Chó Nhật đuôi cuộn, hay còn gọi là Spitz Nhật Bản, là một giống chó cảnh nhỏ đang ngày càng được yêu thích tại Việt Nam nhờ vẻ ngoài đáng yêu và tính cách thân thiện. Khi tìm kiếm thông tin về loài chó này, câu hỏi “chó Nhật đuôi cuộn giá bao nhiêu” là điều mà nhiều người quan tâm. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về giống chó này, từ đặc điểm sinh học, nhu cầu chăm sóc đến mức giá thị trường, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt khi muốn nuôi một chú chó Nhật đuôi cuộn.
Có thể bạn quan tâm: Chó Bị Dại Sống Được Bao Lâu? Tìm Hiểu Về Thời Gian Ủ Bệnh Và Tiến Triển Của Virus Dại
Tổng quan về giống chó Nhật đuôi cuộn
Nguồn gốc và lịch sử
Chó Nhật đuôi cuộn (Japanese Spitz) là một giống chó nhỏ thuộc nhóm Spitz, có nguồn gốc từ Nhật Bản. Giống chó này được lai tạo từ các giống chó Spitz nhỏ khác như German Spitz, để tạo nên một giống chó có kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn giữ được những đặc điểm đặc trưng của dòng Spitz: bộ lông kép dày, đôi mắt đen sáng và chiếc đuôi cuộn tròn trên lưng.
Tại Nhật Bản, giống chó này được ưa chuộng từ lâu đời nhờ vẻ ngoài dễ thương và tính cách trung thành. Ngày nay, chó Nhật đuôi cuộn đã phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam.
Phân loại theo kích thước
Chó Nhật đuôi cuộn thuộc nhóm chó toy/small, với các đặc điểm kích thước cụ thể như sau:

Có thể bạn quan tâm: Bị Chó Cào Nhẹ Có Sao Không? Hướng Dẫn Xử Lý An Toàn Và Khoa Học
- Chiều cao: 30-38 cm tính từ vai đến bàn chân
- Cân nặng: 5-10 kg
- Tuổi thọ: 12-16 năm
Đặc điểm ngoại hình nổi bật
Bộ lông trắng muốt
Một trong những đặc điểm nhận dạng dễ dàng nhất của chó Nhật đuôi cuộn là bộ lông trắng tinh, dày và mượt. Bộ lông này gồm hai lớp:
- Lớp ngoài (guard coat): dài, cứng, có khả năng chống nước
- Lớp lót (undercoat): dày, mềm, giúp giữ ấm cơ thể
Bộ lông trắng muốt kết hợp với đôi mắt đen tuyền tạo nên vẻ ngoài rất đặc trưng, khiến chúng dễ dàng được nhận biết giữa các giống chó khác.
Khuôn mặt đáng yêu
Chó Nhật đuôi cuộn có khuôn mặt tròn, với các đặc điểm nổi bật:
- Đôi mắt đen, tròn, ánh lên vẻ tinh anh
- Mũi đen nhỏ
- Đôi tai nhỏ, dựng đứng hình tam giác
- Mõm ngắn, tạo cảm giác đáng yêu, hiền lành
Đuôi cuộn đặc trưng
Đúng như tên gọi, đặc điểm đặc trưng nhất của giống chó này là chiếc đuôi cong cuộn tròn lên lưng. Đuôi được bao phủ bởi lớp lông dài, xù như cây chổi lông. Khi chó di chuyển hoặc vui mừng, chiếc đuôi sẽ vẫy nhẹ, tạo nên dáng vẻ rất duyên dáng.
Tính cách và hành vi
Tính cách thân thiện
Chó Nhật đuôi cuộn được đánh giá là giống chó rất thân thiện và tình cảm. Chúng thường:
- Thân thiết với các thành viên trong gia đình
- Hiền lành, không hung dữ
- Dễ gần gũi với trẻ em (khi được dạy dỗ đúng cách)
- Trung thành với chủ nhân
Khả năng canh gác
Mặc dù có kích thước nhỏ, nhưng chó Nhật đuôi cuộn lại có bản năng canh gác khá tốt. Chúng sẽ sủa để cảnh báo khi có người lạ đến gần nhà, hoặc khi phát hiện những điều bất thường trong môi trường xung quanh.
Mức độ hoạt động
Chó Nhật đuôi cuộn có mức độ hoạt động ở mức trung bình. Chúng không cần không gian quá lớn để vận động, nhưng vẫn cần được ra ngoài đi dạo hàng ngày để:
- Đáp ứng nhu cầu thể chất
- Khám phá môi trường
- Xã hội hóa với các con chó khác
Khả năng học hỏi
Giống chó này được đánh giá là thông minh và dễ huấn luyện. Chúng có thể học được các lệnh cơ bản như: ngồi, nằm, đến, ở lại… nếu được huấn luyện đều đặn từ khi còn nhỏ.
Chế độ dinh dưỡng phù hợp
Nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi
Giống như các giống chó khác, chó Nhật đuôi cuộn có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau tùy theo từng giai đoạn phát triển:
Chó con (0-12 tháng):
- Nhu cầu calo cao để phát triển xương, cơ và hệ thần kinh
- Cần nhiều protein (22-32% trong khẩu phần)
- Bổ sung canxi, phốt pho, DHA cho sự phát triển toàn diện
- Nên chia 3-4 bữa nhỏ mỗi ngày
Chó trưởng thành (1-7 tuổi):
- Nhu cầu calo ổn định hơn
- Protein cần thiết: 18-25%
- Chia 2 bữa chính mỗi ngày
- Kiểm soát cân nặng để tránh béo phì
Chó già (trên 7 tuổi):
- Nhu cầu calo giảm dần
- Cần nhiều chất xơ để hỗ trợ tiêu hóa
- Bổ sung glucosamine, chondroitin cho khớp
- Có thể chuyển sang thức ăn dành cho chó già
Loại thức ăn phù hợp

Có thể bạn quan tâm: Chó Con Có Bị Dại Không? Câu Trả Lời Từ Chuyên Gia Động Vật Học
Thức ăn khô (dry food):
- Tiện lợi, dễ bảo quản
- Có công thức cân đối dinh dưỡng
- Giúp làm sạch mảng bám trên răng
- Nên chọn loại dành riêng cho chó nhỏ (toy/small breed)
Thức ăn ướt (wet food):
- Dễ ăn, hấp dẫn hơn
- Cung cấp nước cho cơ thể
- Thường dùng như món ăn bổ sung
- Giá thành cao hơn thức ăn khô
Thức ăn tự nấu:
- Kiểm soát được nguyên liệu
- Tươi ngon, hợp khẩu vị
- Tuy nhiên cần có kiến thức về dinh dưỡng để cân đối các nhóm chất
- Không nên cho ăn quá nhiều cơm hay đồ ăn của người
Thực phẩm nên và không nên cho ăn
Nên cho ăn:
- Thịt nạc (gà, bò, heo, vịt)
- Cá biển (bổ sung omega-3)
- Rau củ (bí đỏ, cà rốt, súp lơ)
- Trứng (1-2 quả/tuần)
- Sữa chuyên dụng cho chó
Không nên cho ăn:
- Xương gà, xương cá (dễ gây hóc, thủng ruột)
- Socola (chứa theobromine độc với chó)
- Nho, chôm chôm (gây suy thận)
- Hành, tỏi (gây thiếu máu)
- Thực phẩm có cồn, caffeine
- Thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ
Chăm sóc bộ lông
Tầm quan trọng của việc chải lông
Bộ lông kép dày của chó Nhật đuôi cuộn đòi hỏi phải được chăm sóc thường xuyên. Việc chải lông đều đặn mang lại nhiều lợi ích:
- Loại bỏ lông rụng, tránh rối và vón cục
- Kích thích tuần hoàn máu, giúp da và lông khỏe mạnh
- Phát hiện sớm các vấn đề về da như ghẻ, rận, viêm da
- Gắn kết tình cảm giữa chó và chủ
Công cụ chải lông phù hợp
Bàn chải lông cứng (slicker brush):
- Phù hợp để chải lớp lông ngoài
- Loại bỏ lông rụng hiệu quả
- Nên dùng 2-3 lần mỗi tuần
Bàn chải lông mềm (undercoat brush):
- Dùng để chải lớp lông lót
- Đặc biệt cần thiết trong thời gian thay lông
- Giúp loại bỏ lớp lông già, thúc đẩy lông mới phát triển
Lược răng thưa:
- Dùng để kiểm tra và loại bỏ các cục rối nhỏ
- Giúp kiểm tra da có bị kích ứng hay ký sinh trùng không
Tần suất chải lông
- Hàng ngày: Chải nhanh 5-10 phút để loại bỏ lông rụng
- Hàng tuần: Chải kỹ toàn bộ cơ thể 2-3 lần
- Thời gian thay lông: Tăng tần suất lên 3-4 lần mỗi tuần
Tắm rửa đúng cách
Tần suất tắm:
- 1-2 lần mỗi tháng là đủ
- Không nên tắm quá thường xuyên vì sẽ làm mất lớp dầu tự nhiên bảo vệ da
- Có thể lau người bằng khăn ẩm nếu chó bị bẩn
Dầu gội phù hợp:
- Sử dụng dầu gội chuyên dụng cho chó
- Nên chọn loại dịu nhẹ, không cay mắt
- Có thể dùng dầu gội dành cho lông trắng để giữ màu lông sáng đẹp
Quy trình tắm:
- Chải lông trước khi tắm để tránh rối
- Làm ướt toàn thân bằng nước ấm
- Thoa dầu gội, massage nhẹ nhàng
- Xả sạch bằng nước ấm
- Sấy khô bằng máy sấy ở chế độ mát hoặc ấm vừa
Vấn đề sức khỏe thường gặp
Các bệnh di truyền
Bệnh thoái hóa đốt sống cổ (Chiari-like malformation):
- Thường gặp ở các giống chó nhỏ
- Biểu hiện: đau cổ, đi đứng mất thăng bằng, co giật
- Cần được chẩn đoán và điều trị sớm
Bệnh tim (hở van hai lá):
- Gặp nhiều ở chó nhỏ khi về già
- Biểu hiện: mệt mỏi, khó thở, ho
- Cần theo dõi định kỳ và điều trị tích cực
Bệnh về mắt:
- Đục thủy tinh thể
- Viêm giác mạc
- Khô mắt (KCS – Keratoconjunctivitis sicca)
- Cần được phát hiện và điều trị kịp thời
Các bệnh phổ biến khác

Có thể bạn quan tâm: Chó Ăn Nho Được Không? Những Điều Chủ Nuôi Cần Biết Để Bảo Vệ Thú Cưng
Dị ứng da:
- Nguyên nhân: thức ăn, bụi bẩn, bọ chét, hóa chất
- Biểu hiện: ngứa, gãi, viêm da, rụng lông
- Điều trị: loại bỏ tác nhân gây dị ứng, dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ thú y
Bệnh răng miệng:
- Viêm nướu, cao răng
- Hơi thở có mùi
- Có thể dẫn đến mất răng nếu không được điều trị
- Phòng ngừa: chải răng định kỳ, cho ăn thức ăn khô, dùng đồ nhai
Béo phì:
- Do ăn quá nhiều, vận động ít
- Gây áp lực lên tim, khớp, gan
- Dễ dẫn đến tiểu đường, các bệnh về xương khớp
- Phòng ngừa: kiểm soát khẩu phần ăn, tăng cường vận động
Lịch tiêm phòng
Chó con (8-16 tuần):
- 8 tuần: Phòng các bệnh Care, Viêm gan truyền nhiễm, Parvovirus, Parainfluenza
- 12 tuần: Tiêm nhắc lại các bệnh trên
- 16 tuần: Tiêm dại + nhắc lại các bệnh trên
Chó trưởng thành:
- Tiêm nhắc lại hàng năm: phòng dại và các bệnh virút
Chó già (trên 7 tuổi):
- Ngoài tiêm phòng định kỳ, nên khám sức khỏe tổng quát 6 tháng/lần
Huấn luyện và giáo dục
Huấn luyện từ khi còn nhỏ
Việc huấn luyện nên bắt đầu khi chó còn nhỏ (từ 8-16 tuần tuổi) để hình thành thói quen tốt:
Huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ:
- Xác định vị trí cố định trong nhà
- Dẫn chó đến đó sau khi ăn, sau khi ngủ dậy
- Khen thưởng khi chó đi đúng chỗ
- Không la mắng khi chó đi sai, chỉ cần dọn dẹp và tiếp tục huấn luyện
Các lệnh cơ bản:
- “Ngồi” (Sit): Dùng đồ ăn dụ chó ngẩng đầu, đồng thời nhẹ nhàng ấn mông xuống
- “Nằm” (Down): Từ tư thế ngồi, đưa đồ ăn từ mũi xuống sàn
- “Đến” (Come): Gọi tên chó kết hợp lệnh, khen thưởng khi làm theo
- “Ở lại” (Stay): Kết hợp hiệu lệnh tay và lời nói
Xã hội hóa
Việc xã hội hóa quan trọng để chó trở nên tự tin, không nhát người:
- Cho tiếp xúc với nhiều người, nhiều âm thanh khác nhau
- Dẫn đi dạo, tiếp xúc với các con chó khác
- Đưa đến các nơi công cộng (công viên, khu dân cư)
- Thực hiện từ từ, không ép buộc
Phòng chống sủa nhiều
Chó Nhật đuôi cuộn có thể sủa nhiều nếu không được huấn luyện đúng cách:
Nguyên nhân chó sủa nhiều:
- Cô đơn, buồn chán
- Phản xạ bảo vệ lãnh thổ
- Thiếu vận động
- Tiếng động lạ
Cách khắc phục:
- Cho chơi đồ chơi để giải trí khi ở nhà một mình
- Tăng thời gian vận động, dắt đi dạo
- Huấn luyện lệnh “im” (Quiet)
- Không la mắng, chỉ nhẹ nhàng nhắc nhở
Không gian sống phù hợp
Ưu điểm về không gian
Chó Nhật đuôi cuộn là giống chó rất phù hợp để nuôi trong căn hộ hoặc nhà có diện tích nhỏ vì:
- Kích thước nhỏ gọn
- Không cần sân vườn rộng lớn
- Dễ dàng di chuyển trong không gian hẹp
- Thích nghi tốt với môi trường đô thị
Thiết kế không gian sống
Nơi ngủ nghỉ:
- Chuẩn bị một cái nệm hoặc cũi vừa vặn
- Đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh gió lùa
- Vị trí nên gần sinh hoạt chung của gia đình
Khu vực vui chơi:
- Dọn dẹp góc nhọn, vật dễ đổ vỡ
- Chuẩn bị đồ chơi an toàn
- Có thể dùng rào chắn để giới hạn khu vực an toàn
Khu vực ăn uống:
- Đặt hai bát riêng: một cho thức ăn, một cho nước
- Vị trí cố định, dễ lau chùi
- Nên dùng bát inox hoặc gốm, tránh bát nhựa
Giá chó Nhật đuôi cuộn trên thị trường
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
1. Nguồn gốc, xuất xứ:
- Chó lai, sinh sản trong nước: 4-8 triệu đồng
- Chó thuần chủng, có giấy tờ: 8-15 triệu đồng
- Chó nhập khẩu từ Thái Lan, châu Âu: 15-30 triệu đồng trở lên
2. Độ thuần chủng:
- Có giấy tờ VKA (Hiệp hội những người nuôi chó giống Việt Nam): giá cao hơn
- Không có giấy tờ, chỉ có giấy tiêm phòng: giá thấp hơn
- Chó lai tạp: giá rẻ nhất
3. Độ tuổi:
- Chó con 2-4 tháng tuổi: giá cao nhất do nhu cầu lớn
- Chó 6-12 tháng: giá thấp hơn
- Chó trưởng thành: giá thấp nhất, trừ trường hợp có thành tích thi triển lãm
4. Màu lông:
- Lông trắng tinh, không vết: giá cao
- Lông trắng ngà hoặc có đốm: giá thấp hơn
- Lông ngả vàng do vệ sinh kém: giá thấp
5. Giới tính:
- Chó cái: thường cao hơn 10-20% do nhu cầu làm giống
- Chó đực: giá thấp hơn nhưng vẫn có thể làm giống nếu chất lượng tốt
6. Nơi mua:
- Cửa hàng thú cưng uy tín: giá cao hơn nhưng đảm bảo sức khỏe
- Chợ vật nuôi: giá rẻ hơn nhưng rủi ro về sức khỏe cao
- Người quen, bạn bè: giá có thể thương lượng, nhưng cần kiểm tra sức khỏe kỹ
Giá cụ thể theo từng phân khúc
Phân khúc giá rẻ (4-8 triệu):
- Chó lai, không rõ nguồn gốc
- Không có giấy tờ chứng minh thuần chủng
- Có thể có dị tật hoặc vấn đề sức khỏe tiềm ẩn
- Thường bán ở các chợ vật nuôi hoặc người nuôi nghiệp dư
Phân khúc trung bình (8-15 triệu):
- Chó thuần chủng, có thể có giấy tờ
- Bố mẹ có thể có giấy VKA
- Sức khỏe tốt, đã tiêm phòng cơ bản
- Bán tại các cửa hàng thú cưng hoặc trại giống uy tín
Phân khúc cao cấp (15-30 triệu trở lên):
- Chó nhập khẩu, có đầy đủ giấy tờ
- Dòng dõi rõ ràng, có thể có thành tích triển lãm
- Sức khỏe tốt, đã tiêm phòng đầy đủ
- Bán tại các trại giống lớn, uy tín
Lưu ý khi mua chó
1. Kiểm tra sức khỏe:
- Mắt: trong, không ghèn, không đỏ
- Mũi: ướt, không có dịch
- Lông: mượt, không có vảy gàu, không có vùng trơ da
- Tai: sạch, không có ráy tai đen
- Hơi thở: không hôi miệng
- Phân: không ỉa chảy, không có máu, không có sán
2. Kiểm tra tính cách:
- Quan sát khi chó tiếp xúc với người
- Chó khỏe mạnh thường nhanh nhẹn, tò mò
- Tránh những chó quá nhát, rụt rè hoặc hung dữ
- Kiểm tra phản xạ, vận động có bình thường không
3. Hỏi về lịch tiêm phòng:
- Đã tiêm phòng những bệnh gì
- Khi nào tiêm nhắc tiếp theo
- Có giấy tờ tiêm phòng không
4. Hỏi về chế độ ăn:
- Hiện đang ăn loại thức ăn gì
- Ngày ăn mấy bữa
- Có hay bị nôn, ỉa chảy không
5. Yêu cầu cam kết:
- Một số nơi có chính sách đổi trả nếu phát hiện bệnh trong vòng 7-15 ngày
- Hỏi về chính sách bảo hành sức khỏe
Chi phí nuôi dưỡng hàng năm
Chi phí cố định
Thức ăn:
- Thức ăn khô cao cấp: 200.000-400.000 đồng/tháng
- Thức ăn ướt, đồ ăn bổ sung: 100.000-200.000 đồng/tháng
- Tổng cộng: 3-6 triệu đồng/năm
Vaccine và phòng bệnh:
- Vaccine phòng các bệnh: 300.000-500.000 đồng/năm
- Phòng ve, bọ chét: 200.000-400.000 đồng/năm
- Tẩy giun: 100.000-200.000 đồng/năm
- Tổng cộng: 600.000-1.1 triệu đồng/năm
Làm đẹp, chăm sóc:
- Chải lông (dụng cụ): 200.000-500.000 đồng (dùng được nhiều năm)
- Tắm, cắt tỉa: 100.000-200.000 đồng/lần, 2-3 tháng/lần
- Tổng cộng: 600.000-1.2 triệu đồng/năm
Chi phí phát sinh
Khám chữa bệnh:
- Khám sức khỏe định kỳ: 200.000-500.000 đồng/năm
- Chi phí phát sinh khi ốm: 500.000-5.000.000 đồng hoặc hơn tùy bệnh
Đồ dùng, đồ chơi:
- Bát ăn, bình nước: 100.000-300.000 đồng
- Nệm, cũi: 300.000-1.000.000 đồng
- Đồ chơi: 200.000-500.000 đồng
- Tổng cộng: 600.000-1.8 triệu đồng (ban đầu, dùng được nhiều năm)
Tổng chi phí trung bình
Năm đầu tiên: 10-18 triệu đồng (bao gồm chi phí mua, các đồ dùng ban đầu và chi phí phát sinh)
Các năm tiếp theo: 5-10 triệu đồng/năm
Cách chọn mua chó Nhật đuôi cuộn phù hợp
Xác định mục đích nuôi
Nuôi làm cảnh, bạn đồng hành:
- Không cần quá khắt khe về giấy tờ
- Quan trọng là sức khỏe, tính cách hòa đồng
- Có thể chọn chó giá trung bình
Nuôi để sinh sản, làm giống:
- Cần chó có giấy tờ VKA
- Kiểm tra kỹ cấu trúc cơ thể, tiêu chuẩn giống
- Chọn chó từ dòng có lịch sử sinh sản tốt
Nuôi để thi triển lãm:
- Phải có giấy tờ VKA, thậm chí là giấy tờ quốc tế
- Chọn chó từ dòng có thành tích thi triển lãm
- Kiểm tra kỹ các tiêu chuẩn giống
Lựa chọn độ tuổi
Chó con 2-4 tháng:
- Lợi thế: dễ huấn luyện, dễ gắn kết
- Nhược điểm: cần chăm sóc kỹ, tốn thời gian
- Phù hợp: người có thời gian, muốn nuôi từ nhỏ
Chó 6-12 tháng:
- Lợi thế: đã qua tuổi khủng hoảng, dễ chăm sóc hơn
- Nhược điểm: có thể đã hình thành thói quen xấu
- Phù hợp: người muốn nuôi chó đã lớn hơn một chút
Chó trưởng thành:
- Lợi thế: tính cách đã ổn định, ít bệnh tật
- Nhược điểm: khó huấn luyện lại, có thể đã có thói quen xấu
- Phù hợp: người muốn nuôi chó đã lớn, không có thời gian huấn luyện
Chọn giới tính
Chó cái:
- Thường hiền lành, nhẹ nhàng hơn
- Gần gũi, thích được vuốt ve
- Có chu kỳ kinh (2 lần/năm), có thể mang bầu
- Phù hợp: nuôi làm cảnh, muốn có chó con
Chó đực:
- Hiếu động, nghịch ngợm hơn
- Dễ đánh dấu lãnh thổ (tiểu nhiều nơi)
- Không có chu kỳ sinh lý
- Phù hợp: muốn tránh việc mang thai, không muốn triệt sản
Những điều cần chuẩn bị trước khi nuôi
Về mặt tinh thần
Cam kết lâu dài:
- Chó Nhật đuôi cuộn sống được 12-16 năm
- Là một thành viên trong gia đình, không phải đồ chơi
- Cần có trách nhiệm chăm sóc khi chó ốm, già
Sẵn sàng hy sinh thời gian:
- Mỗi ngày cần dành 30-60 phút cho chó
- Bao gồm: dắt đi dạo, chơi đùa, chải lông, huấn luyện
- Không để chó ở nhà một mình quá 6-8 tiếng
Sẵn sàng về tài chính:
- Ngoài chi phí mua ban đầu, còn có chi phí chăm sóc hàng năm
- Dự phòng chi phí khám chữa bệnh
- Không nuôi khi chưa đủ điều kiện kinh tế
Về mặt vật chất
Đồ dùng cần thiết:
- Bát ăn, bình nước
- Nệm hoặc cũi
- Rọ mõm, dây dắt
- Bàn chải, lược
- Thức ăn, đồ ăn dặm
- Đồ chơi
Không gian sống:
- Dọn dẹp, sắp xếp lại không gian
- Chuẩn bị khu vực cho chó ngủ, ăn
- Bảo vệ các vật dễ vỡ, dây điện
Tài liệu học hỏi:
- Sách về chăm sóc, huấn luyện chó
- Các trang web uy tín về thú cưng
- Tìm hiểu về bác sĩ thú y gần nơi ở
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chó Nhật đuôi cuộn có phù hợp với trẻ nhỏ không?
Chó Nhật đuôi cuộn thường hiền lành và thân thiện, nhưng cần lưu ý:
- Nên giám sát khi chó ở gần trẻ nhỏ
- Dạy trẻ cách chơi đùa nhẹ nhàng, không giật lông, không trêu chọc
- Huấn luyện chó từ nhỏ để quen với trẻ em
2. Chó Nhật đuôi cuộn có rụng lông nhiều không?
Có, đây là giống rụng lông nhiều do có lớp lông kép dày. Tuy nhiên, nếu chải lông đều đặn thì có thể kiểm soát được lượng lông rụng trong nhà.
3. Có cần cắt đuôi, cắt tai cho chó Nhật đuôi cuộn không?
Không cần. Tiêu chuẩn giống của chó Nhật đuôi cuộn là để nguyên bản, không cắt đuôi, không cắt tai. Việc cắt đuôi, cắt tai là không cần thiết và có thể gây đau đớn cho chó.
4. Chó Nhật đuôi cuộn có phù hợp với người dị ứng lông chó không?
Thông thường thì không. Do chó Nhật đuôi cuộn rụng lông khá nhiều, nên không phù hợp với người bị dị ứng. Tuy nhiên, mỗi người có mức độ dị ứng khác nhau, nên tốt nhất là tiếp xúc thử trước khi quyết định mua.
5. Có nên nuôi một hay nuôi cặp chó Nhật đuôi cuộn?
- Nuôi một: gắn bó hơn với chủ, dễ chăm sóc, tiết kiệm chi phí
- Nuôi cặp: chó đỡ cô đơn khi chủ đi làm, nhưng tốn kém hơn, chăm sóc vất vả hơn
6. Chó Nhật đuôi cuộn có cần triệt sản không?
Triệt sản có lợi ích:
- Giảm nguy cơ bệnh ung thư sinh dục
- Giảm hành vi đánh dấu lãnh thổ (đối với chó đực)
- Giảm chu kỳ kinh nguyệt (đối với chó cái)
- Hạn chế chó con không mong muốn
Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ thú y về thời điểm thích hợp để triệt sản (thường là sau 6 tháng tuổi).
Kết luận
Chó Nhật đuôi cuộn là một giống chó cảnh tuyệt vời cho những ai yêu thích loài chó nhỏ, thông minh và đáng yêu. Với mức giá dao động từ 4 đến 30 triệu đồng tùy thuộc vào nhiều yếu tố, giống chó này phù hợp với nhiều đối tượng nuôi khác nhau.
Tuy nhiên, khi quyết định nuôi một chú chó Nhật đuôi cuộn, bạn cần hiểu rằng đó không chỉ là việc mua một con vật cưng mà là cam kết chăm sóc một sinh mạng trong suốt 12-16 năm cuộc đời nó. Chi phí nuôi dưỡng hàng năm có thể lên đến 5-10 triệu đồng, chưa kể các khoản phát sinh khi chó ốm đau.
Nếu bạn đã sẵn sàng về mặt tinh thần, thời gian và tài chính, thì việc nuôi một chú chó Nhật đuôi cuộn chắc chắn sẽ mang lại cho bạn nhiều niềm vui và tình cảm chân thành. Hãy đến tham quan và tìm hiểu thêm về thế giới động vật tại Hanoi Zoo để có thêm kiến thức về chăm sóc các loài động vật.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 5, 2025 by Thanh Thảo
