Cá trắm cỏ khổng lồ là một trong những loài cá nước ngọt bản địa lớn nhất tại Việt Nam, thường xuyên xuất hiện trong các câu chuyện truyền miệng, bản tin thời sự và cả những tranh luận về bảo tồn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về loài cá này, từ đặc điểm sinh học, môi trường sống, đến những câu chuyện thực tế và giá trị kinh tế, cũng như các thách thức trong việc bảo tồn chúng.
Có thể bạn quan tâm: Cá Trích Nước Ngọt: Loài Cá Đặc Sản, Giàu Dinh Dưỡng Và Cách Chế Biến Ngon Khó Cưỡng
Tổng quan về cá trắm cỏ khổng lồ
Cá trắm cỏ khổng lồ không phải là một loài cá riêng biệt, mà là tên gọi dân gian để chỉ những cá thể cá trắm cỏ (Ctenopharyngodon idella) đạt kích thước cực lớn, vượt xa mức trung bình. Cá trắm cỏ là một loài cá chép bản địa của hệ sinh thái sông ngòi Việt Nam, thuộc họ Cyprinidae.
Phân biệt cá trắm cỏ và các loài cá trắm khác
Tại Việt Nam, có ba loài cá trắm chính dễ bị nhầm lẫn: Cá trắm cỏ, cá trắm đen, và cá trắm trắng (cá trắm cám). Việc phân biệt chúng là rất quan trọng để tránh hiểu lầm.
- Cá trắm cỏ: Như tên gọi, chúng ăn chủ yếu các loại thực vật thủy sinh như cỏ, bèo, rong rêu. Vảy nhỏ, mang tai (vùng mang tai) có màu vàng hoặc trắng ngà, thân thon dài, đầu tương đối dẹp.
- Cá trắm đen: Là loài ăn tạp, ăn cả thực vật và động vật nhỏ. Vảy lớn hơn, mang tai có màu xám đen hoặc đen tuyền, thân dày và nặng nề hơn.
- Cá trắm trắng (cá trắm cám): Cũng ăn tạp nhưng có xu hướng ăn động vật hơn. Vảy lớn, thân có màu trắng bạc hoặc ánh kim, thịt được đánh giá là ngon nhất trong ba loài.
Việc cá trắm cỏ khổng lồ được săn lùng nhiều hơn cả là do kích thước tiềm năng của chúng rất lớn, có thể lên tới hàng trăm kilogram, trong khi cá trắm đen và trắm trắng hiếm khi đạt được kích thước như vậy.
Đặc điểm sinh học và môi trường sống
Kích thước và trọng lượng ấn tượng
Cá trắm cỏ là loài có tốc độ tăng trưởng nhanh và tiềm năng về kích thước rất lớn. Trong điều kiện tự nhiên, một cá thể trưởng thành thường có trọng lượng từ 5-15kg. Tuy nhiên, những cá thể được gọi là “khổng lồ” thì có thể đạt tới trọng lượng từ 40kg đến hơn 100kg, với chiều dài cơ thể lên tới 1,5-2 mét. Những con cá như vậy thường đã sống hàng chục năm, chúng là “cư dân lâu năm” của các hệ thống sông lớn.
Môi trường sống ưa thích
Cá trắm cỏ là loài cá bản địa của hệ thống sông ngòi ở Việt Nam. Chúng ưa sống ở những vùng nước sâu, có dòng chảy chậm, nhiều thực vật thủy sinh. Các hệ thống sông lớn như Sông Hồng, Sông Đà, Sông Cửu Long và các hồ nước lớn tự nhiên hay nhân tạo là môi trường sống lý tưởng cho chúng.
Chúng là loài cá di cư, có tập tính di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn và nơi sinh sản. Mùa sinh sản của cá trắm cỏ thường vào các tháng mùa xuân và đầu hè, khi nhiệt độ nước ấm lên và lượng thức ăn dồi dào.
Thức ăn và tập tính
Đúng như tên gọi, cá trắm cỏ là loài ăn thực vật. Thức ăn ưa thích của chúng bao gồm:
- Các loại cỏ thủy sinh: Bèo tây, bèo cái, rong rêu, các loại cỏ mọc ven bờ.
- Các bộ phận của thực vật thủy sinh: Lá, thân, rễ.
- Một số loại tảo và sinh vật phù du: Khi còn nhỏ, cá trắm cỏ có thể ăn cả sinh vật phù du.
Chúng có hệ tiêu hóa thích nghi để nghiền nát và tiêu hóa chất xơ thực vật. Cấu tạo hàm và răng họng của chúng rất khỏe, giúp nghiền nát các loại cỏ cứng. Người ta thường ví von rằng cá trắm cỏ là “cỗ máy cắt cỏ” tự nhiên dưới nước, giúp kiểm soát sự phát triển quá mức của các loài thực vật thủy sinh, góp phần làm sạch môi trường nước.
Những câu chuyện về cá trắm cỏ khổng lồ trong dân gian và truyền thông

Có thể bạn quan tâm: Cá Trắm Bị Vỡ Mật: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu & Cách Phòng Tránh Hiệu Quả
Những truyền thuyết và lời đồn
Trong dân gian Việt Nam, cá trắm cỏ khổng lồ thường được thêu dệt thành những câu chuyện kỳ bí. Người ta tin rằng những con cá lớn tuổi có thể “hóa” thành rồng, hoặc là hóa thân của các vị thần sông nước. Ở một số địa phương, việc bắt được cá trắm cỏ khổng lồ được xem là điềm lành, và người đánh bắt thường thả chúng trở lại sông để cầu may mắn.
Một số câu chuyện còn kể về những con “cá chúa” sống trong các vực nước sâu, có thể gây ra hiện tượng nước xoáy hoặc làm đứt dây câu của cần thủ. Những lời đồn này, dù không có bằng chứng khoa học, nhưng phần nào cho thấy sự kính nể và tò mò của con người đối với loài cá có kích thước khổng lồ này.
Cá trắm cỏ khổng lồ trong tin tức
Trong những năm gần đây, thông tin về việc bắt được cá trắm cỏ khổng lồ liên tục xuất hiện trên các phương tiện truyền thông. Dưới đây là một vài trường hợp nổi bật:
- Trường hợp ở Sông Đà: Một ngư dân ở Hòa Bình đã câu được một con cá trắm cỏ nặng gần 90kg. Con cá này được cho là đã sống trong sông hàng chục năm, có bộ vảy dày và chắc như giáp. Sau khi được chụp ảnh, con cá đã được ngư dân này thả về lại sông.
- Trường hợp ở hồ thủy điện Sơn La: Các ngư dân đánh bắt trên hồ lớn nhất Đông Nam Á này cũng từng vớt được những con cá trắm cỏ có trọng lượng lên tới hơn 70kg. Việc đánh bắt được những con cá như vậy là điều rất khó khăn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật.
Các bản tin về cá trắm cỏ khổng lồ không chỉ thu hút sự chú ý của công chúng mà còn làm dấy lên các cuộc tranh luận về bảo tồn và khai thác tài nguyên thủy sản.
Giá trị kinh tế và ẩm thực
Thị trường và giá cả
Cá trắm cỏ nói chung là một trong những loài cá nước ngọt được ưa chuộng tại Việt Nam, cả trong nuôi trồng và đánh bắt tự nhiên. Tuy nhiên, cá trắm cỏ khổng lồ lại là một “hàng hiếm” trên thị trường.
- Cá trắm cỏ nuôi: Có giá dao động từ 80.000 – 120.000 VND/kg, tùy theo kích cỡ và nơi bán.
- Cá trắm cỏ tự nhiên (cỡ lớn): Giá có thể lên tới 150.000 – 200.000 VND/kg.
- Cá trắm cỏ khổng lồ (trên 40kg): Do khan hiếm, giá có thể đội lên rất cao, có khi lên tới 300.000 – 400.000 VND/kg hoặc hơn. Một con cá 70kg có thể được bán với giá hàng chục triệu đồng.
Tuy nhiên, không phải ai bắt được cá trắm cỏ khổng lồ cũng bán. Nhiều ngư dân chọn cách thả chúng về lại sông vì quan niệm “cá chúa” hay vì nhận thức được giá trị sinh thái của những cá thể lớn tuổi.
Giá trị dinh dưỡng
Thịt cá trắm cỏ nói chung được đánh giá là giàu dinh dưỡng. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, trong 100g thịt cá trắm cỏ chứa:
- Protein: Khoảng 17-18g, là nguồn protein động vật chất lượng cao, dễ hấp thụ.
- Chất béo: Khoảng 1,5-2g, trong đó có một lượng axit béo không no có lợi cho tim mạch.
- Canxi và Photpho: Hàm lượng cao, tốt cho xương và răng.
- Các vitamin nhóm B: Như B1, B2, B12, tốt cho hệ thần kinh và quá trình chuyển hóa năng lượng.
Theo y học cổ truyền, cá trắm cỏ có tính ấm, vị ngọt, có tác dụng bổ can thận, cường kiện gân cốt, ích khí lực, thích hợp với người suy nhược, gầy yếu, người già và trẻ em đang trong giai đoạn phát triển.
Các món ăn ngon từ cá trắm cỏ
Thịt cá trắm cỏ chắc, dai, ít xương dăm (xương nhỏ), nên rất được ưa chuộng trong ẩm thực. Dưới đây là một số món ăn phổ biến:

Có thể bạn quan tâm: Cá Trôi Sống Ở Tầng Nước Nào? Đặc Điểm, Mùa Sinh Sản Và Kỹ Thuật Nuôi Hiệu Quả
- Cá trắm cỏ hấp xì dầu: Món ăn giữ được vị ngọt tự nhiên của thịt cá. Cá được làm sạch, ướp gia vị nhẹ, hấp cách thủy, sau đó rưới xì dầu pha chế lên trên. Món này ăn kèm với rau sống và nước chấm gừng sẽ rất ngon.
- Cá trắm cỏ nướng riềng mẻ: Một món ăn đậm đà bản sắc Việt. Cá được ướp với riềng, mẻ, mắm tôm, sả và các loại gia vị khác trong vài giờ, sau đó nướng trên than hoa cho đến khi chín vàng, dậy mùi thơm phức.
- Cá trắm cỏ chiên giòn: Cá được cắt khúc, tẩm bột chiên giòn. Món này thích hợp để nhậu hoặc ăn với cơm. Khi ăn, chấm cùng nước mắm chua ngọt pha tỏi ớt.
- Cá trắm cỏ kho riềng: Món kho là đặc sản của người Việt. Cá được kho cùng riềng, nước dừa, thỉnh thoảng kho cùng dọc mùng (bạc hà) tạo nên hương vị đặc trưng.
- Cá trắm cỏ nấu dưa chua: Vị chua của dưa hòa quyện với vị ngọt bùi của thịt cá tạo nên một món canh chua rất đưa cơm, đặc biệt vào mùa hè.
Đối với cá trắm cỏ khổng lồ, do kích thước lớn, người ta thường chế biến thành nhiều món khác nhau từ cùng một con cá. Phần thịt ngon nhất thường ở hai bên sườn, dùng để hấp hoặc nướng. Phần thịt gần đầu và đuôi có thể dùng để kho hoặc nấu canh.
Kỹ thuật nuôi cá trắm cỏ thương phẩm
Điều kiện ao nuôi
Nuôi cá trắm cỏ là một hướng phát triển kinh tế hiệu quả cho nhiều hộ nông dân. Để nuôi cá trắm cỏ đạt năng suất cao, cần chuẩn bị ao nuôi kỹ lưỡng.
- Diện tích ao: Tối thiểu từ 1.000m² trở lên. Ao quá nhỏ sẽ không đủ không gian cho cá bơi lội và phát triển.
- Độ sâu nước: Nên duy trì từ 1,5 – 2,5m. Độ sâu này giúp ổn định nhiệt độ nước và cung cấp đủ oxy cho cá.
- Chất đáy: Nên chọn đất thịt pha hoặc đất sét, không nuôi trên ao đất cát vì dễ bị thất thoát nước. Trước khi thả cá, cần vét bớt bùn đáy, bón vôi (7-10kg vôi bột/100m²) để diệt mầm bệnh và cải tạo đáy ao.
- Nguồn nước: Nguồn nước phải sạch, không bị ô nhiễm bởi nước thải công nghiệp, nông nghiệp hay sinh hoạt. Nên có hệ thống cấp và thoát nước riêng biệt để dễ dàng thay nước định kỳ.
Chọn và thả cá giống
- Nguồn cá giống: Nên mua cá giống tại các cơ sở sản xuất uy tín, có giấy kiểm dịch. Cá giống tốt có kích cỡ đồng đều, không dị tật, bơi lội khỏe, da bóng, không có dấu hiệu bệnh tật.
- Kích cỡ cá giống: Thường thả cá giống có trọng lượng từ 100-200g/con. Kích cỡ này giúp cá nhanh chóng thích nghi và có tỷ lệ sống cao.
- Mật độ thả: Tùy thuộc vào diện tích ao và hệ thống cung cấp oxy mà có mật độ thả phù hợp. Một mật độ phổ biến là từ 2-3 con/m². Nếu ao có trang bị máy sục khí và cho ăn công nghiệp, có thể thả dày hơn.
- Thời điểm thả: Nên thả vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh những ngày nắng gắt, mưa to hay trời chuyển lạnh đột ngột. Trước khi thả, cần cho cá thích nghi bằng cách ngâm túi nilon chứa cá vào ao khoảng 15-20 phút để cân bằng nhiệt độ.
Chăm sóc và cho ăn
- Thức ăn tự nhiên: Như đã nói, cá trắm cỏ là loài ăn thực vật. Trong ao nuôi, có thể trồng các loại cỏ như cỏ voi (cỏ năng), cỏ phù hợp để cá tự ăn. Ngoài ra, có thể bổ sung các loại rau xanh, bèo.
- Thức ăn công nghiệp: Để tăng năng suất, nhiều hộ nuôi sử dụng kết hợp thức ăn công nghiệp dạng viên. Thức ăn viên dành cho cá trắm cỏ có hàm lượng protein từ 18-22%, bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất.
- Lượng thức ăn: Cho cá ăn 1-2 lần/ngày, vào buổi sáng và chiều. Lượng thức ăn bằng khoảng 3-5% trọng lượng ước tính của đàn cá. Cần theo dõi thói quen ăn của cá để điều chỉnh lượng thức ăn cho phù hợp, tránh lãng phí và ô nhiễm nước.
- Quản lý nước: Thay nước định kỳ 1-2 lần/tháng, mỗi lần thay từ 20-30% lượng nước ao. Duy trì màu nước ao ở mức xanh lơ (màu nước có tảo) là tốt nhất. Tránh nước ao quá đục hoặc quá trong.
Phòng và trị bệnh
Cá trắm cỏ là loài tương đối khỏe, ít bị bệnh nếu được chăm sóc tốt. Tuy nhiên, một số bệnh thường gặp vẫn có thể xảy ra.
- Bệnh do ký sinh trùng (trùng mỏ neo, trùng bánh xe): Cá bị bệnh thường bơi lờ đờ, ngoi lên mặt nước, có biểu hiện cọ mình vào thành ao. Cách phòng là quản lý tốt chất lượng nước, không thả quá dày. Khi phát hiện bệnh, có thể dùng Formol tắm cho cá hoặc dùng các loại thuốc chuyên dụng theo hướng dẫn.
- Bệnh nấm (nấm thủy mi): Xảy ra khi cá bị xây xước trong quá trình vận chuyển hoặc do nước ao bẩn. Biểu hiện là trên da cá xuất hiện các đám bông trắng. Phòng bệnh bằng cách thả cá nhẹ nhàng, không làm trầy da, và duy trì nước ao sạch. Trị bệnh bằng cách tắm nước muối 2-3% trong 5-10 phút, hoặc dùng thuốc tím (KMnO4) ở nồng độ loãng.
- Bệnh xuất huyết: Đây là bệnh nguy hiểm, có thể gây chết hàng loạt. Cá bị bệnh có biểu hiện xuất huyết ở mang, vây, da, mắt. Phòng bệnh chủ yếu bằng cách tiêm vắc-xin phòng bệnh cho cá giống (nếu có) và đảm bảo vệ sinh môi trường nước. Khi cá đã nhiễm bệnh, cần隔 ly và dùng kháng sinh theo chỉ định của cán bộ thú y thủy sản.
Những thách thức trong bảo tồn cá trắm cỏ bản địa
Áp lực từ khai thác quá mức
Sự khan hiếm của cá trắm cỏ khổng lồ trong tự nhiên một phần là do hoạt động đánh bắt quá mức của con người. Việc sử dụng các phương tiện đánh bắt hủy diệt như điện, thuốc, hóa chất, lưới có mắt nhỏ đã làm giảm mạnh số lượng cá thể trong tự nhiên. Những con cá lớn, có giá trị sinh sản cao thường bị bắt trước, dẫn đến nguồn gen quý bị suy giảm.
Mất môi trường sống
Sự phát triển của các công trình thủy điện, đắp đập, nạo vét lòng sông đã làm thay đổi dòng chảy tự nhiên, phá vỡ hành lang di cư của cá trắm cỏ. Ngoài ra, ô nhiễm môi trường nước do nước thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt cũng là một mối đe dọa lớn. Cá trắm cỏ, đặc biệt là cá thể nhỏ, rất nhạy cảm với sự thay đổi chất lượng nước.
Cá trắm cỏ nuôi và nguy cơ lai tạp
Hiện nay, cá trắm cỏ nuôi thương phẩm phổ biến ở Việt Nam một phần lớn là giống nhập từ Trung Quốc. Giống cá này có tốc độ tăng trưởng nhanh, phù hợp với nuôi thâm canh. Tuy nhiên, nguy cơ xảy ra là khi cá nuôi bị thoát ra môi trường tự nhiên (do lũ lụt, vỡ bờ ao…), chúng có thể giao phối với cá trắm cỏ bản địa, dẫn đến hiện tượng lai tạp, làm “loãng” đi基因 bản địa, làm mất đi đặc tính thích nghi với môi trường sông ngòi Việt Nam của loài cá này.

Có thể bạn quan tâm: Cá Trôi Dị Gan: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
Theo các chuyên gia sinh học, cá trắm cỏ bản địa Việt Nam có đặc điểm là thích nghi tốt với điều kiện nước ta, có sức đề kháng cao với một số bệnh phổ biến. Trong khi đó, giống nhập ngoại có thể mang mầm bệnh hoặc không thích nghi được, gây mất cân bằng hệ sinh thái.
Các giải pháp bảo tồn
Bảo tồn cá trắm cỏ bản địa không chỉ là bảo vệ một loài cá, mà là bảo vệ sự đa dạng sinh học và hệ sinh thái sông ngòi. Một số giải pháp được các nhà khoa học và cơ quan chức năng đề xuất:
- Quản lý chặt chẽ hoạt động khai thác: Cấm sử dụng các phương tiện đánh bắt hủy diệt. Quy định kích cỡ lưới đánh bắt tối thiểu để bảo vệ cá còn nhỏ.
- Bảo vệ và phục hồi môi trường sống: Hạn chế các công trình thủy điện gây chia cắt dòng sông. Tăng cường xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường.
- Chăn nuôi giống cá trắm cỏ bản địa: Các trung tâm nghiên cứu cần bảo tồn và nhân giống cá trắm cỏ bản địa, cung cấp giống chất lượng cho người nuôi, giảm sự phụ thuộc vào giống nhập ngoại.
- Tuyên truyền nâng cao nhận thức: Vận động người dân, đặc biệt là ngư dân, khi đánh bắt được cá trắm cỏ bản địa có kích thước lớn (khổng lồ) thì nên thả về lại môi trường tự nhiên để bảo vệ nguồn gen và giá trị sinh thái.
So sánh cá trắm cỏ nuôi và cá trắm cỏ tự nhiên
| Tiêu chí | Cá trắm cỏ nuôi (thương phẩm) | Cá trắm cỏ tự nhiên (trong sông, hồ lớn) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Chủ yếu là giống nhập từ Trung Quốc | Là giống bản địa hoặc con cháu của cá bản địa |
| Tốc độ tăng trưởng | Rất nhanh, thường thu hoạch trong 12-18 tháng | Chậm hơn nhiều, mất nhiều năm để đạt kích thước lớn |
| Môi trường sống | Ao nuôi, hồ nhân tạo, có kiểm soát | Môi trường tự nhiên, sông ngòi, hồ lớn |
| Thức ăn | Thức ăn công nghiệp + cỏ tươi | Cỏ thủy sinh tự nhiên, rong rêu, bèo |
| Chất lượng thịt | Thịt nhiều, béo, nhưng có thể kém dai | Thịt chắc, dai, thơm ngon hơn, ít mỡ |
| Giá trị dinh dưỡng | Tốt, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc | Cao, tự nhiên, không chất tăng trọng |
| Giá bán | 80.000 – 120.000 VND/kg | 150.000 – 400.000 VND/kg (tùy kích cỡ và nguồn) |
| Rủi ro | Có nguy cơ tồn dư thuốc, hóa chất | An toàn, nhưng có thể nhiễm kim loại nặng nếu nước bị ô nhiễm |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Ăn cá trắm cỏ có béo không?
Đáp: Cá trắm cỏ là loại cá nước ngọt, thịt chứa nhiều protein và ít chất béo bão hòa. Nếu chế biến bằng các phương pháp hấp, nướng, nấu canh thì không lo béo. Tuy nhiên, các món chiên rán, kho nhiều dầu mỡ thì nên ăn với lượng vừa phải.
Hỏi: Cá trắm cỏ sống được bao lâu?
Đáp: Trong điều kiện tự nhiên, cá trắm cỏ có thể sống từ 15 đến 20 năm, thậm chí có tài liệu ghi nhận có cá sống trên 25 năm. Những con cá khổng lồ thường là những cá thể đã sống hàng chục năm.
Hỏi: Làm cách nào để phân biệt cá trắm cỏ nuôi và cá trắm cỏ tự nhiên?
Đáp: Phân biệt chính xác thường khó, nhưng có thể dựa vào một số đặc điểm:
- Cá tự nhiên: Thường có thân hình thon, chắc, màu sắc sẫm hơn do thích nghi với môi trường sông. Thịt dai, săn chắc.
- Cá nuôi: Thân có thể mập hơn, màu sắc nhạt hơn. Thịt mềm, nhiều mỡ hơn nếu được cho ăn nhiều thức ăn công nghiệp.
Hỏi: Có nên mua cá trắm cỏ khổng lồ để ăn không?
Đáp: Về mặt ẩm thực, thịt cá trắm cỏ khổng lồ rất ngon và bổ dưỡng. Tuy nhiên, về mặt bảo tồn, nhiều chuyên gia khuyến nghị nên hạn chế tiêu thụ và khuyến khích thả lại những con cá lớn khi đánh bắt được, vì chúng có giá trị sinh sản và sinh thái rất lớn.
Kết luận
Cá trắm cỏ khổng lồ là một phần của di sản thiên nhiên và văn hóa Việt Nam. Chúng không chỉ là một nguồn thực phẩm quý giá mà còn là một chỉ báo quan trọng cho sức khỏe của hệ thống sông ngòi. Việc săn lùng và tiêu thụ vô tội vạ những con cá lớn này có thể dẫn đến sự suy giảm không thể phục hồi của loài cá bản địa.
Chúng ta cần có cái nhìn cân bằng giữa khai thác và bảo tồn. Việc phát triển nuôi cá trắm cỏ theo hướng an toàn, bền vững, sử dụng giống cá bản địa là hướng đi đúng đắn. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức cộng đồng, đặc biệt là ngư dân, về giá trị của cá trắm cỏ khổng lồ trong tự nhiên là rất cần thiết.
Việc bảo vệ cá trắm cỏ khổng lồ không chỉ là trách nhiệm của các nhà khoa học hay cơ quan chức năng, mà là của mỗi người dân Việt Nam. Mỗi con cá được thả về lại sông, mỗi hành động bảo vệ môi trường nước sạch, là một đóng góp nhỏ để duy trì sự đa dạng sinh học và gìn giữ những giá trị tự nhiên cho các thế hệ mai sau.
Theo thông tin tổng hợp từ hanoizoo.com, việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên là một thách thức lớn, nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam xây dựng một nền nông nghiệp và ngư nghiệp hiện đại, phát triển bền vững.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 16, 2025 by Thanh Thảo
