Cá lạt là một loại cá biển có hình dáng nhỏ nhắn, thân dẹp và dài, thường sống ở vùng nước lợ hoặc nước mặn ven bờ. Với thịt trắng, dai và vị ngọt thanh đặc trưng, cá lạt được coi là một trong những nguyên liệu quý trong ẩm thực Việt Nam. Vậy cá lạt giá bao nhiêu? Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về giá cả, đặc điểm sinh học, phân bố, giá trị dinh dưỡng, các món ăn truyền thống và nỗ lực bảo tồn loài cá này.
Tổng quan về cá lạt
Đặc điểm sinh học và phân loại
Cá lạt thuộc họ Clupeidae, cùng họ với cá trích và cá cơm. Tên khoa học phổ biến là Pomadasys argenteus, được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như cá lạt, cá lác hay cá chẽm nhỏ. Cơ thể cá lạt thon dài, dẹp hai bên, có thể dài từ 15 đến 30 cm. Vảy nhỏ, bạc ánh kim, vây lưng có gai cứng, vây đuôi chẻ đôi. Mắt lớn, miệng nhỏ nằm ở phía trước đầu.
Loài này sống theo đàn, di cư theo mùa và thường tập trung nhiều ở các cửa sông, đầm phá, vùng nước lợ nơi có nhiều phù sa và sinh vật phù du. Cá lạt phân bố rộng rãi ở các vùng biển nhiệt đới Ấn Độ – Thái Bình Dương, từ bờ biển Đông Phi, qua Ấn Độ Dương đến khu vực Đông Nam Á, trong đó có vùng biển Việt Nam.
Phân bố và môi trường sống
Cá lạt ưa thích các vùng nước lợ, nơi có độ mặn thay đổi theo mùa. Chúng thường xuất hiện ở các cửa sông lớn như sông Cửu Long, sông Đồng Nai, sông Hồng và các vùng đầm phá ven biển như Vịnh Hạ Long, Vịnh Nha Trang, Vịnh Hạ Long. Môi trường sống lý tưởng của cá lạt là nơi có dòng chảy nhẹ, nhiều thực vật thủy sinh và phù du phong phú.

Có thể bạn quan tâm: Cá Lạ Nước Ngọt: Sinh Vật Bí Ẩn Và Kỳ Thú Dưới Lòng Sông
Loài cá này có khả năng thích nghi cao với sự biến đổi của môi trường nước, từ nước ngọt đến nước mặn. Tuy nhiên, sự ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và khai thác quá mức đang đe dọa đến quần thể cá lạt tự nhiên.
Giá trị kinh tế và ẩm thực của cá lạt
Giá trị dinh dưỡng
Thịt cá lạt chứa nhiều protein chất lượng cao, axit amin thiết yếu, omega-3, vitamin D, canxi và photpho. Theo các nghiên cứu dinh dưỡng, 100g thịt cá lạt cung cấp khoảng 90-110 kcal, 18-20g protein và lượng nhỏ chất béo lành mạnh. Omega-3 trong cá lạt giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch, cải thiện chức năng não bộ và giảm viêm.
Các món ăn truyền thống từ cá lạt
Cá lạt được chế biến theo nhiều cách khác nhau, từ đơn giản đến cầu kỳ. Một số món ăn đặc trưng bao gồm:
- Cá lạt nướng muối ớt: Món ăn dân dã nhưng đậm đà, thường được nướng trên than hồng, phết muối ớt và hành mỡ.
- Cá lạt kho tộ: Kho với nước dừa, thịt ba chỉ, riềng và ớt, tạo nên hương vị đậm đà, thơm ngon.
- Cá lạt chiên giòn: Cá được làm sạch, ướp gia vị, sau đó chiên giòn nguyên con, dùng kèm nước mắm chua ngọt.
- Cá lạt rim mắm: Món ăn đơn giản nhưng rất đưa cơm, cá được rim với nước mắm, đường, tỏi ớt.
- Cá lạt nấu canh chua: Kết hợp với me, cà chua, giá đỗ và rau thơm, tạo nên món canh thanh mát.
Cá lạt giá bao nhiêu?
Giá bán lẻ tại chợ truyền thống
Giá cá lạt tại các chợ truyền thống dao động theo mùa và khu vực. Trung bình, cá lạt tươi sống có giá từ 80.000 – 120.000 VND/kg trong mùa vụ chính (thường từ tháng 9 đến tháng 12). Vào mùa nghịch hoặc khi nguồn cung khan hiếm, giá có thể tăng lên 150.000 – 200.000 VND/kg.
Giá tại siêu thị và cửa hàng thực phẩm
Các siêu thị lớn như VinMart, Co.opMart, Mega Market thường bán cá lạt đã được sơ chế, đóng gói hút chân không. Giá tại đây cao hơn chợ truyền thống khoảng 20-30%, dao động từ 120.000 – 180.000 VND/kg. Ưu điểm là cá được bảo quản tốt, có nguồn gốc rõ ràng và đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Có thể bạn quan tâm: Cá Lưu Kim Nhật: Bí Mật Về Loài Cá Cảnh Được Săn Đón Trong Thế Giới Thủy Sinh
Giá online và đặt hàng giao tận nơi
Các sàn thương mại điện tử như Shopee, Tiki, Sendo và các cửa hàng chuyên về hải sản online cung cấp cá lạt với giá cạnh tranh. Giá trung bình từ 100.000 – 160.000 VND/kg, tùy theo chính sách vận chuyển và khuyến mãi. Một số đơn vị cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM.

Có thể bạn quan tâm: Cá Lăng Đuôi Đỏ Khổng Lồ: Loài Cá Đặc Sản Quý Hiếm & Hành Trình Bảo Tồn
Giá cá lạt chế biến sẵn
- Cá lạt nướng muối ớt: 50.000 – 80.000 VND/con (tùy kích cỡ)
- Cá lạt kho tộ (đã nấu): 120.000 – 180.000 VND/kg
- Cá lạt chiên giòn: 100.000 – 150.000 VND/kg
- Mắm cá lạt: 150.000 – 250.000 VND/lít
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cá lạt
Mùa vụ và thời điểm đánh bắt

Có thể bạn quan tâm: Cá Lăng Trung Quốc: Phân Biệt, Phân Bố, Bảo Tồn & Hướng Dẫn Tham Quan
Cá lạt có mùa vụ chính từ tháng 9 đến tháng 12 hàng năm, khi cá tập trung nhiều ở các cửa sông để sinh sản. Vào mùa vụ, nguồn cung dồi dào nên giá rẻ hơn. Ngược lại, mùa nghịch (tháng 1-8) cá ít hơn, giá cao do cung không đủ cầu.
Kích cỡ và chất lượng cá

Cá lạt có kích thước càng lớn, thịt càng nhiều thì giá càng cao. Cá tươi sống, còn bơi khỏe có giá cao hơn cá ướp đá hoặc cá đông lạnh. Cá đánh bắt tự nhiên thường đắt hơn cá nuôi.
Khu vực địa lý
Giá cá lạt ở các tỉnh ven biển thường rẻ hơn ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM do chi phí vận chuyển. Ví dụ, tại Cà Mau, Bạc Liêu, giá cá lạt chỉ khoảng 70.000 – 100.000 VND/kg, trong khi tại Hà Nội có thể lên đến 120.000 – 180.000 VND/kg.
Phương pháp bảo quản

Cá lạt tươi sống có giá cao nhất, tiếp theo là cá ướp đá, rồi đến cá đông lạnh. Cá được đóng gói hút chân không, bảo quản lạnh chuyên nghiệp sẽ có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.
Cách chọn mua và bảo quản cá lạt tươi ngon
Cách chọn cá lạt tươi
- Mắt cá: Trong suốt, không đục, không lõm
- Mang cá: Màu đỏ hồng tươi, không chuyển sang màu nâu hoặc xám
- Thân cá: Cứng, đàn hồi tốt, ấn vào không để lại vết lõm
- Mùi: Không có mùi ươn, chỉ có mùi tanh nhẹ đặc trưng
- Vảy: Sáng bóng, bám chắc vào thân, không bị tróc
Cách bảo quản cá lạt
- Bảo quản ngắn hạn (1-2 ngày): Rửa sạch, để ráo, cho vào hộp kín, để ngăn mát tủ lạnh
- Bảo quản dài hạn (1-2 tuần): Làm sạch, để ráo, gói giấy bạc hoặc túi zip, để ngăn đá
- Bảo quản bằng nước đá: Cho cá vào thùng xốp, xen kẽ các lớp đá viên, dùng trong 1-2 ngày
Nỗ lực bảo tồn và phát triển nghề nuôi cá lạt

Tình trạng khai thác quá mức
Do nhu cầu tiêu thụ lớn và giá trị kinh tế cao, cá lạt đang đối mặt với nguy cơ suy giảm quần thể do khai thác quá mức. Các nghề đánh bắt như lưới kéo, lưới chụp và câu đang làm giảm số lượng cá trưởng thành, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và tái tạo quần thể.
Các biện pháp bảo tồn
- Quy định mùa vụ đánh bắt: Cấm đánh bắt cá lạt trong mùa sinh sản (thường từ tháng 10 đến tháng 12)
- Hạn chế kích cỡ lưới đánh bắt: Chỉ sử dụng lưới có kích thước lỗ phù hợp để cá nhỏ có thể thoát ra
- Xây dựng khu bảo vệ sinh sản: Thiết lập các khu vực cấm đánh bắt để cá có nơi sinh sản an toàn
- Phát triển nuôi trồng: Khuyến khích mô hình nuôi cá lạt trong ao, lồng bè để giảm áp lực khai thác tự nhiên
Nuôi cá lạt thương phẩm

Nuôi cá lạt đang được phát triển tại một số tỉnh ven biển như Cà Mau, Bạc Liêu, Kiên Giang và Sóc Trăng. Mô hình nuôi phổ biến bao gồm:
- Nuôi quảng canh cải tiến trong các vuông tôm – cá
- Nuôi thâm canh trong ao đất có kiểm soát dịch bệnh
- Nuôi lồng bè ở các cửa sông, đầm phá
Thời gian nuôi từ 8-12 tháng, cá đạt kích cỡ 15-25 cm là có thể thu hoạch. Hiệu quả kinh tế từ nuôi cá lạt khá cao, mang lại thu nhập ổn định cho người dân ven biển.
Các món ngon chế biến từ cá lạt tại Hanoi Zoo
Tại khu ẩm thực của Hanoi Zoo, du khách có cơ hội thưởng thức các món ăn đặc sản từ cá lạt do các đầu bếp chuyên nghiệp chế biến. Không gian nhà hàng nằm trong khuôn viên vườn thú, mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo giữa thiên nhiên.

Các món đặc trưng bao gồm:
- Cá lạt nướng mọi với muối ớt xanh
- Cá lạt kho riềng
- Gỏi cá lạt trộn hành tím
- Cháo cá lạt bổ dưỡng
Du khách vừa thưởng thức ẩm thực, vừa có thể tham quan các khu vực nuôi dưỡng động vật, tham gia các hoạt động giáo dục bảo tồn và tìm hiểu về hệ sinh thái vùng nước lợ nơi cá lạt sinh sống.
So sánh cá lạt với các loài cá tương tự
Cá lạt vs cá trích

Cả hai đều thuộc họ Clupeidae, có hình dáng tương tự nhau. Tuy nhiên, cá lạt có thân hình nhỏ hơn, thịt trắng hơn và vị ngọt thanh hơn. Cá trích thường lớn hơn, có dải sọc đen dọc thân và vị tanh hơn một chút.
Cá lạt vs cá cơm
Cá cơm nhỏ hơn nhiều so với cá lạt, thường chỉ dài 5-10 cm. Cá cơm có xương mềm, thường được chế biến thành nước mắm hoặc chiên giòn cả xương. Cá lạt lớn hơn, có xương cứng, thích hợp để nướng, kho hoặc rim.
Cá lạt vs cá chẽm (cá vược)

Cá chẽm lớn hơn nhiều so với cá lạt, có thể đạt kích thước vài kg. Thịt cá chẽm trắng, dai, ít xương dăm. Cá lạt nhỏ hơn, có vị tanh đặc trưng và thường được chế biến theo phong cách dân dã hơn.
Câu hỏi thường gặp về cá lạt
Cá lạt có thể ăn sống được không?
Không nên ăn cá lạt sống vì có nguy cơ nhiễm ký sinh trùng và vi khuẩn. Cá cần được nấu chín kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Cá lạt có nhiều xương không?
Cá lạt có xương chính lớn ở giữa và một số xương dăm nhỏ. Khi ăn cần cẩn thận để tránh hóc xương, đặc biệt là trẻ nhỏ.
Ăn cá lạt có tốt cho bà bầu không?
Có. Cá lạt giàu protein, omega-3 và canxi, rất tốt cho sự phát triển não bộ và hệ xương của thai nhi. Tuy nhiên, bà bầu nên ăn cá đã nấu chín kỹ và không nên ăn quá nhiều (2-3 bữa/tuần là hợp lý).

Cá lạt để được bao lâu?
- Cá tươi để ngăn mát: 1-2 ngày
- Cá ướp đá: 2-3 ngày
- Cá đông lạnh: 1-2 tháng
Kết luận
Cá lạt không chỉ là một loại hải sản ngon miệng mà còn mang giá trị kinh tế và văn hóa ẩm thực đặc sắc của người Việt. Với giá dao động từ 80.000 – 200.000 VND/kg tùy theo mùa vụ và khu vực, cá lạt là lựa chọn hợp lý cho các bữa ăn gia đình. Tuy nhiên, để đảm bảo nguồn cung bền vững và bảo vệ hệ sinh thái vùng nước lợ, cần có các biện pháp quản lý khai thác hợp lý và phát triển nghề nuôi cá lạt.
Hanoi Zoo không chỉ là nơi để ngắm nhìn các loài động vật mà còn là điểm đến lý tưởng để tìm hiểu về hệ sinh thái tự nhiên, tham gia các hoạt động giáo dục bảo tồn và thưởng thức ẩm thực đặc sản. Hãy đến và trải nghiệm một ngày trọn vẹn giữa thiên nhiên, động vật và ẩm thực phong phú.
























Cập Nhật Lúc Tháng 12 7, 2025 by Thanh Thảo
