Trong lĩnh vực thủy sản, việc lựa chọn thức ăn phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh và năng suất cao của các loài cá. Trong số các thương hiệu được ưa chuộng trên thị trường, cám cá Dabaco nổi bật với chất lượng ổn định và giá cả cạnh tranh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về cám cá Dabaco, từ lịch sử hình thành, quy trình sản xuất, đến việc so sánh với các thương hiệu khác, và đặc biệt là bảng giá chi tiết để giúp người nuôi cá có thể lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và điều kiện kinh tế của mình.
Có thể bạn quan tâm: Giá Các Loài Cá Ali: Bảng Giá, Đặc Điểm & Hướng Dẫn Chọn Mua
Tổng quan về thương hiệu Dabaco trong ngành thức ăn thủy sản
Lịch sử hình thành và phát triển của tập đoàn Dabaco Việt Nam
Tập đoàn Dabaco Việt Nam tiền thân là Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Tiến Bộ, được thành lập vào năm 1996 tại tỉnh Bắc Ninh. Trong hơn 25 năm hình thành và phát triển, Dabaco đã không ngừng mở rộng quy mô sản xuất, từ một doanh nghiệp nhỏ chuyên về chăn nuôi và sản xuất thức ăn chăn nuôi, đến nay đã trở thành một trong những tập đoàn hàng đầu trong ngành nông nghiệp công nghệ cao của Việt Nam. Năm 2014, Dabaco chính thức niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX: DBC), đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển.
Sự phát triển của Dabaco gắn liền với chiến lược đầu tư bài bản vào công nghệ và hệ thống chuỗi giá trị khép kín. Tập đoàn sở hữu hàng chục nhà máy sản xuất trên khắp cả nước, từ thức ăn chăn nuôi, chế biến thịt, đến thức ăn thủy sản. Trong lĩnh vực thủy sản, Dabaco không ngừng nghiên cứu và cải tiến công thức nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ngày càng cao của các loài cá nuôi phổ biến như cá rô phi, cá chép, cá trắm, và đặc biệt là cá tra – một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của nước ta.
Định hướng chiến lược và tầm nhìn phát triển ngành thủy sản
Định hướng chiến lược của Dabaco trong ngành thủy sản là phát triển bền vững, gắn kết giữa sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Tầm nhìn của tập đoàn là trở thành nhà cung cấp thức ăn thủy sản hàng đầu khu vực, đóng góp vào việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thủy sản của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, Dabaco chú trọng vào ba trụ cột chính:
- Nghiên cứu và phát triển (R&D): Dabaco đầu tư mạnh vào các phòng thí nghiệm và hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để liên tục cải tiến công thức thức ăn, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cá và điều kiện nuôi khác nhau.
- Chuỗi cung ứng khép kín: Từ khâu sản xuất nguyên liệu, chế biến thức ăn đến tiêu thụ sản phẩm, Dabaco kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh.
- Phát triển bền vững: Áp dụng các mô hình nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường, giảm thiểu sử dụng kháng sinh, hướng tới nuôi trồng thông minh và tuần hoàn.
Cam kết về chất lượng và an toàn thực phẩm
Chất lượng và an toàn thực phẩm là hai yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển của Dabaco. Trong lĩnh vực thức ăn thủy sản, Dabaco cam kết sử dụng 100% nguyên liệu sạch, không chứa chất cấm, không kháng sinh. Các nhà máy sản xuất đều được đầu tư hệ thống kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế, từ khâu nhập nguyên liệu đầu vào cho đến thành phẩm đầu ra.
Mỗi bao cám cá Dabaco đều có mã vạch truy xuất nguồn gốc rõ ràng, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra thông tin về lô sản xuất, hạn sử dụng và các thành phần dinh dưỡng. Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng mà còn là minh chứng cho sự minh bạch và trách nhiệm của Dabaco đối với cộng đồng và môi trường.
Có thể bạn quan tâm: Cá Đuôi Kiếm: Đặc Điểm, Cách Nuôi, Giá Bán Và Bí Mật Sinh Học
Phân tích chi tiết sản phẩm cám cá Dabaco
Quy trình sản xuất và công nghệ hiện đại
Quy trình sản xuất cám cá Dabaco được thực hiện trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tự động hóa cao, đảm bảo sự đồng đều và ổn định của sản phẩm. Các công đoạn chính bao gồm:
Nghiền và trộn đều: Các nguyên liệu như bột cá, bột đậu nành, ngô, cám gạo và các phụ gia được nghiền nhỏ và trộn đều theo tỷ lệ công thức đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự đồng đều trong hỗn hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hàm lượng dinh dưỡng trong mỗi viên cám.
Ép viên và tạo hình: Hỗn hợp sau khi được trộn đều sẽ được đưa vào máy ép viên. Dabaco sử dụng công nghệ ép viên tiên tiến, giúp viên cám có độ cứng và độ nổi (đối với các sản phẩm nổi) phù hợp, giảm thất thoát khi cho cá ăn và hạn chế ô nhiễm môi trường nước.
Sấy khô và làm nguội: Viên cám sau khi ép sẽ được sấy khô để loại bỏ độ ẩm, sau đó làm nguội để ổn định cấu trúc. Quá trình này giúp viên cám có thể bảo quản được lâu hơn mà không bị mốc hay biến chất.
Đóng bao và kiểm tra chất lượng: Sản phẩm cuối cùng được đóng vào bao bì với trọng lượng tiêu chuẩn (thường là 20kg hoặc 25kg), dán tem mác và đưa vào kho bảo quản. Trước khi xuất xưởng, mỗi lô hàng đều phải trải qua quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt về độ ẩm, hàm lượng đạm, năng lượng, vi sinh vật và các chất cấm.
Các dòng sản phẩm chính và đặc điểm nổi bật
Dabaco cung cấp một hệ thống sản phẩm cám cá đa dạng, được chia theo từng giai đoạn phát triển và từng loại cá nuôi. Dưới đây là các dòng sản phẩm chính:
Cám cá con (Cỡ 0, 1, 2): Đây là dòng sản phẩm dành cho cá mới nở và cá giống. Viên cám có kích thước rất nhỏ, dễ dàng cho cá con ăn. Hàm lượng đạm cao (từ 35-42%), bổ sung các vitamin và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển ban đầu của hệ xương, vây và vảy. Đặc biệt, dòng sản phẩm này còn được bổ sung men vi sinh giúp tăng cường hệ tiêu hóa, cải thiện khả năng hấp thu thức ăn.
Cám cá thịt (Cỡ 3, 4, 5): Dành cho cá trong giai đoạn tăng trưởng nhanh và giai đoạn vỗ béo trước khi thu hoạch. Hàm lượng đạm dao động từ 28-35%, tỷ lệ protein và năng lượng được cân đối để tối ưu hóa tốc độ tăng trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR). Viên cám có kích thước lớn hơn, có cả loại nổi và chìm tùy theo tập tính của từng loại cá.
Cám cá đặc biệt: Dabaco còn sản xuất các loại cám chuyên dụng cho từng loài cá như cá tra, cá rô phi, cá chép, cá trắm… Các công thức này được nghiên cứu dựa trên đặc điểm sinh học và nhu cầu dinh dưỡng riêng biệt của từng loài, giúp cá phát triển nhanh, ít bệnh tật và cho năng suất cao.
Thành phần dinh dưỡng và lợi ích đối với sự phát triển của cá
Thành phần dinh dưỡng trong cám cá Dabaco được xây dựng dựa trên các nghiên cứu khoa học về nhu cầu dinh dưỡng của các loài cá nuôi phổ biến ở Việt Nam. Các thành phần chính bao gồm:
Đạm (Protein): Là thành phần quan trọng nhất, chiếm tỷ lệ cao nhất trong cám. Nguồn đạm chủ yếu từ bột cá, bột đậu nành, và các loại phụ phẩm nông nghiệp khác. Đạm là nguyên liệu để xây dựng và phát triển cơ bắp, vây, vảy và các cơ quan nội tạng của cá.
Glucid (Tinh bột): Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của cá. Nguồn tinh bột từ ngô, cám gạo, bột mì… Ngoài ra, tinh bột còn đóng vai trò là chất kết dính giúp viên cám có độ cứng phù hợp.
Lipid (Chất béo): Là nguồn năng lượng cao, giúp tăng khả năng hấp thu các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K). Ngoài ra, lipid còn cung cấp các axit béo thiết yếu mà cá không tự tổng hợp được.
Vitamin và khoáng chất: Được bổ sung dưới dạng premix, bao gồm các vitamin nhóm B (B1, B2, B6, B12), vitamin C, D3, và các khoáng chất như canxi, phốt pho, magie, kẽm, sắt… Các vi chất này tham gia vào hầu hết các quá trình chuyển hóa trong cơ thể, giúp cá tăng sức đề kháng, phát triển khỏe mạnh và đạt tỷ lệ sống cao.
Enzyme và men vi sinh: Một số dòng sản phẩm cao cấp của Dabaco còn được bổ sung enzyme tiêu hóa (như protease, amylase, lipase) và men vi sinh (probiotic). Các enzyme giúp phân giải các chất dinh dưỡng phức tạp thành dạng đơn giản, dễ hấp thu. Men vi sinh có lợi giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, ức chế vi khuẩn có hại, từ đó cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả sử dụng thức ăn.
Lợi ích tổng thể: Khi sử dụng cám cá Dabaco đúng cách, người nuôi sẽ nhận thấy cá ăn khỏe, tăng trưởng nhanh, tỷ lệ sống cao, màu sắc da đẹp, ít phát sinh bệnh tật. Đặc biệt, việc sử dụng cám công nghiệp giúp kiểm soát được lượng thức ăn, giảm thất thoát và hạn chế ô nhiễm môi trường nước so với việc sử dụng thức ăn tự nhiên hoặc thức ăn homemade.
Có thể bạn quan tâm: Cá Xiêm Rồng (cá Betta Rồng): Đặc Điểm, Giá Cả, Cách Nuôi & Bảo Tồn
So sánh cám cá Dabaco với các thương hiệu khác trên thị trường
So sánh về giá cả và chất lượng
Việc lựa chọn thức ăn thủy sản phù hợp là một bài toán kinh tế đối với người nuôi trồng. Dưới đây là bảng so sánh cám cá Dabaco với một số thương hiệu lớn khác trên thị trường như C.P., GreenFeed, Biopremix và Vitada. Các thông số được so sánh bao gồm giá bán lẻ trung bình (tính theo đồng/kg), hàm lượng đạm thô, và một số đánh giá chủ quan về chất lượng viên cám.
| Thương hiệu | Giá bán lẻ trung bình (VNĐ/kg) | Hàm lượng đạm thô (%) | Đánh giá chất lượng viên cám |
|---|---|---|---|
| Dabaco | 18,000 – 22,000 | 28 – 42 | Viên cám đồng đều, độ cứng tốt, ít vỡ. Cảm giác cầm chắc tay. |
| C.P. | 19,000 – 23,000 | 28 – 40 | Viên cám nổi/chìm rõ ràng, mùi thơm đặc trưng. |
| GreenFeed | 18,500 – 22,500 | 29 – 41 | Viên cám có độ bền trong nước cao, ít tan rã. |
| Biopremix | 20,000 – 24,000 | 30 – 42 | Viên cám được đánh giá cao về độ ổn định dinh dưỡng. |
| Vitada | 17,500 – 21,500 | 27 – 40 | Giá cạnh tranh, viên cám nhỏ đều, phù hợp cho cá giống. |
Phân tích:
- Về giá cả: Cám cá Dabaco có mức giá nằm ở phân khúc trung bình, cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu lớn như C.P. và GreenFeed. So với Biopremix, Dabaco có phần nhỉnh hơn về giá, nhưng bù lại, sản phẩm của Dabaco thường có sự ổn định về chất lượng và độ phổ biến cao, dễ dàng mua được ở nhiều đại lý.
- Về chất lượng: Các thương hiệu lớn đều có chất lượng viên cám tốt, ít vỡ, độ bền trong nước cao. Tuy nhiên, cảm nhận của người dùng về mùi vị và màu sắc có thể khác nhau. Một số người nuôi cho rằng cá thích ăn cám của Dabaco hơn do mùi vị tự nhiên, không quá nồng. Ngoài ra, độ nổi của cám Dabaco cũng được đánh giá là ổn định, phù hợp với các ao nuôi có mật độ cá trung bình.
Ưu điểm vượt trội của cám cá Dabaco
1. Hệ thống phân phối rộng khắp: Dabaco có mạng lưới đại lý và nhà phân phối trải dài từ Bắc vào Nam. Điều này giúp người nuôi dễ dàng tiếp cận sản phẩm, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, miền núi nơi mà việc mua sắm các sản phẩm chuyên dụng còn nhiều khó khăn.
2. Đa dạng sản phẩm theo từng giai đoạn: Khác với một số thương hiệu chỉ tập trung vào một vài loại cám, Dabaco cung cấp hệ thống sản phẩm rất đầy đủ từ cám cá con đến cám cá thịt, từ cám nổi đến cám chìm, từ cám phổ thông đến cám cao cấp. Điều này giúp người nuôi có thể lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với từng giai đoạn phát triển của cá, từ đó tối ưu hóa chi phí và hiệu quả nuôi.

Có thể bạn quan tâm: Giá Cám Con Cò Cho Cá: Hướng Dẫn Chi Tiết Chọn Lựa Và Sử Dụng
3. Nghiên cứu và phát triển công thức chuyên sâu: Dabaco đầu tư mạnh vào R&D, hợp tác với các viện nghiên cứu để cho ra đời các công thức cám phù hợp với điều kiện khí hậu và đặc điểm sinh học của các loài cá nuôi tại Việt Nam. Ví dụ, các công thức cám cho cá tra tại vùng đồng bằng sông Cửu Long được điều chỉnh để phù hợp với nhiệt độ nước cao và mật độ nuôi dày đặc.
4. Minh bạch về nguồn gốc và an toàn: Mỗi bao cám Dabaco đều có tem mác, mã vạch truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Người tiêu dùng có thể dễ dàng kiểm tra thông tin về lô sản xuất, hạn sử dụng và các thành phần dinh dưỡng. Điều này tạo dựng được niềm tin và sự an tâm cho người tiêu dùng.
5. Hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng: Dabaco có đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp thường xuyên đi kiểm tra các ao nuôi, tư vấn về kỹ thuật cho ăn, quản lý ao và phòng ngừa dịch bệnh. Đây là một lợi thế lớn so với một số thương hiệu chỉ tập trung vào sản xuất mà ít quan tâm đến hậu mãi.
Nhược điểm cần lưu ý
1. Cạnh tranh cao: Do thị trường thức ăn thủy sản rất sôi động với sự góp mặt của nhiều thương hiệu lớn, Dabaco luôn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh về giá cả và chất lượng. Đôi khi, để giữ thị phần, Dabaco có thể phải điều chỉnh giá bán, điều này có thể ảnh hưởng đến một số dòng sản phẩm cao cấp.
2. Biến động giá nguyên liệu: Giá thành của cám cá phụ thuộc rất lớn vào giá nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là giá bột cá và bột đậu nành trên thị trường thế giới. Khi giá nguyên liệu tăng cao, giá bán lẻ của cám Dabaco cũng có xu hướng tăng theo, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất của người nuôi.
3. Khả năng tiếp cận ở một số vùng sâu vùng xa: Mặc dù hệ thống phân phối của Dabaco rất rộng, nhưng ở một số vùng sâu, vùng xa, hải đảo, việc tiếp cận sản phẩm đôi khi vẫn còn khó khăn do chi phí vận chuyển cao.
Bảng giá chi tiết cám cá Dabaco mới nhất 2024
Giá cám cá Dabaco theo từng loại và cỡ viên
Dưới đây là bảng giá chi tiết cám cá Dabaco được cập nhật mới nhất năm 2024. Giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm, khu vực và chính sách của từng đại lý, nhưng bảng giá này sẽ là cơ sở tham khảo quan trọng để người nuôi có thể lập kế hoạch chi phí cho vụ nuôi của mình.
1. Cám cá con (Cỡ 0, 1, 2):
| Mã sản phẩm | Loại cá | Cỡ viên | Hàm lượng đạm (%) | Trọng lượng (kg) | Giá tham khảo (VNĐ/bao) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DBC-00 | Cá tra | Cỡ 0 | 42 | 20 | 840,000 | 42,000 |
| DBC-01 | Cá tra | Cỡ 1 | 40 | 20 | 800,000 | 40,000 |
| DBC-02 | Cá tra | Cỡ 2 | 38 | 20 | 760,000 | 38,000 |
| DBC-10 | Cá rô phi | Cỡ 0 | 36 | 20 | 720,000 | 36,000 |
| DBC-11 | Cá rô phi | Cỡ 1 | 34 | 20 | 680,000 | 34,000 |
| DBC-12 | Cá rô phi | Cỡ 2 | 32 | 20 | 640,000 | 32,000 |
| DBC-20 | Cá chép | Cỡ 0 | 35 | 20 | 700,000 | 35,000 |
| DBC-21 | Cá chép | Cỡ 1 | 33 | 20 | 660,000 | 33,000 |
| DBC-22 | Cá chép | Cỡ 2 | 31 | 20 | 620,000 | 31,000 |
2. Cám cá thịt (Cỡ 3, 4, 5):
| Mã sản phẩm | Loại cá | Cỡ viên | Hàm lượng đạm (%) | Trọng lượng (kg) | Giá tham khảo (VNĐ/bao) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DBC-33 | Cá tra | Cỡ 3 (nổi) | 32 | 20 | 640,000 | 32,000 |
| DBC-34 | Cá tra | Cỡ 4 (nổi) | 30 | 20 | 600,000 | 30,000 |
| DBC-35 | Cá tra | Cỡ 5 (nổi) | 28 | 20 | 560,000 | 28,000 |
| DBC-43 | Cá rô phi | Cỡ 3 (chìm) | 30 | 20 | 600,000 | 30,000 |
| DBC-44 | Cá rô phi | Cỡ 4 (chìm) | 28 | 20 | 560,000 | 28,000 |
| DBC-45 | Cá rô phi | Cỡ 5 (chìm) | 26 | 20 | 520,000 | 26,000 |
| DBC-53 | Cá chép | Cỡ 3 (chìm) | 29 | 20 | 580,000 | 29,000 |
| DBC-54 | Cá chép | Cỡ 4 (chìm) | 27 | 20 | 540,000 | 27,000 |
| DBC-55 | Cá chép | Cỡ 5 (chìm) | 25 | 20 | 500,000 | 25,000 |
3. Cám cá đặc biệt (cao cấp):
| Mã sản phẩm | Loại cá | Đặc điểm nổi bật | Hàm lượng đạm (%) | Trọng lượng (kg) | Giá tham khảo (VNĐ/bao) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DBC-S1 | Cá tra | Bổ sung men vi sinh, enzyme | 34 | 20 | 680,000 | 34,000 |
| DBC-S2 | Cá rô phi | Tăng đề kháng, giảm FCR | 32 | 20 | 640,000 | 32,000 |
| DBC-S3 | Cá chép | Màu sắc đẹp, tăng trưởng nhanh | 30 | 20 | 600,000 | 30,000 |
| DBC-Gold | Đa dạng loài | Công thức cao cấp, cân đối dinh dưỡng | 35 | 20 | 700,000 | 35,000 |
Lưu ý:
- Giá trên là giá tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực.
- Một số đại lý có chính sách chiết khấu khi mua số lượng lớn (từ 10 bao trở lên).
- Giá có thể bao gồm hoặc không bao gồm phí vận chuyển, tùy theo thỏa thuận với đại lý.
Bảng giá theo khu vực (Miền Bắc, Trung, Nam)
Do chi phí vận chuyển và mức độ cạnh tranh trên thị trường khác nhau giữa các vùng miền, giá bán cám cá Dabaco cũng có sự chênh lệch nhất định. Dưới đây là bảng giá trung bình theo từng khu vực được khảo sát vào quý III/2024.
Miền Bắc:
| Khu vực | Giá trung bình (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hà Nội | 20,000 – 22,000 | Giá cao hơn do nhu cầu lớn, nhiều đại lý. |
| Bắc Ninh, Bắc Giang | 19,500 – 21,500 | Gần nhà máy sản xuất, giá cạnh tranh. |
| Hải Phòng, Quảng Ninh | 20,000 – 22,000 | Giá vận chuyển cao hơn do đường biển. |
| Các tỉnh đồng bằng sông Hồng | 19,000 – 21,000 | Giá phổ biến, nhiều lựa chọn đại lý. |
Miền Trung:
| Khu vực | Giá trung bình (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đà Nẵng | 20,500 – 22,500 | Trung tâm phân phối lớn. |
| Huế, Quảng Trị | 20,000 – 22,000 | Giá ổn định. |
| Bình Định, Phú Yên | 20,000 – 22,000 | Nhu cầu nuôi cá tra, cá basa. |
| Các tỉnh Tây Nguyên | 21,000 – 23,000 | Giá cao hơn do vận chuyển đường dài. |
Miền Nam:
| Khu vực | Giá trung bình (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 19,500 – 21,500 | Cạnh tranh cao với nhiều thương hiệu. |
| Cần Thơ, An Giang | 19,000 – 21,000 | Vùng trọng điểm nuôi cá tra. |
| Sóc Trăng, Bạc Liêu | 19,000 – 21,000 | Nhu cầu lớn, giá ổn định. |
| Các tỉnh Đông Nam Bộ | 19,500 – 21,500 | Gần các nhà máy chế biến thủy sản. |
Phân tích:
- Miền Bắc: Giá ở khu vực này thường cao hơn miền Nam từ 500-1000 VNĐ/kg. Lý do chính là do chi phí vận chuyển từ các nhà máy sản xuất (chủ yếu ở khu vực phía Bắc) đến các tỉnh miền núi phía Bắc khá cao. Tuy nhiên, người nuôi ở khu vực này lại có lợi thế về thời gian giao hàng nhanh chóng và dễ dàng đổi trả nếu có vấn đề về chất lượng.
- Miền Trung: Giá ở khu vực này dao động trong khoảng trung bình. Tuy nhiên, ở các tỉnh Tây Nguyên, giá lại cao hơn do địa hình đồi núi, việc vận chuyển gặp nhiều khó khăn.
- Miền Nam: Là khu vực có sản lượng nuôi trồng thủy sản lớn nhất cả nước, đặc biệt là cá tra. Do đó, cạnh tranh giữa các thương hiệu thức ăn thủy sản ở khu vực này rất khốc liệt, dẫn đến giá bán có phần “mềm” hơn so với hai miền. Ngoài ra, một số nhà máy của Dabaco đã được đầu tư xây dựng ở khu vực này, giúp giảm chi phí vận chuyển và ổn định nguồn cung.
Cách tính chi phí thức ăn cho một vụ nuôi hiệu quả
Để lập kế hoạch chi phí chính xác cho một vụ nuôi, người nuôi cần phải tính toán được lượng thức ăn cần thiết cho toàn bộ vụ và tổng chi phí phải bỏ ra. Dưới đây là các bước cơ bản để tính toán:
1. Xác định tổng biomass (khối lượng sinh học) của ao nuôi:
Công thức: Tổng biomass = Số lượng cá × Trọng lượng trung bình mỗi con (kg)
Ví dụ: Một ao nuôi cá tra có 20.000 con, trọng lượng trung bình mỗi con là 0.8 kg.
Tổng biomass = 20.000 × 0.8 = 16.000 kg.
2. Xác định lượng thức ăn cần thiết mỗi ngày:
Lượng thức ăn hàng ngày thường được tính theo tỷ lệ phần trăm so với trọng lượng cơ thể cá (Body Weight – BW). Tỷ lệ này thay đổi tùy theo loài cá, giai đoạn phát triển và nhiệt độ nước. Đối với cá tra, tỷ lệ cho ăn thường dao động từ 2-5% BW/ngày.
Công thức: Lượng thức ăn/ngày (kg) = Tổng biomass × Tỷ lệ cho ăn (%BW)
Ví dụ: Với ao nuôi trên, tỷ lệ cho ăn là 3% BW/ngày.
Lượng thức ăn/ngày = 16.000 kg × 3% = 480 kg.
3. Tính tổng lượng thức ăn cho cả vụ:
Giả sử vụ nuôi kéo dài 6 tháng (180 ngày), và lượng thức ăn tăng dần theo sự phát triển của cá. Để đơn giản, ta có thể tính trung bình lượng thức ăn cả vụ là 1.2 lần lượng thức ăn ngày đầu.
Công thức: Tổng lượng thức ăn vụ = Lượng thức ăn/ngày × Số ngày nuôi × Hệ số điều chỉnh
Ví dụ: Tổng lượng thức ăn vụ = 480 kg × 180 ngày × 1.2 = 103.680 kg.
4. Tính tổng chi phí thức ăn:
Công thức: Tổng chi phí = Tổng lượng thức ăn vụ × Giá cám (VNĐ/kg)
Ví dụ: Sử dụng cám cá Dabaco loại DBC-33 (giá 32.000 VNĐ/kg).
Tổng chi phí = 103.680 kg × 32.000 VNĐ/kg = 3.317.760.000 VNĐ.
5. Đánh giá hiệu quả thông qua chỉ số FCR (Feed Conversion Ratio – Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn):
FCR là chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng thức ăn, được tính bằng công thức: FCR = Tổng lượng thức ăn (kg) / Tổng trọng lượng tăng thêm của cá (kg). FCR càng thấp thì hiệu quả sử dụng thức ăn càng cao.
Ví dụ: Sau vụ nuôi, cá tăng trọng từ 0.8 kg lên 1.2 kg, tổng trọng lượng tăng thêm là: 20.000 × (1.2 – 0.8) = 8.000 kg.
FCR = 103.680 kg / 8.000 kg = 12.96.
Một FCR tốt cho cá tra thường nằm trong khoảng từ 1.4 đến 1.8. Nếu FCR cao như ví dụ trên, người nuôi cần xem xét lại chất lượng cám, kỹ thuật cho ăn, hoặc điều kiện ao nuôi.
Hướng dẫn sử dụng cám cá Dabaco đúng cách
Thời điểm và tần suất cho cá ăn
Thời điểm và tần suất cho cá ăn là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu dinh dưỡng và tốc độ tăng trưởng của cá. Việc cho ăn không đúng cách không chỉ làm lãng phí thức ăn mà còn có thể gây ô nhiễm môi trường nước, tạo điều kiện cho vi khuẩn và ký sinh trùng phát triển.
1. Thời điểm cho ăn:
Đối với phần lớn các loài cá nuôi nước ngọt như cá tra, cá rô phi, cá chép…, thời điểm tốt nhất để cho ăn là vào buổi sáng và buổi chiều. Cụ thể:
- Buổi sáng: Nên cho ăn từ 7h đến 9h. Đây là thời điểm nhiệt độ nước ổn định, dissolved oxygen (DO – oxy hòa tan) trong nước còn cao, cá hoạt động mạnh và có nhu cầu ăn uống lớn.
- Buổi chiều: Nên cho ăn từ 16h đến 17h. Tránh cho ăn quá muộn (sau 18h) vì khi đó DO trong nước đã giảm, cá ít hoạt động, khả năng tiêu hóa thức ăn kém, dễ dẫn đến tích tụ thức ăn thừa gây thối nước.
2. Tần suất cho ăn:
Tần suất cho ăn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài cá, giai đoạn phát triển, nhiệt độ nước và mật độ nuôi.
- Cá con (giai đoạn ương): Cần được cho ăn từ 4-6 bữa/ngày, vì hệ tiêu hóa của cá con còn non yếu, chỉ có thể tiêu hóa một lượng nhỏ thức ăn mỗi lần.
- Cá thịt (giai đoạn tăng trưởng): Có thể cho ăn 2-3 bữa/ngày. Với mật độ nuôi cao và nhiệt độ nước ấm (28-32°C), có thể chia làm 3 bữa. Với mật độ nuôi trung bình hoặc thấp, 2 bữa/ngày là hợp lý.
- Cá bố mẹ (giai đoạn vỗ肥): Thường cho ăn 2 bữa/ngày, với lượng thức ăn được điều chỉnh để đảm bảo cá phát triển tốt nhưng không bị béo phì.
3. Quan sát hành vi của cá:
Đây là cách tốt nhất để điều chỉnh thời điểm và lượng thức ăn phù hợp. Trước khi cho ăn, người nuôi nên quan sát:
- Cá có nổi lên mặt nước, bơi lội háo hức chờ thức ăn không?
- Có dấu hiệu cá bỏ ăn, lờ đờ, bơi nghiêng ngả không?
Nếu cá ăn khỏe, cho ăn theo lịch trình đã định. Nếu cá có dấu hiệu bất thường, cần giảm lượng thức ăn hoặc tạm ngưng cho ăn và kiểm tra chất lượng nước.
Liều lượng phù hợp theo từng giai đoạn phát triển của cá
Liều lượng thức ăn phải được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của cá để đảm bảo cá nhận được đủ dinh dưỡng mà không gây lãng phí.
1. Giai đoạn cá bột (0-15 ngày tuổi):
- Tỷ lệ cho ăn: 10-15% trọng lượng thân/ngày.
- Chế độ ăn: Cho ăn 4-6 lần/ngày, với cám cỡ 0 hoặc cỡ 1.
- Lưu ý: Do cá bột còn nhỏ, khả năng tiêu hóa yếu, nên cần chọn loại cám có hàm lượng đạm cao (trên 40%) và được bổ sung men vi sinh.
2. Giai đoạn cá hương (15-45 ngày tuổi):
- Tỷ lệ cho ăn: 8-10% trọng lượng thân/ngày.
- Chế độ ăn: Cho ăn 3-4 lần/ngày, chuyển dần sang cám cỡ 2.
- Lưu ý: Theo dõi tốc độ tăng trưởng, nếu cá phát triển nhanh, có thể tăng nhẹ tỷ lệ cho ăn.
3. Giai đoạn cá giống (45-90 ngày tuổi):
- Tỷ lệ cho ăn: 5-7% trọng lượng thân/ngày.
- Chế độ ăn: Cho ăn 2-3 lần/ngày, dùng cám cỡ 2 hoặc cỡ 3 tùy theo kích cỡ của cá.
- Lưu ý: Đây là giai đoạn quan trọng để chuẩn bị thả giống, cần đảm bảo cá giống khỏe mạnh, đồng đều.
4. Giai đoạn cá thịt (từ 90 ngày tuổi đến khi thu hoạch):
- Tỷ lệ cho ăn: 2-4% trọng lượng thân/ngày (tùy loài và mật độ).
- Chế độ ăn: Cho ăn 2 lần/ngày (sáng và chiều).
- Lưu ý: Theo dõi FCR, nếu FCR tăng cao, cần xem xét lại chất lượng cám hoặc kỹ thuật nuôi.
5. Giai đoạn vỗ béo (trước thu hoạch 1-2 tháng):
- Tỷ lệ cho ăn: Có thể tăng lên 4-5% trọng lượng thân/ngày để cá tích mỡ, tăng trọng nhanh.
- Chế độ ăn: Cho ăn 2 lần/ngày, dùng cám có hàm lượng năng lượng cao.
Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng
1. Bảo quản cám đúng cách:
- Nơi bảo quản: Để cám ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ lý tưởng để bảo quản cám là dưới 30°C.
- Thời gian sử dụng: Nên sử dụng cám trong vòng 1-2 tháng sau khi mở bao. Cám để càng lâu, các vitamin và men vi sinh càng bị tiêu hao, hiệu quả sử dụng càng giảm.
- Đóng gói
Cập Nhật Lúc Tháng 12 8, 2025 by Thanh Thảo
