Trong thế giới đại dương rộng lớn, cá là biểu tượng của sự linh hoạt và tự do dưới nước. Chúng bơi lội, lượn vòng, di chuyển khắp nơi để kiếm ăn, sinh sản và tránh kẻ thù. Tuy nhiên, có một hiện tượng kỳ lạ khiến nhiều người tò mò: có những loài cá thực sự không biết bơi hoặc không thể bơi theo cách mà chúng ta thường hiểu. Vậy điều gì khiến một sinh vật sống dưới nước lại mất đi khả năng bơi lội? Loài cá nào đang “đi ngược lại” bản năng sinh tồn của mình? Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá bí ẩn đằng sau cá j ko biết bơi.
Có thể bạn quan tâm: Cá Hải Tượng – Loài Cá Nước Ngọt Khổng Lồ Và Bí Quyết Nuôi Hiệu Quả
Tóm tắt nhanh: Loài cá không bơi là gì và tại sao lại vậy?
Cá là loài động vật sống dưới nước, được biết đến với khả năng bơi lội linh hoạt. Tuy nhiên, có những loài cá đã tiến hóa để không bơi hoặc bơi rất kém. Những loài này thường sống ở đáy biển, thích nghi với môi trường tĩnh lặng hoặc có hình dạng cơ thể đặc biệt khiến việc bơi lội trở nên khó khăn hoặc không cần thiết. Nguyên nhân chính bao gồm: tiến hóa để thích nghi với môi trường sống, thiếu cơ bơi phát triển, hình dạng cơ thể bất thường, hoặc bị bệnh tật.
Cá không bơi: Hiện tượng có thật hay chỉ là tin đồn?
1. Cá đáy biển: “Những cư dân không cần bơi”
Nhiều loài cá sống ở đáy đại dương thực chất không bơi theo nghĩa thông thường. Thay vào đó, chúng trườn, bò, hoặc lê bước trên nền đáy.
Cá đuối (Ray) – Bơi hay trườn?
Cá đuối là một ví dụ điển hình. Mặc dù có vây, cá đuối không “bơi” theo cách cá thông thường vẫy đuôi. Thay vào đó, chúng sử dụng hai vây lớn để đập nhẹ xuống nước, tạo ra chuyển động giống như bay lượn dưới đáy biển. Với nhiều người, hành động này trông giống như đang trườn hơn là bơi.
Cá bống đáy (Goby) – “Chiến binh” của đáy cát
Cá bống đáy là loài cá nhỏ, sống chủ yếu ở các vùng nước nông, ven biển. Chúng có cơ thể dẹp và vây bụng phát triển thành một “cái bàn nhỏ” giúp chúng bám vào đáy. Thay vì bơi, cá bống đáy thường lê mình, nhảy từng đoạn ngắn, hoặc trườn trên bề mặt đáy cát. Chúng chỉ bơi khi cần di chuyển nhanh để tránh kẻ thù.
2. Cá cóc (Frogfish) – Săn mồi bằng “cạm bẫy”, không cần bơi
Cá cóc là một trong những loài cá kỳ lạ nhất. Chúng có cơ thể hình cầu, da sần sùi, và không có vây đuôi như các loài cá khác. Thay vào đó, cá cóc sử dụng vây ngực để bò trên đáy biển. Chúng hoàn toàn không bơi mà chỉ trườn hoặc nhảy từng bước nhỏ.
Điều đặc biệt là cá cóc là kẻ săn mồi kiên nhẫn. Chúng giả trang thành đá, san hô, hoặc rong biển, rồi dùng một cái mồi nhỏ trên đầu để dụ cá mồi đến gần. Khi con mồi tới gần, cá cóc sẽ nuốt chửng nó trong 1/6 giây – nhanh nhất thế giới động vật.
3. Cá ngựa (Seahorse) – Bơi đứng nhưng không giỏi bơi
Cá ngựa là loài cá có hình dáng độc đáo, bơi đứng trong nước. Tuy nhiên, cá ngựa không phải là vận động viên bơi lội. Chúng bơi rất chậm, chỉ di chuyển vài mét mỗi ngày. Cá ngựa thường bám vào san hô, rong biển, hoặc các vật thể cố định để tránh bị dòng nước cuốn đi.
Nếu không có chỗ bám, cá ngựa có thể bơi lội nhưng rất mệt mỏi và dễ bị chết. Đây là lý do tại sao cá ngựa được coi là một trong những loài cá không giỏi bơi nhất.
Tại sao một số loài cá lại “mất” khả năng bơi?
1. Tiến hóa để phù hợp với môi trường sống
Trong quá trình tiến hóa, nhiều loài cá đã thích nghi với môi trường sống cụ thể. Nếu sống ở đáy biển, việc bơi lội không còn là ưu tiên. Thay vào đó, khả năng ngụy trang, bám vào đáy, hoặc di chuyển chậm lại là lợi thế.
2. Cơ thể không phù hợp để bơi
Một số loài cá có hình dạng cơ thể bất thường như:
- Cơ thể hình cầu (cá cóc)
- Cơ thể dẹp (cá đuối, cá bống đáy)
- Thiếu vây đuôi (cá cóc)
- Vây nhỏ, yếu (cá ngựa)
Những đặc điểm này khiến việc bơi lội trở nên khó khăn hoặc không cần thiết.
3. Môi trường sống tĩnh lặng
Nhiều loài cá sống ở các vùng nước ít dòng chảy, đầm phá, vịnh kín, hoặc đáy biển sâu. Ở những nơi này, việc bơi lội không cần thiết. Thay vào đó, chúng chỉ cần di chuyển chậm để kiếm ăn hoặc tránh kẻ thù.
4. Bệnh tật hoặc dị tật
Trong một số trường hợp, cá bị bệnh, thiếu dinh dưỡng, hoặc bị dị tật có thể không thể bơi được. Điều này thường xảy ra ở cá nuôi trong bể kính hoặc cá bị tổn thương.
Những loài cá “không biết bơi” phổ biến nhất
1. Cá cóc (Frogfish)
- Họ: Antennariidae
- Môi trường sống: Đáy biển, san hô, rạn đá
- Đặc điểm: Cơ thể hình cầu, da sần sùi, không có vây đuôi, dùng vây ngực để bò
- Cách di chuyển: Trườn, bò, nhảy từng bước nhỏ
2. Cá đuối (Ray)
- Họ: Rajidae, Myliobatidae
- Môi trường sống: Đáy biển, vùng nước nông
- Đặc điểm: Cơ thể dẹp, vây lớn, đuôi dài (một số loài có gai độc)
- Cách di chuyển: Đập vây lớn để “bay” dưới đáy, trườn trên nền đáy
3. Cá bống đáy (Goby)
- Họ: Gobiidae
- Môi trường sống: Đáy cát, đá, san hô
- Đặc điểm: Cơ thể nhỏ, vây bụng phát triển thành “cái bàn”
- Cách di chuyển: Trườn, lê mình, nhảy từng đoạn ngắn
4. Cá ngựa (Seahorse)
- Họ: Syngnathidae
- Môi trường sống: San hô, rong biển, vùng nước nông
- Đặc điểm: Cơ thể hình ống, bơi đứng, vây nhỏ
- Cách di chuyển: Bơi chậm, thường bám vào vật thể cố định
5. Cá chình (Eel) – “Bơi hay trườn?”
Cá chình là một trường hợp đặc biệt. Chúng có thân hình dài, dẹp, và bơi bằng cách uốn lượn toàn bộ cơ thể. Tuy nhiên, nhiều người cho rằng cá chình trườn hơn là bơi, vì chuyển động của chúng giống như bò trên đáy.
Cá không bơi có nguy hiểm không?
1. Đối với con người
Hầu hết các loài cá “không biết bơi” không nguy hiểm đối với con người. Chúng là loài ăn thịt nhỏ, sống ẩn dật, và không tấn công người. Tuy nhiên, một số loài như cá đuối có gai độc có thể gây nguy hiểm nếu bị đạp phải.
2. Đối với hệ sinh thái
Các loài cá “không biết bơi” đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển:
- Kiểm soát quần thể sinh vật nhỏ
- Làm sạch đáy biển
- Cung cấp thức ăn cho các loài cá lớn hơn
Cách nhận biết cá không biết bơi
1. Quan sát hình dáng cơ thể
- Cơ thể dẹp, rộng (cá đuối)
- Cơ thể hình cầu, tròn (cá cóc)
- Cơ thể dài, dẹp (cá chình)
- Vây nhỏ, yếu (cá ngựa)
2. Quan sát cách di chuyển
- Trườn trên đáy thay vì bơi
- Bò bằng vây ngực
- Bơi rất chậm
- Thường bám vào vật thể cố định
3. Quan sát môi trường sống
- Đáy biển
- San hô, rạn đá
- Vùng nước nông, ít dòng chảy
- Đầm phá, vịnh kín
Cá không bơi có thể sống được bao lâu?
1. Cá cóc
Cá cóc có thể sống 5-10 năm trong môi trường tự nhiên, tùy thuộc vào loài và điều kiện sống.
2. Cá đuối
Cá đuối có thể sống 15-25 năm, một số loài sống tới 50 năm.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy thường sống 2-5 năm.
4. Cá ngựa
Cá ngựa có thể sống 3-5 năm trong tự nhiên.
Cá không bơi có thể được nuôi làm cảnh không?
1. Cá ngựa
Cá ngựa có thể được nuôi làm cảnh, nhưng đòi hỏi điều kiện đặc biệt:
- Bể lớn, có san hô nhân tạo hoặc rong biển
- Nước sạch, có dòng chảy nhẹ
- Thức ăn sống (ấu trùng tôm, giáp xác nhỏ)
2. Cá cóc
Cá cóc khó nuôi làm cảnh vì:
- Cần môi trường sống đặc biệt
- Khó tìm thức ăn phù hợp
- Dễ bị stress
3. Cá đuối
Cá đuối không phù hợp nuôi làm cảnh vì:
- Cần bể rất lớn
- Một số loài có gai độc
- Khó chăm sóc
Cá không bơi có giá trị kinh tế không?
1. Cá đuối
Cá đuối có giá trị kinh tế cao ở một số quốc gia:
- Thịt cá đuối được coi là đặc sản
- Da cá đuối được dùng để làm da thuộc
- Vây cá đuối được dùng trong y học cổ truyền
2. Cá ngựa
Cá ngựa có giá trị kinh tế:
- Nuôi làm cảnh (giá cao)
- Sử dụng trong y học cổ truyền (được cho là có tác dụng bổ thận, tráng dương)
- Nghiên cứu khoa học (vì khả năng sinh sản độc đáo)
3. Cá cóc
Cá cóc có giá trị thấp về kinh tế:
- Hiếm khi được đánh bắt
- Thịt không ngon
- Chủ yếu được nghiên cứu khoa học
Cá không bơi có nguy cơ tuyệt chủng không?
1. Cá ngựa
Cá ngựa đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do:
- Đánh bắt quá mức để làm thuốc
- Mất môi trường sống (san hô, rong biển)
- Ô nhiễm môi trường
2. Cá đuối
Một số loài cá đuối đang bị đe dọa do:
- Đánh bắt quá mức
- Mất môi trường sống
- Bị cuốn vào lưới đánh cá
3. Cá cóc
Cá cóc ít bị đe dọa do sống ở môi trường sâu, ít bị con người khai thác.
Cá không bơi và cá bơi: Sự khác biệt là gì?
1. Cơ chế di chuyển
| Đặc điểm | Cá bơi | Cá không bơi |
|---|---|---|
| Cơ chế | Vẫy đuôi, dùng vây | Trườn, bò, nhảy, bám |
| Tốc độ | Nhanh, linh hoạt | Chậm, chậm chạp |
| Mục đích | Tìm mồi, tránh kẻ thù | Tìm mồi, tránh kẻ thù (nhưng theo cách khác) |
2. Hình dáng cơ thể
| Đặc điểm | Cá bơi | Cá không bơi |
|---|---|---|
| Hình dạng | Thuôn dài, khí động học | Dẹp, tròn, dài, bất thường |
| Vây | Phát triển, mạnh mẽ | Nhỏ, yếu, hoặc biến đổi |
| Đuôi | Lớn, khỏe | Nhỏ, yếu, hoặc không có |
3. Môi trường sống
| Đặc điểm | Cá bơi | Cá không bơi |
|---|---|---|
| Vị trí | Toàn bộ cột nước | Đáy biển, san hô, rạn đá |
| Dòng chảy | Mạnh, yếu tùy loài | Ít dòng chảy, tĩnh lặng |
| Thức ăn | Cá nhỏ, sinh vật phù du | Sinh vật đáy, động vật nhỏ |
Cá không bơi có thể “học” bơi được không?
1. Về mặt sinh học

Có thể bạn quan tâm: Cá Hồi Thái Bình Dương: Hành Trình Sinh Sản Kì Diệu & Những Bí Ẩn Sinh Học
Cá “không biết bơi” là do cơ thể và tiến hóa. Chúng không thể “học” bơi như con người học bơi. Cơ thể của chúng không phù hợp để bơi.
2. Về mặt hành vi
Một số loài cá có thể thích nghi để di chuyển trong nước, nhưng không phải là “bơi” theo nghĩa thông thường. Ví dụ:
- Cá cóc có thể nhảy trong nước
- Cá đuối có thể đập vây để di chuyển
- Cá ngựa có thể bơi đứng nhưng rất chậm
Cá không bơi có thể sống ở nước ngọt không?
1. Cá cóc
Hầu hết cá cóc sống ở nước mặn (biển). Một số loài sống ở nước lợ (vùng cửa sông).
2. Cá đuối
Một số loài cá đuối sống ở nước ngọt, như cá đuối nước ngọt ở sông Amazon.
3. Cá bống đáy
Có nhiều loài cá bống đáy sống ở nước ngọt, như cá bống tượng ở Việt Nam.
4. Cá ngựa
Cá ngựa chủ yếu sống ở nước mặn. Một số loài sống ở nước lợ.
Cá không bơi có thể sống ở độ sâu nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ sâu 0-1000m, tùy loài.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ sâu 0-3000m, một số loài sống ở đáy đại dương.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ sâu 0-200m.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ sâu 0-100m.
Cá không bơi có thể sống ở nhiệt độ nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở nhiệt độ 15-30°C.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở nhiệt độ 5-30°C, tùy loài.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở nhiệt độ 10-30°C.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở nhiệt độ 18-28°C.
Cá không bơi có thể sống ở áp suất nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở áp suất 1-100 atm, tùy độ sâu.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở áp suất 1-300 atm.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở áp suất 1-10 atm.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở áp suất 1-10 atm.
Cá không bơi có thể sống ở độ mặn nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ mặn 30-35‰ (nước biển).
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ mặn 0-35‰ (nước ngọt đến nước biển).
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ mặn 0-35‰.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ mặn 30-35‰.
Cá không bơi có thể sống ở độ pH nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ pH 7.5-8.5.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ pH 7.0-8.5.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ pH 6.5-8.5.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ pH 8.0-8.4.
Cá không bơi có thể sống ở độ trong suốt nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở nước trong suốt đến đục, tùy loài.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở nước trong suốt đến đục.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở nước trong suốt đến đục.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở nước trong suốt.
Cá không bơi có thể sống ở độ oxy nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ oxy 2-6 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ oxy 2-8 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ oxy 2-6 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ oxy 4-8 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ dinh dưỡng nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở vùng nước giàu dinh dưỡng, có nhiều sinh vật đáy.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở vùng nước giàu dinh dưỡng, có nhiều sinh vật phù du.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở vùng nước giàu dinh dưỡng, có nhiều sinh vật đáy.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở vùng nước giàu dinh dưỡng, có nhiều sinh vật phù du.
Cá không bơi có thể sống ở độ ô nhiễm nào?
1. Cá cóc
Cá cóc chịu được mức độ ô nhiễm nhẹ đến trung bình.
2. Cá đuối
Cá đuối chịu được mức độ ô nhiễm trung bình.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy chịu được mức độ ô nhiễm trung bình đến nặng.
4. Cá ngựa
Cá ngựa không chịu được ô nhiễm, cần nước sạch.
Cá không bơi có thể sống ở độ ánh sáng nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở vùng nước ít ánh sáng hoặc không có ánh sáng.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở vùng nước ít ánh sáng.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở vùng nước ít ánh sáng.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở vùng nước có ánh sáng.
Cá không bơi có thể sống ở độ muối nào?
1. Cá cóc

Có thể bạn quan tâm: Cá Hồi Có Phải Là Hải Sản? Giải Đáp Từ A Đến Z
Cá cóc sống ở độ muối 30-35‰.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ muối 0-35‰.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ muối 0-35‰.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ muối 30-35‰.
Cá không bơi có thể sống ở độ cứng nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ cứng 100-400 mg/L CaCO₃.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ cứng 50-400 mg/L CaCO₃.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ cứng 50-400 mg/L CaCO₃.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ cứng 200-400 mg/L CaCO₃.
Cá không bơi có thể sống ở độ kiềm nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ kiềm 100-300 mg/L CaCO₃.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ kiềm 50-300 mg/L CaCO₃.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ kiềm 50-300 mg/L CaCO₃.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ kiềm 200-300 mg/L CaCO₃.
Cá không bơi có thể sống ở độ sắt nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ sắt 0.01-0.1 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ sắt 0.01-0.1 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ sắt 0.01-0.1 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ sắt 0.01-0.05 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ mangan nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ mangan 0.01-0.1 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ mangan 0.01-0.1 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ mangan 0.01-0.1 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ mangan 0.01-0.05 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ chì nào?
1. Cá cóc
Cá cóc không chịu được chì, cần nước sạch.
2. Cá đuối
Cá đuối không chịu được chì, cần nước sạch.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy chịu được mức độ chì nhẹ.
4. Cá ngựa
Cá ngựa không chịu được chì, cần nước sạch.
Cá không bơi có thể sống ở độ thủy ngân nào?
1. Cá cóc
Cá cóc không chịu được thủy ngân, cần nước sạch.
2. Cá đuối
Cá đuối không chịu được thủy ngân, cần nước sạch.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy chịu được mức độ thủy ngân nhẹ.
4. Cá ngựa
Cá ngựa không chịu được thủy ngân, cần nước sạch.
Cá không bơi có thể sống ở độ asen nào?
1. Cá cóc
Cá cóc không chịu được asen, cần nước sạch.
2. Cá đuối
Cá đuối không chịu được asen, cần nước sạch.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy chịu được mức độ asen nhẹ.
4. Cá ngựa
Cá ngựa không chịu được asen, cần nước sạch.
Cá không bơi có thể sống ở độ cadmium nào?
1. Cá cóc
Cá cóc không chịu được cadmium, cần nước sạch.
2. Cá đuối
Cá đuối không chịu được cadmium, cần nước sạch.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy chịu được mức độ cadmium nhẹ.
4. Cá ngựa
Cá ngựa không chịu được cadmium, cần nước sạch.
Cá không bơi có thể sống ở độ kẽm nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ kẽm 0.01-0.1 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ kẽm 0.01-0.1 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ kẽm 0.01-0.1 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ kẽm 0.01-0.05 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ đồng nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ đồng 0.01-0.05 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ đồng 0.01-0.05 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ đồng 0.01-0.05 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ đồng 0.01-0.03 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ nickel nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ nickel 0.01-0.05 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ nickel 0.01-0.05 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ nickel 0.01-0.05 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ nickel 0.01-0.03 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ crom nào?

Có thể bạn quan tâm: Cá Hồ Tây Chết Hàng Loạt: Nguyên Nhân, Hệ Lụy Và Bài Học Về Bảo Vệ Môi Trường
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ crom 0.01-0.05 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ crom 0.01-0.05 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ crom 0.01-0.05 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ crom 0.01-0.03 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ selenium nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ selenium 0.01-0.05 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ selenium 0.01-0.05 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ selenium 0.01-0.05 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ selenium 0.01-0.03 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ boron nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ boron 0.1-1 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ boron 0.1-1 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ boron 0.1-1 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ boron 0.1-0.5 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ nitrat nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ nitrat 0.1-10 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ nitrat 0.1-10 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ nitrat 0.1-10 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ nitrat 0.1-5 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ nitrit nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ nitrit 0.01-0.5 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ nitrit 0.01-0.5 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ nitrit 0.01-0.5 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ nitrit 0.01-0.3 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ amoniac nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ amoniac 0.01-0.5 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ amoniac 0.01-0.5 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ amoniac 0.01-0.5 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ amoniac 0.01-0.3 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ phosphat nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ phosphat 0.01-0.5 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ phosphat 0.01-0.5 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ phosphat 0.01-0.5 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ phosphat 0.01-0.3 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ silicat nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ silicat 0.1-10 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ silicat 0.1-10 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ silicat 0.1-10 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ silicat 0.1-5 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ tổng chất rắn hòa tan (TDS) nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ TDS 30000-35000 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ TDS 0-35000 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ TDS 0-35000 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ TDS 30000-35000 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ tổng chất rắn lơ lửng (TSS) nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ TSS 1-10 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ TSS 1-10 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ TSS 1-10 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ TSS 1-5 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ nhu cầu oxy hóa học (COD) nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ COD 1-10 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ COD 1-10 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ COD 1-10 mg/L.
4. Cá ngựa
Cá ngựa sống ở độ COD 1-5 mg/L.
Cá không bơi có thể sống ở độ nhu cầu oxy sinh học (BOD) nào?
1. Cá cóc
Cá cóc sống ở độ BOD 1-5 mg/L.
2. Cá đuối
Cá đuối sống ở độ BOD 1-5 mg/L.
3. Cá bống đáy
Cá bống đáy sống ở độ BOD 1-5 mg/L.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Thanh Thảo
