Các Loài Cá Tra: Đặc Điểm, Phân Loại Và Giá Trị Dinh Dưỡng

Cá tra là một trong những loài cá nước ngọt quan trọng bậc nhất tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Với thịt trắng, mềm, ít xương dăm và giá thành phải chăng, cá tra đã trở thành nguyên liệu quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, mang về hàng tỷ USD mỗi năm cho đất nước. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rằng “cá tra” thực chất là tên gọi chung cho một họ lớn trong ngành cá, bao gồm nhiều loài khác nhau, mỗi loài lại có những đặc điểm riêng biệt về hình dáng, môi trường sống và chất lượng thịt. Việc phân biệt các loài cá tra không chỉ giúp người tiêu dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp mà còn góp phần bảo vệ những loài cá quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các loài cá tra, từ đặc điểm nhận dạng, giá trị dinh dưỡng đến cách chế biến và bảo quản.

Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa
Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa

Tổng Quan Về Họ Cá Tra

Cá Tra Là Gì?

Cá tra là tên gọi chung cho các loài cá thuộc họ Pangasiidae, còn được biết đến với tên gọi quen thuộc là cá da trơn. Đây là một họ cá nước ngọt lớn, chủ yếu phân bố ở các hệ thống sông lớn của khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là lưu vực sông Mekong. Tại Việt Nam, theo tổ chức FishBase, họ cá tra có tất cả 31 loài, trong đó có 13 loài được ghi nhận sinh sống trong tự nhiên. Trong số đó, có 2 loài là cá tra dầu và cá vồ cờ đã được liệt kê vào danh sách các loài cá quý hiếm, cấm khai thác để bảo vệ nguồn gen.

Đặc Điểm Chung Của Các Loài Cá Tra

Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa
Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa

Dù có sự khác biệt về kích thước và màu sắc, các loài cá tra đều sở hữu những đặc điểm chung dễ nhận biết:

  • Hình Dáng: Cơ thể thon dài, dẹp bên, không có vảy. Da trơn bóng, có lớp nhầy bảo vệ.
  • Râu:2 đôi râu, một đôi ở hàm trên và một đôi ở hàm dưới. Đây là cơ quan xúc giác giúp cá tìm kiếm thức ăn trong môi trường nước đục.
  • Môi: Môi dày, có răng nhỏ ở hàm trên, thích nghi với chế độ ăn tạp.
  • Vây: Vây lưng và vây mỡ phát triển, vây đuôi hình nêm hoặc chẻ đôi.
  • Tập Tính: Là loài cá sống theo đàn, thích nghi tốt với nhiều môi trường nước khác nhau, từ nước ngọt đến nước lợ.

Các Loài Cá Tra Phổ Biến Trên Thị Trường

Trên thị trường hiện nay, có 5 loài cá tra được tiêu thụ phổ biến nhất, bao gồm: Cá tra, Cá basa (ba sa), Cá hú, Cá dứaCá bông lau. Mỗi loài đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với những cách chế biến khác nhau.

Cá Tra (Pangasius hypophthalmus)

Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa
Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa

Đặc điểm nhận dạng:

  • Đầu: To, gồ, bè ra và dẹp theo chiều ngang. Lỗ hõm giữa xương sọ sâu, rộng nhưng ngắn. Miệng rộng, nằm ở giữa, khi khép miệng thì không thấy răng.
  • Râu: Hai đôi râu dài, râu hàm trên có thể dài tới mắt, râu hàm dưới dài tới mang cá.
  • Thân: Dài, bụng hơi nhỏ. Mặt lưng có màu xanh sậm, khi cầm cá lên ngang tầm mắt sẽ thấy màu sáng bạc, lấp lánh ở sống lưng.
  • Thịt: Thớ thịt to, có màu trắng đục, phần bụng có nhiều mỡ, thường có màu vàng nhạt hoặc trắng.

Môi trường sống và nuôi trồng:

  • Môi trường sống: Cá tra là loài cá nước ngọt, ưa sống ở các vùng nước sâu, chảy chậm như ao, hồ, sông lớn. Chúng có khả năng chịu đựng môi trường nước có độ ô nhiễm cao.
  • Nuôi trồng: Là loài cá được nuôi phổ biến nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là ở các tỉnh An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp. Cá tra có tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ sống cao, phù hợp với các mô hình nuôi thâm canh và bán thâm canh.

Giá trị kinh tế:

  • Xuất khẩu: Cá tra là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành thủy sản Việt Nam, chiếm phần lớn thị phần cá da trơn trên thị trường thế giới. Các sản phẩm chủ yếu là fillet đông lạnh, cá tra nguyên con, cá tra cắt lát…
  • Giá thành: Là loại cá có giá thành thấp nhất trong nhóm, dao động từ 40.000 – 70.000 đồng/kg (tùy thời điểm và kích cỡ).

Cách chế biến:

Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa
Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa
  • Ưu điểm: Thịt cá tra mềm, ít xương dăm, dễ ăn, phù hợp với mọi lứa tuổi.
  • Cách nấu: Có thể chế biến thành nhiều món như kho tộ, chiên giòn, nấu canh chua, hấp, nướng… Tuy nhiên, nếu không được sơ chế kỹ, cá tra có thể có mùi tanh, đặc biệt là những con nuôi trong môi trường ao hồ.

Cá Basa (Basa – Pangasius bocourti)

Đặc điểm nhận dạng:

  • Đầu: Ngắn, dẹp theo chiều đứng. Lỗ hõm giữa xương sọ cạn, hẹp nhưng dài. Miệng nằm hơi lệch, khi khép miệng thì có thể nhìn thấy dải răng hàm trên.
  • Râu: Râu hàm trên dài bằng khoảng một nửa chiều dài đầu, râu hàm dưới ngắn, bằng khoảng một phần ba chiều dài đầu.
  • Thân: Ngắn, hơi dẹp hai bên, lườn tròn, bụng to. Mặt lưng có màu xanh nâu nhạt, mặt bụng màu trắng.
  • Thịt: Thớ thịt nhỏ, đều, có màu trắng hồng nhạt. Phần bụng có hai múi mỡ to, hình dạng giống như múi bưởi, màu trắng.

Môi trường sống và nuôi trồng:

  • Môi trường sống: Cũng là loài cá nước ngọt, sinh sống chủ yếu ở các vùng nước sâu, chảy chậm.
  • Nuôi trồng: Cá basa được nuôi chủ yếu để phục vụ xuất khẩu. So với cá tra, cá basa có giá trị kinh tế cao hơn do thịt béo, mềm và ít tanh hơn.

Giá trị kinh tế:

Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa
Cách Phân Biệt Các Loài Cá Da Trơn: Cá Tra, Cá Hú, Cá Basa, Cá Bông Lau, Cá Dứa
  • Xuất khẩu: Cá basa là một trong những mặt hàng xuất khẩu có giá trị cao, được ưa chuộng ở các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản.
  • Giá thành: Giá thành trung bình, dao động từ 70.000 – 120.000 đồng/kg.

Cách chế biến:

  • Ưu điểm: Thịt cá basa béo ngậy, mềm, ít tanh, dễ ăn. Khi chiên hoặc nướng, thịt cá giữ được độ ẩm, không bị khô.
  • Cách nấu: Phù hợp nhất là chiên giòn, nướng muối ớt, làm sashimi (sashimi cá basa), hoặc nấu canh. Do thịt béo, nên cá basa không thích hợp để kho với gừng vì có thể làm tăng mùi hôi.

Cá Hú (Pangasius polyuranodon)

Đặc điểm nhận dạng:

  • Đầu: To, hơi tròn. Hàm dưới hơi rộng, hàm trên nhô ra.
  • Râu: Râu hàm trên dài, có thể dài tới vây ngực. Râu hàm dưới ngắn hơn.
  • Thân: Dẹp hơn so với cá tra và cá basa, nhưng bụng lại to nhất trong các loài. Mặt lưng có màu xám đen, mặt bụng màu trắng xám.
  • Thịt: Thịt cá hú có màu trắng hồng, thớ thịt săn chắc, ít mỡ.

Môi trường sống:

  • Môi trường sống: Cá hú là loài cá sống tự nhiên, ưa sống ở các vùng nước sâu, chảy mạnh. Chúng thường di cư theo mùa để sinh sản.
  • Tình trạng: Do môi trường sống bị suy giảm và việc đánh bắt quá mức, số lượng cá hú trong tự nhiên đang ngày càng khan hiếm.

Giá trị kinh tế:

  • Giá thành: Do khan hiếm, cá hú có giá thành cao hơn so với cá tra và cá basa, dao động từ 100.000 – 150.000 đồng/kg.

Cách chế biến:

Cá Hú
Cá Hú
  • Ưu điểm: Thịt cá hú săn chắc, thơm ngon, ít tanh, có vị ngọt tự nhiên.
  • Cách nấu: Cá hú rất phù hợp để nấu canh chua, kho tộ, hấp, hoặc nướng. Do thịt săn chắc, cá hú giữ được hình dạng tốt khi nấu, không bị nát.

Cá Dứa (Pangasius kunyit)

Đặc điểm nhận dạng:

  • Tên gọi khác: Cá dứa còn được gọi là cá thát lát, cá dứa lưỡi trâu.
  • Hình dáng: Thân dài, thon gọn. Vây đuôi chẻ sâu, hai thùy vây đuôi gần bằng nhau. Da có màu trắng bạc, có ánh kim.
  • Râu: Râu dài, râu hàm trên dài tới mắt, râu hàm dưới dài tới mang cá.
  • Thịt: Thịt cá dứa có màu trắng đục, thớ thịt dài, chắc, ít mỡ. Đặc biệt, thịt cá dứa có mùi thơm nhẹ, giống mùi dứa (thơm), do đó mà có tên gọi là cá dứa.

Môi trường sống:

  • Môi trường sống: Cá dứa là loài cá sống tự nhiên, ưa sống ở các vùng nước lợ, ven các cửa sông, nơi có độ mặn thấp. Chúng thường xuất hiện nhiều ở các tỉnh ven biển như Cần Giờ (TP.HCM), Cà Mau, Sóc Trăng…
  • Tình trạng: Cá dứa có số lượng ngày càng giảm do môi trường sống bị suy thoái và việc đánh bắt quá mức.

Giá trị kinh tế:

  • Sản phẩm: Cá dứa được chế biến thành nhiều sản phẩm như khô cá dứa, cá dứa tươi, cá dứa đông lạnh…
  • Giá thành: Là loại cá có giá thành cao nhất trong nhóm, dao động từ 250.000 – 400.000 đồng/kg (tùy mùa vụ và kích cỡ).

Cách chế biến:

  • Ưu điểm: Thịt cá dứa thơm ngon, ngọt thanh, ít tanh, có mùi thơm đặc trưng. Khi phơi khô, cá dứa giữ được độ dai, ngon, không bị bở.
  • Cách nấu: Cá dứa rất phù hợp để làm khô, nướng, chiên giòn, hoặc nấu canh. Khô cá dứa là đặc sản nổi tiếng của vùng Cần Giờ, được nhiều du khách ưa chuộng.

Cá Bông Lau (Pangasius krempfi)

Đặc điểm nhận dạng:

  • Hình dáng: Thân thon, dài, dẹp bên. Đầu tương đối nhỏ, mắt to. Đặc điểm dễ nhận biết nhất là các vây (vây lưng, vây ngực, vây bụng, vây đuôi) có viền màu vàng óng ánh.
  • Da: Da có màu xám bạc, có ánh kim.
  • Thịt: Thịt cá bông lau có màu trắng hồng, thớ thịt săn chắc, ít mỡ, có vị ngọt tự nhiên.

Môi trường sống:

  • Môi trường sống: Cá bông lau là loài cá sống tự nhiên, ưa sống ở các vùng nước sâu, chảy mạnh của các con sông lớn. Chúng thường xuất hiện ở các tỉnh An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp.
  • Tình trạng: Cá bông lau có số lượng ngày càng khan hiếm do môi trường sống bị suy giảm và việc đánh bắt quá mức.

Giá trị kinh tế:

  • Giá thành: Là loại cá có giá thành cao, dao động từ 180.000 – 300.000 đồng/kg.

Cách chế biến:

  • Ưu điểm: Thịt cá bông lau săn chắc, thơm ngon, ít tanh, có vị ngọt tự nhiên. Khi nấu, thịt cá giữ được độ săn, không bị nát.
  • Cách nấu: Cá bông lau rất phù hợp để kho tộ, nấu canh chua, hấp, hoặc nướng. Do thịt săn chắc, cá bông lau giữ được hình dạng tốt khi nấu.

Bảng So Sánh Các Loài Cá Tra

Tiêu chí so sánhCá DứaCá Bông LauCá TraCá BaSa (Basa)
Tên khoa họcPangasius kunyitPangasius krempfiPangasius hypophthalmusPangasius bocourti
Môi trường sốngTự nhiên, nước lợ, ven sôngTự nhiên, sông lớn, khá hiếmNước ngọt, nuôi nhiều ở ĐBSCLNước ngọt, nuôi nhiều để xuất khẩu
Hình dáng ngoàiThân dài, vây đuôi chẻ sâu, da trắng bạcThân thon, vây rõ viền vàngĐầu to, thân dẹt, bụng phệThân ngắn, đầu bo tròn, da xám bạc
Màu thịtTrắng đục, dài, ít mỡTrắng hồng, săn chắcTrắng đục, nhiều mỡTrắng hồng nhạt, béo, mềm
Mùi vịThơm là dứa, ngọt thanhThơm nhẹ, săn chắcDễ tanh nếu chế biến saiBéo ngậy, mềm, dễ ăn
Giá thành (tham khảo)Cao nhất (~250k – 400k/kg)Cao (~180k – 300k/kg)Thấp (~40k – 70k/kg)Trung bình (~70k – 120k/kg)
Mục đích dùngKhô cá dứa, kho, nướngKho tộ, canh chua, hấpXuất khẩu, đông lạnhFillet, chiên, đông lạnh
Đặc điểm khácMùi thơm đặc trưngViền vây vàng, hình thể thon gọnDễ nuôi, năng suất caoXuất khẩu nhiều, thị trượt, béo

Giá Trị Dinh Dưỡng Của Cá Tra

Cá tra nói chung và các loài cá tra nói riêng là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp nhiều chất đạm, axit béo omega-3, vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.

Thành Phần Dinh Dưỡng

Trong 100g thịt cá tra (cả hai loài tra và basa) có chứa:

  • Năng lượng: 91 – 110 kcal
  • Chất đạm: 18 – 20g
  • Chất béo: 1.5 – 3g
  • Cholesterol: 40 – 50mg
  • Omega-3: 0.2 – 0.3g
  • Canxi: 15 – 20mg
  • Sắt: 0.5 – 0.8mg
  • Kali: 300 – 350mg
  • Vitamin B12: 1.5 – 2.0µg
  • Vitamin D: 5 – 10IU

Lợi Ích Sức Khỏe

  • Tốt cho tim mạch: Cá tra giàu axit béo omega-3, giúp giảm cholesterol xấu (LDL), tăng cholesterol tốt (HDL), hỗ trợ sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ đột quỵ.
  • Tốt cho não bộ: Omega-3 và DHA trong cá tra hỗ trợ phát triển trí não, tăng cường trí nhớ và khả năng tập trung, đặc biệt tốt cho trẻ em và người cao tuổi.
  • Tăng cường hệ miễn dịch: Cá tra giàu protein, vitamin B12 và các khoáng chất như selen, giúp tăng cường hệ miễn dịch, phòng ngừa bệnh tật.
  • Tốt cho xương khớp: Cá tra chứa canxi và vitamin D, giúp xương chắc khỏe, phòng ngừa loãng xương.
  • Hỗ trợ giảm cân: Cá tra có ít calo, nhiều protein, giúp tạo cảm giác no lâu, hỗ trợ quá trình giảm cân hiệu quả.
  • Tốt cho da và tóc: Omega-3 và protein trong cá tra giúp da mềm mại, mịn màng và tóc chắc khỏe, bóng mượt.

Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Chọn cá tươi: Nên chọn những con cá có mắt trong, da sáng bóng, không có mùi tanh khó chịu.
  • Sơ chế kỹ: Trước khi chế biến, nên rửa sạch cá với nước muối pha loãng hoặc nước có pha giấm để khử mùi tanh.
  • Hạn chế chiên rán: Để giữ được giá trị dinh dưỡng, nên ưu tiên các cách chế biến như hấp, nướng, nấu canh thay vì chiên rán nhiều dầu mỡ.
  • Người có bệnh lý: Người bị dị ứng với hải sản, người bị bệnh gout, hoặc người đang điều trị các bệnh về gan, thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Cách Chọn Và Bảo Quản Cá Tra

Cách Chọn Cá Tra Tươi Ngon

  • Mắt cá: Nên chọn những con cá có mắt trong, không bị đục hoặc lõm.
  • Da cá: Da cá phải sáng bóng, có màu sắc đặc trưng của từng loài, không có vết bầm tím hay nhớt.
  • Mang cá: Mang cá phải có màu đỏ hồng, không có mùi hôi.
  • Thân cá: Thân cá phải săn chắc, ấn vào có độ đàn hồi, không bị nhão.
  • Mùi: Cá tươi sẽ có mùi tanh đặc trưng, không có mùi hôi khó chịu.

Cách Bảo Quản Cá Tra

  • Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh: Cá tra có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh từ 1 – 2 ngày. Trước khi bảo quản, nên rửa sạch, để ráo nước, cho vào hộp kín hoặc bọc kín bằng màng bọc thực phẩm.
  • Bảo quản trong ngăn đá tủ lạnh: Cá tra có thể bảo quản trong ngăn đá tủ lạnh từ 2 – 3 tháng. Trước khi bảo quản, nên rửa sạch, để ráo nước, cho vào túi hút chân không hoặc hộp kín.
  • Bảo quản bằng cách ướp muối: Cá tra có thể được ướp muối để bảo quản lâu dài. Cá sau khi ướp muối có thể bảo quản được từ 6 tháng – 1 năm.

Các Món Ngon Từ Cá Tra

Cá tra là nguyên liệu rất dễ chế biến, có thể làm được nhiều món ăn ngon, hấp dẫn. Dưới đây là một số món ăn phổ biến từ cá tra:

Cá Tra Kho Tộ

Nguyên liệu:

  • 500g cá tra
  • 2 muỗng canh nước mắm
  • 2 muỗng canh đường
  • 1 muỗng canh dầu ăn
  • Hành tím, ớt, tiêu, nước dừa

Cách làm:

  1. Cá tra làm sạch, cắt khúc, ướp với nước mắm, đường, hành tím băm, ớt, tiêu trong 15 phút.
  2. Cho dầu vào nồi, phi thơm hành tím, cho cá vào chiên sơ.
  3. Cho nước dừa vào nồi, đun sôi, nêm nếm lại cho vừa ăn.
  4. Kho cá với lửa nhỏ đến khi nước keo lại, cá thấm gia vị thì tắt bếp.

Cá Tra Nấu Canh Chua

Nguyên liệu:

  • 500g cá tra
  • 200g dọc mùng
  • 100g cà chua
  • 50g me chua
  • Rau ngổ, hành lá, ớt

Cách làm:

  1. Cá tra làm sạch, cắt khúc, ướp với chút muối, tiêu.
  2. Dọc mùng tước vỏ, thái miếng, ngâm với nước muối.
  3. Cà chua thái múi cau.
  4. Cho me vào nồi nước, đun sôi, lọc lấy nước me.
  5. Cho cá vào nồi nước me, nấu sôi, cho dọc mùng, cà chua vào nấu chín.
  6. Nêm nếm gia vị cho vừa ăn, cho rau ngổ, hành lá, ớt vào, tắt bếp.

Cá Tra Chiên Giòn

Nguyên liệu:

  • 500g cá tra
  • 100g bột chiên giòn
  • 1 quả trứng
  • Muối, tiêu, dầu ăn

Cách làm:

  1. Cá tra làm sạch, cắt miếng vừa ăn, ướp với muối, tiêu.
  2. Đánh tan trứng, cho cá vào ướp.
  3. Lăn cá qua bột chiên giòn.
  4. Đun nóng dầu, cho cá vào chiên vàng giòn.
  5. Vớt ra, để ráo dầu, dùng nóng với cơm trắng.

Khô Cá Dứa

Nguyên liệu:

  • Cá dứa tươi
  • Muối, đường, ớt, tỏi

Cách làm:

  1. Cá dứa làm sạch, mổ bụng, bỏ ruột, rửa sạch.
  2. Ướp cá với muối, đường, ớt băm, tỏi băm trong 30 phút.
  3. Phơi cá dưới nắng to từ 2 – 3 ngày đến khi cá khô, cứng.
  4. Bảo quản khô cá dứa ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Lưu Ý Khi Mua Cá Tra

  • Mua ở nơi uy tín: Nên mua cá tra ở các chợ lớn, siêu thị, hoặc các cửa hàng chuyên bán hải sản có uy tín.
  • Kiểm tra nguồn gốc: Nên chọn những sản phẩm có ghi rõ nguồn gốc, ngày sản xuất, hạn sử dụng.
  • Tránh mua cá có mùi lạ: Nếu cá có mùi hôi, mùi lạ thì không nên mua.
  • Tránh mua cá quá rẻ: Cá tra có giá thành rẻ, nhưng nếu giá quá rẻ thì có thể là cá kém chất lượng hoặc cá nuôi trong môi trường ô nhiễm.

Kết Luận

Cá tra là một trong những loài cá nước ngọt quan trọng bậc nhất tại Việt Nam, không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe. Việc phân biệt các loài cá tra không chỉ giúp người tiêu dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp mà còn góp phần bảo vệ những loài cá quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng. Hy vọng rằng với những thông tin chia sẻ trên, bạn sẽ có thêm kiến thức để lựa chọn và chế biến các món ăn từ cá tra ngon, bổ, an toàn cho sức khỏe. Đừng quên ghé thăm hanoizoo.com để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức hữu ích khác về ẩm thực, sức khỏe và đời sống.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Thanh Thảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *