Chó Lông Xoáy Thái Lan là một giống chó săn bản địa độc đáo, nổi bật với vệt lông xoáy đặc trưng dọc sống lưng. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về nguồn gốc, đặc điểm hình thái, tính cách, chế độ dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và hướng dẫn nuôi dưỡng giống chó này một cách khoa học.
Tổng quan về Chó Lông Xoáy Thái Lan
Chó Lông Xoáy Thái Lan, hay còn gọi là Thai Ridgeback, là một trong ba giống chó hiếm hoi trên thế giới sở hữu đặc điểm lông xoáy dọc theo cột sống. Hai giống chó còn lại là chó Phú Quốc của Việt Nam và Rhodesian Ridgeback của châu Phi. Đây là giống chó săn bản địa lâu đời, gắn bó mật thiết với cộng đồng nông dân vùng Đông Bắc Thái Lan.
Phân loại và vị trí hệ thống học
- Tên khoa học: Canis lupus familiaris
- Tên gọi địa phương: Makham Likit (con chó có lưng hình đinh vít)
- Phân nhóm: Chó săn, chó canh gác
- Tình trạng bảo tồn: Không thuộc diện nguy cấp nhưng cần được bảo tồn gen
Đặc điểm hình thái của Thai Ridgeback
Vệt lông xoáy đặc trưng
Đặc điểm nổi bật nhất của giống chó này là vệt lông xoáy ngược mọc dọc sống lưng, bắt đầu từ điểm giữa vai và kéo dài khoảng 5-10 cm về phía đuôi. Vệt xoáy này có hình dạng giống như chiếc lược hoặc con ốc vít, tạo nên diện mạo vô cùng ấn tượng và dễ nhận biết.

Có thể bạn quan tâm: Bé Gái 11 Tuổi Bị Chó Cắn: Dấu Hiệu Tổn Thương Sâu Và Cách Xử Lý Kịp Thời
Các dạng vệt xoáy phổ biến:
- Dạng “cây thông Noel” (Christmas tree): hai hàng lông đối xứng
- Dạng “kim cương” (Diamond): vệt xoáy có hình thoi ở giữa
- Dạng “lưỡi hái” (Hatchet): vệt xoáy lệch về một bên
Kích thước và thể chất
Chó Lông Xoáy Thái Lan thuộc nhóm trung bình, có thân hình cân đối và cơ bắp phát triển mạnh mẽ.
Tiêu chuẩn kích thước:
- Chó đực: Cao 52-61 cm, nặng 23-34 kg
- Chó cái: Cao 51-56 cm, nặng 23-34 kg
- Tuổi thọ: Trung bình 12-13 năm
Cấu tạo cơ thể chi tiết
Đầu và mặt:
- Xương sọ phẳng, hơi cong nhẹ khi nhìn từ bên cạnh
- Mõm hình chữ V, sống mũi thẳng
- Mũi đen bóng (màu sắc có thể nhạt hơn ở chó có lông màu xám xanh)
- Mắt hình hạnh nhân, màu nâu sẫm hoặc hổ phách (ở chó màu xám xanh)
Thân hình:
- Lưng thẳng, hông rộng, bụng thon
- Ngực nở, cơ bắp phát triển
- Cổ to, dày, chắc khỏe
- Đuôi cong hình lưỡi liềm, dựng cao khi di chuyển
Chi và bàn chân:
- Chân trước và sau vuông vức, cơ đùi phát triển
- Bàn chân hình bầu dục, ngón chụm
- Móng chân chắc khỏe, thích nghi với địa hình gồ ghề
Màu lông và biến thể di truyền
Giống chó này có 4 màu lông tiêu chuẩn được công nhận:
- Màu đen tuyền: Lông đen tuyền, mũi đen, mắt nâu sẫm
- Màu vàng (Fawn): Từ vàng nhạt đến nâu đỏ, mũi có màu từ đen đến nâu
- Màu xanh xám (Blue): Màu lông xám xanh kim loại đặc trưng, mũi xám, lưỡi có thể có đốm đen
- Màu nai (Deer): Màu vàng nhạt gần như kem
Màu xám xanh là màu hiếm và được ưa chuộng nhất, thường có giá cao hơn các màu khác. Đặc biệt, những cá thể có đốm đen trên lưỡi được cho là có giá trị di truyền cao hơn.
Tính cách và hành vi học
Bản năng săn mồi
Là giống chó săn bản địa, Thai Ridgeback sở hữu bản năng săn mồi rất mạnh. Chúng có khả năng đánh hơi tốt, tốc độ chạy nhanh và sự dẻo dai vượt trội. Trong lịch sử, chúng được dùng để săn thú nhỏ như thỏ, chồn và cả các loài gặm nhấm gây hại cho mùa màng.

Có thể bạn quan tâm: Tiếng Chó Sủa Hung Dữ: Hiểu Về Âm Thanh Cảnh Báo Và Giao Tiếp Của Chó
Đặc điểm săn mồi:
- Khả năng đánh hơi nhạy bén
- Tốc độ di chuyển nhanh, linh hoạt
- Sự kiên trì và bền bỉ khi truy đuổi con mồi
- Khả năng làm việc độc lập
Tính cách cơ bản
Tính cách tích cực:
- Trung thành tuyệt đối: Gắn bó sâu sắc với chủ nhân và gia đình
- Bảo vệ lãnh thổ: Là chó canh gác xuất sắc, cảnh giác cao với người lạ
- Tự tin, dũng cảm: Không dễ bị khuất phục hay sợ hãi
- Sạch sẽ: Tự liếm lông để vệ sinh như mèo, ít mùi cơ thể
Thách thức trong nuôi dưỡng:
- Độc lập, bướng bỉnh: Khó huấn luyện nếu sử dụng biện pháp ép buộc
- Bảo vệ lãnh thổ quá mức: Có thể hung dữ với chó khác, đặc biệt cùng giới tính
- Nhu cầu vận động cao: Cần được tập thể dục thường xuyên để tránh phá phách
- Tính hiếu động từ nhỏ: Cần được xã hội hóa kỹ lưỡng
Mối quan hệ xã hội
Với trẻ em:
- Có thể hòa hợp tốt nếu được nuôi cùng từ nhỏ
- Cần giám sát khi chơi với trẻ nhỏ do bản năng bảo vệ có thể quá mức
Với vật nuôi khác:
- Thường không hòa hợp với chó cùng giới tính
- Có bản năng săn mồi, không phù hợp với thú nhỏ như mèo, thỏ, chim
- Cần được xã hội hóa từ 8-16 tuần tuổi để giảm tính hung hăng
Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc
Nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi
Chó con (2-6 tháng tuổi):
- Ăn 3-4 bữa/ngày
- Thức ăn giàu protein (25-30%), chất béo (12-15%)
- Bổ sung canxi, phốt pho cho sự phát triển xương
- Nhu cầu calo: 55-65 kcal/kg thể trọng/ngày
Chó trưởng thành (1-7 tuổi):
- Ăn 2 bữa/ngày
- Thức ăn cân đối: protein 22-26%, chất béo 10-12%
- Bổ sung glucosamine, chondroitin cho khớp
- Nhu cầu calo: 40-50 kcal/kg thể trọng/ngày
Chó già (trên 7 tuổi):
- Ăn 2 bữa/ngày, khẩu phần giảm 10-20%
- Thức ăn ít calo, giàu chất xơ
- Bổ sung chất chống oxy hóa, omega-3
- Nhu cầu calo: 35-45 kcal/kg thể trọng/ngày
Thực đơn gợi ý
Thức ăn thương mại:

Có thể bạn quan tâm: Phác Đồ Điều Trị Giun Đũa Chó Bộ Y Tế: Hướng Dẫn Từ Chuyên Gia
- Chọn thức ăn hạt khô cao cấp dành cho chó trung bình, có hàm lượng protein cao
- Một số thương hiệu uy tín: Royal Canin, Orijen, Acana, Now Fresh
Thức ăn tự chế:
- Nguyên tắc: 50% thịt, 25% rau củ, 25% ngũ cốc
- Thịt: Gà, bò, cừu (luộc chín, bỏ da, xé nhỏ)
- Rau củ: Cà rốt, bắp cải, khoai lang (nghiền nhỏ)
- Ngũ cốc: Cơm, yến mạch
- Bổ sung: Trứng luộc (1-2 quả/tuần), sữa canxi (theo liều lượng khuyến cáo)
Chế độ vận động và hoạt động
Nhu cầu vận động hàng ngày:
- Thời gian vận động: 60-90 phút/ngày
- Hình thức: Đi bộ nhanh, chạy bộ, chơi đuổi bóng
- Không gian: Sân vườn rộng, công viên có hàng rào
Hoạt động trí tuệ:
- Đào tạo các bài tập obedience (ngồi, nằm, bò, đến)
- Trò chơi tìm đồ vật, giải đố
- Huấn luyện săn mồi cơ bản (nếu có điều kiện)
Chăm sóc bộ lông và vệ sinh
Chải lông:
- Tần suất: 1-2 lần/tuần
- Dụng cụ: Bàn chải lông ngắn
- Mục đích: Loại bỏ lông rụng, kích thích tuần hoàn
Tắm rửa:
- Tần suất: 1 lần/tháng (mùa hè) hoặc 2 tháng/lần (mùa đông)
- Sử dụng sữa tắm dịu nhẹ dành cho chó
- Lau khô kỹ lông, đặc biệt là vùng xoáy để tránh viêm da
Vệ sinh răng miệng:
- Chải răng 3-4 lần/tuần bằng bàn chải và kem đánh răng chuyên dụng
- Cho đồ nhai để làm sạch mảng bám tự nhiên
- Kiểm tra nha khoa định kỳ 6 tháng/lần
Cắt móng:
- Cắt 1-2 lần/tháng
- Chú ý không cắt vào phần mạch máu (màu hồng trong móng)
- Dùng dụng cụ cắt móng chuyên dụng
Sức khỏe và các bệnh lý thường gặp
Vấn đề di truyền
Dermoid Sinus (Xoang da):
- Mô tả: Dị tật bẩm sinh, là một ống da bất thường thông từ da vào hệ thần kinh trung ương
- Nguyên nhân: Đột biến gen lặn
- Triệu chứng: U mềm sau gáy, có thể nhiễm trùng, sốt, co giật
- Điều trị: Phẫu thuật cắt bỏ khi còn nhỏ (8-12 tuần tuổi)
- Phòng ngừa: Không cho chó mang gen bệnh sinh sản
Hip Dysplasia (Loạn sản khớp háng):
- Tỷ lệ: Khoảng 5-10% ở giống này
- Triệu chứng: Đi khập khiễng, khó đứng dậy, teo cơ đùi
- Điều trị: Kiểm soát cân nặng, thuốc chống viêm, vật lý trị liệu, phẫu thuật nặng
- Phòng ngừa: Không cho chó béo phì, hạn chế chạy nhảy khi còn nhỏ
Bệnh lý thông thường

Có thể bạn quan tâm: Xét Nghiệm Sán Chó Ở Đâu Tphcm: Địa Chỉ Uy Tín, Quy Trình & Chi Phí
Da liễu:
- Viêm da tiếp xúc, dị ứng thực phẩm
- Nấm da, ve rận
- Viêm da khu vực vệt xoáy (do tích tụ bụi bẩn)
Tiêu hóa:
- Viêm dạ dày ruột
- Hội chứng GDV (bloat) – cấp cứu ngoại khoa
- Không dung nạp thức ăn
Mắt:
- Đục thủy tinh thể (ở chó già)
- Viêm kết mạc
- Khô mắt (Keratoconjunctivitis sicca)
Lịch tiêm phòng và驱虫
Tiêm phòng cơ bản (Core Vaccines):
- 2 tháng tuổi: Phòng Parvovirus, Adenovirus, Parainfluenza, Distemper (DHPP)
- 3 tháng tuổi: Mũi 2 (DHPP)
- 4 tháng tuổi: Mũi 3 (DHPP) + Dại (Rabies)
- 12 tháng tuổi: Nhắc lại tất cả các loại
- Hàng năm: Tiêm nhắc lại (theo hướng dẫn của thú y)
Tiêm phòng không bắt buộc (Non-Core):
- Bordetella (viêm phổi): Nếu chó thường đến nơi công cộng
- Leptospirosis: Nếu chó thường tiếp xúc với nước bẩn
- Lyme disease: Nếu sống ở vùng có ve
驱虫 định kỳ:
- Suy nghĩ: 2-3 tháng/lần
- Bên ngoài: 3-6 tháng/lần (tùy sản phẩm)
- Chó con: Bắt đầu từ 2 tuần tuổi, 2 tuần/lần đến 8 tuần, sau đó 1 tháng/lần
Hướng dẫn nuôi dưỡng và huấn luyện
Chuẩn bị cho chó mới về nhà
Vật dụng cần thiết:
- Nệm nằm, chuồng sắt hoặc cũi
- Bộ bát ăn (nên dùng bát nâng cao)
- Dây dắt, rọ mõm
- Đồ chơi nhai, đồ chơi thông minh
- Bàn chải, sữa tắm, dụng cụ cắt móng
Không gian sống:
- Ưu tiên: Nhà có sân vườn rộng, an toàn
- Chung cư: Cần có chế độ vận động đầy đủ, không gian chơi đùa
- An toàn: Kiểm tra các vật dụng có thể nuốt, dây điện, hóa chất
Xã hội hóa từ nhỏ
Giai đoạn vàng (8-16 tuần tuổi):
- Cho tiếp xúc với nhiều người, chó khác, âm thanh, phương tiện
- Dẫn đi dạo ở nhiều địa điểm khác nhau
- Làm quen với việc tắm rửa, cắt móng, kiểm tra sức khỏe
Kỹ năng cơ bản:
- Đi vệ sinh đúng chỗ: Dẫn ra ngoài sau khi ăn, ngủ, chơi
- Làm quen chuồng: Cho ăn, ngủ trong chuồng từ nhỏ
- Tập nghe lệnh: Bắt đầu từ các lệnh đơn giản như “đến”, “ngồi”
Huấn luyện obedience
Nguyên tắc huấn luyện:
- Sử dụng phương pháp khen thưởng, tránh trừng phạt
- Kiên nhẫn, nhất quán, luyện tập hàng ngày
- Mỗi buổi 10-15 phút, lặp lại nhiều lần trong ngày
Các lệnh cơ bản:
- “Ngồi” (Sit): Giữ đồ ăn trước mũi, đưa lên cao, chó tự ngồi
- “Nằm” (Down): Từ tư thế ngồi, đưa đồ ăn xuống thấp, ra lệnh nằm
- “Đến” (Come): Dùng dây xích, gọi tên + lệnh, khen thưởng khi đến
- “Bò” (Stay): Giữ tay ra hiệu dừng, lùi dần, tăng dần khoảng cách
- “Đi bên” (Heel): Đi bên trái, giữ dây chùng, khen khi đi đúng vị trí
Quản lý hành vi không mong muốn
Cắn, gặm phá:
- Cung cấp đủ đồ chơi nhai
- Tập thể dục đầy đủ
- Không để chó nhà một mình quá 4-5 giờ
- Sử dụng bình xịt chống cắn (Bitter apple)
Sủa nhiều:
- Tìm nguyên nhân: buồn chán, lo lắng, bảo vệ lãnh thổ
- Tập lệnh “im” (Quiet)
- Tăng cường vận động, chơi các trò tìm đồ
- Tránh la mắng, làm chó càng sủa to hơn
Hung hăng với chó khác:
- Xã hội hóa kỹ từ nhỏ
- Sử dụng dây dắt khi ra ngoài
- Học cách đọc ngôn ngữ cơ thể chó
- Tránh các khu vực có nhiều chó cùng giới tính
Nhân giống và bảo tồn
Tiêu chuẩn nhân giống
Chọn giống đực:
- Đủ 18 tháng tuổi, đã tiêm phòng đầy đủ
- Không mang gen Dermoid Sinus
- Không bị Hip Dysplasia (xét nghiệm OFA/PRA)
- Tính cách ổn định, không hung hăng quá mức
Chọn giống cái:
- Đủ 18-24 tháng tuổi, trải qua 2-3 chu kỳ động dục
- Sức khỏe tốt, thể chất phát triển hoàn thiện
- Không có dị tật di truyền
- Tính cách hiền lành, thích nuôi con
Quy trình phối giống
Chẩn đoán thời điểm phối giống:
- Theo dõi chu kỳ động dục: ngày thứ 9-13 sau khi ra huyết trắng
- Xét nghiệm soi nhuộm đồ âm đạo (vaginal cytology)
- Đo LH (luteinizing hormone) để dự đoán rụng trứng
Phương pháp phối giống:
- Tự nhiên: Cho chó tiếp xúc trực tiếp, cần không gian yên tĩnh
- Nhân tạo: Thụ tinh nhân tạo (ít phổ biến, cần kỹ thuật cao)
Thời gian mang thai:
- Trung bình 63 ngày (58-68 ngày)
- Chia làm 3 giai đoạn: 21 ngày đầu, 21 ngày giữa, 21 ngày cuối
Chăm sóc chó mẹ và chó con
Giai đoạn mang thai:
- Tháng 1: Chế độ ăn bình thường, bổ sung vitamin prenatal
- Tháng 2: Tăng lượng ăn 10-15%, chia 3 bữa/ngày
- Tháng 3: Tăng lượng ăn 20-25%, bổ sung canxi, protein cao
Chuẩn bị đẻ:
- Làm ổ đẻ: Hộp gỗ lớn, lót báo cũ, khăn mềm
- Nhiệt độ: 24-26°C (ấm hơn nhiệt độ phòng 2-3°C)
- Chuẩn bị: Bông, kéo, chỉ buộc rốn, dung dịch sát trùng
Chăm sóc sau đẻ:
- Theo dõi nhịp tim, nhiệt độ chó mẹ
- Kiểm tra số lượng và hoạt động của chó con
- Bổ sung nước ấm, thức ăn lỏng cho chó mẹ
- Không tắm chó mẹ trong 10-14 ngày đầu
Chăm sóc chó con:
- 0-2 tuần: Chủ yếu bú sữa mẹ, ngủ
- 3-4 tuần: Bắt đầu tập ăn dặm (cháo thịt xay nhuyễn)
- 5-6 tuần: Ăn đặc hơn, tập uống nước
- 8 tuần: Cai sữa, chuyển sang ăn chính
Tiêm phòng và驅虫 chó con:
- Mũi đầu: 6-8 tuần tuổi (Parvovirus)
- Mũi 2: 10-12 tuần (DHPP + Dại)
- Mũi 3: 14-16 tuần (DHPP + Dại)
- Đuổi giun: 2 tuần tuổi, sau đó 2 tuần/lần đến 8 tuần, rồi 1 tháng/lần
Giá cả và nơi mua uy tín
Phân khúc giá tham khảo
Chó con lai (phối giống trong nước):
- Giá: 1-4 triệu đồng
- Ưu điểm: Giá rẻ, dễ tìm
- Nhược điểm: Không đảm bảo thuần chủng, dễ mang gen bệnh
Chó con sinh sản tại trại uy tín:
- Giá: 6-10 triệu đồng
- Ưu điểm: Có giấy tờ, tiêm phòng đầy đủ, kiểm tra sức khỏe
- Nhược điểm: Giá cao hơn chó lai
Chó thuần chủng, có giấy VKA:
- Giá: 10-15 triệu đồng
- Ưu điểm: Dòng dõi rõ ràng, ngoại hình chuẩn, sức khỏe tốt
- Nhược điểm: Giá cao, khan hiếm
Chó trưởng thành, từng thi triển lãm:
- Giá: 15-25 triệu đồng trở lên
- Ưu điểm: Ngoại hình xuất sắc, tính cách ổn định
- Nhược điểm: Rất khan hiếm, giá cao
Tiêu chí chọn nơi mua uy tín
Kiểm tra trại sinh sản:
- Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ
- Chó bố mẹ khỏe mạnh, có giấy tờ kiểm tra gen
- Chó con hoạt bát, mắt sáng, mũi ướt
- Không có dấu hiệu bệnh truyền nhiễm
Giấy tờ cần có:
- Giấy kiểm tra sức khỏe (bệnh dại, parvo, care)
- Giấy tiêm phòng (nếu đã đến tuổi)
- Giấy cam kết không mang gen Dermoid Sinus
- Hợp đồng mua bán rõ ràng
Hỏi về chế độ bảo hành:
- Bảo hành 7-15 ngày về bệnh truyền nhiễm
- Hỗ trợ tư vấn chăm sóc sau mua
- Chính sách đổi trả nếu phát hiện bệnh di truyền
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chó Lông Xoáy Thái Lan có hung dữ không?
Trả lời: Không hoàn toàn hung dữ. Đây là giống chó trung thành, bảo vệ chủ tốt nhưng cần được huấn luyện và xã hội hóa từ nhỏ. Nếu không, chúng có thể trở nên bướng bỉnh và có hành vi bảo vệ quá mức.
2. Nên nuôi chó xoáy Thái Lan ở chung cư hay nhà có sân vườn?
Trả lời: Ưu tiên nhà có sân vườn do nhu cầu vận động cao. Nếu nuôi chung cư, cần đảm bảo cho chó vận động 60-90 phút/ngày, có không gian chơi đùa và không để nhà một mình quá lâu.
3. Chó xoáy Thái Lan có phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ không?
Trả lời: Có thể phù hợp nếu được nuôi cùng từ nhỏ và có sự giám sát. Cần dạy trẻ cách chơi với chó và nhận biết ngôn ngữ cơ thể của chó.
4. Làm sao để phân biệt chó xoáy Thái Lan với chó Phú Quốc?
Trả lời:
- Vệt xoáy: Thai Ridgeback có vệt xoáy ngắn (5-10 cm), Phú Quốc dài hơn
- Kích thước: Thai Ridgeback to lớn hơn
- Mắt: Thai Ridgeback mắt hình hạnh nhân, Phú Quốc mắt hình tam giác
- Tính cách: Thai Ridgeback độc lập hơn, Phú Quốc thân thiện hơn
5. Chó xoáy Thái Lan có dễ huấn luyện không?
Trả lời: Khó hơn các giống chó khác do tính độc lập, bướng bỉnh. Cần kiên nhẫn, sử dụng phương pháp khen thưởng và bắt đầu huấn luyện từ khi còn nhỏ.
6. Nên cho chó ăn gì để lông xoáy đẹp và khỏe?
Trả lời:
- Thức ăn giàu omega-3, omega-6 (cá hồi, dầu hạt lanh)
- Bổ sung biotin, vitamin A, E
- Dùng dầu dưỡng lông (dầu oliu, dầu dừa) pha vào thức ăn
- Chải lông đều đặn 1-2 lần/tuần
7. Chó xoáy Thái Lan có cần cắt vệt xoáy không?
Trả lời: Không cần cắt vệt xoáy. Đây là đặc điểm di truyền tự nhiên. Chỉ cần vệ sinh sạch sẽ vùng xoáy để tránh viêm da.
8. Tuổi sinh sản của chó xoáy Thái Lan là bao nhiêu?
Trả lời:
- Chó cái: 18-24 tháng tuổi (qua 2-3 chu kỳ động dục)
- Chó đực: 18 tháng tuổi trở lên
- Hạn chế sinh sản sau 7 tuổi ở chó cái
Kết luận
Chó Lông Xoáy Thái Lan là một giống chó quý hiếm, mang trong mình bản năng săn mồi mạnh mẽ và sự trung thành tuyệt đối. Việc nuôi dưỡng giống chó này đòi hỏi kiến thức, thời gian và sự kiên nhẫn, đặc biệt trong huấn luyện và xã hội hóa.
Nếu bạn đang tìm kiếm một người bạn bốn chân trung thành, dũng cảm và có bản sắc riêng, Hanoi Zoo hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về giống chó độc đáo này. Hãy đảm bảo chọn mua từ nguồn uy tín, tuân thủ các nguyên tắc chăm sóc và huấn luyện để có được một chú chó khỏe mạnh, hạnh phúc và hòa nhập tốt với gia đình.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 5, 2025 by Thanh Thảo
