối rất cao, được trồng phổ biến để làm thức ăn cho gia súc và cá. Tuy nhiên, để cá trắm ăn ngon, cần phải thu hoạch khi cỏ còn non.

5.2. Đặc điểm sinh học

  • Họ: Poaceae
  • Chiều cao: 3 – 4 m
  • Thân: Thân to, nhiều đốt, đường kính 2 – 3 cm
  • Lá: Lá dài, rộng, màu xanh đậm
  • Hệ rễ: Rễ chùm, ăn sâu

5.3. Ưu điểm

  • Năng suất cực cao: 50 – 60 tấn cỏ tươi/ha/vụ.
  • Sinh trưởng mạnh: Phát triển nhanh, che phủ đất tốt, hạn chế cỏ dại.
  • Chống xói mòn: Hệ rễ phát triển mạnh, giúp giữ đất.

5.4. Nhược điểm

  • Thân cứng: Khi già, thân cỏ rất cứng, cá không ăn được.
  • Lá sắc: Lá có mép sắc, dễ gây tổn thương cho miệng cá nếu không cắt nhỏ.

5.5. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

  • Thời vụ: Trồng quanh năm, tốt nhất là từ tháng 3 – 5.
  • Mật độ trồng: 15.000 – 20.000 hom/ha.
  • Phân bón: Bón lót 25 – 30 tấn phân chuồng/ha, bón thúc 3 – 4 lần.
  • Tưới nước: Đảm bảo độ ẩm 70 – 80%.

5.6. Cách sử dụng hiệu quả

  • Cắt khi còn non: Cắt cỏ khi cây cao 80 – 100 cm để đảm bảo độ non.
  • Xay nhỏ: Có thể xay hoặc cắt nhỏ thành từng đoạn 2 – 3 cm trước khi cho cá ăn.
  • Kết hợp: Nên kết hợp với các loại cỏ mềm khác để tăng khẩu phần ăn.

6. Một số loại thực vật thủy sinh và cỏ dại làm thức ăn cho cá trắm

Ngoài các giống cỏ trồng, người nuôi cá có thể tận dụng các loại thực vật thủy sinh và cỏ dại mọc tự nhiên để bổ sung thức ăn cho cá trắm. Dưới đây là một số loại phổ biến:

6.1. Rau muống

  • Đặc điểm: Thân lá mềm, nhiều nước, cá rất thích ăn.
  • Cách dùng: Có thể cho cá ăn trực tiếp hoặc cắt nhỏ.

6.2. Rau lang

  • Đặc điểm: Lá non, mềm, giàu tinh bột.
  • Cách dùng: Cắt ngọn non cho cá ăn.

6.3. Bèo hoa dâu

  • Đặc điểm: Sinh trưởng nhanh trên mặt nước, giàu protein.
  • Lưu ý: Không nên cho ăn quá nhiều để tránh gây ô nhiễm nước.

6.4. Bèo tây

  • Đặc điểm: Sinh khối lớn, dễ trồng.
  • Cách dùng: Vớt bèo cho cá ăn trực tiếp.

6.5. Cỏ mật (cỏ chỉ thiên)

  • Đặc điểm: Mọc hoang ở bờ ruộng, lá nhỏ, mềm.
  • Cách dùng: Nhổ cả cây, rửa sạch, cho cá ăn.

7. Kỹ thuật cho cá trắm ăn cỏ hiệu quả

7.1. Xác định lượng cỏ phù hợp

  • Cá trắm cỏ: Mỗi kg cá cần 0.2 – 0.3 kg cỏ tươi/ngày.
  • Cá trắm đen: Ăn ít cỏ hơn, chủ yếu ăn động vật nhỏ, nhưng vẫn có thể bổ sung cỏ non.

7.2. Thời gian cho ăn

  • Buổi sáng: 7h – 9h
  • Buổi chiều: 16h – 17h

7.3. Phương pháp cho ăn

  • Rải đều: Rải cỏ đều trên mặt nước để cá dễ ăn.
  • Kiểm tra: Theo dõi lượng cỏ còn lại sau 2 giờ, điều chỉnh lượng cho ăn phù hợp.

7.4. Vấn đề vệ sinh ao

  • Dọn残余: Vớt bỏ cỏ thừa sau mỗi bữa ăn để tránh gây ô nhiễm nước.
  • Thay nước: Định kỳ thay 20 – 30% nước ao để duy trì môi trường sống tốt cho cá.

8. Lợi ích kinh tế của việc trồng cỏ nuôi cá trắm

8.1. Giảm chi phí thức ăn

  • Tự cung tự cấp: Người nuôi có thể tự trồng cỏ, giảm依賴 vào thức ăn công nghiệp.
  • Giá thành thấp: Chi phí đầu tư cho 1 ha cỏ chỉ từ 5 – 10 triệu đồng, trong khi năng suất có thể đạt hàng chục tấn.

8.2. Tăng hiệu quả nuôi trồng

  • Cá tăng trưởng nhanh: Thức ăn tươi, giàu dinh dưỡng giúp cá tăng trọng tốt.
  • Tỷ lệ sống cao: Môi trường ao sạch, cá ít bệnh.

8.3. Bảo vệ môi trường

  • Giảm ô nhiễm: Sử dụng cỏ tươi giúp giảm lượng thức ăn thừa, hạn chế ô nhiễm nước.
  • Luân canh: Có thể luân canh cỏ với lúa hoặc các loại cây trồng khác để cải tạo đất.

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

9.1. Cá trắm ăn bao nhiêu cỏ mỗi ngày?

  • Trả lời: Mỗi kg cá trắm cần 0.2 – 0.3 kg cỏ tươi/ngày, tùy theo giai đoạn sinh trưởng.

9.2. Có thể trồng các loại cỏ này xen kẽ được không?

  • Trả lời: Có thể, ví dụ: trồng cỏ Ghine Mombasa xen với cỏ Yến mạch để có cỏ quanh năm.

9.3. Cỏ Sudan lai có an toàn cho cá không?

  • Trả lời: Có, nhưng cần phơi 1 – 2 ngày trước khi cho cá ăn để giảm hàm lượng HCN.

9.4. Khi nào nên cắt cỏ để cho cá ăn?

  • Trả lời: Nên cắt cỏ khi cây còn non, cao 60 – 100 cm, tùy loại cỏ.

9.5. Có thể dự trữ cỏ để dùng dần không?

  • Trả lời: Có thể ủ chua cỏ để dự trữ, nhưng tốt nhất vẫn là dùng tươi.

10. Kết luận

Việc lựa chọn giống cỏ phù hợp là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả nuôi cá trắm. Trong số các loại cỏ được giới thiệu, Cỏ Paspalum, Cỏ Ghine Mombasa, Cỏ Sudan lai, Cỏ Yến mạch, và Cỏ Voi xanh (VA06) là những giống cỏ được đánh giá cao nhất về năng suất và chất lượng dinh dưỡng. Tùy vào điều kiện đất đai, khí hậu và mục đích nuôi (thịt, vỗ béo, sinh trưởng) mà người nuôi có thể lựa chọn loại cỏ phù hợp.

Ngoài ra, việc kết hợp nhiều loại cỏ, tận dụng thực vật thủy sinh và tuân thủ kỹ thuật cho ăn sẽ giúp cá trắm phát triển tốt, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Hanoi Zoo hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích để bà con có thể lựa chọn và trồng được giống cỏ tốt nhất cho ao cá của mình.

Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích và đừng ngần ngại để lại bình luận nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về nuôi cá trắm!

Cập Nhật Lúc Tháng 12 9, 2025 by Thanh Thảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *