Cá tai tượng châu phi bị nhát là một hiện tượng thường gặp khiến người nuôi lo lắng. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển mà còn làm giảm năng suất trong nuôi trồng thủy sản. Bài viết này sẽ phân tích nguyên nhân sâu xa, dấu hiệu nhận biết và các giải pháp khoa học để khắc phục hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Cá Sống Trên Cạn Ở Châu Phi: Khám Phá Loài Cá Phổi Kỳ Lạ Và Khả Năng Sinh Tồn Phi Thường
Tóm tắt nhanh các nguyên nhân chính khiến cá tai tượng châu phi bị nhát
Cá tai tượng châu phi bị nhát chủ yếu do các yếu tố sau gây ra: môi trường nước không ổn định (pH, nhiệt độ, nồng độ oxy hòa tan, độ trong), mật độ nuôi quá cao, chế độ dinh dưỡng không hợp lý, phương pháp cho ăn sai cách, thiếu che chắn và yếu tố sinh học (ký sinh trùng, vi khuẩn, virus, sự hiện diện của loài cá khác). Hiểu rõ từng nguyên nhân sẽ giúp người nuôi có biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời, đảm bảo cá phát triển khỏe mạnh, tăng năng suất và lợi nhuận.
Nguyên nhân chính khiến cá tai tượng châu phi bị nhát
Môi trường nước không ổn định
Chất lượng nước là yếu tố then chốt quyết định sức khỏe và hành vi của cá tai tượng châu phi. Khi môi trường nước biến động, cá sẽ cảm thấy bất an và biểu hiện rõ rệt nhất là bị nhát.
Độ pH không phù hợp
pH là chỉ số đo độ axit hoặc kiềm của nước. Cá tai tượng châu phi sinh trưởng tốt nhất trong môi trường nước có pH dao động từ 6,5 đến 9,0. Khi pH vượt quá ngưỡng này, đặc biệt là pH quá thấp (dưới 6,0), nước trở nên quá axit, gây tổn thương mang cá, làm giảm khả năng hô hấp. Ngược lại, pH quá cao (trên 9,0) sẽ làm tăng độc tính của amoniac trong nước, gây độc cho cá.
Khi pH không ổn định, cá sẽ liên tục bơi lên bề mặt để tìm kiếm nơi có điều kiện nước tốt hơn, hành vi này dễ bị nhầm lẫn với hiện tượng thiếu oxy. Tuy nhiên, nguyên nhân gốc rễ lại nằm ở sự mất cân bằng pH. Việc kiểm tra pH hàng ngày bằng bộ thử chuyên dụng và sử dụng các chất điều chỉnh pH như vôi bột (để tăng pH) hoặc axit acetic loãng (để giảm pH) là cần thiết để duy trì môi trường sống ổn định.
Nhiệt độ nước quá cao hoặc quá thấp
Nhiệt độ nước ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình trao đổi chất của cá. Cá tai tượng châu phi là loài cá nước ấm, nhiệt độ nước lý tưởng cho sự phát triển là từ 25°C đến 30°C. Khi nhiệt độ dưới 18°C, quá trình trao đổi chất của cá chậm lại, hệ miễn dịch suy giảm, cá trở nên uể oải và dễ bị nhát.
Ngược lại, khi nhiệt độ trên 35°C, cá sẽ bị sốc nhiệt, hô hấp tăng nhanh,耗氧量 tăng vọt. Trong điều kiện nhiệt độ cao, oxy hòa tan trong nước giảm, khiến cá càng thêm khó chịu, thường xuyên bơi lội mất phương hướng và nép vào các góc ao để tìm nơi mát mẻ. Để kiểm soát nhiệt độ, người nuôi nên che chắn ao nuôi bằng cây xanh hoặc các vật liệu che nắng, đồng thời theo dõi nhiệt độ thường xuyên bằng nhiệt kế.
Nồng độ oxy hòa tan thấp
Oxy hòa tan (DO) là yếu tố sống còn đối với mọi loài thủy sinh. Cá tai tượng châu phi cần nồng độ DO tối thiểu là 3-5 mg/lít để sinh trưởng và phát triển bình thường. Khi DO dưới 2 mg/lít, cá sẽ xuất hiện hiện tượng ngạt, biểu hiện bằng hành vi bơi lên tầng mặt, há miệng liên tục để hít không khí.
Cá bị thiếu oxy sẽ mệt mỏi, giảm ăn, phản xạ chậm chạp và trở nên nhát hơn do không đủ năng lượng để hoạt động. Nguyên nhân khiến DO giảm có thể do quá nhiều tảo phát triển vào ban đêm (tảo hô hấp tiêu thụ oxy), mật độ cá quá cao, hoặc nước bị ô nhiễm bởi chất hữu cơ. Biện pháp khắc phục là sục khí bằng máy bơm oxy, thay nước định kỳ và kiểm soát tảo bằng cách điều chỉnh ánh sáng và dinh dưỡng trong ao.
Độ trong của nước không đạt yêu cầu
Độ trong là chỉ số đo lượng ánh sáng có thể xuyên qua nước, phản ánh mức độ trong sạch của môi trường nước. Độ trong lý tưởng cho ao nuôi cá tai tượng châu phi là từ 25 đến 30 cm. Khi độ trong quá thấp (dưới 20 cm), nước bị đục do tảo phát triển quá mức hoặc chất hữu cơ lơ lửng, điều này làm giảm khả năng quang hợp của thực vật thủy sinh, dẫn đến giảm lượng oxy hòa tan.
Ngược lại, khi độ trong quá cao (trên 40 cm), nước quá trong khiến cá cảm thấy không an toàn, dễ bị căng thẳng và nhát. Ngoài ra, nước trong quá mức còn tạo điều kiện cho tảo lam phát triển, gây độc cho cá. Để điều chỉnh độ trong, người nuôi có thể bón phân hữu cơ hoai mục để kích thích tảo có lợi phát triển (nếu nước quá trong) hoặc dùng chế phẩm sinh học để phân hủy chất hữu cơ (nếu nước quá đục).
Mật độ nuôi quá cao
Mật độ nuôi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi và sức khỏe của cá tai tượng châu phi. Khi mật độ nuôi quá cao, cá phải sống trong không gian chật hẹp, dẫn đến cạnh tranh thức ăn, thiếu oxy, và tích tụ chất thải.
Áp lực không gian sống
Trong môi trường chật chội, cá không có đủ không gian để bơi lội tự nhiên, dẫn đến căng thẳng kéo dài. Căng thẳng làm ức chế hệ thần kinh, khiến cá thường xuyên nép vào góc, tránh ánh sáng và ít di chuyển, biểu hiện rõ rệt của việc bị nhát. Ngoài ra, không gian hẹp còn làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh do vi khuẩn và ký sinh trùng dễ dàng phát tán giữa các cá thể.
Tích tụ chất thải và ô nhiễm nước
Mật độ nuôi cao đồng nghĩa với lượng phân cá và thức ăn dư thừa tăng lên. Các chất thải này phân hủy sinh ra amoniac (NH3) và nitrit (NO2-), cả hai chất này đều độc hại với cá. Amoniac ở nồng độ cao sẽ gây tổn thương mang, làm giảm khả năng hô hấp, trong khi nitrit gây thiếu máu bằng cách làm biến đổi hemoglobin trong máu cá. Khi bị nhiễm độc, cá sẽ bơi lờ đờ, ăn kém, và dễ bị nhát.
Giải pháp là tuân thủ mật độ nuôi hợp lý (tùy thuộc vào kích cỡ cá và diện tích ao, thông thường từ 10-15 con/m2 cho cá giống và 5-8 con/m2 cho cá thương phẩm), thay nước thường xuyên, và sử dụng men vi sinh để phân hủy chất hữu cơ, giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước.

Có thể bạn quan tâm: Cá Tai Tượng Châu Phi Bị Bệnh: Nhận Biết, Nguyên Nhân Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
Chế độ dinh dưỡng không hợp lý
Dinh dưỡng là nền tảng cho sự tăng trưởng và sức đề kháng của cá. Một chế độ ăn thiếu cân đối hoặc chất lượng kém sẽ khiến cá yếu ớt, dễ bị stress và bị nhát.
Thiếu hụt vitamin và khoáng chất
Vitamin như A, C, E và các nhóm B là yếu tố không thể thiếu để duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh. Khoáng chất như canxi, phốt pho, magie cần thiết cho quá trình hình thành xương và trao đổi chất. Khi cá thiếu vitamin C, chúng sẽ dễ bị nhiễm khuẩn, vảy dễ bong tróc, và phản xạ chậm chạp. Thiếu vitamin B12 dẫn đến thiếu máu, cá xanh xao, lười vận động.
Khoáng chất như sắt cần thiết cho việc tạo máu, kẽm hỗ trợ quá trình chuyển hóa protein. Khi thiếu các chất này, cá không đủ năng lượng để hoạt động mạnh, thường nép vào nơi khuất và ít tham gia tranh giành thức ăn. Để khắc phục, người nuôi nên bổ sung vitamin tổng hợp và khoáng chất vào thức ăn, hoặc sử dụng các loại thức ăn viên công nghiệp chất lượng cao đã được bổ sung đầy đủ các vi chất cần thiết.
Thức ăn kém chất lượng
Thức ăn kém chất lượng thường có hàm lượng đạm thấp, nhiều tạp chất, hoặc bị mốc meo do bảo quản không đúng cách. Cá ăn phải loại thức ăn này sẽ không hấp thụ đủ dinh dưỡng, dẫn đến suy dinh dưỡng, da và vảy mất đi sự bóng khỏe. Ngoài ra, thức ăn ôi thiu còn chứa độc tố như aflatoxin, gây tổn thương gan, làm cá mệt mỏi, ăn uống kém, và dễ bị nhát.
Giải pháp là lựa chọn thức ăn từ các nhà sản xuất uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, và bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát. Ngoài ra, có thể kết hợp thức ăn viên với thức ăn tự nhiên như giun, ốc xay nhuyễn để tăng khẩu phần dinh dưỡng và kích thích khẩu vị cá.
Phương pháp cho ăn sai cách
Thói quen cho ăn cũng ảnh hưởng lớn đến hành vi của cá. Việc cho ăn không đúng giờ, quá nhiều hoặc quá ít đều có thể gây ra stress và làm cá bị nhát.
Cho ăn quá mức
Cho ăn quá mức là lỗi phổ biến của nhiều người nuôi. Khi lượng thức ăn dư thừa chìm xuống đáy, chúng sẽ phân hủy, làm ô nhiễm nước và làm giảm oxy hòa tan. Cá sống trong môi trường này sẽ khó chịu, ít di chuyển, và tránh xa nơi có nhiều thức ăn thừa. Ngoài ra, việc ăn quá no còn gây áp lực lên hệ tiêu hóa, khiến cá uống ạch, bơi lội mất phương hướng.
Cách khắc phục là cho ăn theo định lượng (thông thường là 3-5% trọng lượng thân cá/ngày), chia làm 2-3 bữa trong ngày, và theo dõi lượng thức ăn còn dư sau khi cho ăn 30 phút để điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp.
Cho ăn không đúng giờ
Cá cũng giống như các loài động vật khác, có đồng hồ sinh học tự nhiên. Khi thời gian cho ăn không ổn định, cá sẽ không hình thành được thói quen, dẫn đến lo lắng và không dám lại gần khi có người xuất hiện. Để cá quen với thời gian ăn, người nuôi nên cho ăn vào cùng một khung giờ mỗi ngày, ví dụ: 7-8 giờ sáng và 4-5 giờ chiều.
Thiếu che chắn và nơi ẩn náu
Che chắn và nơi ẩn náu đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cá cảm thấy an toàn. Trong tự nhiên, cá thường ẩn nấp dưới các gốc cây, đám rong hoặc hốc đá để tránh kẻ thù. Khi nuôi trong ao, nếu thiếu các vật che chắn, cá sẽ luôn ở trạng thái cảnh giác, dẫn đến bị nhát.
Vai trò của cây thủy sinh và vật che chắn
Cây thủy sinh không chỉ tạo bóng mát, mà còn làm sạch nước bằng cách hấp thụ chất dinh dưỡng dư thừa và cung cấp oxy qua quá trình quang hợp. Ngoài ra, cây thủy sinh còn là nơi trú ẩn lý tưởng cho cá, đặc biệt là cá con, giúp chúng tránh khỏi stress khi có tiếng ồn hoặc bóng người qua lại.
Người nuôi có thể trồng các loại cây dễ sống như bèo tây, lục bình, hoặc cỏ thủy sinh. Ngoài ra, có thể đặt các ống nhựa, gốc tre, hoặc hốc đá trong ao để tạo thêm nơi ẩn náu.
Tác động của tiếng ồn và ánh sáng
Tiếng ồn và ánh sáng mạnh là những yếu tố gây căng thẳng cho cá. Khi có tiếng động lớn (như tiếng máy nổ, tiếng người la hét), cá sẽ giật mình, bơi tán loạn và nép vào nơi tối. Tương tự, ánh sáng quá mạnh hoặc thay đổi đột ngột cũng khiến cá bị sốc, đặc biệt là vào ban đêm.
Giải pháp là xây dựng ao nuôi ở nơi yên tĩnh, tránh xa đường đi lại, và sử dụng lưới che nắng để giảm ánh sáng trực tiếp. Ngoài ra, khi bơm nước hoặc sục khí, nên điều chỉnh lưu lượng nhẹ nhàng để tránh tạo sóng lớn và tiếng ồn.
Yếu tố sinh học

Có thể bạn quan tâm: Cá Tai Tượng Bỏ Ăn: Nguyên Nhân & Cách Xử Lý Khoa Học Từ Chuyên Gia
Yếu tố sinh học bao gồm các tác nhân gây bệnh như ký sinh trùng, vi khuẩn, virus, và sự hiện diện của các loài cá khác. Khi cá bị nhiễm bệnh hoặc cảm nhận được nguy hiểm từ môi trường, chúng sẽ có phản xạ tự nhiên là trốn tránh và bị nhát.
Ký sinh trùng và vi khuẩn
Ký sinh trùng như trùng bánh xe (Trichodina), trùng quả dưa (Ichthyophthirius multifiliis), và giun sán thường bám vào mang hoặc da cá, gây ngứa ngáy, viêm nhiễm, và rụng vảy. Khi bị ký sinh, cá sẽ cọ xát vào thành ao, bơi lờ đờ, và ăn uống kém. Vi khuẩn như Aeromonas và Pseudomonas gây ra các bệnh lở loét, đỏ thân, và nhiễm trùng máu. Cá bị nhiễm khuẩn thường sốt, mất phương hướng, và dễ bị nhát.
Phòng bệnh hiệu quả nhất là duy trì môi trường nước sạch sẽ, kiểm tra sức khỏe cá định kỳ, và xử lý nước bằng vôi bột hoặc chế phẩm sinh học. Khi phát hiện cá bị bệnh, cần cách ly ngay lập tức và điều trị bằng thuốc đặc hiệu theo hướng dẫn của kỹ thuật viên.
Virus
Bệnh do virus thường khó điều trị và lây lan nhanh chóng. Một số virus nguy hiểm với cá tai tượng châu phi là virus đốm trắng (WSSV) và virus hoại tử gan tụy cấp (AHPND). Cá bị nhiễm virus sẽ biến sắc, lờ đờ, nổi lên mặt nước, và chết hàng loạt. Khi trong ao có cá nhiễm virus, các cá thể khỏe mạnh cũng sẽ cảm nhận được nguy hiểm và trở nên nhát hơn.
Biện pháp phòng ngừa là chọn cá giống khỏe mạnh, khử trùng nước kỹ lưỡng, và tránh thả cá từ nhiều nguồn khác nhau vào cùng một ao.
Sự hiện diện của các loài cá khác
Nuôi ghép nhiều loài cá trong cùng một ao có thể tăng năng suất, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ cạnh tranh và tấn công. Một số loài cá dữ như cá lóc, cá trê có thể ăn thịt cá tai tượng châu phi con, hoặc cạnh tranh thức ăn với cá lớn. Khi cảm nhận được sự đe dọa, cá tai tượng sẽ tránh xa khu vực có cá dữ, ít di chuyển, và trở nên nhát.
Giải pháp là nuôi ghép các loài cá có tính cách hiền lành và khác phân tầng sinh sống, ví dụ: nuôi cá tai tượng ở tầng giữa và tầng mặt, kết hợp với cá rô phi ở tầng đáy. Ngoài ra, cần theo dõi hành vi của các loài cá để kịp thời điều chỉnh mật độ hoặc tách đàn khi cần thiết.
Các dấu hiệu nhận biết cá tai tượng châu phi bị nhát
Hành vi bất thường
Hành vi là dấu hiệu đầu tiên và rõ ràng nhất khi cá bị nhát. Người nuôi cần quan sát kỹ để phát hiện sớm và có biện pháp xử lý kịp thời.
Luôn nép vào góc ao
Cá khỏe mạnh thường bơi lội tự nhiên và phân bố đều trong ao. Khi cá luôn nép vào các góc ao, đặc biệt là những nơi ít ánh sáng, đây là biểu hiện rõ rệt của việc bị nhát. Cá làm như vậy để tìm kiếm sự an toàn và tránh xa các yếu tố gây stress như tiếng ồn, ánh sáng mạnh, hoặc sự hiện diện của loài cá khác.
Tránh xa con người và các vật thể lạ
Bình thường, cá sẽ quen dần với bóng dáng con người nếu được cho ăn đúng giờ. Tuy nhiên, khi cá bị nhát, chúng sẽ chạy trốn ngay lập tức khi thấy bóng người hoặc bất kỳ vật thể lạ nào tiếp cận mặt nước. Đây là phản xạ tự nhiên khi cá cảm thấy nguy hiểm.
Bơi lội mất phương hướng
Cá bị stress thường mất định hướng, bơi vòng vòng, hoặc va chạm vào thành ao. Hành vi này khác với cá khỏe mạnh, vốn bơi theo đàn và có hướng nhất định. Bơi lội mất phương hướng là dấu hiệu cho thấy cá đang bị ảnh hưởng bởi môi trường nước không ổn định hoặc bị nhiễm bệnh.
Ăn uống kém
Cá bị nhát thường ăn ít hơn bình thường hoặc chỉ ăn khi trời tối. Khi quan sát thấy lượng thức ăn dư thừa nhiều hơn mọi ngày, cần kiểm tra ngay hành vi của đàn cá và chất lượng nước. Ăn uống kém kéo dài sẽ dẫn đến suy dinh dưỡng, tăng trưởng chậm, và dễ mắc bệnh.
Thay đổi về ngoại hình
Ngoài hành vi, ngoại hình của cá cũng thay đổi khi chúng bị nhát hoặc bị stress.
Màu sắc da nhợt nhạt
Da và vảy của cá khỏe mạnh thường có màu sắc tươi sáng và bóng khỏe. Khi cá bị nhát, màu sắc da trở nên nhợt nhạt, xỉn màu, hoặc có đốm trắng. Đây là dấu hiệu của stress kéo dài hoặc nhiễm bệnh.
Vảy dựng đứng
Vảy dựng đứng (hay còn gọi là bệnh vảy cá thông hay pinecone disease) là hiện tượng vảy cá dựng lên như trái thông. Nguyên nhân có thể do nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng, hoặc stress do môi trường. Khi vảy dựng đứng, cá sẽ cảm thấy khó chịu, ít di chuyển, và dễ bị nhát.
Mắt lồi
Mắt lồi là dấu hiệu của bệnh viêm mắt hoặc nhiễm trùng huyết. Cá bị mắt lồi thường khó quan sát, bơi lệch hướng, và ăn uống kém. Ngoài ra, mắt lồi còn có thể là biểu hiện của suy gan, khi cơ thể không thể loại bỏ độc tố hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm: Cá Tai Tượng Bị Bệnh: Nhận Diện Sớm, Hiểu Rõ Nguyên Nhân, Điều Trị Hiệu Quả
Tổn thương ngoài da
Cá bị nhát thường cọ xát vào thành ao hoặc vật sắc nhọn để giảm ngứa ngáy do ký sinh trùng. Hành vi này có thể gây trầy xước, loét da, và nhiễm trùng thứ phát. Khi thấy cá có vết thương ngoài da, cần kiểm tra nước và xử lý kịp thời để tránh lây lan cho cả đàn.
Phương pháp phòng ngừa và xử lý cá tai tượng châu phi bị nhát
Quản lý môi trường nước
Quản lý môi trường nước là biện pháp hiệu quả và bền vững nhất để ngăn ngừa cá bị nhát.
Kiểm tra và điều chỉnh pH
Sử dụng bộ thử pH để kiểm tra hàng ngày. Nếu pH dưới 6,0, có thể rải vôi bột với liều lượng 2-3 kg/100 m2 để tăng pH. Nếu pH trên 9,0, cần thay nước và giảm lượng phân bón trong ao.
Kiểm soát nhiệt độ
Che chắn ao bằng cây xanh hoặc lưới đen để giảm nhiệt độ vào mùa hè. Vào mùa đông, có thể sử dụng máy sưởi nước hoặc giữ nhiệt bằng cách che kín ao.
Cung cấp đủ oxy
Sử dụng máy sục khí để duy trì DO trên 3 mg/lít. Thời gian hoạt động lý tưởng là từ 2-4 giờ mỗi ngày, đặc biệt vào ban đêm và sáng sớm khi tảo hô hấp tiêu thụ nhiều oxy.
Điều chỉnh độ trong
Bón phân hữu cơ hoai mục với liều lượng 50-100 kg/1000 m2 nếu nước quá trong. Nếu nước quá đục, dùng chế phẩm sinh học để phân hủy chất hữu cơ.
Quản lý mật độ và dinh dưỡng
Tuân thủ mật độ nuôi hợp lý
Thả cá với mật độ 10-15 con/m2 cho cá giống và 5-8 con/m2 cho cá thương phẩm. Theo dõi tăng trưởng để xén thưa kịp thời, tránh để mật độ quá cao.
Cung cấp thức ăn chất lượng cao
Sử dụng thức ăn viên công nghiệp có hàm lượng đạm từ 28-32%. Bổ sung vitamin C (100-200 mg/kg thức ăn) và khoáng chất theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Cho ăn đúng cách
Chia 3-5% trọng lượng thân cá/ngày thành 2-3 bữa. Theo dõi lượng thức ăn dư thừa để điều chỉnh. Không cho cá ăn vào ban đêm để tránh ô nhiễm nước.
Tạo môi trường sống an toàn
Trồng cây thủy sinh
Trồng lục bình, bèo tây, hoặc cỏ thủy sinh để tạo bóng mát và nơi ẩn náu. Cây thủy sinh còn giúp làm sạch nước và cung cấp oxy.
Giảm tiếng ồn và ánh sáng
Xây dựng ao ở nơi yên tĩnh, tránh xa đường đi lại. Dùng lưới che nắng để giảm ánh sáng trực tiếp. Khi vận hành máy bơm, nên điều chỉnh lưu lượng nhẹ nhàng.
Phòng và trị bệnh
Vệ sinh ao nuôi
Dọn dẹp ao định kỳ, xúc đáy để loại bỏ bùn và thức ăn thừa. Sử dụng vôi bột để khử trùng đáy ao trước mỗi vụ nuôi.
Kiểm tra sức khỏe cá định kỳ
Quan sát đàn cá hàng ngày để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Khi phát hiện cá bị bệnh, cần cách ly ngay lập tức và điều trị bằng thuốc đặc hiệu.
Tiêm phòng và tăng cường miễn dịch
Sử dụng vaccine phòng bệnh nếu có. Bổ sung men vi sinh và beta-glucan vào thức ăn để tăng cường hệ miễn dịch cho cá.
Lời kết
Cá tai tượng châu phi bị nhát là hiện tượng có thể phòng ngừa và khắc phục hiệu quả nếu người nuôi nắm rõ nguyên nhân và áp dụng các biện pháp quản lý khoa học. Việc kiểm soát môi trường nước, duy trì mật độ nuôi hợp lý, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, và phòng ngừa bệnh tật là những yếu tố then chốt giúp cá phát triển khỏe mạnh, tăng năng suất và lợi nhuận. Hanoi Zoo luôn sẵn sàng đồng hành cùng bà con trong hành trình nuôi trồng thủy sản bền vững.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 8, 2025 by Thanh Thảo
