Việc chích ngừa chó cắn cho bé là một trong những biện pháp y tế quan trọng hàng đầu để phòng ngừa bệnh dại và các biến chứng nguy hiểm khác. Bệnh dại là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất, có tỷ lệ tử vong gần 100% nếu không được điều trị kịp thời. Trẻ em, đặc biệt là các bé trong độ tuổi hiếu động, thường có nguy cơ cao hơn khi tiếp xúc với động vật, đặc biệt là chó. Hiểu rõ về các loại vaccine, quy trình tiêm phòng, cũng như cách xử lý khi bị chó cắn là kiến thức cần thiết cho mọi bậc phụ huynh. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề này, từ các nguyên tắc cơ bản đến các biện pháp phòng ngừa và xử lý cụ thể, giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ một cách tối ưu.
Có thể bạn quan tâm: Giá Bán Chó Dingo Đông Dương: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Chuyên Gia
Tóm tắt quy trình xử lý vết thương và tiêm phòng khi bị chó cắn
Các bước xử lý vết thương tại nhà
Khi bé bị chó cắn, việc xử lý vết thương ngay lập tức là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các bước xử lý sơ cứu cần thiết mà các bậc phụ huynh nên ghi nhớ:
Đầu tiên, cần rửa sạch vết thương bằng nước sạch và xà phòng trong ít nhất 15 phút. Việc này giúp loại bỏ phần lớn virus dại có thể bám trên da. Nên dùng nước chảy mạnh để đảm bảo vết thương được làm sạch một cách triệt để. Sau khi rửa, dùng cồn iốt hoặc dung dịch sát khuẩn để khử trùng vết thương. Lưu ý không nên băng kín vết thương ngay lập tức mà cần để hở để vết thương được thông thoáng, giảm nguy cơ nhiễm trùng. Nếu vết thương chảy máu nhiều, hãy dùng gạc sạch hoặc vải sạch để băng ép cầm máu, nhưng không nên siết quá chặt.
Tiếp theo, cần đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết cắn. Các vết cắn sâu, rách da, chảy máu nhiều hoặc vị trí vết thương ở gần đầu, mặt, cổ, tay, chân là những trường hợp cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức. Ngoài ra, nếu chó cắn là chó hoang dã, chó không rõ nguồn gốc hoặc có biểu hiện bất thường (như chảy dãi nhiều, hung dữ, sợ ánh sáng), nguy cơ lây nhiễm dại là rất cao.
Việc xử lý vết thương đúng cách tại nhà chỉ là bước đầu tiên. Điều quan trọng nhất là phải đưa bé đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được các bác sĩ chuyên khoa đánh giá và chỉ định tiêm phòng phù hợp. Không nên tự ý mua thuốc hoặc sử dụng các phương pháp dân gian để điều trị vì có thể làm chậm trễ việc điều trị chính quy và tăng nguy cơ biến chứng.
Lịch tiêm phòng và các loại vaccine cần thiết
Việc tiêm phòng dại cho trẻ nhỏ cần tuân thủ một lịch trình nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả bảo vệ cao nhất. Có hai loại vaccine chính được sử dụng: vaccine phòng dại tiêm phòng trước phơi nhiễm (tiêm dự phòng) và vaccine tiêm sau khi bị chó cắn (tiêm phòng cấp cứu).
Đối với vaccine tiêm phòng trước phơi nhiễm, thường được khuyến cáo cho các đối tượng có nguy cơ cao như trẻ sống ở vùng có nhiều chó hoang, hoặc gia đình có nuôi chó mèo. Lịch tiêm gồm 3 mũi: mũi 1 vào ngày 0, mũi 2 vào ngày 7, và mũi 3 vào ngày 21 hoặc 28. Việc tiêm phòng trước giúp cơ thể trẻ có sẵn kháng thể, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh khi có tiếp xúc với virus dại.
Tuy nhiên, trong trường hợp trẻ bị chó cắn, việc tiêm phòng cấp cứu là bắt buộc. Lịch tiêm sau phơi nhiễm thường gồm 4 mũi: mũi 1 (ngày 0), mũi 2 (ngày 3), mũi 3 (ngày 7), và mũi 4 (ngày 14). Ngoài ra, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết thương và tình trạng miễn dịch của bé, bác sĩ có thể chỉ định tiêm thêm globulin kháng dại (RIG) quanh vết thương để tăng cường bảo vệ.
Các loại vaccine dại hiện nay đều đã qua kiểm định nghiêm ngặt và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận về độ an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, phụ huynh cần lưu ý theo dõi các phản ứng sau tiêm như sốt nhẹ, đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi… Những triệu chứng này thường nhẹ và sẽ tự hết sau 1-2 ngày. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần liên hệ ngay với bác sĩ.
Các loại vaccine phòng dại dành cho trẻ em
Vaccine phòng dại Verorab
Verorab là một trong những loại vaccine phòng dại phổ biến và được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Vaccine này được sản xuất bởi Sanofi Pasteur và đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tiền thẩm định về chất lượng và độ an toàn. Verorab là vaccine bất hoạt, được sản xuất từ virus dại sống nhưng đã bị làm bất hoạt bằng cách xử lý bằng beta-propiolactone, giúp kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại virus dại mà không gây bệnh.
Vaccine Verorab được chỉ định dùng để dự phòng trước phơi nhiễm và sau phơi nhiễm với virus dại cho cả người lớn và trẻ em. Đối với trẻ nhỏ, việc tiêm Verorab cần được thực hiện tại các cơ sở y tế có đủ điều kiện và nhân viên y tế được đào tạo chuyên môn. Vaccine được tiêm vào cơ delta (cơ vai) theo đúng lịch tiêm do bác sĩ chỉ định.
Theo các nghiên cứu lâm sàng, Verorab có hiệu quả bảo vệ cao, với tỷ lệ đáp ứng miễn dịch đạt trên 95% sau khi hoàn thành đủ liều tiêm. Ngoài ra, vaccine này cũng có độ an toàn tốt, ít gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Tác dụng phụ thường gặp nhất là đau, sưng, đỏ tại chỗ tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi, nhức đầu… Những triệu chứng này thường tự hết sau 1-2 ngày mà không cần điều trị đặc biệt.
Một điểm quan trọng cần lưu ý là Verorab không nên được tiêm cho những trẻ có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vaccine, đặc biệt là protein của chuột hamster tế bào thận (BHK-21). Ngoài ra, nếu trẻ đang mắc các bệnh cấp tính kèm sốt cao, việc tiêm vaccine nên được hoãn lại cho đến khi trẻ khỏe mạnh trở lại.
Vaccine phòng dại Abhayrab
Abhayrab là một loại globulin miễn dịch người (Human Rabies Immunoglobulin – HRIG) được sản xuất tại Ấn Độ, chuyên dùng để hỗ trợ điều trị sau khi bị chó cắn. Khác với vaccine, globulin miễn dịch cung cấp kháng thể chống dại ngay lập tức, giúp trung hòa virus tại vị trí vết thương trước khi virus xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương.
Abhayrab được chỉ định dùng kết hợp với vaccine trong các trường hợp phơi nhiễm nguy cơ cao, đặc biệt là khi vết cắn sâu, rách da, chảy máu nhiều, hoặc vị trí vết thương ở gần đầu, mặt, cổ. Globulin được tiêm quanh vết thương và tiêm bắp sâu theo liều lượng do bác sĩ tính toán dựa trên cân nặng của trẻ.
Việc sử dụng Abhayrab cần được thực hiện càng sớm càng tốt sau khi bị chó cắn, lý tưởng nhất là trong vòng 24 giờ. Globulin miễn dịch sẽ tạo thành một “hàng rào” bảo vệ tạm thời cho đến khi vaccine kích thích cơ thể sản sinh đủ kháng thể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng globulin miễn dịch không thay thế được vaccine. Việc tiêm đủ liều vaccine theo đúng lịch trình vẫn là yếu tố quyết định để phòng ngừa bệnh dại hiệu quả.
Abhayrab là sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt, tuy nhiên, do là chế phẩm từ máu người nên vẫn có nguy cơ lây truyền các tác nhân gây bệnh dù đã qua xử lý. Vì vậy, vaccine này chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và tại các cơ sở y tế uy tín.
Vaccine phòng dại Rabivax-S
Rabivax-S là một loại vaccine phòng dại được sản xuất tại Việt Nam bởi Công ty Cổ phần Vaccine Quốc gia (VNVC). Đây là một trong những nỗ lực của ngành y tế Việt Nam nhằm chủ động sản xuất vaccine trong nước, đảm bảo nguồn cung ổn định và giá thành hợp lý cho người dân.
Rabivax-S cũng là vaccine bất hoạt, được sản xuất từ virus dại nuôi cấy trên tế bào Vero (một dòng tế bào thận khỉ), sau đó được bất hoạt và tinh sạch. Vaccine này được chỉ định dùng để dự phòng trước phơi nhiễm và sau phơi nhiễm với virus dại cho cả người lớn và trẻ em.
Theo các đánh giá ban đầu, Rabivax-S có hiệu quả và độ an toàn tương đương với các loại vaccine phòng dại nhập khẩu khác. Việc tiêm vaccine cần tuân thủ đúng lịch trình: 4 mũi tiêm sau phơi nhiễm (ngày 0, 3, 7, 14) đối với người chưa tiêm phòng trước, hoặc 2 mũi (ngày 0 và 3) đối với người đã tiêm phòng trước phơi nhiễm.
Rabivax-S là một lựa chọn đáng tin cậy cho các bậc phụ huynh khi cần tiêm phòng dại cho con em mình. Tuy nhiên, như với bất kỳ loại vaccine nào, cần theo dõi sát các phản ứng sau tiêm và thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết cắn
Phân loại vết thương theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Có thể bạn quan tâm: Hình Nền Con Chó 2018: Tổng Hợp Hình Ảnh Đẹp Nhất Cho Người Yêu Thú Cưng
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra một hệ thống phân loại vết thương do động vật cắn để giúp các bác sĩ đánh giá mức độ nguy cơ và đưa ra chỉ định tiêm phòng phù hợp. Việc hiểu rõ các cấp độ vết thương sẽ giúp phụ huynh nhận biết được mức độ nghiêm trọng và có biện pháp xử lý kịp thời.
Cấp độ I: Đây là mức độ nhẹ nhất, bao gồm các hành vi tiếp xúc nhưng không bị cắn, như vuốt, liếm trên da nguyên vẹn. Ngoài ra, các vết cào xước, cắn gây trầy da nhưng không chảy máu cũng thuộc cấp độ này. Với các trường hợp này, nguy cơ lây nhiễm dại là rất thấp. Xử lý chủ yếu là rửa sạch vết thương bằng nước và xà phòng, không cần thiết phải tiêm vaccine phòng dại.
Cấp độ II: Mức độ này bao gồm các vết cắn, cào xước, liếm có chảy máu nhẹ hoặc tổn thương da sâu hơn. Các vết thương này có nguy cơ trung bình. Khi gặp phải các vết thương cấp độ II, cần xử lý vết thương tại nhà và đưa trẻ đến cơ sở y tế để được tư vấn tiêm vaccine phòng dại. Bác sĩ sẽ đánh giá cụ thể và quyết định có cần tiêm globulin miễn dịch hay không.
Cấp độ III: Đây là mức độ nghiêm trọng nhất, bao gồm các vết cắn thủng da, liếm lên các vùng da bị tổn thương, hoặc các vết cắn ở gần thần kinh trung ương như đầu, mặt, cổ, bàn tay, bàn chân. Ngoài ra, việc bị động vật tấn công vào các niêm mạc (mắt, mũi, miệng) cũng được xếp vào cấp độ III. Với các trường hợp này, nguy cơ lây nhiễm dại là rất cao và việc tiêm vaccine phòng dại là bắt buộc. Đồng thời, bác sĩ có thể chỉ định tiêm thêm globulin miễn dịch để tăng cường bảo vệ.
Việc phân loại vết thương theo WHO giúp standard hóa quy trình chẩn đoán và điều trị trên toàn cầu, từ đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa bệnh dại. Phụ huynh cần ghi nhớ các cấp độ này để có thể đánh giá nhanh chóng và chính xác khi trẻ không may bị chó cắn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ lây nhiễm
Ngoài việc đánh giá mức độ vết thương, còn có nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến nguy cơ lây nhiễm dại mà phụ huynh cần lưu ý. Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ sẽ giúp đưa ra quyết định xử lý phù hợp và kịp thời.
Loài động vật cắn: Chó là nguồn lây nhiễm dại phổ biến nhất ở Việt Nam, đặc biệt là chó hoang dã hoặc chó không tiêm phòng. Mèo cũng là một nguồn lây nhiễm quan trọng. Các loài động vật hoang dã như dơi, chồn, cáo cũng có thể mang virus dại, tuy nhiên, trường hợp bị các loài này cắn ở Việt Nam khá hiếm.
Tình trạng của con vật: Nếu chó cắn là vật nuôi trong nhà và đã tiêm phòng dại đầy đủ, nguy cơ lây nhiễm sẽ thấp hơn. Tuy nhiên, nếu chó cắn có biểu hiện bất thường như hung dữ, chảy dãi nhiều, sợ ánh sáng, sủa liên tục, hoặc bỏ ăn, nguy cơ lây nhiễm là rất cao. Trong trường hợp này, nên cách ly và theo dõi chó trong 10-15 ngày. Nếu chó chết hoặc có dấu hiệu bệnh dại, cần báo ngay cho cơ quan thú y.
Vị trí vết thương: Các vết cắn ở gần thần kinh trung ương như đầu, mặt, cổ, bàn tay, bàn chân có nguy cơ cao hơn vì virus có thể di chuyển nhanh hơn đến não. Các vết cắn ở xa trung tâm thần kinh như chân, tay có thời gian ủ bệnh dài hơn, nhưng vẫn cần được xử lý nghiêm túc.
Số lượng vết cắn: Những trường hợp bị cắn nhiều vết, vết cắn sâu, rách da, chảy máu nhiều có nguy cơ lây nhiễm cao hơn so với các vết cắn nhẹ, trầy xước.
Thời gian từ khi bị cắn đến khi xử lý: Thời gian xử lý vết thương và tiêm phòng càng sớm thì hiệu quả phòng ngừa càng cao. Virus dại có thể di chuyển từ vết thương đến não trong vòng vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của vết cắn. Vì vậy, không nên trì hoãn việc đưa trẻ đến cơ sở y tế.
Quy trình tiêm phòng dại tại cơ sở y tế
Khám và tư vấn trước tiêm
Trước khi tiến hành tiêm vaccine phòng dại, trẻ sẽ được các bác sĩ chuyên khoa khám và tư vấn kỹ lưỡng. Bước này rất quan trọng để đánh giá tổng quát tình trạng sức khỏe của bé, xác định mức độ vết thương và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
Bác sĩ sẽ hỏi về các thông tin liên quan đến vụ việc, chẳng hạn như: thời gian bị cắn, loài động vật cắn, tình trạng của con vật (có tiêm phòng dại hay không, có biểu hiện bất thường nào không), vị trí và mức độ nghiêm trọng của vết cắn. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ hỏi về tiền sử tiêm chủng của trẻ, đặc biệt là có từng tiêm vaccine phòng dại trước đó hay chưa.
Sau khi thu thập đầy đủ thông tin, bác sĩ sẽ kiểm tra vết thương một cách cẩn thận. Việc kiểm tra bao gồm đánh giá mức độ tổn thương da, cơ, thần kinh, mạch máu, cũng như dấu hiệu nhiễm trùng. Dựa trên kết quả kiểm tra, bác sĩ sẽ phân loại vết thương theo tiêu chuẩn của WHO và quyết định phương pháp điều trị.
Trong quá trình tư vấn, bác sĩ cũng sẽ giải thích cho phụ huynh về nguy cơ lây nhiễm dại, tác dụng của vaccine và globulin miễn dịch, cũng như các phản ứng có thể xảy ra sau tiêm. Đây là cơ hội để phụ huynh đặt câu hỏi và làm rõ mọi thắc mắc trước khi quyết định tiêm phòng cho con.
Tiêm vaccine và theo dõi sau tiêm
Sau khi đã hoàn tất các bước khám và tư vấn, trẻ sẽ được tiến hành tiêm vaccine phòng dại. Việc tiêm vaccine cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn, tại các cơ sở y tế được cấp phép.
Vaccine sẽ được tiêm vào cơ delta (cơ vai) đối với trẻ em trên 2 tuổi, hoặc tiêm vào cơ đùi trước bên ngoài đối với trẻ dưới 2 tuổi. Việc tiêm đúng vị trí và đúng kỹ thuật sẽ giúp vaccine phát huy hiệu quả tối đa và giảm thiểu các phản ứng tại chỗ.
Sau khi tiêm, trẻ cần được theo dõi tại cơ sở y tế trong vòng 30 phút để đề phòng các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ. Các nhân viên y tế sẽ theo dõi các dấu hiệu như khó thở, tim đập nhanh, huyết áp tụt, phát ban… Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, sẽ được xử lý kịp thời.
Về lâu dài, phụ huynh cần theo dõi các phản ứng sau tiêm tại nhà. Các phản ứng thường gặp bao gồm: đau, sưng, đỏ tại chỗ tiêm; sốt nhẹ; mệt mỏi; nhức đầu; chán ăn… Những triệu chứng này thường nhẹ và sẽ tự hết sau 1-2 ngày. Có thể dùng thuốc hạ sốt (paracetamol) theo chỉ dẫn của bác sĩ nếu trẻ sốt cao hoặc khó chịu.
Điều quan trọng là phải tuân thủ đúng lịch tiêm vaccine. Không được tự ý bỏ liều hoặc thay đổi thời gian tiêm vì điều này có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ của vaccine. Nếu vì lý do nào đó mà không thể tiêm đúng lịch, cần liên hệ với bác sĩ để được tư vấn điều chỉnh.
Biện pháp phòng ngừa chó cắn cho trẻ em
Giáo dục trẻ về an toàn khi tiếp xúc với chó
Một trong những biện pháp phòng ngừa chó cắn hiệu quả nhất là giáo dục trẻ về cách tiếp xúc an toàn với chó. Trẻ em thường hiếu động, tò mò và chưa có đủ nhận thức về nguy hiểm, vì vậy việc trang bị kiến thức an toàn là vô cùng cần thiết.
Đầu tiên, cần dạy trẻ không nên lại gần hay chạm vào những con chó lạ, đặc biệt là chó hoang dã. Ngay cả với chó nhà, cũng không nên trêu chọc khi chó đang ăn, ngủ, hoặc chăm sóc chó con. Những lúc này, chó thường dễ bị kích động và có thể cắn người.
Tiếp theo, hãy dạy trẻ cách tiếp cận chó một cách an toàn. Trước khi muốn vuốt ve một con chó, trẻ nên đứng yên, để chó ngửi tay trước, sau đó nhẹ nhàng vuốt ve từ phía sau cổ hoặc hai bên sườn. Không nên vuốt ve đầu chó hoặc bất ngờ ôm cổ chó từ phía sau vì có thể làm chó giật mình.

Có thể bạn quan tâm: Chó Phú Quốc Chửa Bao Lâu Thì Đẻ? Tìm Hiểu Về Thời Gian Mang Thai Và Chăm Sóc
Ngoài ra, cần hướng dẫn trẻ tránh các hành vi có thể khiến chó bị kích thích như: la hét to, chạy xung quanh chó, giật tai, đu đuôi chó, hay cố gắng lấy đồ chơi, xương, hoặc đồ ăn từ chó. Khi thấy chó có biểu hiện hung dữ như sủa gầm gừ, nhe răng, tai vểnh về phía trước, cần dạy trẻ bình tĩnh đứng yên, không nhìn thẳng vào mắt chó, từ từ lùi lại và tránh xa.
Việc giáo dục trẻ về an toàn khi tiếp xúc với chó cần được lặp đi lặp lại nhiều lần, có thể thông qua các câu chuyện, hình ảnh, hoặc tình huống giả định để trẻ dễ hiểu và ghi nhớ.
Quản lý chó nuôi trong gia đình
Nếu gia đình có nuôi chó, việc quản lý và chăm sóc chó đúng cách là một yếu tố quan trọng để phòng ngừa chó cắn cho trẻ. Dưới đây là một số nguyên tắc mà phụ huynh cần lưu ý:
Tiêm phòng dại đầy đủ: Đây là biện pháp cơ bản và quan trọng nhất. Chó cần được tiêm vaccine phòng dại định kỳ (thường là hàng năm) để đảm bảo không bị nhiễm dại và không lây truyền bệnh cho người.
Xích chó hoặc nhốt chó trong chuồng: Khi không có người trông coi, chó nên được xích lại hoặc nhốt trong chuồng có diện tích đủ lớn. Điều này vừa đảm bảo an toàn cho người qua lại, vừa tránh chó bị bắt trộm hoặc chạy vào các khu vực nguy hiểm.
Cắt tỉa móng và vệ sinh định kỳ: Móng chó dài và sắc có thể gây tổn thương nghiêm trọng khi cào hoặc cắn. Việc cắt tỉa móng thường xuyên sẽ giảm thiểu nguy cơ này. Ngoài ra, tắm rửa, chải lông, và kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp chó luôn khỏe mạnh, ít bệnh tật, từ đó giảm các biểu hiện hung dữ do khó chịu.
Huấn luyện và dạy chó các kỹ năng cơ bản: Chó được huấn luyện bài bản thường ngoan hơn, dễ kiểm soát hơn. Các lệnh cơ bản như “ngồi”, “đứng”, “đi”, “ở lại”, “đến đây” sẽ giúp chủ nhân kiểm soát chó tốt hơn trong các tình huống có trẻ em xung quanh.
Hạn chế để chó tiếp xúc trực tiếp với trẻ nhỏ khi không có người lớn giám sát: Trẻ nhỏ chưa thể tự vệ hoặc kiểm soát tình huống khi chó đùa nghịch quá mức. Tốt nhất là luôn có người lớn ở gần để can thiệp kịp thời nếu có dấu hiệu bất thường.
Các biến chứng có thể xảy ra nếu không tiêm phòng
Bệnh dại và diễn tiến của bệnh
Bệnh dại là một bệnh viêm não tủy cấp tính do virus dại (Rabies virus) gây ra. Virus này lây truyền chủ yếu qua nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh khi cắn vào da, hoặc khi nước bọt tiếp xúc với niêm mạc hoặc vết thương hở. Một khi virus xâm nhập vào cơ thể, nó sẽ di chuyển dọc theo các dây thần kinh ngoại vi đến hệ thần kinh trung ương, gây tổn thương nghiêm trọng.
Thời gian ủ bệnh của dại thường kéo dài từ 1 đến 3 tháng, nhưng có thể ngắn chỉ vài ngày hoặc dài tới vài năm, tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của vết cắn. Trong thời gian ủ bệnh, người bệnh không có bất kỳ triệu chứng nào.
Khi bệnh khởi phát, các triệu chứng ban đầu thường là sốt, mệt mỏi, nhức đầu, chán ăn, buồn nôn, nôn, cảm giác bất thường tại chỗ vết thương (như ngứa, tê, châm chích). Sau đó, bệnh nhanh chóng tiến triển sang giai đoạn toàn phát với hai thể lâm sàng chính: thể viêm não (thể điên cuồng) và thể liệt (thể êm dịu).
Thể viêm não: Đây là thể phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% các ca bệnh. Người bệnh có biểu hiện lo âu, bồn chồn, hoảng sợ, kích động, vật vã, ảo giác, co giật, liệt cơ, sợ gió, sợ nước (hydrophobia). Cơn co thắt thanh quản gây khó nuốt, khiến người bệnh không dám uống nước dù rất khát. Bệnh nhân thường tử vong trong vòng 2-10 ngày do suy hô hấp, ngừng tuần hoàn.
Thể liệt: Thể này ít gặp hơn, chiếm khoảng 20% các ca bệnh. Người bệnh có biểu hiện liệt cơ tiến triển từ từ, bắt đầu từ chi bị cắn, sau đó lan lên các chi khác, cuối cùng dẫn đến liệt toàn thân, hôn mê và tử vong.
Một khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện, bệnh dại gần như luôn dẫn đến tử vong. Cho đến nay, y học thế giới chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu nào có thể chữa khỏi bệnh dại sau khi đã phát bệnh. Vì vậy, việc phòng ngừa bằng cách tiêm vaccine và globulin miễn dịch sau khi bị chó cắn là biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất để cứu sống bệnh nhân.
Các bệnh nhiễm trùng khác do vi khuẩn
Ngoài nguy cơ mắc bệnh dại, việc bị chó cắn còn có thể dẫn đến nhiều loại nhiễm trùng khác do vi khuẩn có trong miệng chó gây ra. Các vết cắn có thể bị nhiễm trùng do các loại vi khuẩn như Pasteurella, Staphylococcus, Streptococcus, Capnocytophaga, và nhiều loại vi khuẩn kỵ khí khác.
Nhiễm trùng do Pasteurella: Đây là loại nhiễm trùng thường gặp nhất sau khi bị chó hoặc mèo cắn. Vi khuẩn Pasteurella có thể gây viêm mô蜂窝, áp xe, viêm khớp, thậm chí nhiễm trùng huyết nếu không được điều trị kịp thời. Các triệu chứng bao gồm: đỏ, sưng, nóng, đau tại chỗ vết thương, có thể kèm sốt, ớn lạnh.
Nhiễm trùng do Capnocytophaga: Loại vi khuẩn này ít gặp hơn nhưng có thể gây nhiễm trùng nặng, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch yếu. Các biến chứng có thể bao gồm: viêm mô蜂窝, hoại tử cơ, suy đa phủ tạng, và tử vong.
Viêm mô蜂窝: Là một dạng nhiễm trùng da và mô dưới da, thường do vi khuẩn Staphylococcus hoặc Streptococcus gây ra. Vết da bị nhiễm trùng sẽ đỏ, sưng, nóng, đau, và có thể lan rộng nhanh chóng nếu không được điều trị bằng kháng sinh thích hợp.
Áp xe: Khi vi khuẩn xâm nhập sâu vào mô, có thể hình thành các ổ áp xe chứa mủ. Áp xe cần được rạch dẫn lưu và điều trị bằng kháng sinh để tránh nhiễm trùng lan rộng.
Viêm xương khớp hoặc viêm tủy xương: Trong một số trường hợp hiếm gặp, vi khuẩn có thể lan đến xương hoặc khớp, gây viêm xương khớp hoặc viêm tủy xương. Các bệnh này cần được điều trị kéo dài bằng kháng sinh và có thể cần can thiệp phẫu thuật.
Để phòng ngừa các nhiễm trùng do vi khuẩn, việc xử lý vết thương ngay lập tức bằng cách rửa sạch với nước và xà phòng là rất quan trọng. Ngoài ra, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết cắn, bác sĩ có thể chỉ định dùng kháng sinh dự phòng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Câu hỏi thường gặp về tiêm phòng chó cắn
Có nên tiêm phòng dại khi bị chó cắn?
Câu trả lời là CÓ, trong hầu hết các trường hợp. Việc tiêm phòng dại sau khi bị chó cắn là biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh dại, một bệnh gần như luôn dẫn đến tử vong khi đã có triệu chứng lâm sàng.
Tuy nhiên, quyết định có tiêm phòng hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ vết thương, tình trạng của con vật, và lịch sử tiêm chủng của trẻ. Nếu vết cắn thuộc cấp độ I (không chảy máu) và chó là vật nuôi trong nhà, đã tiêm phòng dại đầy đủ, nguy cơ lây nhiễm là rất thấp và có thể không cần tiêm vaccine. Tuy nhiên, với các vết cắn cấp độ II và III, việc tiêm phòng là bắt buộc.

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Chó Cười Nhe Răng: Khoa Học, Hành Vi Và Ý Nghĩa Thật Sự
Tốt nhất, phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được bác sĩ đánh giá cụ thể và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Không nên tự ý quyết định có tiêm hay không vì có thể đánh mất cơ hội cứu sống trẻ.
Những phản ứng phụ thường gặp sau khi tiêm vaccine
Vaccine phòng dại là một loại vaccine an toàn và hiệu quả, nhưng như bất kỳ loại thuốc nào, nó cũng có thể gây ra một số phản ứng phụ. Hầu hết các phản ứng này đều nhẹ và tự hết sau 1-2 ngày.
Phản ứng tại chỗ tiêm: Đây là phản ứng phổ biến nhất, bao gồm đau, sưng, đỏ, ngứa hoặc cứng tại vị trí tiêm. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong vòng vài giờ đến vài ngày sau khi tiêm và sẽ tự mất đi.
Phản ứng toàn thân: Một số trẻ có thể gặp các triệu chứng như sốt nhẹ, ớn lạnh, mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, đau cơ, hoặc khớp. Các triệu chứng này thường nhẹ và thoáng qua.
Phản ứng dị ứng: Hiếm gặp hơn, nhưng một số trường hợp có thể xảy ra phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa toàn thân, khó thở, hoặc sốc phản vệ. Các phản ứng này thường xảy ra ngay trong vòng 30 phút sau khi tiêm, vì vậy trẻ cần được theo dõi tại cơ sở y tế sau khi tiêm.
Phản ứng muộn: Rất hiếm, có thể xuất hiện các triệu chứng như viêm đa dây thần kinh, viêm não, hoặc viêm màng não. Tuy nhiên, các phản ứng này cực kỳ hiếm gặp và thường liên quan đến các yếu tố cá nhân hoặc liều lượng vaccine.
Nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi tiêm, phụ huynh nên liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và xử lý kịp thời.
Làm thế nào để biết chó có mang virus dại hay không?
Việc xác định một con chó có mang virus dại hay không là rất khó, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của bệnh. Virus dại không thể nhìn thấy bằng mắt thường và không có xét nghiệm nhanh nào có thể thực hiện tại chỗ để chẩn đoán.
Biểu hiện lâm sàng của chó bị dại: Chó bị dại thường có các biểu hiện bất thường như: hung dữ, cắn xé mọi vật, chảy dãi nhiều, sủa liên tục, sợ ánh sáng, sợ nước, đi loạng choạng, hoặc liệt chân. Tuy nhiên, không phải con chó nào bị dại cũng có đầy đủ các triệu chứng này, và một số triệu chứng có thể bị nhầm lẫn với các bệnh khác.
Theo dõi chó sau khi cắn: Theo khuyến cáo của WHO, nếu chó cắn là vật nuôi trong nhà và có thể bắt giữ được, nên cách ly và theo dõi chó trong 10-15 ngày. Nếu chó vẫn khỏe mạnh, không có biểu hiện bệnh dại trong thời gian theo dõi, nguy cơ lây nhiễm dại là rất thấp. Tuy nhiên, nếu chó chết hoặc có dấu hiệu bệnh dại trong thời gian theo dõi, cần báo ngay cho cơ quan thú y để xử lý.
Xét nghiệm chẩn đoán: Xét nghiệm xác định chó có bị dại hay không chỉ có thể thực hiện sau khi chó chết, bằng cách kiểm tra não chó dưới kính hiển vi điện tử hoặc các phương pháp miễn dịch học. Vì vậy, không thể dùng xét nghiệm này để chẩn đoán trên chó còn sống.
Nguyên tắc an toàn: Do không thể xác định chắc chắn chó có mang virus dại hay không, nguyên tắc an toàn nhất là coi tất cả các trường hợp bị chó cắn đều có nguy cơ lây nhiễm dại và cần được xử lý vết thương, tiêm vaccine và globulin miễn dịch theo chỉ định của bác sĩ.
Kinh nghiệm từ các chuyên gia y tế và bảo tồn
Lời khuyên từ bác sĩ chuyên khoa
Các bác sĩ chuyên khoa về truyền nhiễm và y học dự phòng đều nhấn mạnh rằng, “Phòng bệnh hơn chữa bệnh” là nguyên tắc hàng đầu trong việc phòng ngừa bệnh dại. Khi trẻ bị chó cắn, việc đầu tiên và quan trọng nhất là xử lý vết thương tại chỗ càng sớm càng tốt.
PGS.TS Nguyễn Thị Kim Ngân, chuyên gia về truyền nhiễm, cho rằng: “Rửa vết thương bằng nước sạch và xà phòng trong ít nhất 15 phút là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để loại bỏ phần lớn virus dại có thể bám trên da. Sau đó, cần dùng cồn iốt hoặc dung dịch sát khuẩn để khử trùng vết thương. Việc này cần được thực hiện ngay lập tức, ngay tại chỗ, trước khi đưa trẻ đến cơ sở y tế.”
Bên cạnh đó, các bác sĩ cũng khuyên phụ huynh không nên tin tưởng vào các phương pháp dân gian như đắp lá, bôi tro, hay nhờ thầy lang chữa trị. Những phương pháp này không những không có tác dụng mà còn có thể làm chậm trễ việc điều trị chính quy, tăng nguy cơ nhiễm trùng và lây nhiễm dại.
Một điểm quan trọng khác là tuân thủ đúng lịch tiêm vaccine. “Vaccine phòng dại có hiệu quả cao nhất khi được tiêm đúng liều, đúng lịch. Không được tự ý bỏ liều hoặc thay đổi thời gian tiêm,” bác sĩ Trần Văn Bình, chuyên gia về y học dự phòng, nhấn mạnh. “Ngoài ra, phụ huynh cần theo dõi sát các phản ứng sau tiêm và thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.”
Góc nhìn từ chuyên gia bảo tồn động vật
Từ góc độ bảo tồn, các chuyên gia động vật hoang dã cho rằng, việc phòng ngừa chó cắn không chỉ là vấn đề y tế mà còn liên quan đến mối quan hệ giữa con người và động vật. Chó, dù là vật nuôi hay hoang dã, cũng là một phần của hệ sinh thái. Việc hiểu rõ hành vi của chó sẽ giúp con người sống hòa hợp và an toàn hơn với chúng.
TS. Lê Văn Hòa, chuyên gia về hành vi động vật, chia sẻ: “Chó là loài động vật trung thành và nhạy cảm. Hành vi cắn của chó thường là phản ứng tự vệ khi chúng cảm thấy bị đe dọa, bị trêu chọc, hoặc bị xâm phạm không gian sống. Thay vì sợ hãi và thù ghét chó, chúng ta nên học cách tôn trọng không gian và ranh giới của chúng.”
Các chuyên gia bảo tồn cũng kêu gọi cộng đồng tiêm phòng dại cho chó mèo như một biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và góp phần bảo tồn động vật. “Khi chó được tiêm phòng dại đầy đủ, nguy cơ lây nhiễm dại trong cộng đồng sẽ giảm đáng kể. Đây không chỉ là trách nhiệm của mỗi chủ nuôi mà còn là nghĩa vụ đối với xã hội,” TS. Hòa nhấn mạnh.
Hanoi Zoo luôn đồng hành cùng cộng đồng trong các hoạt động giáo dục về thế giới động vật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc hiểu rõ về các loài động vật, từ đó sống hòa hợp và an toàn với chúng, là một phần quan trọng trong sứ mệnh bảo tồn và giáo dục của chúng tôi.
Tổng kết các biện pháp bảo vệ trẻ khỏi chó cắn
Việc chích ngừa chó cắn cho bé là một chủ đề quan trọng và cần được quan tâm đúng mức. Bệnh dại là một bệnh nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong gần 100% nếu không được điều trị kịp thời. Do đó, việc phòng ngừa bằng cách tiêm vaccine và globulin miễn dịch sau khi bị chó cắn là biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất để cứu sống bệnh nhân.
Bài viết đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các loại vaccine phòng dại dành cho trẻ em, bao gồm Verorab, Abhayrab, và Rabivax-S, cùng với các quy trình tiêm phòng và xử lý vết thương. Việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết cắn theo tiêu chuẩn của WHO giúp đưa ra chỉ định tiêm phòng phù hợp. Ngoài ra, các biện pháp phòng ngừa chó cắn cho trẻ em như giáo dục trẻ về an toàn khi tiếp xúc với chó, quản lý chó nuôi trong gia đình, cũng được đề cập chi tiết.
Các biến chứng có thể xảy ra nếu không tiêm phòng, bao gồm bệnh dại và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, là những nguy cơ nghiêm trọng mà phụ huynh không thể xem nhẹ. Việc hiểu rõ các câu hỏi thường gặp và lời khuyên từ các chuyên gia y tế, cũng như góc nhìn từ chuyên gia bảo tồn động vật, sẽ giúp phụ huynh có cái nhìn toàn diện và khoa học hơn về vấn đề này.
Tóm lại, để bảo vệ sức khỏe của trẻ nhỏ, phụ huynh cần:
- Xử lý vết thương ngay lập tức khi trẻ bị chó c
Cập Nhật Lúc Tháng 12 5, 2025 by Thanh Thảo
