Bệnh gạo trên cá tra là một trong những bệnh ký sinh trùng phổ biến gây thiệt hại lớn cho người nuôi trồng thủy sản. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, phân bố và các giải pháp phòng ngừa, điều trị bệnh hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Top 9 Loại Cá Cảnh Nhỏ Dễ Nuôi Cho Bể Cá Mini Tại Nhà
Tổng quan về bệnh gạo trên cá tra
Bệnh gạo trên cá tra là một căn bệnh ký sinh trùng nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thịt cá và năng suất nuôi trồng. Bệnh này được gây ra bởi các loại ký sinh trùng thuộc nhóm bào tử trùng, đặc biệt là thích bào tử trùng Myxosporea và vi bào tử trùng Microspora. Khi cá bị nhiễm bệnh, các mô cơ sẽ xuất hiện những nang ký sinh trùng màu trắng đục, giống như những hạt gạo, do đó có tên gọi là “bệnh gạo”.
Nguyên nhân gây bệnh gạo trên cá tra
Loại ký sinh trùng gây bệnh
Bệnh gạo trên cá tra chủ yếu do hai nhóm ký sinh trùng gây ra:
- Thích bào tử trùng (Myxosporea): Một nhóm ký sinh trùng bào tử phức tạp, có cấu tạo đặc biệt với các bào tử hình dạng đa dạng.
- Vi bào tử trùng (Microspora): Những ký sinh trùng đơn bào nhỏ bé, có khả năng sống ký sinh trong tế bào của vật chủ.
Đường lây nhiễm
Các bào tử ký sinh trùng trong môi trường nước có thể xâm nhập vào cơ thể cá theo nhiều con đường:
- Qua da và mang: Bào tử có thể chui qua lớp biểu bì mỏng manh của da và mang để vào cơ thể cá.
- Qua đường tiêu hóa: Cá có thể nuốt phải bào tử khi ăn thức ăn hoặc nước bị nhiễm bẩn.
Vị trí ký sinh
Sau khi xâm nhập, ký sinh trùng sẽ di chuyển đến và ký sinh trong nhiều cơ quan nội tạng của cá như mang, dạ dày, ruột, gan, thận… Tuy nhiên, vùng cơ thịt là vị trí ký sinh ưa thích nhất, nơi chúng phát triển thành các nang ký sinh màu trắng đục, làm mất giá trị thương phẩm của cá.
Dấu hiệu bệnh lý của bệnh gạo
Dấu hiệu bên ngoài
Các dấu hiệu bên ngoài của cá bị bệnh gạo thường không rõ ràng, khiến việc phát hiện bệnh sớm trở nên khó khăn:
- Cá chết rải rác: Đây là dấu hiệu dễ nhận biết nhất, cá có thể chết lẻ tẻ trong ao nuôi mà không có biểu hiện bất thường rõ ràng trước đó.
- Vết thủng trên da: Một số trường hợp, trên bề mặt da cá có thể xuất hiện những vết thủng li ti, là dấu vết của ký sinh trùng xâm nhập hoặc đào thải.
Dấu hiệu bên trong (khi mổ cá)

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Chi Tiết Các Bệnh Thường Gặp Ở Cá La Hán Và Cách Điều Trị Toàn Diện
Đây là cách chính xác nhất để chẩn đoán bệnh gạo:
- Đốm trắng trong nội tạng: Khi mổ cá, quan sát bằng mắt thường có thể thấy những đốm trắng nhỏ trong ruột, dạ dày hoặc các cơ quan khác.
- Nang ký sinh trong cơ thịt: Khi cắt phi lê hoặc quan sát phần thịt cá, có thể thấy những nang ký sinh trùng hình tròn hoặc bầu dục, kích thước và màu sắc khác nhau tùy theo giai đoạn phát triển của ký sinh trùng. Những nang này chính là nguyên nhân khiến thịt cá có màu trắng đục, xốp và kém săn chắc.
Phân bố và điều kiện phát sinh bệnh
Bệnh gạo trên cá tra có xu hướng phát sinh mạnh trong những điều kiện nuôi trồng cụ thể:
Môi trường ao nuôi
- Ao nuôi thâm canh: Những ao nuôi có mật độ cá cao, lượng thức ăn dư thừa nhiều là môi trường lý tưởng cho ký sinh trùng phát triển.
- Thời gian nuôi kéo dài: Cá nuôi càng lâu, nguy cơ tiếp xúc và nhiễm ký sinh trùng càng cao.
Quản lý ao nuôi
- Ít xử lý ký sinh trùng: Việc không định kỳ kiểm tra và xử lý nội, ngoại ký sinh trùng là nguyên nhân chính dẫn đến sự bùng phát của bệnh gạo.
- Chất lượng nước kém: Nước ao bị ô nhiễm, giàu chất hữu cơ, thiếu oxy cũng tạo điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng sinh sôi.
Biện pháp phòng bệnh hiệu quả

Có thể bạn quan tâm: Bể Tròn Nuôi Cá: Thiết Kế, Ứng Dụng Và Hướng Dẫn Lựa Chọn Kỹ Lưỡng
Phòng bệnh luôn là chiến lược quan trọng và hiệu quả hơn rất nhiều so với việc điều trị khi bệnh đã xảy ra. Dưới đây là các biện pháp phòng bệnh gạo toàn diện:
Cải tạo ao nuôi kỹ lưỡng
- Sên vét bùn: Trước mỗi vụ nuôi, cần sên vét lớp bùn đáy ao để loại bỏ các bào tử ký sinh trùng tích tụ.
- Vôi bón đáy: Sử dụng vôi (CaO hoặc Ca(OH)2) để xử lý đáy ao, giúp tăng pH, diệt khuẩn và ký sinh trùng.
- Tẩy dọn ao: Có thể sử dụng các chế phẩm sinh học hoặc hóa chất chuyên dụng để tẩy dọn ao, loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh.
Quản lý giống
- Chọn giống chất lượng cao: Chỉ sử dụng cá giống từ những cơ sở uy tín, có kiểm dịch rõ ràng.
- Kiểm tra cá giống trước khi thả: Đây là bước quan trọng nhất. Cần mổ kiểm tra ngẫu nhiên một số lượng cá giống để quan sát nội tạng và phi lê cơ, đảm bảo không có dấu hiệu của ký sinh trùng trước khi đưa vào ao nuôi.
Quản lý môi trường nước
- Điều chỉnh mật độ nuôi phù hợp: Tránh nuôi quá dày để giảm stress cho cá và hạn chế sự lây lan của bệnh.
- Kiểm soát lượng thức ăn: Cho ăn đúng lượng, đúng cách để hạn chế thức ăn dư thừa làm xấu nước.
- Thay nước và hút bùn định kỳ: Thường xuyên thay nước, hút bùn đáy ao để duy trì chất lượng nước tốt.
Quản lý sức khỏe định kỳ
- Kiểm tra sức khỏe cá định kỳ: Ít nhất 1-2 tuần một lần nên mổ kiểm tra ngẫu nhiên một số cá để theo dõi sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm các loại ký sinh trùng.
- Xử lý ký sinh trùng định kỳ: Dựa trên kết quả kiểm tra, có kế hoạch xử lý ký sinh trùng một cách khoa học, định kỳ.
Hướng dẫn điều trị bệnh gạo khi đã bùng phát

Có thể bạn quan tâm: Bể Nuôi Cá Xiêm: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-z Cho Người Mới Bắt Đầu
Khi ao nuôi đã phát sinh bệnh gạo, cần thực hiện một quy trình điều trị nghiêm ngặt để đạt hiệu quả tối đa. Việc điều trị cần tuân thủ các bước sau:
Bước 1: Xác định mức độ nhiễm bệnh
- Lấy mẫu kiểm tra: Mổ kiểm tra từ 10-20 con cá ngẫu nhiên trong ao để đánh giá tỷ lệ và mức độ nhiễm bệnh.
- Phân loại mức độ: Dựa trên số lượng nang ký sinh trên cơ thịt để xác định mức độ nhiễm bệnh (nhẹ, trung bình, nặng), từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
Bước 2: Chuẩn bị ao nuôi trước khi điều trị
- Hút bùn đáy: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Bùn đáy là nơi tập trung nhiều bào tử ký sinh trùng nhất. Hút bùn trước khi dùng thuốc giúp loại bỏ một lượng lớn mầm bệnh, tăng hiệu quả điều trị.
- Điều chỉnh lượng thức ăn: Nên giảm lượng thức ăn xuống còn 70-80% so với bình thường để cá dễ hấp thụ thuốc hơn và giảm áp lực lên hệ tiêu hóa.
Bước 3: Xử lý vi khuẩn (nếu có)
- Xét nghiệm nước: Trước khi dùng thuốc xổ ký sinh trùng, cần kiểm tra xem cá có đang bị nhiễm khuẩn hay không (qua các chỉ số nước và triệu chứng lâm sàng).
- Điều trị nhiễm khuẩn trước: Nếu cá có dấu hiệu nhiễm khuẩn (viêm ruột, xuất huyết…), bắt buộc phải điều trị dứt điểm vi khuẩn trước rồi mới tiến hành xổ ký sinh trùng. Việc dùng thuốc xổ khi cá đang nhiễm khuẩn có thể làm bệnh nặng hơn và gây chết hàng loạt.
Bước 4: Xổ ký sinh trùng
- Lựa chọn thuốc: Sử dụng các loại thuốc chuyên dụng để xổ ký sinh trùng nội, ngoại trùng, có nguồn gốc rõ ràng và được khuyến cáo sử dụng cho cá tra.
- Thời gian xổ: Thường tiến hành xổ thuốc trong 5-7 ngày, tùy theo loại thuốc và hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Theo dõi phản ứng: Trong quá trình xổ thuốc, cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của cá, nếu có dấu hiệu bất thường cần xử lý kịp thời.
Bước 5: Xổ lại (đối với trường hợp gạo già)
- Đánh giá hiệu quả: Sau lần xổ đầu tiên từ 7-10 ngày, cần mổ kiểm tra lại để đánh giá hiệu quả điều trị.
- Xổ lại nếu cần: Nếu cá vẫn còn nhiều nang ký sinh trùng già (nang dày, khó vỡ), cần tiến hành xổ lại một lần nữa để loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng.
Bước 6: Hồi phục và tái tạo môi trường
- Bổ sung men vi sinh: Sau khi điều trị, nên bổ sung men vi sinh đường ruột cho cá để cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột, giúp cá ăn ngon và hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.
- Cải thiện môi trường nước: Sử dụng các chế phẩm sinh học để xử lý nước, ổn định lại hệ sinh thái ao nuôi, giúp cá phục hồi nhanh chóng.
Các lưu ý quan trọng trong quá trình điều trị
- Tuân thủ liều lượng: Tuyệt đối không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng thuốc. Việc dùng thuốc quá liều có thể gây ngộ độc cho cá, còn dùng liều thấp thì không diệt được ký sinh trùng, còn làm chúng nhờn thuốc.
- Vũ khí hóa học: Sử dụng các biện pháp canh tác hợp lý để hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất và thuốc thú y thủy sản.
- An toàn thực phẩm: Khi sử dụng thuốc, cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly (thời gian từ khi dùng liều cuối cùng đến khi thu hoạch) để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Vệ sinh dụng cụ: Các dụng cụ nuôi cá như vợt, chậu, ống sục khí… cần được vệ sinh sạch sẽ sau mỗi lần sử dụng để tránh lây lan mầm bệnh.
Kết luận
Bệnh gạo trên cá tra là một thách thức lớn đối với ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là ở những vùng nuôi thâm canh. Tuy nhiên, bằng việc hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu bệnh lý và áp dụng các biện pháp phòng ngừa toàn diện, người nuôi hoàn toàn có thể kiểm soát và hạn chế tối đa thiệt hại do bệnh gây ra. Hanoi Zoo luôn đồng hành cùng người dân trong việc nâng cao nhận thức về bảo vệ sức khỏe động vật và phát triển nông nghiệp bền vững. Hãy chủ động phòng bệnh, theo dõi sát sao diễn biến ao nuôi và có biện pháp xử lý kịp thời để đảm bảo vụ nuôi thành công, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 7, 2025 by Thanh Thảo
