Cá thở bằng mang là một hiện tượng sinh học phổ biến mà nhiều người đã từng nghe qua. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về cấu tạo, cơ chế hoạt động cũng như tầm quan trọng của mang trong đời sống của các loài cá. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về cách cá thở bằng mang, tại sao chúng lại cần mang để hô hấp, và những điều thú vị xung quanh bộ phận này.
Có thể bạn quan tâm: Cá Thần Tiên Mana: Loài Cá Cảnh Độc Đáo Từ Sông Negro
Tóm tắt nhanh về cơ chế hô hấp của cá
Cơ chế hô hấp của cá bằng mang
Cá thở bằng mang là quá trình mà cá sử dụng mang để lấy oxy hòa tan trong nước và thải khí carbon dioxide ra ngoài. Khi cá há miệng, nước sẽ chảy qua mang, nơi các mao mạch máu hấp thụ oxy và thải ra carbon dioxide. Mang có cấu tạo đặc biệt với nhiều lá mang mỏng, tạo thành bề mặt lớn để trao đổi khí hiệu quả. Mỗi khi cá khép miệng, nước bị đẩy qua khe mang và thoát ra ngoài, hoàn thành một chu kỳ hô hấp. Quá trình này diễn ra liên tục, giúp cá duy trì sự sống dưới nước mà không cần phải ngoi lên mặt nước để hít thở như các loài động vật có phổi.
Có thể bạn quan tâm: Cá Thần Tiên Hồng: Loài Cá Cảnh Phát Quang Kỹ Thuật Cao Và Những Điều Cần Biết
Cấu tạo và chức năng của mang cá
Giải phẫu chi tiết của bộ phận hô hấp chính
Mang cá là một trong những cơ quan quan trọng nhất giúp cá tồn tại dưới môi trường nước. Cấu tạo của mang khá phức tạp và được chia thành nhiều phần nhỏ, mỗi phần đều có chức năng riêng biệt nhưng phối hợp nhịp nhàng để thực hiện quá trình trao đổi khí. Mang thường nằm ở hai bên đầu cá, được bảo vệ bởi nắp mang (operculum) – một lớp da cứng có thể mở ra và đóng lại để điều chỉnh dòng nước chảy qua.
Mỗi bên mang bao gồm các cung mang – là những cấu trúc xương hoặc sụn hình cung, xếp song song với nhau. Dọc theo các cung mang là hàng loạt các lá mang (gill filaments), trông giống như những sợi chỉ mảnh. Trên mỗi lá mang lại có vô số các ti mang (lamellae) – đây mới chính là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí thực sự. Các ti mang chứa đầy mao mạch máu, nơi oxy từ nước được hấp thụ vào máu và carbon dioxide từ máu được thải ra nước.
Cấu tạo này tạo nên một bề mặt trao đổi khí cực lớn so với kích thước của cá. Ví dụ, ở một số loài cá lớn, tổng diện tích bề mặt của mang có thể gấp hàng chục lần diện tích bề mặt cơ thể chúng. Điều này giúp cá có thể lấy được lượng oxy cần thiết dù nồng độ oxy trong nước thấp hơn nhiều so với trong không khí.
Vai trò của mang trong hệ hô hấp của cá
Chức năng chính của mang là thực hiện trao đổi khí, nhưng ngoài ra nó còn tham gia vào một số quá trình sinh lý khác của cá. Đầu tiên, mang giúp cá hấp thụ oxy hòa tan trong nước và thải ra carbon dioxide – đây là chức năng sống còn, quyết định sự tồn tại của cá dưới môi trường nước.
Thứ hai, mang còn tham gia vào quá trình điều hòa cân bằng muối khoáng trong cơ thể cá (cân bằng thẩm thấu – osmoregulation). Ở cá nước ngọt, nồng độ muối trong cơ thể cá cao hơn so với nước xung quanh, do đó cá có nguy cơ bị mất muối và hấp thụ quá nhiều nước. Các tế bào chuyên biệt trong mang sẽ tích cực hấp thụ muối từ nước và thải bớt nước ra ngoài. Ngược lại, ở cá nước mặn, nồng độ muối trong nước cao hơn trong cơ thể cá, nên cá có nguy cơ bị mất nước và hấp thụ quá nhiều muối. Lúc này, mang sẽ giúp thải bớt muối dư thừa ra ngoài và giữ nước trong cơ thể.
Ngoài ra, mang còn góp phần thải các chất chuyển hóa độc hại như amonia ra khỏi cơ thể cá. Các chất thải này được khuếch tán trực tiếp từ máu trong các mao mạch của mang ra nước khi nước chảy qua.
Quá trình cá thở bằng mang diễn ra như thế nào
Chu kỳ hô hấp cơ bản của cá
Quá trình cá thở bằng mang bắt đầu khi cá há miệng ra, tạo ra một khoảng trống trong khoang miệng. Nhờ sự chênh lệch áp suất, nước sẽ tràn vào khoang miệng của cá. Khi đó, nắp mang (operculum) ở phía sau sẽ đóng lại, ngăn không cho nước chảy ngược ra sau.
Tiếp theo, cá khép miệng lại đồng thời mở nắp mang ra. Việc này tạo áp lực đẩy nước từ khoang miệng chảy qua các khe hở giữa các cung mang. Khi nước chảy qua các lá mang và ti mang, oxy hòa tan trong nước sẽ khuếch tán qua thành mỏng của các ti mang vào máu, trong khi đó carbon dioxide – sản phẩm thải của quá trình chuyển hóa – sẽ khuếch tán từ máu ra nước và bị dòng nước cuốn trôi ra ngoài qua khe mang.
Chu kỳ này lặp đi lặp lại liên tục, tạo nên nhịp hô hấp đặc trưng của cá. Tần số hô hấp (số lần há miệng – khép miệng trong một phút) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài cá, kích thước, nhiệt độ nước, và đặc biệt là nồng độ oxy trong nước. Khi nước giàu oxy, cá có thể hô hấp chậm hơn; khi nước nghèo oxy, cá phải tăng tần số hô hấp để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ thể.
Hiệu suất trao đổi khí của mang
Một điểm đặc biệt của hệ thống mang là hiệu suất trao đổi khí rất cao, đạt đến khoảng 70-80% lượng oxy có trong nước chảy qua – trong khi đó phổi của động vật trên cạn chỉ hấp thụ được khoảng 20-25% lượng oxy trong không khí hít vào. Điều này có được là nhờ cơ chế ngược chiều (counter-current exchange mechanism) trong mang.
Trong cơ chế này, máu chảy trong các mao mạch của ti mang theo hướng ngược lại hoàn toàn so với dòng nước chảy bên ngoài. Cụ thể, nước chảy từ trước ra sau qua mang, trong khi máu chảy từ sau ra trước trong các mao mạch. Nhờ vậy, máu luôn tiếp xúc với nước có nồng độ oxy cao hơn so với bản thân nó, tạo điều kiện cho oxy khuếch tán liên tục từ nước vào máu dọc theo toàn bộ chiều dài của ti mang. Điều này đảm bảo rằng máu rời khỏi mang có nồng độ oxy gần như cao nhất có thể.
Nếu không có cơ chế ngược chiều này, hiệu suất trao đổi khí của cá sẽ giảm đáng kể và nhiều loài cá sẽ không thể tồn tại được trong môi trường nước có nồng độ oxy thấp.
So sánh hô hấp bằng mang và hô hấp bằng phổi

Có thể bạn quan tâm: Cá Thờn Bơn Bơi: Loài Cá Mặt Người Với Kỹ Năng Lướt Nước Độc Đáo
Sự khác biệt về cấu tạo và chức năng
Cá thở bằng mang và động vật trên cạn hô hấp bằng phổi là hai phương thức thích nghi hoàn toàn khác nhau với môi trường sống. Mang là cơ quan hô hấp chuyên biệt cho môi trường nước, nơi oxy tồn tại dưới dạng hòa tan. Trong khi đó, phổi là cơ quan hô hấp thích nghi với môi trường không khí, nơi oxy tồn tại ở dạng khí.
Về cấu tạo, mang có cấu trúc dạng lá và ti, tạo thành bề mặt trao đổi khí ướt, giúp khí khuếch tán trực tiếp qua thành mỏng vào máu. Phổi lại có cấu trúc dạng phế nang – những túi nhỏ li ti tạo nên diện tích bề mặt trao đổi khí lớn trong không khí. Mang hoạt động liên tục nhờ chuyển động há – khép miệng và nắp mang, trong khi phổi hoạt động nhờ sự co giãn của cơ hoành và cơ ngực.
Một điểm khác biệt quan trọng là mang không thể hoạt động được khi ở trên cạn vì các lá mang sẽ dính vào nhau, làm giảm diện tích bề mặt trao đổi khí, đồng thời không có nước để cung cấp oxy. Ngược lại, phổi không thể hoạt động dưới nước vì không thể lấy oxy từ nước.
Ưu và nhược điểm của từng phương thức
Hô hấp bằng mang có ưu điểm là hiệu suất trao đổi khí rất cao nhờ cơ chế ngược chiều, đồng thời không cần tiêu tốn nhiều năng lượng để vận hành vì chủ yếu dựa vào dòng nước chảy qua khi cá bơi hoặc há khép miệng. Tuy nhiên, nhược điểm là phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường nước và nồng độ oxy hòa tan trong nước. Khi nước ô nhiễm, nóng lên, hoặc bị thiếu oxy, cá sẽ gặp khó khăn trong hô hấp và có thể chết ngạt.
Hô hấp bằng phổi có ưu điểm là có thể lấy được lượng oxy dồi dào từ không khí, không bị ảnh hưởng bởi chất lượng nước. Động vật có phổi có thể di chuyển tự do trên cạn, khai thác được nhiều nguồn thức ăn và môi trường sống khác nhau. Tuy nhiên, nhược điểm là quá trình hít thở tốn nhiều năng lượng hơn do phải co giãn cơ ngực và cơ hoành, và bản thân phổi không đạt được hiệu suất trao đổi khí cao như mang.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cá thở bằng mang
Nhiệt độ nước và nồng độ oxy
Nhiệt độ nước là một trong những yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quá trình cá thở bằng mang. Khi nhiệt độ nước tăng lên, nhu cầu oxy của cá cũng tăng theo do quá trình chuyển hóa trong cơ thể diễn ra nhanh hơn. Tuy nhiên, điều bất lợi là nước ấm lại chứa ít oxy hòa tan hơn so với nước lạnh. Do đó, vào những ngày nắng nóng, cá thường phải tăng tần số hô hấp, há miệng nhanh hơn để cố gắng lấy đủ oxy.
Ngược lại, khi nhiệt độ nước giảm, nhu cầu oxy của cá giảm nhưng nước lạnh lại chứa nhiều oxy hơn. Vì vậy, cá ở vùng nước lạnh thường hô hấp chậm hơn nhưng vẫn đảm bảo được nhu cầu oxy cho cơ thể.
Nồng độ oxy hòa tan trong nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ muối, độ sâu, và mức độ khuấy động của nước. Nước ở các vùng nước chảy xiết, có sóng gió thường giàu oxy hơn nước ở các vùng nước tù đọng, yên ắng. Các hiện tượng như phú dưỡng (eutrophication) do ô nhiễm chất hữu cơ cũng làm giảm nồng độ oxy trong nước do vi sinh vật phân giải tiêu thụ hết oxy.
Ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường
Ô nhiễm môi trường nước là một trong những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng xấu đến quá trình cá thở bằng mang. Các chất độc hại như kim loại nặng (chì, thủy ngân, cadmium…), thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, và các hóa chất công nghiệp có thể bám vào bề mặt mang, làm tổn thương các ti mang, khiến chúng phù nề, viêm nhiễm, hoặc hoại tử. Khi đó, diện tích bề mặt trao đổi khí bị giảm sút nghiêm trọng, làm giảm khả năng hấp thụ oxy của cá.
Một số chất độc còn có thể kết hợp với hemoglobin trong máu cá, làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu. Ngoài ra, khi nước bị ô nhiễm hữu cơ, vi sinh vật phát triển mạnh mẽ và tiêu thụ大量 oxy để phân giải chất hữu cơ, dẫn đến hiện tượng “ngộp” – thiếu oxy trầm trọng trong nước, gây ra hiện tượng cá chết hàng loạt.
Chính vì vậy, việc bảo vệ môi trường nước sạch là vô cùng quan trọng không chỉ cho sự sống của cá mà còn cho toàn bộ hệ sinh thái dưới nước.
Các loài cá có cơ chế hô hấp đặc biệt
Cá mập và cấu tạo mang khác biệt
Cá mập là một trong những nhóm cá có cấu tạo mang đặc biệt so với các loài cá xương khác. Hầu hết các loài cá xương có nắp mang để bảo vệ và điều chỉnh dòng nước chảy qua mang. Tuy nhiên, cá mập (thuộc lớp cá sụn) không có nắp mang mà thay vào đó là nhiều khe mang hở trực tiếp ra ngoài cơ thể.
Do cấu tạo này, nhiều loài cá mập buộc phải bơi liên tục để đảm bảo nước chảy qua mang, cung cấp oxy cho cơ thể – hiện tượng được gọi là “bơi buộc” (obligate ram ventilation). Nếu cá mập ngừng bơi, nước không thể chảy qua mang và cá sẽ chết ngạt. Tuy nhiên, một số loài cá mập khác lại có thể sử dụng cơ chế “bơm” (buccal pumping) – chủ động há khép miệng và nở mang để đẩy nước qua, cho phép chúng có thể ở yên một chỗ hoặc nằm nghỉ trên đáy biển.
Sự khác biệt này phản ánh sự thích nghi đa dạng trong quá trình tiến hóa của các loài cá với môi trường sống và lối sống săn mồi khác nhau.

Có thể bạn quan tâm: Cá Thần Tiên Nuôi Chung Với Cá Vàng Có Được Không? Hướng Dẫn Chi Tiết
Cá có thể thở khí trời
Mặc dù phần lớn các loài cá đều thở bằng mang, nhưng có một số loài cá đã tiến hóa để có thể hô hấp cả khí trời. Những loài cá này thường sống ở các vùng nước nghèo oxy như đầm lầy, ao tù, hoặc vùng nước ngập vào mùa mưa. Chúng có các cơ quan phụ hỗ trợ hô hấp, cho phép hấp thụ oxy trực tiếp từ không khí.
Ví dụ, cá chim (Anabas testudineus) có một cơ quan gọi là “bóng khí” (suprabranchial organ) nằm phía sau mang, cấu tạo gồm các vách ngăn phủ đầy mao mạch, có thể hấp thụ oxy từ không khí. Nhờ đó, cá chim có thể sống sót cả trên cạn trong thời gian ngắn nếu cơ thể vẫn giữ được độ ẩm.
Một ví dụ khác là cá sấu (cá trê Mỹ – Arapaima gigas), loài cá nước ngọt lớn nhất thế giới, có bàng quang phụ biến đổi thành phổi primitive, cho phép nó ngoi lên mặt nước hít thở không khí mỗi 5-15 phút.
Các loài cá chép, cá trê, và một số loài cá da trơn khác cũng có khả năng hấp thụ một phần oxy qua da hoặc qua ruột, đặc biệt khi môi trường nước bị thiếu oxy.
Bảo tồn môi trường sống cho cá
Tầm quan trọng của nước sạch đối với hô hấp cá
Quá trình cá thở bằng mang minh chứng cho sự kỳ diệu của tạo hóa trong việc thích nghi với môi trường sống. Tuy nhiên, sự tồn tại của hàng ngàn loài cá trên Trái đất đang bị đe dọa nghiêm trọng do ô nhiễm môi trường nước. Việc hiểu rõ về cơ chế hô hấp của cá giúp chúng ta nhận ra tầm quan trọng của việc giữ gìn nguồn nước sạch.
Nước sạch không chỉ là nơi ở mà còn là “không khí” mà cá hít thở. Bất kỳ sự thay đổi nào về chất lượng nước – từ nhiệt độ, độ pH, đến các chất độc hại – đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hô hấp và sinh tồn của cá. Bảo vệ nguồn nước là bảo vệ sự sống của toàn bộ hệ sinh thái dưới nước, từ những sinh vật phù du nhỏ bé đến những loài cá lớn, và cả những loài động vật ăn thịt ở đỉnh chuỗi thức ăn như cá heo, cá mập.
Hanoi Zoo luôn quan tâm và chia sẻ các kiến thức về đời sống động vật, đặc biệt là các loài thủy sinh, nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn thiên nhiên.
Hành động thiết thực để bảo vệ hệ sinh thái
Mỗi cá nhân chúng ta đều có thể đóng góp vào việc bảo vệ môi trường sống cho cá và các sinh vật dưới nước. Một số hành động đơn giản nhưng hiệu quả bao gồm:
- Giảm thiểu rác thải nhựa: Nhựa là một trong những tác nhân gây ô nhiễm nghiêm trọng nhất cho đại dương và sông hồ. Hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, phân loại rác, và tham gia các hoạt động dọn rác ven sông, ven biển.
- Sử dụng hóa chất một cách có trách nhiệm: Tránh đổ hóa chất độc hại như dầu mỡ, sơn, thuốc trừ sâu xuống cống rãnh. Các hóa chất này sẽ theo hệ thống thoát nước chảy ra sông, hồ, gây hại cho sinh vật.
- Tiết kiệm nước: Việc tiết kiệm nước không chỉ giảm chi phí mà còn giúp giảm lượng nước thải ra môi trường, giảm gánh nặng cho các nhà máy xử lý nước.
- Hỗ trợ các sản phẩm thủy hải sản bền vững: Ưu tiên chọn mua các sản phẩm được đánh bắt hoặc nuôi trồng theo phương pháp bền vững, có chứng nhận môi trường.
- Tuyên truyền và giáo dục: Chia sẻ kiến thức về tầm quan trọng của hệ sinh thái nước đến gia đình, bạn bè, đặc biệt là trẻ em.
Câu hỏi thường gặp về cá thở bằng mang
1. Tại sao cá không thể sống lâu trên cạn?
Cá không thể sống lâu trên cạn vì mang của chúng chỉ hoạt động được trong nước. Khi lên cạn, các lá mang sẽ dính vào nhau do lực căng bề mặt, làm giảm diện tích bề mặt trao đổi khí. Ngoài ra, không có nước để cung cấp oxy, nên cá nhanh chóng bị ngạt thở.
2. Có loài cá nào có phổi không?
Có một số loài cá được gọi là “cá phổi” (lungfish) có thể hô hấp bằng phổi. Chúng sống ở các vùng nước thường xuyên bị cạn kiệt vào mùa khô và có thể ngoi lên mặt nước hít thở không khí, thậm chí có thể sống sót trong bùn ẩm trong thời gian dài.
3. Cá có thể chết ngạt trong nước không?
Có, hiện tượng cá chết ngạt trong nước xảy ra khi nồng độ oxy hòa tan trong nước quá thấp. Điều này thường xảy ra vào sáng sớm sau một đêm trời âm u (thực vật thủy sinh không quang hợp mà chỉ hô hấp), hoặc khi nước bị ô nhiễm hữu cơ nặng.
4. Làm thế nào để biết cá có đang thiếu oxy không?
Cá thiếu oxy thường có biểu hiện há miệng nhanh và liên tục ở gần mặt nước – nơi có nồng độ oxy cao hơn. Chúng cũng có thể bơi chậm chạp, lờ đờ, hoặc tụ tập gần các nguồn cung cấp oxy như vòi nước, thác nước nhân tạo.
5. Cá mập có cần phải bơi liên tục để sống không?
Không phải tất cả các loài cá mập đều phải bơi liên tục. Một số loài như cá mập voi, cá mập trắng lớn có thể sử dụng cơ chế “bơi buộc”, nhưng nhiều loài khác như cá mập báo, cá mập mako có thể dùng cơ chế “bơm” để hô hấp khi đứng yên.
Kết luận
Cá thở bằng mang là một quá trình sinh học kỳ diệu, là minh chứng cho sự thích nghi hoàn hảo của thiên nhiên với môi trường sống. Hiểu rõ về cơ chế này không chỉ giúp chúng ta mở rộng kiến thức về thế giới động vật mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường nước – nơi sinh sống và là “không khí” mà cá và các sinh vật dưới nước hằng ngày hít thở. Mỗi hành động nhỏ của chúng ta để bảo vệ nguồn nước sạch đều góp phần vào việc gìn giữ sự đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái hành tinh.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 8, 2025 by Thanh Thảo
