Top 10 giống chó lớn nhất thế giới: Khám phá các “gã khổng lồ” hiền lành

Giống chó to nhất thế giới nào đang giữ kỷ lục về kích thước? Có những đặc điểm gì khiến các giống chó lớn như chó ngao Anh, chó ngao Tây Tạng hay chó St. Bernard trở nên nổi bật? Trong chuyên mục này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về 10 giống chó lớn nhất hành tinh, từ đặc điểm hình thể, tính cách đến nhu cầu chăm sóc đặc biệt của từng loài.

Những giống chó lớn nhất thế giới

Giống chó English Mastiff

English Mastiff, hay còn gọi là chó Ngao Anh, là một trong những đại diện tiêu biểu cho các giống chó to lớn nhất. Được công nhận bởi Hiệp hội Những người yêu chó Mỹ (AKC) từ năm 1885, giống chó này có nguồn gốc từ Anh Quốc và từng được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thời Trung cổ.

Đặc điểm hình thể nổi bật:

  • Chiều cao: 70-91 cm tính từ vai
  • Cân nặng: 63-113 kg
  • Tuổi thọ: 6-12 năm
  • Bộ lông: Ngắn, dày, có màu fawn (vàng nhạt), apricot hoặc brindle (vằn vện)

English Mastiff có thân hình đồ sộ với đầu lớn, ngực nở rộng và cơ bắp phát triển. Tuy nhiên, khác với vẻ ngoài hùng vĩ, tính cách của chúng lại vô cùng hiền lành, điềm tĩnh và trung thành tuyệt đối với chủ nhân. Chúng đặc biệt thích hợp làm chó canh gác nhờ bản năng bảo vệ mạnh mẽ và khả năng quan sát nhạy bén.

Yêu cầu chăm sóc:

  • Cần không gian sống rộng rãi
  • Chế độ dinh dưỡng cân bằng để hỗ trợ hệ xương khớp
  • Tập thể dục nhẹ nhàng hàng ngày
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện các vấn đề về tim mạch và khớp háng

Dogue de Bordeaux (Chó Ngao Pháp)

Dogue de Bordeaux là một trong những giống chó bản địa lâu đời nhất của nước Pháp, có lịch sử hơn 600 năm. Chúng từng được sử dụng trong các cuộc săn bắn, làm việc trong trang trại và cả trong quân đội.

Đặc điểm hình thể:

  • Chiều cao: 58-68 cm
  • Cân nặng: 50-68 kg
  • Tuổi thọ: 8-10 năm
  • Bộ lông: Ngắn, mịn, màu nâu đỏ đậm hoặc vàng nâu

Dogue de Bordeaux nổi bật với chiếc đầu lớn, trán rộng và các nếp nhăn sâu quanh mắt. Chúng có cơ thể chắc khỏe, ngực nở và bốn chân vững chãi. Điểm đặc biệt là chiếc mũi rộng và hàm răng mạnh mẽ, cho thấy sức mạnh tiềm tàng.

Tính cách đặc trưng:

  • Trung thành tuyệt đối với gia đình
  • Bảo vệ chủ nhân một cách tự nhiên
  • Thân thiện với trẻ em
  • Cần huấn luyện sớm để kiểm soát bản năng bảo vệ

Vấn đề sức khỏe cần lưu ý:

  • Khó thở do cấu trúc mũi ngắn
  • Các bệnh về da do các nếp nhăn sâu
  • Bệnh tim mạch
  • Khả năng bị bloat (hội chứng giãn dạ dày)

Giống Kuvasz

Giống Chó English Mastiff
Giống Chó English Mastiff

Kuvasz là giống chó chăn gia súc có nguồn gốc từ Hungary, được nuôi dưỡng bởi các bộ tộc du mục từ thời Trung cổ. Chúng từng là chó bảo vệ cho hoàng gia Hungary và được coi là báu vật quốc gia.

Đặc điểm hình thể:

  • Chiều cao: 66-76 cm
  • Cân nặng: 32-52 kg
  • Tuổi thọ: 10-12 năm
  • Bộ lông: Dài, thẳng, màu trắng tinh khiết

Kuvasz có thân hình thanh lịch nhưng cơ bắp phát triển. Chúng có bộ lông trắng dài giúp ngụy trang tốt giữa đàn gia súc. Đôi mắt màu nâu sẫm thể hiện sự thông minh và cảnh giác.

Tính cách và hành vi:

Dogue De Bordeaux (chó Ngao Pháp)
Dogue De Bordeaux (chó Ngao Pháp)
  • Rất cảnh giác với người lạ
  • Trung thành tuyệt đối với gia đình
  • Bảo vệ tự nhiên mà không cần huấn luyện
  • Cần không gian rộng để vận động
  • Phù hợp với khí hậu lạnh

Yêu cầu chăm sóc:

  • Chải lông thường xuyên để tránh bị rối
  • Tập thể dục cường độ trung bình
  • Cần huấn luyện kiên nhẫn từ nhỏ
  • Thích hợp sống ở nông trại hoặc nhà có sân vườn

Chó săn sói Ireland

Chó săn sói Ireland (Irish Wolfhound) là một trong những giống chó cao nhất thế giới. Chúng được lai tạo từ thế kỷ 13 nhằm mục đích săn sói và các con mồi lớn khác ở Ireland.

Đặc điểm hình thể ấn tượng:

Giống Kuvasz
Giống Kuvasz
  • Chiều cao: 81-91 cm (có thể lên đến 1 mét)
  • Cân nặng: 48-79 kg
  • Tuổi thọ: 6-8 năm (ngắn nhất trong các giống chó lớn)
  • Bộ lông: Dày, cứng, nhiều màu sắc (xám, đen, đỏ, vàng…)

Irish Wolfhound có thân hình cao lớn, xương chắc khỏe và cơ bắp săn chắc. Chúng có chiếc đầu dài, mõm rộng và đuôi dài, mảnh khảnh. Dáng đi của chúng uyển chuyển và mạnh mẽ.

Tính cách đặc biệt:

  • Dịu dàng, hiền lành như “gã khổng lồ hiền lành”
  • Trung thành tuyệt đối với chủ nhân
  • Thân thiện với trẻ em
  • Cần thời gian để trưởng thành về tinh thần (3-4 năm)
  • Có thể buồn bã khi bị bỏ rơi

Yêu cầu chăm sóc đặc biệt:

  • Chế độ dinh dưỡng cao cấp để hỗ trợ sự phát triển xương
  • Không nên vận động mạnh khi còn nhỏ (dưới 18 tháng)
  • Cần không gian sống rộng rãi
  • Kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ
  • Chải lông 2-3 lần/tuần

Chó sư tử Đức (Leonberger)

Chó Săn Sói Ireland
Chó Săn Sói Ireland

Leonberger là giống chó lai tạo từ Đức, được đặt tên theo thành phố Leonberg. Chúng được lai tạo từ các giống chó lớn như Newfoundland, Saint Bernard và Great Pyrenees để tạo nên một con chó có vẻ ngoài giống sư tử.

Đặc điểm hình thể:

  • Chiều cao: 72-80 cm
  • Cân nặng: 45-80 kg
  • Tuổi thọ: 8-9 năm
  • Bộ lông: Dài, dày, có bờm cổ, màu vàng, đỏ nâu, nâu sẫm hoặc đen

Leonberger có thân hình đồ sộ, lông dài và đặc biệt là bờm cổ giống sư tử. Chúng có đầu lớn, mắt nâu và đuôi buông xuống. Bộ lông dày giúp chúng chịu được thời tiết lạnh.

Tính cách lý tưởng:

Chó Sư Tử Đức
Chó Sư Tử Đức
  • Dịu dàng, kiên nhẫn
  • Thân thiện với trẻ em và các thú cưng khác
  • Thông minh, dễ huấn luyện
  • Phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ
  • Cần sự chú ý và quan tâm từ chủ nhân

Yêu cầu chăm sóc:

  • Chải lông hàng ngày để tránh bị rối
  • Tập thể dục vừa phải hàng ngày
  • Chế độ ăn uống cân bằng để kiểm soát cân nặng
  • Kiểm tra các vấn đề về khớp háng và khuỷu tay
  • Không thích hợp sống ở khí hậu nóng

Tibetan Mastiff – Chó ngao Tây Tạng

Tibetan Mastiff là giống chó cổ xưa có nguồn gốc từ vùng núi cao Tây Tạng, được sử dụng để bảo vệ đàn gia súc và tu viện ở độ cao hơn 4.500m so với mực nước biển.

Đặc điểm hình thể:

Tibetan Mastiff - Chó Ngao Tây Tạng
Tibetan Mastiff – Chó Ngao Tây Tạng
  • Chiều cao: 66-76 cm
  • Cân nặng: 45-73 kg
  • Tuổi thọ: 10-14 năm
  • Bộ lông: Rất dày, có lớp lông kép, màu đen, xám, nâu đỏ hoặc vàng

Tibetan Mastiff có thân hình vạm vỡ, lông dày như bờm sư tử (đặc biệt ở giống đực). Chúng có đầu lớn, hàm răng khỏe và ánh mắt sắc bén. Bộ lông dày giúp chúng chịu được thời tiết khắc nghiệt.

Tính cách đặc trưng:

  • Độc lập, tự chủ
  • Rất cảnh giác và bảo vệ lãnh thổ
  • Trung thành tuyệt đối với gia đình
  • Cần huấn luyện kiên nhẫn từ nhỏ
  • Có thể hung dữ với chó cùng giống và giới tính
  • Hoạt động chủ yếu vào ban đêm

Yêu cầu chăm sóc:

  • Không gian sống rộng rãi, lý tưởng là có sân vườn lớn
  • Chải lông hàng ngày, đặc biệt vào mùa thay lông
  • Tập thể dục cường độ trung bình
  • Cần huấn luyện xã hội hóa sớm
  • Kiểm tra các vấn đề về mắt và da
  • Không thích hợp sống trong căn hộ chung cư

Chó núi Pyrenees (Great Pyrenees)

Chó Núi Pyrenees
Chó Núi Pyrenees

Great Pyrenees là giống chó chăn cừu có nguồn gốc từ dãy núi Pyrenees giữa Pháp và Tây Ban Nha. Chúng từng là chó bảo vệ đàn gia súc khỏi các loài thú ăn thịt như gấu và sói.

Đặc điểm hình thể:

  • Chiều cao: 69-81 cm
  • Cân nặng: 36-54 kg
  • Tuổi thọ: 10-12 năm
  • Bộ lông: Dài, dày, màu trắng tinh khiết với các đốm vàng nhẹ

Great Pyrenees có thân hình to lớn nhưng thanh lịch, lông trắng dài giúp chúng ngụy trang tốt giữa tuyết. Chúng có đầu rộng, mắt nâu và đuôi cong lên trên lưng.

Tính cách đặc biệt:

Chó St. Bernard (chó Cứu Hộ Thụy Sĩ)
Chó St. Bernard (chó Cứu Hộ Thụy Sĩ)
  • Điềm tĩnh, kiên nhẫn
  • Rất phù hợp với trẻ em
  • Bảo vệ tự nhiên mà không hung dữ
  • Có thể đưa ra quyết định độc lập
  • Hoạt động chủ yếu vào ban đêm
  • Cần không gian sống rộng rãi

Yêu cầu chăm sóc:

  • Chải lông hàng ngày để tránh bị rối
  • Tập thể dục vừa phải
  • Cần không gian sống rộng rãi
  • Kiểm tra các vấn đề về khớp háng
  • Không thích hợp sống ở khí hậu nóng
  • Cần được dạy cách xã hội hóa từ nhỏ

Chó St. Bernard (Chó cứu hộ Thụy Sĩ)

St. Bernard là biểu tượng của Thụy Sỹ, được biết đến với vai trò cứu hộ người bị nạn trong tuyết tại dãy núi Alps. Chúng được đặt theo tên tu viện Saint Bernard do các thầy tu lai tạo ra.

Đặc điểm hình thể:

Chó Ngao Neapolitan
Chó Ngao Neapolitan
  • Chiều cao: 65-90 cm
  • Cân nặng: 60-110 kg
  • Tuổi thọ: 8-10 năm
  • Bộ lông: Có hai loại – ngắn và dài, màu trắng với các đốm nâu đỏ

St. Bernard có thân hình cực kỳ đồ sộ, đầu lớn, mõm vuông và mắt biểu cảm. Chúng có cơ thể mạnh mẽ, ngực nở và bốn chân vững chắc. Bộ lông dày giúp chúng chịu được thời tiết lạnh giá.

Tính cách lý tưởng:

  • Hiền lành, dịu dàng
  • Rất kiên nhẫn với trẻ em
  • Trung thành tuyệt đối
  • Thích được ở gần con người
  • Dễ huấn luyện
  • Không thích hợp để canh gác do tính cách quá thân thiện

Yêu cầu chăm sóc đặc biệt:

  • Không gian sống rất rộng rãi
  • Chế độ ăn uống được kiểm soát để tránh bloat
  • Tập thể dục nhẹ nhàng
  • Chải lông thường xuyên (đối với giống lông dài)
  • Kiểm tra các vấn đề về tim mạch và khớp háng
  • Không thể sống ở khí hậu nóng

Chó ngao Neapolitan

Giống Chó Great Dane
Giống Chó Great Dane

Neapolitan Mastiff có nguồn gốc từ Ý, được lai tạo từ thời La Mã cổ đại để sử dụng trong các trận chiến và đấu trường. Chúng nổi bật với làn da chùng và nhiều nếp gấp.

Đặc điểm hình thể:

  • Chiều cao: 60-79 cm
  • Cân nặng: 54-91 kg
  • Tuổi thọ: 8-10 năm
  • Bộ lông: Ngắn, dày, nhiều màu (đen, xám, nâu, vàng)

Neapolitan Mastiff có thân hình cơ bắp, đầu lớn và đặc biệt là làn da chùng với nhiều nếp gấp. Chúng có cổ to, ngực nở và bốn chân vững chắc. Khuôn mặt nhiều nếp nhăn tạo nên vẻ ngoài dữ tợn.

Tính cách đặc trưng:

  • Rất trung thành với gia đình
  • Cảnh giác cao với người lạ
  • Cần huấn luyện kiên nhẫn từ nhỏ
  • Phù hợp để canh gác
  • Thân thiện với trẻ em trong gia đình
  • Có thể hung dữ với chó khác

Yêu cầu chăm sóc:

  • Vệ sinh các nếp gấp da hàng ngày để tránh nhiễm trùng
  • Chế độ ăn uống được kiểm soát để tránh bloat
  • Tập thể dục nhẹ nhàng
  • Kiểm tra các vấn đề về da và hô hấp
  • Cần huấn luyện xã hội hóa sớm
  • Không thích hợp sống ở khí hậu nóng

Giống chó Great Dane

Great Dane, hay còn gọi là chó ngao Đức, được mệnh danh là “vua của các loài chó” do kích thước khổng lồ và vẻ ngoài thanh lịch. Chúng có nguồn gốc từ Đức, được lai tạo để săn lợn rừng.

Đặc điểm hình thể nổi bật:

  • Chiều cao: 71-86 cm (có thể lên đến 100cm)
  • Cân nặng: 50-80 kg
  • Tuổi thọ: 7-10 năm
  • Bộ lông: Ngắn, mượt, nhiều màu sắc (đen, xanh, vàng, vằn vện…)

Great Dane có thân hình cao lớn nhưng thanh lịch, cổ dài và chân dài. Chúng có đầu dài, mõm vuông và mắt to. Dáng đi của chúng uyển chuyển và mạnh mẽ. Theo Sách Kỷ lục Guinness, giống chó này từng có cá thể cao nhất thế giới với chiều cao 111,8cm.

Tính cách đặc biệt:

  • Dịu dàng, hiền lành như “gấu nâu khổng lồ”
  • Rất trung thành với gia đình
  • Thân thiện với trẻ em
  • Cần được ở gần con người
  • Dễ huấn luyện
  • Thích hợp sống trong nhà

Yêu cầu chăm sóc:

  • Không gian sống rộng rãi
  • Chế độ ăn uống được kiểm soát đặc biệt để tránh bloat
  • Tập thể dục vừa phải
  • Kiểm tra các vấn đề về tim mạch và khớp háng
  • Không nên vận động mạnh sau khi ăn
  • Chải lông nhẹ nhàng hàng tuần

So sánh các giống chó lớn nhất thế giới

Giống chóChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Tuổi thọ (năm)Đặc điểm nổi bật
English Mastiff70-9163-1136-12Lớn nhất về cân nặng
Irish Wolfhound81-9148-796-8Cao nhất, thanh lịch
Great Dane71-8650-807-10Cân đối, “vua chó”
St. Bernard65-9060-1108-10Lông dày, cứu hộ
Tibetan Mastiff66-7645-7310-14Lông bờm, bảo vệ
Leonberger72-8045-808-9Bờm cổ sư tử
Neapolitan Mastiff60-7954-918-10Da chùng, canh gác
Dogue de Bordeaux58-6850-688-10Đầu lớn, mạnh mẽ
Great Pyrenees69-8136-5410-12Lông trắng, chăn cừu
Kuvasz66-7632-5210-12Lông trắng, canh gác

Cách chăm sóc các giống chó lớn

1. Chế độ dinh dưỡng đặc biệt

Các giống chó lớn có nhu cầu dinh dưỡng khác biệt so với chó nhỏ:

  • Protein cao: Tối thiểu 22-26% trong khẩu phần
  • Chất béo: 8-12% để duy trì năng lượng
  • Canxi và phốt pho: Tỷ lệ cân đối để hỗ trợ phát triển xương
  • Glucosamine và chondroitin: Hỗ trợ khớp háng và khuỷu tay
  • Chia nhỏ bữa ăn: 2-3 bữa/ngày để tránh bloat

2. Tập thể dục phù hợp

  • Chó con (< 18 tháng): Tránh vận động mạnh, chỉ đi bộ nhẹ nhàng
  • Chó trưởng thành: 30-60 phút/ngày chia làm 2-3 buổi
  • Tránh vận động sau khi ăn: Ít nhất 1-2 giờ
  • Các bài tập nhẹ nhàng: Đi bộ, chạy chậm, chơi đùa

3. Các bệnh lý thường gặp

Bloat (Hội chứng giãn dạ dày):

  • Nguy cơ cao ở các giống chó ngực sâu
  • Biểu hiện: Bồn chồn, nôn khan, bụng chướng
  • Cần cấp cứu ngay lập tức

Hip dysplasia (Loạn sản khớp háng):

  • Di truyền phổ biến ở chó lớn
  • Biểu hiện: Đi khập khiễng, khó đứng dậy
  • Phòng ngừa: Kiểm soát cân nặng, vận động phù hợp

Elbow dysplasia (Loạn sản khuỷu tay):

  • Gây đau khớp khuỷu
  • Cần điều trị sớm để tránh thoái hóa

Bệnh tim mạch:

  • Đặc biệt ở chó lớn tuổi
  • Cần kiểm tra định kỳ

4. Không gian sống

  • Diện tích: Tối thiểu 100m² cho một chú chó lớn
  • Sân vườn: Rất cần thiết để vận động
  • Nhiệt độ: ưa thích khí hậu mát mẻ
  • Nơi nghỉ ngơi: Nệm dày, chống ẩm

5. Huấn luyện và xã hội hóa

  • Bắt đầu sớm: Từ 8-12 tuần tuổi
  • Tính kiên nhẫn: Các giống chó lớn cần thời gian để học hỏi
  • Xã hội hóa: Cho tiếp xúc với người, vật nuôi khác từ nhỏ
  • Lệnh cơ bản: Ngồi, nằm, ở lại, đến, đi bên cạnh
  • Ràng buộc dây dắt: Bắt buộc khi ra ngoài

Lời khuyên khi chọn nuôi chó lớn

1. Đánh giá điều kiện sống

  • Diện tích nhà ở: Có đủ không gian cho chó vận động?
  • Chi phí chăm sóc: Thức ăn, thuốc men, khám bệnh định kỳ
  • Thời gian chăm sóc: Có đủ thời gian để chăm sóc và vận động?
  • Thành viên gia đình: Có ai bị dị ứng với lông chó?

2. Chọn nơi mua uy tín

  • Trại chó giống có giấy tờ: Kiểm tra sức khỏe bố mẹ
  • Giống thuần chủng: Có giấy chứng nhận từ các hiệp hội
  • Chế độ bảo hành: Sức khỏe, nguồn gốc
  • Hỗ trợ sau bán: Tư vấn chăm sóc, huấn luyện

3. Chuẩn bị trước khi nuôi

  • Vật dụng cần thiết: Nệm, vòng cổ, xích, đồ chơi, dụng cụ vệ sinh
  • Thức ăn phù hợp: Theo độ tuổi và giống chó
  • Bác sĩ thú y: Tìm phòng khám uy tín gần nhà
  • Kế hoạch huấn luyện: Chuẩn bị tinh thần cho quá trình dạy dỗ

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Chó lớn có hung dữ không?

Đa số các giống chó lớn có tính cách hiền lành, nhưng cần được huấn luyện và xã hội hóa từ nhỏ. Tính cách phụ thuộc vào cách nuôi dạy và gen di truyền.

2. Chó lớn sống được bao lâu?

Tuổi thọ trung bình của chó lớn là 6-12 năm, thường ngắn hơn chó nhỏ do tốc độ phát triển nhanh và các vấn đề về tim mạch, xương khớp.

3. Chó lớn ăn bao nhiêu một ngày?

Tùy thuộc vào kích thước, hoạt động và độ tuổi, nhưng trung bình một chú chó lớn cần 3-6 chén thức ăn khô mỗi ngày, chia làm 2-3 bữa.

4. Có nên nuôi chó lớn trong căn hộ?

Không khuyến khích. Các giống chó lớn cần không gian rộng để vận động, tốt nhất là nhà có sân vườn. Nếu nuôi trong căn hộ, cần đảm bảo cho chó đi dạo ít nhất 2 lần mỗi ngày.

5. Làm sao để phòng ngừa bloat?

  • Chia nhỏ bữa ăn thành 2-3 bữa/ngày
  • Tránh vận động mạnh sau khi ăn 1-2 giờ
  • Sử dụng bát ăn cao để giảm nuốt không khí
  • Không để chó ăn quá nhanh
  • Cố định dạ dày (gastropexy) khi phẫu thuật triệt sản

Kết luận

Việc nuôi dưỡng các giống chó lớn nhất thế giới là một trách nhiệm lớn nhưng cũng mang lại nhiều niềm vui. Những “gã khổng lồ” này không chỉ ấn tượng về kích thước mà còn gây ấn tượng bởi sự trung thành, tình cảm và tính cách hiền lành. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt về dinh dưỡng, sức khỏe và không gian sống.

Nếu bạn đang tìm kiếm một người bạn đồng hành trung thành, sẵn sàng bảo vệ gia đình và mang lại niềm vui cho ngôi nhà, một trong những giống chó lớn này có thể là lựa chọn hoàn hảo. Hãy nhớ rằng, dù to lớn đến đâu, chúng vẫn là những chú chó cần được yêu thương, chăm sóc và huấn luyện đúng cách.

Để tìm hiểu thêm về các loài động vật và cách chăm sóc chúng, hãy truy cập Hanoi Zoo.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 5, 2025 by Thanh Thảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *