Chó bị bệnh là một chủ đề quan trọng mà bất kỳ ai nuôi thú cưng đều cần nắm rõ. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp bạn đưa ra quyết định chăm sóc và điều trị kịp thời, từ đó bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người bạn bốn chân. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về cách nhận biết chó bị bệnh, bao gồm các biểu hiện cụ thể, các bệnh thường gặp, và hướng dẫn hành động phù hợp. Nội dung được xây dựng dựa trên kiến thức động vật học, hành vi học và kinh nghiệm từ các chuyên gia chăm sóc động vật, đặc biệt là đội ngũ bác sĩ thú y và nhân viên chăm sóc tại Hanoi Zoo.
Có thể bạn quan tâm: Phối Giống Chó Husky Tại Hà Nội: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-z
1. Tổng quan: Tại sao việc nhận biết chó bị bệnh lại quan trọng?
1.1. Sự khác biệt giữa chó và con người trong việc biểu đạt cảm xúc
Khác với con người, chó không thể nói ra những khó chịu của mình. Chúng dựa vào ngôn ngữ cơ thể và hành vi để truyền đạt thông điệp. Do đó, việc quan sát kỹ lưỡng là chìa khóa để phát hiện bệnh tật sớm. Các nhà hành vi học động vật cho rằng, những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
1.2. Lợi ích của việc phát hiện sớm
- Ngăn ngừa biến chứng: Nhiều bệnh nếu được phát hiện sớm có thể điều trị dễ dàng và hiệu quả hơn.
- Tiết kiệm chi phí điều trị: Điều trị ở giai đoạn đầu thường ít tốn kém hơn so với điều trị khi bệnh đã nặng.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống: Chó khỏe mạnh sẽ vui vẻ, hoạt bát và gắn bó hơn với chủ nhân.
2. Các dấu hiệu nhận biết chó bị bệnh
2.1. Thay đổi về thái độ và hành vi
2.1.1. Mệt mỏi, uể oải
Mô tả: Chó nằm một chỗ, ít di chuyển, không muốn chơi đùa, mất đi sự tinh nghịch đặc trưng.
Phân tích: Đây là một trong những dấu hiệu phổ biến nhất khi chó bị bệnh. Sự mệt mỏi có thể do nhiều nguyên nhân, từ cảm cúm thông thường đến các bệnh nghiêm trọng như suy thận, suy tim, hoặc nhiễm trùng huyết.
Khi nào cần lo lắng: Nếu tình trạng này kéo dài hơn 24-48 giờ, hoặc đi kèm với các triệu chứng khác như sốt, chán ăn.
2.1.2. Thay đổi tính cách
Mô tả: Chó trở nên hung dữ, gầm gừ, hoặc ngược lại, quá nhút nhát, thích trốn ở những nơi tối tăm.
Phân tích: Thay đổi tính cách có thể là dấu hiệu của bệnh lý thần kinh, đau đớn, hoặc stress. Một số bệnh như viêm não, u não, hoặc rối loạn lo âu cũng có thể gây ra hiện tượng này.
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó có hành vi bất thường đột ngột, đặc biệt là có dấu hiệu tấn công hoặc sợ hãi quá mức.
2.2. Thay đổi về thói quen ăn uống
2.2.1. Chán ăn, biếng ăn
Mô tả: Chó không muốn ăn, ăn ít hơn bình thường, hoặc từ chối thức ăn yêu thích.
Phân tích: Chán ăn là triệu chứng của nhiều bệnh lý, từ vấn đề về răng miệng (viêm nướu, sâu răng) đến các bệnh về đường tiêu hóa (viêm dạ dày, viêm ruột), gan, thận, hoặc nhiễm trùng.
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó không ăn trong hơn 24 giờ, hoặc đi kèm với nôn mửa, tiêu chảy.
2.2.2. Uống nước nhiều hoặc ít
Mô tả: Chó uống nước nhiều hơn bình thường (đa niệu) hoặc uống ít nước (ít tiểu).
Phân tích: Uống nước nhiều có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường, suy thận, hoặc nhiễm trùng. Uống ít nước có thể dẫn đến mất nước, đặc biệt nguy hiểm khi chó bị nôn mửa hoặc tiêu chảy.
Khi nào cần lo lắng: Nếu lượng nước uống thay đổi đáng kể trong vài ngày, hoặc đi kèm với các triệu chứng khác.
2.3. Thay đổi về hệ tiêu hóa

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Địa Chỉ Bán Chó Cảnh Uy Tín Nhất Tại Hà Nội: Dẫn Nhập Toàn Diện Cho Người Mới Nuôi
2.3.1. Nôn mửa
Mô tả: Chó nôn ra thức ăn, dịch dạ dày, hoặc bọt trắng.
Phân tích: Nôn mửa có thể do ăn phải đồ lạ, ngộ độc, viêm dạ dày, viêm ruột, hoặc các bệnh nghiêm trọng như parvovirus, care (bệnh sài sốt).
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó nôn nhiều lần trong ngày, nôn ra máu, hoặc đi kèm với tiêu chảy, sốt, mệt mỏi.
2.3.2. Tiêu chảy
Mô tả: Phân lỏng, có thể kèm theo máu, dịch nhầy, hoặc giun.
Phân tích: Tiêu chảy là triệu chứng của nhiều bệnh, từ nhẹ (ăn thức ăn không phù hợp) đến nặng (nhiễm parvovirus, care, ký sinh trùng).
Khi nào cần lo lắng: Nếu tiêu chảy kéo dài hơn 24 giờ, phân có máu, chó bị mất nước (da kém đàn hồi, mắt trũng), hoặc có dấu hiệu đau bụng.
2.3.3. Táo bón
Mô tả: Chó khó đi vệ sinh, phân khô cứng, hoặc không đi vệ sinh trong vài ngày.
Phân tích: Táo bón có thể do thiếu nước, chế độ ăn thiếu chất xơ, hoặc các vấn đề về ruột (tắc ruột, khối u).
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó không đi vệ sinh trong hơn 3 ngày, hoặc có dấu hiệu đau khi đi vệ sinh.
2.4. Thay đổi về hệ hô hấp
2.4.1. Ho
Mô tả: Chó ho khan hoặc có đờm, có thể kèm theo nôn.
Phân tích: Ho là triệu chứng của các bệnh về đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi, hoặc bệnh truyền nhiễm (bệnh sài sốt, bệnh viêm phổi do nấm).
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó ho kéo dài hơn 3-5 ngày, ho có đờm, hoặc đi kèm với sốt, khó thở.
2.4.2. Khó thở, thở gấp
Mô tả: Chó thở nhanh, thở gấp, há miệng, lưỡi tím tái.
Phân tích: Khó thở có thể do các bệnh về tim (suy tim), phổi (viêm phổi), hoặc dị vật đường thở.
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó thở nhanh bất thường, especially khi nghỉ ngơi, hoặc có dấu hiệu tím tái.
2.5. Thay đổi về da và lông
2.5.1. Ngứa, gãi nhiều
Mô tả: Chó gãi liên tục, cắn, liếm da, có thể gây trầy xước, rụng lông.
Phân tích: Ngứa có thể do dị ứng (thức ăn, bụi, bọ chét), nấm da, hoặc ký sinh trùng (ve, rận).
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó gãi nhiều, da bị viêm, đỏ, có vảy, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng thứ phát.
2.5.2. Rụng lông, lông xơ xác
Mô tả: Lông chó bị rụng nhiều, xơ xác, mất độ bóng mượt.
Phân tích: Rụng lông có thể do thiếu dinh dưỡng, rối loạn nội tiết (bệnh Cushing), hoặc các bệnh về da.
Khi nào cần lo lắng: Nếu rụng lông nhiều, kèm theo da bị thay đổi màu sắc hoặc có vảy.
2.6. Thay đổi về tai và mắt
2.6.1. Viêm tai
Mô tả: Chó lắc đầu, gãi tai, có dịch chảy ra từ tai, mùi hôi.
Phân tích: Viêm tai thường do nhiễm trùng (vi khuẩn, nấm), bọ chét, hoặc dị vật trong tai.
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó có dấu hiệu đau tai, dịch chảy ra nhiều, hoặc mùi hôi khó chịu.
2.6.2. Viêm mắt
Mô tả: Mắt chó đỏ, chảy nước mắt, có ghèn, sợ ánh sáng.
Phân tích: Viêm mắt có thể do nhiễm trùng, dị ứng, hoặc chấn thương.
Khi nào cần lo lắng: Nếu mắt đỏ kéo dài, có ghèn nhiều, hoặc chó dụi mắt liên tục.
2.7. Thay đổi về nhiệt độ cơ thể

Có thể bạn quan tâm: Thức Ăn Cho Chó Smartheart: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Chuyên Gia Dinh Dưỡng Động Vật
2.7.1. Sốt
Mô tả: Nhiệt độ cơ thể chó tăng cao (trên 39°C), chó mệt mỏi, ủ rũ, uống nước nhiều.
Phân tích: Sốt là phản ứng của cơ thể khi có nhiễm trùng, viêm, hoặc các bệnh truyền nhiễm.
Khi nào cần lo lắng: Nếu chó sốt cao (trên 40°C), sốt kéo dài hơn 24 giờ, hoặc đi kèm với các triệu chứng khác.
Cách đo nhiệt độ: Sử dụng nhiệt kế điện tử, bôi gel vào đầu nhiệt kế, nhẹ nhàng đưa vào hậu môn chó, giữ khoảng 1-2 phút.
3. Các bệnh thường gặp ở chó và cách nhận biết
3.1. Bệnh Care (Canine Distemper)
Đặc điểm: Bệnh do virus gây ra, lây lan qua đường hô hấp, rất nguy hiểm và có thể gây tử vong.
Triệu chứng:
- Sốt cao
- Ho, chảy nước mũi, nước mắt
- Tiêu chảy, nôn mửa
- Co giật, run rẩy (ở giai đoạn muộn)
Cách phòng ngừa: Tiêm phòng vắc-xin định kỳ.
3.2. Bệnh Parvovirus
Đặc điểm: Bệnh do virus gây ra, lây lan qua phân, rất nguy hiểm ở chó con.
Triệu chứng:
- Sốt cao
- Nôn mửa dữ dội
- Tiêu chảy ra máu
- Mất nước nhanh chóng
Cách phòng ngừa: Tiêm phòng vắc-xin định kỳ, vệ sinh môi trường sống.
3.3. Bệnh Leptospirosis
Đặc điểm: Bệnh do vi khuẩn Leptospira gây ra, lây truyền qua nước tiểu, có thể lây sang người.
Triệu chứng:
- Sốt
- Mệt mỏi
- Nôn mửa
- Tiêu chảy
- Vàng da
Cách phòng ngừa: Tiêm phòng vắc-xin, tránh để chó uống nước bẩn.
3.4. Bệnh giun tim (Heartworm)
Đặc điểm: Do ký sinh trùng Dirofilaria immitis gây ra, lây truyền qua muỗi.
Triệu chứng:
- Ho
- Khó thở
- Mệt mỏi khi vận động
- Suy tim (ở giai đoạn muộn)
Cách phòng ngừa: Dùng thuốc phòng giun tim định kỳ, diệt muỗi.
3.5. Bệnh viêm da
Đặc điểm: Bệnh về da do dị ứng, nấm, hoặc ký sinh trùng.
Triệu chứng:
- Ngứa
- Gãi nhiều
- Da đỏ, có vảy
- Rụng lông
Cách phòng ngừa: Vệ sinh da lông sạch sẽ, kiểm tra ve rận định kỳ, dùng thuốc phòng ký sinh trùng.
4. Hướng dẫn xử lý khi phát hiện chó bị bệnh
4.1. Các bước sơ cứu ban đầu
- Giữ bình tĩnh: Chó có thể cảm nhận được sự lo lắng của bạn và trở nên sợ hãi.
- Đánh giá tình trạng: Quan sát các triệu chứng, đo nhiệt độ, kiểm tra nhịp thở.
- Cung cấp nước sạch: Nếu chó không nôn, hãy để nước sạch sẵn cho chó uống.
- Giữ ấm: Nếu chó lạnh, hãy dùng chăn ủ ấm.
- Liên hệ bác sĩ thú y: Đừng tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định.
4.2. Khi nào cần đưa chó đến bác sĩ thú y ngay lập tức?
- Sốt cao (trên 40°C)
- Nôn mửa hoặc tiêu chảy ra máu
- Khó thở, thở gấp
- Co giật, bất tỉnh
- Chó không đi vệ sinh trong hơn 3 ngày
- Chó không ăn trong hơn 24 giờ
- Có dấu hiệu đau đớn (gầm gừ, cắn khi chạm vào)
4.3. Chuẩn bị gì khi đưa chó đi khám?
- Lịch tiêm phòng: Mang theo sổ tiêm phòng để bác sĩ biết chó đã tiêm những gì.
- Mẫu phân và nước tiểu: Nếu có thể, hãy mang theo mẫu phân và nước tiểu để bác sĩ xét nghiệm.
- Mô tả triệu chứng: Ghi lại các triệu chứng, thời gian xuất hiện, và bất kỳ thay đổi nào trong thói quen ăn uống, vận động.
5. Phòng bệnh hơn chữa bệnh: Các biện pháp phòng ngừa
5.1. Chăm sóc dinh dưỡng
- Chế độ ăn cân bằng: Đảm bảo cung cấp đủ protein, chất béo, vitamin, và khoáng chất.
- Nước sạch: Luôn để nước sạch sẵn cho chó uống.
- Tránh thức ăn gây hại: Không cho chó ăn socola, nho, tỏi, hành, hoặc thức ăn chứa caffeine.
5.2. Vệ sinh môi trường sống

Có thể bạn quan tâm: Sân Chơi Cho Chó Hà Nội: Top 7 Địa Điểm Lý Tưởng Để Thú Cưng Vui Chơi Và Phát Triển
- Dọn dẹp thường xuyên: Giữ chuồng trại, nơi ở sạch sẽ, thoáng mát.
- Khử trùng: Định kỳ khử trùng đồ dùng, chuồng trại.
- Xử lý phân: Dọn phân chó hàng ngày để tránh lây nhiễm ký sinh trùng.
5.3. Tiêm phòng định kỳ
- Vắc-xin cơ bản: Care, Parvo, Dại, Leptospirosis.
- Vắc-xin tùy theo khu vực: Hỏi bác sĩ thú y về các bệnh phổ biến ở khu vực bạn sống.
5.4. Kiểm tra sức khỏe định kỳ
- Khám sức khỏe hàng năm: Để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
- Tẩy giun định kỳ: 2-4 lần/năm, tùy theo hướng dẫn của bác sĩ.
5.5. Chăm sóc răng miệng
- Chải răng: Dùng bàn chải và kem đánh răng dành cho chó.
- Đồ nhai: Cung cấp đồ nhai để giúp làm sạch răng.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
6.1. Làm thế nào để biết chó có đang bị đau không?
Chó bị đau thường có các biểu hiện: gầm gừ, thở nhanh, mắt bán kính, nằm một chỗ, không muốn bị chạm vào, hoặc liếm liên tục vào vùng bị đau.
6.2. Chó bị nôn mửa có nguy hiểm không?
Nôn mửa偶尔 có thể không nguy hiểm (do ăn quá no, say xe), nhưng nếu nôn nhiều lần, nôn ra máu, hoặc đi kèm với các triệu chứng khác, cần đưa chó đi khám ngay.
6.3. Chó bị tiêu chảy nên ăn gì?
Nên cho chó ăn thức ăn dễ tiêu như cơm trắng, thịt gà luộc xé nhỏ. Tránh cho ăn thức ăn dầu mỡ, khó tiêu. Cung cấp đủ nước để tránh mất nước.
6.4. Làm sao để phòng tránh ve rận?
Sử dụng các sản phẩm phòng ve rận (vòng cổ, thuốc nhỏ lưng, xịt), tắm rửa định kỳ bằng sữa tắm kháng khuẩn, và giữ vệ sinh môi trường sống.
6.5. Chó già cần chăm sóc như thế nào để tránh bệnh tật?
Chó già cần chế độ ăn ít calo, nhiều chất xơ, vận động nhẹ nhàng, khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần, và được theo dõi các bệnh tuổi già như viêm khớp, suy thận, đục thủy tinh thể.
7. Kết luận
Việc nhận biết chó bị bệnh không chỉ dựa vào kiến thức mà còn cần sự quan sát tinh tế và tình yêu thương dành cho thú cưng. Các dấu hiệu như thay đổi hành vi, chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy, sốt, hoặc các vấn đề về da, tai, mắt đều là những “tiếng nói” mà chó muốn truyền đạt đến bạn. Hãy luôn là một chủ nhân quan tâm, theo dõi sát sao các thói quen hàng ngày của chó, và đừng ngần ngại đưa chúng đến bác sĩ thú y khi có dấu hiệu bất thường.
Bảo vệ sức khỏe cho chó không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để duy trì một mối quan hệ gắn bó, hạnh phúc giữa bạn và người bạn bốn chân. Hãy đến tham quan và tìm hiểu thêm về thế giới động vật tại Hanoi Zoo, nơi bạn có thể học hỏi thêm nhiều kiến thức bổ ích về chăm sóc và bảo vệ các loài động vật.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 5, 2025 by Thanh Thảo
