Cá thu Nhật (còn được biết đến với tên gọi cá Saba) là một trong những loại hải sản được ưa chuộng hàng đầu không chỉ trong ẩm thực Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới. Với lớp mỡ đan xen trong thớ thịt trắng ngà, cá thu Nhật không chỉ mang đến hương vị đặc biệt thơm ngon mà còn là một kho báu dinh dưỡng tự nhiên. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về giá trị dinh dưỡng của cá thu Nhật và lý do vì sao loại cá này lại được coi là một trong những siêu thực phẩm tốt nhất cho sức khỏe con người.
Những đặc điểm sinh học nổi bật của cá thu Nhật
Cá thu Nhật (Scomber japonicus) thuộc họ cá thu ngừ, là loài cá di cư sống ở vùng biển Thái Bình Dương với phạm vi phân bố trải dài từ bờ biển châu Á đến châu Mỹ. Chúng sinh sống ở độ sâu từ 0 đến 300 mét, thường tập trung ở vùng nước có nhiệt độ từ 10 đến 27 độ C.
Về hình thái học, cá thu Nhật có thân hình elip kéo dài, chiều dài trung bình khoảng 25-30 cm, tuy nhiên có thể đạt đến 64 cm và trọng lượng tối đa lên đến 2.9 kg. Đặc điểm nhận dạng dễ thấy là các đường vân xanh dọc theo sống lưng, lớp da bóng với màu xanh kim loại đặc trưng. Tuổi thọ trung bình của chúng dao động từ 12 đến 18 năm.
Mùa sinh sản của cá thu Nhật kéo dài từ tháng 2 đến tháng 8 hàng năm, trong thời gian này một con cá cái có thể đẻ từ 100.000 đến 400.000 trứng. Mùa đánh bắt chính thức diễn ra từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, khi cá tích trữ nhiều chất béo nhất, tạo nên hương vị thơm ngon đặc trưng.
Hàm lượng calo và thành phần dinh dưỡng cơ bản
Bảng phân tích dinh dưỡng chi tiết
Theo các nghiên cứu dinh dưỡng hiện đại, 100 gram cá thu Nhật cung cấp khoảng 205 calo. Đây là mức năng lượng khá cao so với các loại cá biển khác, điều này phần lớn là do hàm lượng chất béo tự nhiên dồi dào có trong thịt cá.
Thành phần dinh dưỡng chính trong 100 gram cá thu Nhật bao gồm:
- Protein: Khoảng 20-22 gram, là nguồn protein hoàn chỉnh chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu
- Chất béo: Khoảng 12-14 gram, chủ yếu là các axit béo không bão hòa
- Carbohydrate: Gần như không đáng kể (dưới 1 gram)
- Chất khoáng: Canxi, sắt, magie, phốt pho, kali, natri, kẽm, đồng, selen
- Vitamin: A, D, E, K và các vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B6, B12, axit folic)
So sánh với các loại cá biển khác
Khi so sánh với các loại cá biển phổ biến khác như cá hồi, cá ngừ hay cá trích, cá thu Nhật có ưu thế đặc biệt về hàm lượng omega-3 và các khoáng chất vi lượng. Đặc biệt, tỷ lệ omega-3 so với omega-6 trong cá thu Nhật rất cân đối, tạo điều kiện tối ưu cho quá trình hấp thụ và chuyển hóa trong cơ thể con người.
Các axit béo omega-3: Thành phần quý giá nhất
DHA và EPA – “Vàng xanh” cho não bộ

Có thể bạn quan tâm: Giá Trị Dinh Dưỡng Của Cá Thu: Phân Tích Chuyên Sâu Về Lợi Ích Sức Khỏe Và Cách Tiêu Thụ Thông Minh
Cá thu Nhật là một trong những nguồn cung cấp DHA (Docosahexaenoic Acid) và EPA (Eicosapentaenoic Acid) dồi dào nhất trong thế giới hải sản. Đây là hai loại axit béo omega-3 thiết yếu mà cơ thể con người không thể tự tổng hợp được, phải bổ sung thông qua chế độ ăn uống.
DHA chiếm tỷ lệ cao nhất trong cấu trúc tế bào não và võng mạc mắt, đóng vai trò then chốt trong việc:
- Hỗ trợ phát triển trí não ở trẻ em
- Cải thiện trí nhớ và chức năng nhận thức ở người trưởng thành
- Ngăn ngừa suy giảm nhận thức ở người cao tuổi
- Hỗ trợ quá trình học tập và ghi nhớ
EPA lại có tác dụng quan trọng trong việc:
- Điều hòa các phản ứng viêm trong cơ thể
- Hỗ trợ sức khỏe tim mạch
- Cân bằng tâm trạng và giảm nguy cơ trầm cảm
- Hỗ trợ quá trình trao đổi chất
Cơ chế bảo vệ tim mạch
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng việc tiêu thụ thường xuyên cá thu Nhật giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch lên đến 35-40%. Cơ chế bảo vệ này diễn ra thông qua nhiều con đường:
- Giảm triglyceride máu: EPA và DHA giúp giảm nồng độ triglyceride trong máu, một yếu tố nguy cơ quan trọng gây xơ vữa động mạch
- Ổn định nhịp tim: Omega-3 giúp điều hòa hoạt động điện sinh lý của tim, giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim
- Giảm huyết áp: Các axit béo này có tác dụng làm giãn mạch, giúp huyết áp ổn định ở mức lý tưởng
- Ngăn ngừa hình thành cục máu đông: EPA ức chế quá trình kết tập tiểu cầu, giảm nguy cơ tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim
Hệ thống vitamin phong phú
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A trong cá thu Nhật tồn tại dưới dạng retinol, có vai trò quan trọng trong:
- Duy trì thị lực, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng yếu
- Hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh
- Duy trì sức khỏe làn da và niêm mạc
Vitamin D là vitamin thiết yếu cho quá trình hấp thụ canxi và phosphorus, giúp:
- Xây dựng và củng cố hệ xương chắc khỏe
- Hỗ trợ chức năng miễn dịch
- Điều hòa hoạt động của hơn 200 gen trong cơ thể
Vitamin E đóng vai trò là chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ các tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, từ đó:

Có thể bạn quan tâm: Giá Trị Dinh Dưỡng Của Cá Biển: Toàn Cảnh Từ Khoa Học Đến Bàn Ăn
- Chậm quá trình lão hóa
- Ngăn ngừa các bệnh mãn tính
- Duy trì làn da khỏe mạnh, mịn màng
Vitamin K ít được biết đến nhưng lại có vai trò then chốt trong:
- Quá trình đông máu
- Chuyển hóa canxi và sức khỏe xương
- Bảo vệ thành mạch máu
Vitamin nhóm B: Năng lượng cho tế bào
Các vitamin nhóm B trong cá thu Nhật bao gồm B1 (thiamine), B2 (riboflavin), B3 (niacin), B6 (pyridoxine), B12 (cobalamin) và axit folic, mỗi loại đều có công dụng riêng biệt:
- Vitamin B12 đặc biệt quan trọng cho sự hình thành hồng cầu và chức năng thần kinh. Một khẩu phần cá thu Nhật có thể cung cấp đến 200% nhu cầu vitamin B12 hàng ngày
- Niacin (B3) hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng và sức khỏe da
- Pyridoxine (B6) tham gia vào hơn 100 phản ứng enzym trong cơ thể, đặc biệt quan trọng cho chuyển hóa protein
- Axit folic cần thiết cho sự tổng hợp DNA và phân chia tế bào, đặc biệt quan trọng với phụ nữ mang thai
Khoáng chất vi lượng: Những “nhà điều hành” tế bào
Selen – Chất chống oxy hóa tự nhiên
Selen là một trong những khoáng chất có hàm lượng cao nhất trong cá thu Nhật. Đây là thành phần thiết yếu của enzyme glutathione peroxidase, một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất trong cơ thể. Selen giúp:
- Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa
- Hỗ trợ chức năng miễn dịch
- Điều hòa hormone tuyến giáp
- Ngăn ngừa một số loại ung thư
Omega-3 và khoáng chất: Sự kết hợp hoàn hảo
Các khoáng chất như magie, kẽm, sắt và đồng trong cá thu Nhật không chỉ có giá trị dinh dưỡng riêng biệt mà còn tương tác tích cực với các axit béo omega-3, tạo nên hiệu ứng cộng hưởng cho sức khỏe:
- Magie hỗ trợ hoạt động của hơn 300 enzym trong cơ thể, đặc biệt quan trọng cho chức năng cơ bắp và thần kinh
- Sắt là thành phần cấu tạo hemoglobin, vận chuyển oxy đến các tế bào
- Kẽm tham gia vào quá trình tổng hợp protein và phân chia tế bào
- Đồng hỗ trợ hình thành collagen và chức năng thần kinh
Lợi ích sức khỏe toàn diện
Hỗ trợ phát triển trí tuệ ở trẻ em
Nghiên cứu từ Đại học Oxford cho thấy trẻ em tiêu thụ cá thu Nhật 2-3 lần mỗi tuần có chỉ số IQ cao hơn đáng kể so với nhóm对照. DHA từ cá thu Nhật đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển não bộ từ 0-6 tuổi, khi não bộ phát triển nhanh nhất.
Phòng ngừa bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ

Có thể bạn quan tâm: Giá Thức Ăn Cá Tra Việt Thắng: Bảng Giá & Kinh Nghiệm Chọn Mua 2025
Các nghiên cứu dịch tễ học trên người cao tuổi cho thấy những người thường xuyên ăn cá biển, đặc biệt là cá thu Nhật, có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer thấp hơn 35-47% so với người ít ăn cá. Điều này được lý giải là do DHA giúp bảo vệ các tế bào thần kinh và ngăn ngừa sự hình thành các mảng amyloid – tác nhân gây bệnh Alzheimer.
Hỗ trợ điều trị trầm cảm và rối loạn tâm trạng
Omega-3 từ cá thu Nhật đã được chứng minh có hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm nhẹ đến trung bình. Cơ chế hoạt động bao gồm việc tăng cường màng tế bào thần kinh, cải thiện dẫn truyền thần kinh và giảm viêm thần kinh.
Làm đẹp da và chống lão hóa
Hàm lượng cao các axit béo không bão hòa, vitamin A, E và các chất chống oxy hóa trong cá thu Nhật giúp:
- Duy trì độ ẩm tự nhiên cho da
- Cải thiện độ đàn hồi và săn chắc
- Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa
- Hỗ trợ điều trị một số bệnh da liễu như vẩy nến, viêm da
Hỗ trợ giảm cân và kiểm soát cân nặng
Mặc dù có hàm lượng calo cao hơn một số loại cá khác, nhưng cá thu Nhật lại là thực phẩm lý tưởng cho chế độ giảm cân nhờ:
- Hàm lượng protein cao giúp tạo cảm giác no lâu
- Các axit béo omega-3 hỗ trợ chuyển hóa chất béo
- Không chứa carbohydrate
- Kích thích quá trình tạo nhiệt (thermogenesis) trong cơ thể
Các món ăn truyền thống và hiện đại từ cá thu Nhật
Phương pháp chế biến truyền thống Nhật Bản

Có thể bạn quan tâm: Giá Thức Ăn Cho Cá Trê: Bảng Giá, Loại Nào Tốt Và Hướng Dẫn Chọn Mua
Saba Shioyaki – Cá thu nướng muối là món ăn truyền thống đơn giản nhưng tinh tế của Nhật Bản. Cá được ướp muối khoảng 30 phút để loại bỏ vị tanh, sau đó nướng ở nhiệt độ cao. Món này thường được ăn kèm với cơm trắng, miso soup và rau pickles.
Saba Sashimi – Cá thu tươi ngon được thái lát mỏng, chấm với nước tương và wasabi. Đây là cách thưởng thức tinh tế nhất để cảm nhận hương vị tự nhiên của cá thu Nhật.
Saba Misono – Cá thu nấu tương miso, một món ăn ấm nóng, bổ dưỡng rất phổ biến trong ẩm thực Nhật.
Cách chế biến hiện đại
Cá thu nướng giấy bạc: Phương pháp này giữ được trọn vẹn hương vị và chất dinh dưỡng của cá. Cá được ướp với các loại thảo mộc như thì là, chanh, gừng rồi nướng trong giấy bạc ở 180-200°C trong 15-20 phút.
Cá thu áp chảo: Miếng cá được áp chảo ở nhiệt độ cao để tạo lớp vỏ giòn bên ngoài, phần thịt bên trong vẫn giữ được độ mềm, ẩm.
Cá thu sốt kem: Cá được nấu với sốt kem, phô mai parmesan và các loại thảo mộc, tạo nên món ăn sang trọng, ngon miệng.

Hướng dẫn chọn mua và bảo quản cá thu Nhật
Cách chọn cá tươi ngon
- Mắt cá: Phải trong, lồi nhẹ, không bị đục hay lõm
- Da cá: Có màu xanh kim loại đặc trưng, ánh bạc tự nhiên, không bị xỉn màu
- Mang cá: Có màu đỏ hồng tươi, không có mùi hôi
- Thịt cá: Khi ấn tay vào phải có độ đàn hồi tốt, không để lại vết lõm
- Mùi: Có mùi biển tự nhiên, không có mùi tanh khó chịu
Phương pháp bảo quản
Bảo quản ngắn hạn (1-3 ngày): Cá sau khi mua về nên rửa sạch, để ráo nước, ướp nhẹ với muối, bọc kín bằng màng bọc thực phẩm và để trong ngăn mát tủ lạnh.
Bảo quản dài hạn (1-3 tháng): Cá nên được làm sạch, cắt khúc, ướp muối, cho vào túi hút chân không hoặc hộp kín rồi để trong ngăn đông. Nhiệt độ lý tưởng là -18°C.
Lưu ý khi rã đông: Tốt nhất nên rã đông cá trong ngăn mát tủ lạnh qua đêm, tránh rã đông ở nhiệt độ phòng vì có thể làm mất chất và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Đối tượng nên và không nên sử dụng
Người nên tăng cường ăn cá thu Nhật
- Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển: Đặc biệt là trẻ từ 6 tháng đến 6 tuổi
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Cần bổ sung DHA cho sự phát triển não bộ của thai nhi và trẻ sơ sinh
- Người cao tuổi: Để phòng ngừa suy giảm nhận thức và loãng xương
- Người hoạt động trí óc nhiều: Học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng
- Vận động viên và người tập gym: Nhu cầu protein cao cho phục hồi và xây dựng cơ bắp
- Người có nguy cơ tim mạch: Cao huyết áp, cholesterol cao, tiểu đường
Người nên hạn chế hoặc thận trọng
- Người dị ứng hải sản: Cần tuyệt đối tránh xa
- Bệnh nhân rối loạn đông máu: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ do omega-3 có thể làm loãng máu
- Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật: Nên ngừng ăn cá trước 2 tuần để tránh nguy cơ chảy máu
- Người bị痛风: Cá biển có thể làm tăng acid uric trong máu
Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
Nguy cơ nhiễm thủy ngân
Mặc dù cá thu Nhật không phải là loại cá có nguy cơ nhiễm thủy ngân cao như cá mập, cá kiếm hay cá ngừ đại dương, nhưng việc tiêu thụ quá nhiều có thể dẫn đến tích tụ thủy ngân trong cơ thể. Liều lượng khuyến nghị là 2-3 bữa cá mỗi tuần, mỗi bữa khoảng 100-150 gram.
Tác dụng phụ thường gặp
- Đầy bụng, khó tiêu: Do hàm lượng chất béo cao
- Hơi thở có mùi tanh: Có thể khắc phục bằng cách ăn kèm các loại thảo mộc như thì là, húng quế
- Phản ứng histamine: Ở một số người nhạy cảm, có thể gây đỏ mặt, nhức đầu
Tương tác với thuốc
Omega-3 trong cá thu Nhật có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông máu như warfarin, aspirin, do đó người đang dùng các thuốc này cần theo dõi kỹ và tham khảo ý kiến bác sĩ.
So sánh cá thu Nhật với các loại cá biển khác
Cá thu Nhật vs Cá hồi
Cả hai loại cá đều giàu omega-3, nhưng có sự khác biệt nhất định:
- Cá hồi có hàm lượng omega-3 cao hơn, đặc biệt là EPA
- Cá thu Nhật có hàm lượng DHA cao hơn và ít calo hơn
- Cá hồi thường đắt hơn và khó bảo quản hơn
- Cá thu Nhật có thịt trắng hơn, ít mỡ hơn so với cá hồi
Cá thu Nhật vs Cá ngừ
- Cá ngừ có hàm lượng protein cao hơn nhưng lại ít chất béo hơn
- Cá thu Nhật có nguy cơ nhiễm thủy ngân thấp hơn cá ngừ đại dương
- Cá ngừ thích hợp làm sashimi hơn, trong khi cá thu Nhật phù hợp với nhiều cách chế biến hơn
Cá thu Nhật vs Cá trích
- Cá trích cũng giàu omega-3 nhưng có xương nhiều hơn
- Cá thu Nhật có thịt chắc hơn và ít tanh hơn
- Cá trích thường được đóng hộp, trong khi cá thu Nhật thường được ăn tươi
Kết luận và khuyến nghị
Cá thu Nhật thực sự là một “siêu thực phẩm” từ đại dương, mang trong mình giá trị dinh dưỡng vượt trội và hàng loạt lợi ích sức khỏe. Từ việc hỗ trợ phát triển trí não ở trẻ em, bảo vệ tim mạch ở người trưởng thành, đến phòng ngừa suy giảm nhận thức ở người cao tuổi, cá thu Nhật đều thể hiện vai trò quan trọng.
Khuyến nghị tiêu thụ:
- Người lớn: 2-3 bữa cá mỗi tuần, mỗi bữa 100-150 gram
- Trẻ em: 2 bữa mỗi tuần, mỗi bữa 50-70 gram tùy độ tuổi
- Phụ nữ mang thai: 2 bữa mỗi tuần, nhưng nên chọn cá đánh bắt ở vùng biển sạch
Lưu ý quan trọng:
- Nên ưu tiên cá đánh bắt tự nhiên thay vì cá nuôi
- Kết hợp chế độ ăn uống đa dạng, không nên chỉ tập trung vào một loại thực phẩm
- Người có bệnh lý nền nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung
Hanoi Zoo không chỉ là nơi để tham quan, tìm hiểu về các loài động vật mà còn là nơi lý tưởng để các em nhỏ tiếp cận với kiến thức về sinh học, sinh thái học và bảo tồn thiên nhiên. Việc hiểu rõ giá trị dinh dưỡng của các loài cá biển như cá thu Nhật cũng góp phần nâng cao
Cập Nhật Lúc Tháng 12 8, 2025 by Thanh Thảo
