Ký sinh trùng máu ở chó là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, gây ra bởi nhiều loại vi sinh vật xâm nhập vào hệ tuần hoàn của thú cưng. Những sinh vật này có thể dẫn đến thiếu máu, suy giảm miễn dịch và thậm chí tử vong nếu không được phát hiện sớm. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về các loại ký sinh trùng máu phổ biến ở chó, cách nhận biết triệu chứng, phương pháp chẩn đoán chính xác và phác đồ điều trị hiệu quả dưới sự giám sát của bác sĩ thú y.
Có thể bạn quan tâm: Cách Chế Biến Cổ Gà Xay Cho Chó: Hướng Dẫn Chi Tiết, An Toàn Và Đầy Đủ Dinh Dưỡng
Tổng quan về ký sinh trùng máu ở chó
Ký sinh trùng máu ở chó là tình trạng các sinh vật ký sinh xâm nhập vào hồng cầu, bạch cầu hoặc huyết tương, gây rối loạn chức năng của hệ tuần hoàn. Các tác nhân gây bệnh chủ yếu lây truyền qua vết đốt của ve, bọ chét hoặc các côn trùng hút máu. Tại Hanoi Zoo, các chuyên gia thú y thường xuyên theo dõi và nghiên cứu các ca nhiễm ký sinh trùng máu ở động vật hoang dã để hiểu rõ hơn về chu kỳ lây truyền và biện pháp phòng ngừa.
Những loại ký sinh trùng máu phổ biến ở chó
Babesia – Ký sinh trùng trong hồng cầu
Babesia là một trong những loại ký sinh trùng máu nguy hiểm nhất ở chó, thuộc nhóm bào tử trùng. Chúng xâm nhập và phá hủy hồng cầu, dẫn đến thiếu máu cấp tính. Hai chủng phổ biến là Babesia canis và Babesia gibsoni. Ve chó (Rhipicephalus sanguineus) là vật trung gian truyền bệnh chính. Khi ve đốt chó, các thể phân chia của Babesia theo dòng máu vào hồng cầu và bắt đầu quá trình sinh sản, làm vỡ tế bào máu.
Triệu chứng thường xuất hiện sau 1–3 tuần nhiễm trùng, bao gồm sốt cao, mệt mỏi, chán ăn, nước tiểu sẫm màu do huyết sắc tố niệu. Trong các ca nặng, chó có thể bị vàng da, suy hô hấp và suy thận cấp. Chó giống lớn như Greyhound, Doberman hay Pitbull có nguy cơ cao hơn do đặc điểm di truyền dễ mắc bệnh.
Ehrlichia – Ký sinh trùng trong bạch cầu
Ehrlichia canis là tác nhân gây bệnh ehrlichiosis, một dạng sốt xuất huyết ở chó. Ký sinh trùng này xâm nhập vào bạch cầu đơn nhân, làm suy giảm hệ miễn dịch. Ve nâu chó (Rhipicephalus sanguineus) là trung gian truyền bệnh chính. Bệnh thường diễn tiến qua ba giai đoạn: cấp tính, tiềm ẩn và mạn tính.
Giai đoạn cấp tính kéo dài 1–3 tuần với triệu chứng sốt, sưng hạch bạch huyết, biếng ăn, xuất huyết dưới da. Nếu không điều trị, bệnh chuyển sang giai đoạn tiềm ẩn có thể kéo dài hàng tháng mà không biểu hiện triệu chứng. Giai đoạn mạn tính nguy hiểm nhất, với nguy cơ xuất huyết nội tạng, viêm khớp và suy tủy xương.
Anaplasma – Ký sinh trùng tấn công tiểu cầu
Anaplasma phagocytophilum và Anaplasma platys là hai chủng phổ biến gây bệnh ở chó. Chúng xâm nhập vào tiểu cầu hoặc bạch cầu trung tính, làm rối loạn quá trình đông máu. Ve đen-luật (Ixodes scapularis) và ve nâu chó là các vật trung gian truyền bệnh.
Chó nhiễm Anaplasma thường có triệu chứng giống cúm: sốt, uể oải, đau khớp, run rẩy cơ. Một số trường hợp xuất hiện xuất huyết dưới da do giảm tiểu cầu. Bệnh có thể diễn tiến nhẹ ở chó trưởng thành khỏe mạnh nhưng nguy hiểm với chó già hoặc suy miễn dịch.
Dirofilaria immitis – Cái giun tim
Dirofilaria immitis, còn gọi là giun tim, là một loại ký sinh trùng dây truyền qua muỗi. Khi muỗi đốt chó, các ấu trùng (L3) theo máu di chuyển đến tim phải và động mạch phổi, phát triển thành giun trưởng thành. Chúng có thể sống 5–7 năm trong cơ thể vật chủ, đẻ ra hàng ngàn vi sinh vật (microfilariae) mỗi ngày.
Triệu chứng phụ thuộc vào giai đoạn nhiễm: ho khan, khó thở, mệt khi vận động, sụt cân. Trong ca nặng, chó có thể bị suy tim phải, tràn dịch màng phổi và tử vong đột ngột. Việc chẩn đoán muộn làm tăng nguy cơ biến chứng do tổn thương vĩnh viễn ở tim và phổi.
Hepatozoonosis – Ký sinh trùng lây qua ve
Hepatozoon canis là tác nhân gây bệnh hepatozoonosis, lây truyền khi chó ăn phải ve nhiễm bệnh (không phải do ve đốt). Ký sinh trùng xâm nhập vào bạch cầu, cơ và gan, gây viêm đa cơ quan. Bệnh phổ biến ở khu vực nhiệt đới, nơi ve phát triển mạnh.
Chó nhiễm Hepatozoon có thể bị sốt gián đoạn, đau cơ, cứng khớp, sụt cân và thiếu máu. Một số trường hợp có dấu hiệu thần kinh do ký sinh trùng xâm nhập hệ thần kinh trung ương.
Các dấu hiệu nhận biết chó bị nhiễm ký sinh trùng máu

Có thể bạn quan tâm: Các Loại Giun Sán Ở Chó: Nhận Biết, Phòng Ngừa Và Điều Trị Hiệu Quả
Triệu chứng cấp tính
Chó nhiễm ký sinh trùng máu thường biểu hiện các triệu chứng toàn thân trong vòng 1–3 tuần sau khi bị côn trùng đốt. Sốt là dấu hiệu đầu tiên và phổ biến nhất, thường trên 39,5°C. Chó trở nên uể oải, nằm một chỗ, không muốn vận động. Ăn uống kém, nôn hoặc tiêu chảy có thể xuất hiện tùy tác nhân.
Dấu hiệu liên quan đến thiếu máu
Thiếu máu do phá hủy hồng cầu là hậu quả chung của nhiều loại ký sinh trùng máu. Niêm mạc mắt và miệng chuyển sang màu nhợt nhạt. Chó thở nhanh, tim đập nhanh để bù đắp thiếu oxy. Nước tiểu có thể sẫm màu như trà do hiện tượng huyết sắc tố niệu, đặc biệt trong nhiễm Babesia.
Biểu hiện xuất huyết
Giảm tiểu cầu do nhiễm Anaplasma hoặc Ehrlichia dẫn đến dễ bầm tím, chảy máu chân lông, xuất huyết dưới da. Chó có thể chảy máu cam, nướu răng hoặc đi ngoài ra máu. Các vết thương nhỏ cũng khó đông máu.
Triệu chứng thần kinh và cơ xương
Một số ký sinh trùng như Hepatozoon có thể xâm nhập cơ và hệ thần kinh, gây đau cơ, đi khập khiễng, cứng khớp. Trong ca nặng, chó có thể bị co giật, mất định hướng hoặc liệt nhẹ.
Phương pháp chẩn đoán ký sinh trùng máu ở chó
Soi tươi máu ngoại vi
Soi tươi máu là phương pháp chẩn đoán nhanh, giúp phát hiện trực tiếp ký sinh trùng trong hồng cầu, bạch cầu hoặc tiểu cầu. Một giọt máu được trải mỏng trên lam kính, nhuộm Wright-Giemsa và quan sát dưới kính hiển vi 1000x. Phương pháp này cho kết quả trong 15–30 phút nhưng độ nhạy phụ thuộc vào số lượng ký sinh trùng trong máu.
Xét nghiệm máu toàn phần (CBC)
Xét nghiệm CBC giúp đánh giá mức độ thiếu máu, giảm tiểu cầu, biến đổi bạch cầu. Thiếu máu hồng cầu bình thường, giảm tiểu cầu và tăng bạch cầu trung tính là các dấu hiệu gián tiếp gợi ý nhiễm ký sinh trùng máu. Tuy nhiên, các bất thường này cũng gặp trong nhiều bệnh lý khác, cần kết hợp với các xét nghiệm chuyên biệt.
PCR (Phản ứng chuỗi polymerase)
PCR là phương pháp chẩn đoán nhạy và đặc hiệu nhất, có thể phát hiện DNA của ký sinh trùng ngay cả khi số lượng rất thấp. Xét nghiệm này giúp định danh chính xác chủng loại (ví dụ: Babesia canis vs Babesia gibsoni), hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Thời gian trả kết quả từ 1–3 ngày tùy phòng xét nghiệm.
Xét nghiệm kháng thể
Các test ELISA hoặc IFA giúp phát hiện kháng thể chống lại ký sinh trùng trong máu. Phương pháp này hữu ích trong giai đoạn muộn khi ký sinh trùng đã giảm số lượng nhưng cơ thể vẫn sinh kháng thể. Tuy nhiên, chó đã từng nhiễm hoặc tiêm vaccine có thể cho kết quả dương tính giả.
Siêu âm và X-quang
Trong các ca nhiễm giun tim hoặc bệnh mạn tính, siêu âm tim và X-quang ngực giúp đánh giá mức độ tổn thương tim phổi. Siêu âm phát hiện giun trưởng thành trong tim phải, đo áp lực động mạch phổi. X-quang cho thấy tim to, phổi ứ huyết hoặc tràn dịch màng phổi.

Có thể bạn quan tâm: Các Loại Chó Nên Nuôi: Top 10 Giống Chó Lý Tưởng Cho Gia Đình Việt
Các phương pháp điều trị ký sinh trùng máu ở chó
Điều trị đặc hiệu theo tác nhân
Babesiosis được điều trị bằng imidocarb dipropionate, một thuốc chống protozoa hiệu quả. Liều dùng 6,6 mg/kg tiêm bắp sâu, lặp lại sau 7–14 ngày. Một số trường hợp dùng kết hợp atovaquone và azithromycin, đặc biệt với Babesia gibsoni. Thuốc có thể gây đau tại chỗ tiêm và tăng men gan, cần theo dõi chức năng gan.
Ehrlichiosis sử dụng doxycycline là lựa chọn hàng đầu, liều 10 mg/kg đường uống mỗi 24 giờ trong 21 ngày. Điều trị kéo dài giúp diệt triệt để vi khuẩn trong bạch cầu. Trong ca nặng, có thể bổ sung enrofloxacin hoặc chloramphenicol. Truyền máu được chỉ định nếu thiếu máu nặng (hematocrit <15%).
Anaplasmosis cũng nhạy cảm với doxycycline, liều tương tự như ehrlichiosis. Thời gian điều trị 14–21 ngày. Hầu hết chó đáp ứng tốt trong 48–72 giờ đầu, triệu chứng sốt và mệt mỏi giảm rõ. Theo dõi tiểu cầu định kỳ để đảm bảo phục hồi.
Nhiễm Dirofilaria immitis cần phác đồ điều trị phức tạp hơn. Trước tiên, xác định chó có vi sinh vật trong máu bằng xét nghiệm chuyên biệt. Nếu dương tính, dùng melarsomine tiêm bắp sâu để diệt giun trưởng thành. Liều 2,5 mg/kg tiêm ngày 1, nghỉ 30 ngày, sau đó tiêm 2 liều liên tiếp cách nhau 24 giờ. Chó cần hạn chế vận động 4–6 tuần để tránh tắc mạch phổi do giun chết.
Hepatozoonosis điều trị bằng trimethoprim-sulfamethoxazole kết hợp với clindamycin trong 2–4 tuần. Một số trường hợp dùng ponazuril, một thuốc chống protozoa mới, liều 25 mg/kg mỗi 24 giờ trong 28 ngày. Điều trị kéo dài giúp kiểm soát ký sinh trùng trong cơ.
Điều trị hỗ trợ
Truyền máu được chỉ định khi chó bị thiếu máu nặng, đặc biệt trong nhiễm Babesia hoặc Ehrlichia mạn tính. Máu được lọc bạch cầu để giảm phản ứng truyền máu. Dichlorphenamide hoặc furosemide có thể dùng để điều trị phù não hoặc phù phổi trong ca nặng.
Bù dịch và điện giải giúp duy trì huyết động, đặc biệt ở chó biếng ăn, nôn hoặc tiêu chảy. Dung dịch Lactated Ringer hoặc NaCl 0,9% được truyền tĩnh mạch. Chế độ dinh dưỡng giàu protein, sắt và vitamin B12 hỗ trợ tạo máu.
Phòng ngừa tái nhiễm
Sau điều trị, cần duy trì các biện pháp phòng ngừa để tránh tái nhiễm. Sử dụng các sản phẩm chống ve, bọ chét định kỳ như collars chứa imidacloprid, flumethrin hoặc thuốc uống monthly như afoxolaner, sarolaner. Milbemycin oxime dùng hàng tháng để phòng giun tim.
Cách phòng ngừa ký sinh trùng máu ở chó
Kiểm soát ve và bọ chét
Ve là vật trung gian truyền hầu hết các loại ký sinh trùng máu. Việc kiểm soát ve hiệu quả giúp giảm nguy cơ lây nhiễm. Sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da (spot-on) chứa fipronil, imidacloprid hoặc permethrin hàng tháng. Collars chống ve có thể kéo dài 6–8 tháng.
Môi trường sống cũng cần được xử lý: cắt cỏ, dọn sạch lá rụng, xử lý thuốc diệt ve ở khu vực chó thường nằm. Tránh để chó vào bụi rậm, khu đất ẩm vào buổi sáng và chiều tối – thời điểm ve hoạt động mạnh.
Phòng giun tim
Cho chó uống thuốc预防 hàng tháng chứa ivermectin, milbemycin oxime hoặc moxidectin. Xét nghiệm giun tim hàng năm trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục điều trị. Tránh để chó tiếp xúc với muỗi vào thời điểm hoàng hôn và bình minh.
Khám sức khỏe định kỳ

Có thể bạn quan tâm: Các Loại Chó Nhỏ Giá Rẻ: Top 10 Giống Chó Đáng Nuôi Cho Người Mới Bắt Đầu
Khám thú y 6 tháng một lần giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Xét nghiệm máu định kỳ (CBC, sinh hóa) ở chó sống ở vùng endemic giúp chẩn đoán sớm trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng.
Giáo dục chủ nuôi
Chủ nuôi cần hiểu về các dấu hiệu cảnh báo: sốt, mệt mỏi, nước tiểu sẫm, niêm mạc nhợt. Ghi nhận thời gian chó bị ve đốt hoặc đi vào khu vực có ve để cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ thú y. Không tự ý dùng thuốc mà không có chỉ định.
Khi nào cần đưa chó đến bác sĩ thú y
Dấu hiệu khẩn cấp
Chó cần được khám ngay nếu có các dấu hiệu: sốt cao >39,5°C kéo dài trên 24 giờ, nước tiểu màu trà, niêm mạc nhợt nhạt, khó thở, nôn/bloody diarrhea, chảy máu chân lông, co giật hoặc bất tỉnh. Các triệu chứng này có thể là biểu hiện của thiếu máu nặng, suy đa cơ quan hoặc biến chứng thần kinh.
Theo dõi sau điều trị
Sau khi bắt đầu điều trị, chó cần được tái khám sau 7–10 ngày để đánh giá đáp ứng. Xét nghiệm máu kiểm tra mức hematocrit, tiểu cầu, men gan. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc xấu đi, cần điều chỉnh phác đồ.
Xét nghiệm sàng lọc định kỳ
Chó sống ở vùng có ve hoặc từng có tiền sử nhiễm ký sinh trùng máu nên được xét nghiệm sàng lọc 6 tháng một lần. PCR hoặc xét nghiệm kháng thể giúp phát hiện tái nhiễm sớm, trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng.
Vai trò của Hanoi Zoo trong nghiên cứu và bảo tồn
Tại Hanoi Zoo, các chuyên gia thú y và nhà sinh vật học đang thực hiện các nghiên cứu về chu kỳ sống của ve và ký sinh trùng máu ở động vật hoang dã. Những dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về sự lây truyền giữa các loài và phát triển các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Du khách có thể tìm hiểu thêm về các chương trình bảo tồn và giáo dục tại Hanoi Zoo.
Câu hỏi thường gặp về ký sinh trùng máu ở chó
1. Ký sinh trùng máu ở chó có lây sang người không?
Một số loại như Babesia và Anaplasma có thể lây sang người qua vết đốt ve, nhưng nguy cơ thấp. Vẫn cần vệ sinh tay sau khi tiếp xúc chó bị nhiễm.
2. Chó đã khỏi ký sinh trùng máu có miễn dịch trọn đời không?
Không. Chó có thể bị nhiễm lại do các chủng khác hoặc tái nhiễm cùng chủng. Duy trì phòng ngừa là cần thiết.
3. Thời gian ủ bệnh của ký sinh trùng máu là bao lâu?
Từ 1–3 tuần tùy tác nhân. Ehrlichia có thể ủ bệnh đến 20 ngày, trong khi Babesia thường 5–21 ngày.
4. Có vaccine phòng ký sinh trùng máu không?
Hiện chưa có vaccine phổ biến. Một số vaccine phòng Babesia canis có ở châu Âu nhưng chưa phổ biến toàn cầu.
5. Chó con có nguy cơ cao hơn không?
Chó con và chó già có nguy cơ biến chứng nặng hơn do hệ miễn dịch yếu. Cần theo dõi sát và điều trị sớm.
Ký sinh trùng máu ở chó là bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc hiểu rõ các loại ký sinh trùng, dấu hiệu nhận biết và phương pháp phòng ngừa giúp chủ nuôi bảo vệ sức khỏe thú cưng hiệu quả. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ thú y khi nghi ngờ chó bị nhiễm và duy trì các biện pháp phòng ngừa định kỳ.
Cập Nhật Lúc Tháng mười một 25, 2025 by Thanh Thảo
