Bị chó cắn là một tình huống cấp cứu y tế phổ biến nhưng luôn tiềm ẩn nguy cơ cao về nhiễm trùng và đặc biệt là bệnh dại – một căn bệnh có tỷ lệ tử vong gần như 100% nếu không được điều trị kịp thời. Việc xử lý đúng cách ngay sau khi bị cắn là yếu tố then chốt quyết định đến tính mạng và khả năng phục hồi sau tổn thương. Bài viết này cung cấp một hướng dẫn toàn diện, khoa học và thực tế về các bước sơ cứu, xử lý vết thương, lịch trình tiêm chủng bắt buộc và các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ bản thân và gia đình trước nguy cơ bị chó tấn công.
Có thể bạn quan tâm: Bị Chó Cắn Xước Nhẹ Ở Chân Có Sao Không? Phân Tích Chuyên Sâu Về Nguy Cơ & Cách Xử Lý
Những rủi ro nghiêm trọng khi bị chó cắn
Hành vi cắn của chó có thể xuất phát từ bản năng bảo vệ lãnh thổ, cảm giác bị đe dọa, hoặc do chúng đang mắc các bệnh lý thần kinh như dại. Dù nguyên nhân là gì, hậu quả của một vết cắn cũng có thể rất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
1. Nguy cơ nhiễm bệnh dại
Bệnh dại là một trong những mối đe dọa lớn nhất và đáng sợ nhất khi bị chó cắn. Virus dại (Rabies virus) tồn tại trong nước bọt của vật nuôi bị nhiễm bệnh và lây truyền sang người qua vết cắn, cào, hoặc khi nước bọt tiếp xúc với vết trầy xước trên da.
Cơ chế gây bệnh: Sau khi xâm nhập vào cơ thể qua vết thương, virus dại sẽ nhân lên tại các mô ở vị trí vết cắn, sau đó di chuyển dọc theo các sợi trục của tế bào thần kinh ngoại vi với tốc độ khoảng 12-24mm mỗi giờ để tiến về hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống). Khi virus tấn công não bộ, nó gây viêm não cấp tính, làm tổn thương nghiêm trọng các tế bào thần kinh và dẫn đến tử vong nhanh chóng.
Thời gian ủ bệnh: Bệnh dại có thời gian ủ bệnh khá dài, trung bình từ 1 đến 3 tháng. Trong giai đoạn này, người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh và không có bất kỳ triệu chứng nào. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi vết cắn đã lành, nguy cơ mắc bệnh vẫn tồn tại.
Các giai đoạn và triệu chứng: Sau thời gian ủ bệnh, bệnh dại tiến triển qua hai thể chính:
- Thể hung dữ (chiếm khoảng 80% ca bệnh): Biểu hiện đặc trưng là sợ nước (hydrophobia), sợ gió, kích động, ảo giác, tăng tiết nước bọt, co thắt cơ hầu họng, rối loạn thần kinh thực vật và cuối cùng là hôn mê sâu dẫn đến tử vong do suy hô hấp và ngừng tim.
- Thể liệt (chiếm khoảng 20% ca bệnh): Thể này ít hung dữ hơn nhưng tiến triển kéo dài hơn. Người bệnh không có triệu chứng sợ nước rõ rệt mà thay vào đó là các dấu hiệu liệt cơ bắt đầu từ chi bị cắn và lan dần lên, sau đó là hôn mê và tử vong do liệt cơ hô hấp.
Một khi các triệu chứng thần kinh của bệnh dại đã xuất hiện, tiên lượng gần như luôn là tử vong. Chính vì vậy, phòng bệnh là biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất để ngăn chặn căn bệnh này.
2. Tổn thương mô và mất máu
Mức độ tổn thương mô do chó cắn phụ thuộc vào kích cỡ, lực cắn của con vật, vị trí vết cắn và hướng di chuyển của răng.
- Vết cắn nông: Thường gây xây xước da, bầm tím và một số vết rách nhỏ. Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng ngay lập tức, nhưng vẫn có nguy cơ nhiễm trùng nếu không được xử lý sạch sẽ.
- Vết cắn sâu: Răng nanh của chó có thể đâm sâu vào mô mềm, cơ, gân, dây chằng và thậm chí là xương. Vết cắn sâu có thể gây rách cơ, tổn thương mạch máu lớn, dẫn đến mất máu nhiều và có nguy cơ để lại di chứng lâu dài về vận động.
- Vết cắn phức tạp: Đôi khi, vết cắn không chỉ là một đường rách đơn giản mà là một tổn thương phức tạp với nhiều vết rách chồng chéo, mô bị dập nát. Những vết thương này rất khó lành và dễ bị nhiễm trùng nặng.
3. Nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn
Ngoài virus dại, nước bọt của chó còn chứa rất nhiều loại vi khuẩn khác nhau, một số có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng cho người bị cắn.
- Các tác nhân gây bệnh phổ biến:
- Pasteurella multocida: Là vi khuẩn thường gặp nhất trong các vết cắn của chó và mèo. Nó có thể gây nhiễm trùng mô mềm tại chỗ chỉ trong vòng vài giờ sau khi bị cắn, biểu hiện bằng đau, sưng, đỏ và mủ.
- Staphylococcus aureus và Streptococcus spp.: Hai loại vi khuẩn này cũng rất phổ biến trên da và trong miệng của chó, có thể gây áp xe, viêm mô tế bào và trong một số trường hợp hiếm gặp có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết.
- Capnocytophaga canimorsus: Một vi khuẩn ít gặp hơn nhưng có thể gây nhiễm trùng huyết nặng và hoại tử mô da lan rộng (necrotizing fasciitis), đặc biệt nguy hiểm ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.
- Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng nhiễm trùng:
- Vết cắn sâu hoặc rách rộng.
- Vết cắn ở bàn tay, bàn chân, các khớp (do cấu trúc giải phẫu phức tạp và lưu thông máu tương đối kém).
- Không được vệ sinh và điều trị kịp thời.
- Người bị cắn có các bệnh nền như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, hoặc bệnh mạch máu ngoại vi.
4. Tổn thương thần kinh và mạch máu

Có thể bạn quan tâm: Làm Gì Khi Bị Chó Cắn Nhẹ: Hướng Dẫn Sơ Cứu, Xử Trí Vết Thương Và Phòng Bệnh Dại
Chó có thể cắn vào bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, và khi vết cắn nằm gần các dây thần kinh hoặc mạch máu lớn, hậu quả có thể rất nghiêm trọng.
- Tổn thương thần kinh: Vết cắn có thể cắt đứt hoặc dập nát dây thần kinh, dẫn đến mất cảm giác, tê bì, yếu cơ hoặc liệt hoàn toàn ở vùng chi phối bởi dây thần kinh đó. Việc phục hồi chức năng thần kinh sau tổn thương thường rất chậm và không phải lúc nào cũng đạt được kết quả hoàn hảo.
- Tổn thương mạch máu: Nếu răng chó đứt động mạch hoặc tĩnh mạch lớn, người bị cắn có thể mất một lượng máu rất lớn trong thời gian ngắn. Cầm máu tại chỗ trong trường hợp này là vô cùng quan trọng và cần được thực hiện ngay lập tức trước khi đưa nạn nhân đến cơ sở y tế.
5. Di chứng về thẩm mỹ và vận động
Đặc biệt ở những vết cắn ở mặt, cổ, tay, các di chứng để lại không chỉ về mặt sức khỏe mà còn ảnh hưởng lớn đến tâm lý và thẩm mỹ.
- Sẹo xấu và mất mô: Vết cắn sâu hoặc bị nhiễm trùng có thể để lại sẹo lồi, sẹo co kéo, gây biến dạng khuôn mặt hoặc hạn chế cử động các khớp.
- Rối loạn chức năng vận động: Khi vết cắn tổn thương đến gân, cơ, hoặc khớp, khả năng vận động của chi bị ảnh hưởng sẽ bị suy giảm. Việc phục hồi chức năng sau đó đòi hỏi thời gian dài và sự kiên trì trong tập luyện.
Những vị trí vết cắn đặc biệt nguy hiểm cần được ưu tiên xử lý
Mức độ nguy hiểm của một vết cắn không chỉ phụ thuộc vào lực cắn mà còn vào vị trí trên cơ thể. Một số khu vực được coi là “vùng nguy hiểm cao” vì chúng chứa nhiều cơ quan quan trọng, dây thần kinh và mạch máu lớn. Khi bị cắn ở những vị trí này, nguy cơ tử vong hoặc để lại di chứng nặng là rất lớn.
1. Vết cắn ở vùng đầu, mặt và cổ
Vùng đầu, mặt và cổ là một trong những vị trí nguy hiểm nhất khi bị chó cắn, đặc biệt là ở trẻ em. Nguyên nhân là do khu vực này tập trung rất nhiều cơ quan cảm giác, dây thần kinh trung ương, mạch máu lớn và các cơ quan hô hấp, tiêu hóa quan trọng.
- Nguy cơ về thần kinh và mạch máu:
- Động mạch cảnh: Hai động mạch cảnh trái và phải nằm ở hai bên cổ, có nhiệm vụ cung cấp máu giàu oxy cho não bộ. Nếu bị đứt, nạn nhân có thể mất máu cấp tính và tử vong trong vài phút.
- Dây thần kinh sọ não: Có 12 đôi dây thần kinh sọ não điều khiển các chức năng như nhìn, nghe, khứu giác, vị giác, vận động cơ mặt, nuốt và phát âm. Tổn thương một trong các dây thần kinh này có thể dẫn đến mù, điếc, mất vị giác, méo miệng, khó nuốt hoặc nói khó.
- Nguy cơ về hô hấp và tiêu hóa:
- Khí quản và thực quản: Nằm sát nhau ở phía trước cổ. Vết cắn ở cổ có thể làm thủng khí quản, gây khó thở cấp tính, hoặc làm thủng thực quản, dẫn đến nhiễm trùng trung thất (khoang giữa hai phổi) – một biến chứng rất nguy hiểm.
- Hàm mặt: Vết cắn ở mặt có thể tổn thương xương hàm, răng, niêm mạc miệng, lưỡi, môi. Ngoài nguy cơ mất máu, còn có thể ảnh hưởng đến chức năng ăn, nuốt, nói và để lại di chứng thẩm mỹ nghiêm trọng.
- Đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em: Trẻ nhỏ có kích thước cơ thể nhỏ hơn, đầu và cổ tương đối lớn so với thân mình, đồng thời phản xạ tự vệ kém hơn người lớn. Khi bị chó tấn công, trẻ thường không thể né tránh và rất dễ bị cắn vào đầu, mặt, cổ. Do đó, bất kỳ vết cắn nào ở vùng đầu mặt cổ ở trẻ em đều được coi là trường hợp cấp cứu cần được sơ cứu và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
- Về bệnh dại: Các bác sĩ chuyên khoa cũng nhấn mạnh rằng, vết cắn ở đầu, mặt, cổ là những vị trí có nguy cơ cao nhất mắc bệnh dại. Lý do là vì các dây thần kinh ở vùng này có đường đi ngắn và trực tiếp về não bộ. Khi virus dại xâm nhập, nó có thể di chuyển rất nhanh đến hệ thần kinh trung ương, làm rút ngắn thời gian ủ bệnh và làm tăng nguy cơ tử vong. Việc xử lý vết thương và tiêm phòng dại ở những vị trí này cần được thực hiện càng sớm càng tốt.
2. Vết cắn ở bàn tay và các chi
Bàn tay là một trong những vị trí bị cắn phổ biến nhất ở người lớn, do phản xạ tự nhiên dùng tay để che chắn, đỡ hoặc đẩy con chó khi bị tấn công. Tuy nhiên, cấu tạo giải phẫu của bàn tay rất phức tạp, khiến cho việc điều trị và phục hồi sau chấn thương trở nên khó khăn.
- Cấu tạo giải phẫu phức tạp:
- Xương: Bàn tay gồm 27 xương nhỏ tạo thành cổ tay, bàn tay và ngón tay. Vết cắn có thể gây gãy xương bàn tay hoặc xương ngón tay.
- Gân: Có hai nhóm gân chính là gân duỗi (ở mu tay) và gân gấp (ở gan tay). Gân đóng vai trò nối cơ ở cẳng tay với các xương ở bàn tay và ngón tay, giúp thực hiện các động tác cầm, nắm, duỗi, gấp. Khi gân bị đứt, ngón tay hoặc cả bàn tay có thể không cử động được.
- Dây thần kinh: Hai dây thần kinh chính ở bàn tay là thần kinh giữa và thần kinh trụ, chịu trách nhiệm về cảm giác và vận động tinh tế của các ngón tay. Tổn thương dây thần kinh có thể gây tê bì, mất cảm giác hoặc yếu các ngón tay.
- Mạch máu: Các động mạch và tĩnh mạch ở tay tương đối nhỏ, nhưng nếu bị tổn thương, có thể gây mất máu và ảnh hưởng đến lưu thông máu nuôi dưỡng bàn tay.
- Nguy cơ nhiễm trùng cao:
- Cấu tạo của bàn tay gồm nhiều khoang mô (ví dụ: khoang mô giữa ở gan tay) được bao bọc bởi các lớp cân (fascia). Khi vi khuẩn từ nước bọt chó xâm nhập vào một trong các khoang này và gây áp xe, mủ sẽ bị “giam giữ” trong khoang kín, không thoát ra ngoài được. Áp lực mủ tăng dần có thể làm hoại tử các mô xung quanh và lan sang các khoang khác, dẫn đến nhiễm trùng nặng, có thể phải cắt cụt ngón tay hoặc bàn tay nếu không được điều trị kịp thời.
- Xử lý vết thương ở bàn tay:
- Tuyệt đối không khâu kín vết thương ngay lập tức nếu nghi ngờ có nguy cơ nhiễm trùng cao. Việc khâu kín sẽ tạo môi trường kín cho vi khuẩn phát triển. Thay vào đó, bác sĩ thường để vết thương hở một phần hoặc khâu rời rạc (khâu ngắt quãng) để dịch mủ có thể thoát ra ngoài.
- Rửa vết thương rất kỹ bằng dung dịch sát khuẩn và nước muối sinh lý trong thời gian dài.
- Sử dụng kháng sinh mạnh để kiểm soát và phòng ngừa nhiễm trùng.
- Theo dõi sát tình trạng sưng nề, đau, mủ và khả năng cử động của các ngón tay.
- Phục hồi chức năng: Do cấu trúc phức tạp, việc phục hồi chức năng vận động của bàn tay sau một vết cắn sâu thường kéo dài và đòi hỏi sự kiên trì. Người bệnh cần được hướng dẫn tập vật lý trị liệu để tránh dính gân, teo cơ và hạn chế khả năng cầm nắm.
3. Vết cắn ở vùng ngực và bụng
Vết cắn ở ngực và bụng cũng rất nguy hiểm vì có thể làm tổn thương các cơ quan nội tạng nằm ngay bên dưới lớp da và cơ.
- Vết cắn ở ngực:
- Có thể gây thủng thành ngực, tổn thương phổi (gây tràn khí màng phổi), tổn thương tim (rất hiếm nhưng cực kỳ nguy hiểm).
- Các triệu chứng cảnh báo: đau ngực dữ dội, khó thở, tím tái, tim đập nhanh.
- Vết cắn ở bụng:
- Có thể làm thủng thành bụng, tổn thương các tạng trong ổ bụng như gan, lách, dạ dày, ruột. Nếu ruột bị thủng, dịch tiêu hóa và vi khuẩn trong lòng ruột sẽ tràn vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc – một cấp cứu ngoại khoa có thể致 tử nếu không được mổ cấp cứu kịp thời.
- Các triệu chứng cảnh báo: đau bụng dữ dội, bụng cứng như gỗ, buồn nôn, nôn, sốt.
4. Vết cắn ở vùng sinh dục và hậu môn

Có thể bạn quan tâm: Chó Alaska Giá Bao Nhiêu Tiền? Bảng Giá Chi Tiết Và Hướng Dẫn Chọn Mua
Đây là những vị trí nhạy cảm và có cấu tạo giải phẫu phức tạp. Vết cắn ở đây không chỉ gây đau đớn, mất máu mà còn có nguy cơ nhiễm trùng rất cao do khu vực này thường ẩm ướt và chứa nhiều vi khuẩn. Ngoài ra, hậu quả về mặt thẩm mỹ và chức năng sinh lý cũng là điều cần được quan tâm đặc biệt.
Quy trình sơ cứu đúng cách khi bị chó cắn: 6 bước cấp thiết
Thời điểm ngay sau khi bị chó cắn là “thời gian vàng” để ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là bệnh dại và nhiễm trùng nặng. Việc thực hiện đúng và đầy đủ các bước sơ cứu ban đầu có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tử vong và di chứng về sau. Dưới đây là hướng dẫn từng bước chi tiết theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế và Cục Y tế dự phòng.
Bước 1: Đảm bảo an toàn và trấn tĩnh nạn nhân
- Rời khỏi khu vực nguy hiểm: Điều đầu tiên và quan trọng nhất là phải đưa nạn nhân ra khỏi tầm với của con chó càng nhanh càng an toàn. Nếu con chó đã bỏ đi, cần quan sát từ xa để đảm bảo nó không quay lại tấn công.
- Trấn tĩnh nạn nhân: Cảm giác sợ hãi và hoảng loạn có thể làm tăng nhịp tim, huyết áp và khiến nạn nhân mất kiểm soát. Người sơ cứu cần giữ bình tĩnh, an ủi và trấn an nạn nhân, giúp họ ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái để tránh làm vết thương bị rung động.
- Gọi cấp cứu (nếu cần): Nếu vết cắn sâu, chảy máu nhiều, nạn nhân có dấu hiệu choáng váng, hoặc vết cắn ở các vị trí nguy hiểm như đầu, mặt, cổ, ngực, bụng, hãy gọi ngay xe cấp cứu 115 để được hỗ trợ y tế chuyên nghiệp.
Bước 2: Vệ sinh vết thương kỹ lưỡng
Đây là bước quan trọng nhất và không được bỏ qua trong quy trình sơ cứu khi bị chó cắn. Việc rửa vết thương đúng cách có thể loại bỏ tới 90% virus dại và vi khuẩn có trong nước bọt chó.
- Chuẩn bị dụng cụ:
- Xà phòng tắm hoặc xà phòng rửa tay (ưu tiên loại không có mùi hương mạnh).
- Nước sạch (nước máy đã đun sôi để nguội hoặc nước đóng chai).
- Bình xịt hoặc vòi nước chảy (nếu có).
- Cách thực hiện:
- Xả nước liên tục: Dùng nước sạch xả mạnh trực tiếp vào vết cắn trong ít nhất 15 phút. Nếu có bình xịt hoặc vòi nước, hãy sử dụng để tạo lực nước giúp tống virus và vi khuẩn ra ngoài.
- Xát xà phòng: Trong quá trình xả nước, nhẹ nhàng xát xà phòng lên toàn bộ vết thương và vùng da xung quanh (khoảng 3-5cm). Xà phòng có tác dụng làm giảm sức căng bề mặt, giúp rửa trôi các tác nhân gây bệnh hiệu quả hơn.
- Làm sạch kỹ: Dùng tay sạch (hoặc găng tay vô trùng nếu có) để xoa nhẹ nhàng, đảm bảo xà phòng và nước có thể len lỏi vào mọi ngóc ngách của vết thương, đặc biệt là các vết rách sâu.
- Rửa lại bằng nước sạch: Sau khi đã xát xà phòng đủ lâu, tiếp tục xả lại vết thương bằng nước sạch trong vài phút để loại bỏ hoàn toàn xà phòng và các chất bẩn.
- Lưu ý quan trọng:
- Không chà xát quá mạnh để tránh làm dập nát mô và làm vết thương lan rộng hơn.
- Không dùng các chất tẩy rửa mạnh như cồn 90 độ, oxy già (hydrogen peroxide) hay thuốc đỏ để rửa trực tiếp vào vết thương vì chúng có thể làm chết tế bào mô, chậm lành vết thương.
- Không khâu kín vết thương ngay lập tức nếu chưa được rửa sạch và đánh giá bởi bác sĩ.
Bước 3: Sát trùng vết thương
Sau khi đã rửa sạch bằng xà phòng và nước, bước tiếp theo là sát trùng để loại bỏ nốt các vi khuẩn còn sót lại.
- Chọn chất sát trùng:
- Cồn 45-70%: Là nồng độ lý tưởng để sát trùng da mà không làm tổn thương mô. Cồn 90 độ trở lên có thể làm đông cứng protein bề mặt,反而 tạo lớp màng bảo vệ cho vi khuẩn bên trong.
- Povidone-Iodine (Betadine): Một dung dịch sát trùng rất hiệu quả và an toàn cho da. Nó có màu nâu đỏ đặc trưng và có thể để lại vết bẩn trên da, nhưng đây là chất sát trùng được ưa chuộng trong các cơ sở y tế.
- Cồn Iod (Iodine): Cũng có tác dụng sát trùng tương tự Betadine.
- Cách thực hiện:
- Dùng bông gòn sạch hoặc gạc không dệt thấm dung dịch sát trùng.
- Thoa nhẹ nhàng lên toàn bộ vết thương và vùng da xung quanh.
- Để dung dịch tự khô trên da, không cần rửa lại bằng nước.
Bước 4: Cầm máu
Việc cầm máu cần được thực hiện ngay sau khi đã rửa sạch và sát trùng vết thương, đặc biệt là đối với các vết cắn sâu hoặc có tổn thương mạch máu lớn.
- Cầm máu bằng压迫:
- Dùng một miếng gạc sạch, khăn y tế hoặc vải sạch (đã được khử trùng nếu có điều kiện).
- Đặt trực tiếp lên vết thương.
- Dùng tay ấn mạnh và giữ nguyên lực压迫 trong ít nhất 10-15 phút. Không nên ấn rồi lại nhấc tay lên kiểm tra vì điều này có thể làm bật cục máu đông non nớt, khiến máu tiếp tục chảy.
- Cầm máu bằng tư thế:
- Nếu vết cắn ở tay hoặc chân, hãy nâng cao chi bị thương lên cao hơn mức tim. Tư thế này giúp giảm áp lực máu đến vết thương và hỗ trợ quá trình cầm máu tự nhiên.
- Cầm máu bằng garo (trong trường hợp khẩn cấp):
- Chỉ sử dụng garo khi máu chảy thành tia hoặc chảy ồ ạt, không thể cầm được bằng压迫 thông thường.
- Dùng một dải vải, dây thun cao su hoặc dây garo y tế chuyên dụng.
- Quấn chặt vào chi, phía trên vết thương (gần tim hơn), để chặn dòng máu động mạch.
- Ghi rõ thời gian thắt garo (có thể viết lên da hoặc dán giấy ghi giờ lên chỗ garo).
- Thời gian thắt garo tối đa là 2 giờ. Sau mỗi giờ, nới garo trong khoảng 5-10 phút để tránh hoại tử chi.
- Lưu ý: Việc sử dụng garo là biện pháp cuối cùng và cần được thực hiện cẩn trọng. Nếu không chắc chắn, hãy ưu tiên压迫 và nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế.
Bước 5: Băng bó bảo vệ vết thương
Sau khi đã cầm máu thành công, cần băng bó vết thương để bảo vệ khỏi bụi bẩn, vi khuẩn từ môi trường và giữ cho vết thương ổn định.

Có thể bạn quan tâm: Dấu Hiệu Chó Bị Dại: Nhận Biết Sớm, Xử Lý Đúng Để Bảo Vệ Bản Thân Và Cộng Đồng
- Chọn vật liệu băng bó:
- Gạc vô trùng (loại cuộn hoặc miếng).
- Băng cuộn đàn hồi hoặc băng dính y tế.
- Không dùng băng keo dính trực tiếp lên da nếu có thể.
- Cách băng bó:
- Dùng gạc vô trùng phủ kín hoàn toàn vết thương, đảm bảo che kín cả vùng da xung quanh.
- Dùng băng cuộn quấn nhẹ nhàng xung quanh để cố định miếng gạc. Không quấn quá chặt vì có thể làm cản trở lưu thông máu đến các mô ở xa vết thương. Bạn có thể kiểm tra bằng cách ấn nhẹ vào móng tay hoặc da ở đầu ngón tay/chân phía dưới băng; nếu máu lên lại (màu da trở lại bình thường) trong vòng 2-3 giây là được.
- Cố định đầu băng bằng kim băng hoặc băng dính y tế.
Bước 6: Khẩn trương đưa nạn nhân đến cơ sở y tế
Sau khi đã thực hiện đầy đủ 5 bước sơ cứu ban đầu, bước cuối cùng và cũng là bước quan trọng nhất là đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra, đánh giá và điều trị chuyên sâu.
- Các cơ sở y tế có thể đến:
- Bệnh viện đa khoa cấp huyện, tỉnh.
- Trung tâm y tế dự phòng.
- Các cơ sở tiêm chủng dịch vụ uy tín.
- Những thông tin cần cung cấp cho bác sĩ:
- Mô tả chi tiết về con chó: kích thước, màu lông, có rọ mõm hay xích không, có vẻ hung dữ hay hiền lành.
- Có biết chủ của con chó hay không.
- Con chó đã được tiêm phòng dại chưa (nếu biết).
- Mô tả lại quá trình bị cắn: thời gian, vị trí vết cắn, có bao nhiêu vết cắn, sâu hay nông.
- Các bước sơ cứu đã thực hiện.
- Các can thiệp y tế tại bệnh viện:
- Rửa vết thương chuyên sâu: Bác sĩ sẽ rửa lại vết thương một cách chuyên nghiệp hơn bằng nước muối sinh lý vô trùng và các dung dịch sát khuẩn đặc biệt, có thể dưới áp lực cao để làm sạch các ngóc ngách.
- Loại bỏ mô hoại tử: Nếu có mô bị dập nát hoặc hoại tử, bác sĩ sẽ cắt bỏ để tránh nguy cơ nhiễm trùng.
- Đánh giá mức độ tổn thương: Kiểm tra xem có tổn thương gân, dây thần kinh, mạch máu, xương hay không.
- Xử lý vết thương: Tùy theo mức độ, bác sĩ có thể khâu phục hồi (nếu vết thương sạch và không có nguy cơ nhiễm trùng cao) hoặc để hở và xử lý từng bước.
- Chỉ định tiêm chủng:
- Vắc xin phòng dại: Dựa trên mức độ vết cắn (theo phân loại của WHO) để quyết định có tiêm hay không và tiêm theo phác đồ nào.
- Huyết thanh kháng dại (RIG): Được tiêm quanh vết thương cho các trường hợp phơi nhiễm nguy cơ cao (vết cắn sâu, nhiều vết cắn, vết cắn ở đầu mặt cổ).
- Vắc xin phòng uốn ván: Được tiêm cho những người chưa tiêm đủ liều hoặc không rõ tiền sử tiêm chủng.
- Kê đơn thuốc:
- Kháng sinh phổ rộng để phòng ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng.
- Thuốc giảm đau, hạ sốt (paracetamol).
- Thuốc chống viêm (nếu cần).
Khi nào cần tiêm phòng dại và uốn ván? Lịch tiêm chủng chi tiết
Việc tiêm phòng dại và uốn ván là một phần thiết yếu trong quy trình xử lý sau khi bị chó cắn. Đây là biện pháp duy nhất để ngăn chặn hai căn bệnh có tỷ lệ tử vong rất cao này. Việc quyết định có tiêm hay không, tiêm theo phác đồ nào phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết cắn và tình trạng miễn dịch của nạn nhân.
1. Tiêm phòng bệnh dại
Bệnh dại là một bệnh cấp tính của hệ thần kinh trung ương do virus dại (Lyssavirus) gây ra. Một khi các triệu chứng thần kinh xuất hiện, bệnh hầu như luôn dẫn đến tử vong. Do đó, tiêm vắc xin phòng dại sau phơi nhiễm là biện pháp bắt buộc đối với những trường hợp có nguy cơ.
a. Phân loại mức độ phơi nhiễm theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
Việc quyết định tiêm vắc xin và huyết thanh kháng dại dựa trên phân loại mức độ phơi nhiễm như sau:
- Mức độ I (Không nguy cơ):
- Đặc điểm: Chó liếm vào da lành; tiếp xúc, vuốt ve, chơi với chó; chó cắn qua lớp quần áo.
- Xử trí: Không cần tiêm vắc xin phòng dại. Chỉ cần rửa sạch vùng da tiếp xúc bằng xà phòng và nước sạch.
- Mức độ II (Nguy cơ trung bình):
- Đặc điểm: Vết cắn, vết cào làm tổn thương da (hở da) nhưng không chảy máu; chó liếm vào vùng da bị trầy xước; cắn vào vùng da có sẵn tổn thương.
- Xử trí: Cần tiêm vắc xin phòng dại ngay lập tức. Không cần tiêm huyết thanh kháng dại. Cần rửa vết thương kỹ bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 15 phút.
- Mức độ III (Nguy cơ cao):
- Đặc điểm: Vết cắn, vết cào làm tổn thương da và chảy máu; chó liếm vào niêm mạc (mắt, mũi, miệng); tổn thương sâu do răng hoặc móng chó gây ra; vết cắn ở vùng đầu, mặt, cổ; nhiều vết cắn.
- Xử trí: Cần tiêm vắc xin phòng dại ngay lập tức và tiêm huyết thanh kháng dại (RIG) quanh vết thương. Đây là những trường hợp nguy cơ cao mắc bệnh dại, nhất là khi vết cắn ở gần hệ thần kinh trung ương.
b. Các loại vắc xin phòng dại
- Vắc xin phòng dại Verorab (Pháp): Là loại vắc xin bất hoạt được sản xuất trên tế bào Vero (một dòng tế bào thận khỉ). Đây là loại vắc xin phổ biến nhất tại Việt Nam, có hiệu quả cao và tỷ lệ tai biến thấp.
- Vắc xin phòng dại Nhật Bản (Cell Vac Rabies): Một loại vắc xin khác cũng được sử dụng rộng rãi, có chất lượng tương đương.
- Vắc xin phòng dại nội địa: Một số cơ sở sản xuất trong nước cũng đã và đang sản xuất vắc xin phòng dại, tuy nhiên, vắc xin nhập khẩu vẫn được ưa chuộng hơn do uy tín và chất lượng ổn định.
c. Lịch tiêm vắc xin phòng dại sau phơi nhiễm
Có hai phác đồ tiêm vắc xin phòng dại phổ biến:
Phác đồ Essen (5 mũi): Đây là phác đồ truyền thống và vẫn được sử dụng rộng rãi.
- Mũi 1: Ngày 0 (ngày tiêm mũi đầu tiên).
- Mũi 2: Ngày 3.
- Mũi 3: Ngày 7.
- Mũi 4: Ngày 14.
- Mũi 5: Ngày 28.
- Lưu ý: Việc tiêm đúng lịch là rất quan trọng. Nếu chậm trễ, hiệu quả bảo vệ có thể bị ảnh hưởng.
Phác đồ Zagreb (4 mũi): Là phác đồ rút gọn, được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo vì ít tốn kém và thuận tiện hơn cho người tiêm.
- Mũi 1: Ngày 0, tiêm 2 liều (tiêm 2 ống, mỗi ống 0,5ml) vào hai vị trí cơ khác nhau (thường là cơ delta ở hai cánh tay).
- Mũi 2: Ngày 7.
- Mũi 3: Ngày 21 (hoặc ngày 28).
- Lưu ý: Phác đồ này chỉ áp dụng cho người đã tiêm phòng dại trước phơi nhiễm hoặc khi có đủ liều vắc xin.
d. Huyết thanh kháng dại (Rabies Immunoglobulin – RIG)
- Cơ chế tác dụng: Huyết thanh kháng dại là một chế phẩm chứa kháng thể chống virus dại có sẵn (kháng thể thụ động). Nó được tiêm quanh vết thương để “trung hòa” ngay lập tức những virus dại còn sót lại, ngăn chúng xâm nhập vào dây thần kinh trước khi hệ miễn dịch của cơ thể kịp sản sinh ra kháng thể (điều này cần thời gian từ 7-14 ngày sau khi tiêm vắc xin).
- Chỉ định: Được tiêm cho tất cả các trường hợp mức độ III và một số trường hợp mức độ II đặc biệt nguy hiểm (ví dụ: vết cắn ở đầu mặt cổ dù không chảy máu).
- Cách sử dụng:
- Tính liều lượng theo cân nặng: 40 UI/kg thể trọng (đối với huyết thanh người – HRIG) hoặc 20 UI/kg thể trọng (đối với huyết thanh ngựa – ERIG).
- Tiêm toàn bộ liều quanh các mép và đáy của vết thương. Nếu có nhiều vết thương, chia đều lượng huyết thanh để tiêm vào tất cả các vết thương.
- Nếu còn dư huyết thanh sau khi tiêm quanh vết thương, tiêm bù phần còn lại vào cơ (cùng bên với vết thương nếu vết thương ở tay/chân, hoặc tiêm vào cơ đùi nếu vết thương ở thân mình). Tuyệt đối không tiêm RIG cùng lúc và cùng chỗ với vắc xin, vì có thể xảy ra phản ứng trung hòa làm giảm hiệu quả của cả hai chế phẩm.
- Lưu ý: Huyết thanh kháng dại là một chế phẩm máu, có nguy cơ gây phản ứng dị ứng (đặc biệt là huyết thanh ngựa). Vì vậy, người tiêm cần được theo dõi ít nhất 30 phút tại cơ sở tiêm chủng sau khi tiêm để xử trí kịp thời nếu có phản ứng.
2. Tiêm phòng uốn ván
Uốn ván là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Vi khuẩn này sống trong đất, phân động vật và bụi bẩn. Chúng tạo ra một loại độc tố cực mạnh gây co cứng và co giật các cơ, có thể dẫn đến tử vong do ngạt thở.
a. Khi nào cần tiêm phòng uốn ván?
Việc quyết định có tiêm uốn ván hay không phụ thuộc vào lịch sử tiêm chủng trước đây của nạn nhân và mức độ vết thương:
- Vết thương sạch, nhỏ:
- Nếu đã tiêm trên 10 năm kể từ mũi vắc xin chứa thành phần uốn ván gần nhất: tiêm nhắc lại 1 mũi.
- Nếu đã tiêm 5-10 năm: không cần tiêm nếu vết thương sạch; tiêm nhắc lại 1 mũi nếu vết thương bẩn hoặc có nguy cơ nhiễm khuẩn cao.
- Nếu đã tiêm d
Cập Nhật Lúc Tháng 12 5, 2025 by Thanh Thảo
