Cá lóc là một trong những loài cá nước ngọt phổ biến và được ưa chuộng tại Việt Nam, không chỉ bởi giá trị dinh dưỡng cao mà còn vì khả năng thích nghi tốt với nhiều môi trường nuôi trồng. Tuy nhiên, để đạt được năng suất và chất lượng cao, người nuôi cần đặc biệt quan tâm đến công tác phòng và điều trị bệnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các bệnh thường gặp trên cá lóc, từ đó giúp người nuôi có biện pháp can thiệp kịp thời, hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Nhiệt Độ Cực Thuận Của Cá Rô Phi Là Bao Nhiêu Để Nuôi Tăng Trưởng Tốt Nhất?
Tổng Quan Về Các Bệnh Thường Gặp Trên Cá Lóc
Trong quá trình nuôi cá lóc, đặc biệt là ở các mô hình thâm canh hoặc bán thâm canh, cá có thể mắc phải nhiều loại bệnh do các tác nhân gây hại khác nhau. Những bệnh thường gặp trên cá lóc chủ yếu xuất phát từ vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng và các yếu tố môi trường. Khi cá mắc bệnh, tốc độ tăng trưởng bị ảnh hưởng, tỷ lệ chết tăng cao, dẫn đến thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người nuôi.
Điều quan trọng là phải nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường của cá để có biện pháp xử lý kịp thời. Các triệu chứng phổ biến bao gồm cá bỏ ăn, bơi lờ đờ gần mặt nước, xuất hiện các vết loét, đốm trắng, vảy bong tróc, mang cá đổi màu, hoặc có hiện tượng lở loét ở miệng và thân. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị từng loại bệnh sẽ giúp người nuôi chủ động hơn trong công tác chăm sóc và quản lý ao nuôi.
Các Bệnh Do Vi Khuẩn Gây Ra
Bệnh Viêm Loét Da Do Vi Khuẩn
Bệnh viêm loét da là một trong những bệnh phổ biến và nguy hiểm nhất trên cá lóc, đặc biệt là ở giai đoạn cá giống và cá thịt. Bệnh do vi khuẩn Aeromonas hydrophila và Aeromonas sobria gây ra, thường bùng phát mạnh vào mùa mưa hoặc khi chất lượng nước trong ao nuôi bị suy giảm.
Triệu Chứng
Cá bị nhiễm bệnh sẽ xuất hiện các vết loét tròn hoặc bầu dục trên thân, vây và đầu. Vùng da bị tổn thương ban đầu có màu đỏ, sau đó chuyển sang màu trắng xám và loét sâu xuống lớp cơ. Ở giai đoạn nặng, các vết loét có thể lan rộng, làm lộ xương và cơ, khiến cá yếu dần và chết. Ngoài ra, cá còn có biểu hiện bỏ ăn, bơi lờ đờ, và có thể xuất hiện hiện tượng xuất huyết ở vây, miệng.
Biện Pháp Phòng Và Điều Trị
Phòng bệnh là yếu tố then chốt để hạn chế thiệt hại do vi khuẩn gây ra. Người nuôi cần đảm bảo chất lượng nước trong ao luôn ổn định, định kỳ thay nước, sục khí để cung cấp đủ oxy. Trước khi thả cá, ao nuôi cần được vệ sinh kỹ lưỡng, sử dụng vôi bột để diệt mầm bệnh. Mật độ thả cá phải phù hợp, tránh quá dày để giảm stress cho cá.
Khi phát hiện cá có dấu hiệu mắc bệnh, cần隔 cách ly cá bị nhiễm bệnh nếu có thể và xử lý nước bằng các chế phẩm sinh học. Có thể sử dụng kháng sinh theo chỉ định của kỹ thuật viên chuyên môn, chẳng hạn như Oxytetracycline hoặc Florfenicol, trộn vào thức ăn với liều lượng phù hợp. Tuy nhiên, cần tuân thủ thời gian ngưng sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
Bệnh Xuất Huyết
Bệnh xuất huyết ở cá lóc do vi khuẩn Edwardsiella ictaluri gây ra, thường xảy ra ở cá giống và cá thịt nhỏ. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết thất thường, nhiệt độ nước thay đổi đột ngột, hoặc khi ao nuôi bị ô nhiễm.
Triệu Chứng
Cá bị bệnh xuất huyết có biểu hiện rõ rệt là xuất hiện các đốm đỏ hoặc vết bầm tím trên da, đặc biệt ở vùng vây, miệng và xung quanh mắt. Mang cá nhợt nhạt, có hiện tượng phù nề và xuất huyết. Cá bỏ ăn, bơi lờ đờ, và tỷ lệ chết có thể lên đến 70% nếu không được xử lý kịp thời.
Biện Pháp Phòng Và Điều Trị
Để phòng bệnh, người nuôi cần kiểm soát tốt chất lượng nước, duy trì pH ổn định từ 6,5–8,0, và nồng độ oxy hòa tan trên 4mg/l. Không nên thả cá quá dày và cần cho cá ăn đúng khẩu phần, tránh dư thừa thức ăn gây ô nhiễm nước.
Khi cá đã nhiễm bệnh, có thể sử dụng các loại thuốc kháng sinh như Enrofloxacin hoặc Doxycycline theo hướng dẫn. Đồng thời, cần kết hợp với việc cải thiện môi trường nước bằng cách thay nước, sử dụng men vi sinh xử lý đáy ao. Việc bổ sung vitamin C và các khoáng chất vào khẩu phần ăn cũng giúp tăng sức đề kháng cho cá.
Các Bệnh Do Nấm Gây Ra
Bệnh Nấm Thủy Mi

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Những Bể Cá Đẹp Nhất Thế Giới: Tuyệt Tác Đại Dương Kỳ Vĩ
Bệnh nấm thủy mi (Saprolegniasis) là một bệnh thường gặp ở cá lóc, đặc biệt trong mùa lạnh hoặc khi cá bị tổn thương do vận chuyển, bắt giữ. Bệnh do các loại nấm thuộc chi Saprolegnia gây ra, phát triển mạnh trong nước có nhiều chất hữu cơ.
Triệu Chứng
Cá bị nhiễm nấm thủy mi sẽ xuất hiện các đám sợi nấm trắng như bông, bám vào vùng da bị tổn thương, vây, mang hoặc mắt. Ban đầu, các sợi nấm mảnh và trắng, sau đó chuyển sang màu xám hoặc nâu do bám bẩn. Cá bị bệnh thường bỏ ăn, bơi yếu, và dễ bị nhiễm thêm các bệnh khác do sức đề kháng suy giảm.
Biện Pháp Phòng Và Điều Trị
Phòng bệnh chủ yếu dựa vào việc hạn chế các tổn thương cho cá trong quá trình vận chuyển và thao tác. Trước khi thả cá, nên tắm cá qua dung dịch muối loãng (2–3%) trong 5–10 phút để sát khuẩn bề mặt. Ngoài ra, cần duy trì chất lượng nước sạch, tránh để ao nuôi bị tù đọng.
Điều trị bệnh nấm thủy mi có thể sử dụng các loại thuốc như Malachite Green (với liều lượng rất thấp và tuân thủ quy định), hoặc các chế phẩm thảo dược như nước lá chè xanh, lá sài đất. Việc sử dụng muối tắm định kỳ cũng giúp ức chế sự phát triển của nấm. Khi cá bị nhiễm nấm nặng, cần隔 cách ly và điều trị riêng để tránh lây lan.
Bệnh Nấm Mang
Bệnh nấm mang do vi nấm Branchiomyces gây ra, thường xảy ra khi chất lượng nước kém, hàm lượng chất hữu cơ cao và oxy hòa tan thấp. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hô hấp của cá, dẫn đến suy kiệt và chết.
Triệu Chứng
Mang cá bị nhiễm nấm sẽ có màu nâu sẫm hoặc xám, các phiến mang phù nề, hoại tử và dễ vỡ. Cá thường ngoi lên mặt nước để thở, há miệng liên tục do thiếu oxy. Cá bỏ ăn, lờ đờ, và chết hàng loạt nếu không được xử lý kịp thời.
Biện Pháp Phòng Và Điều Trị
Để phòng bệnh, cần duy trì môi trường nước sạch sẽ, tăng cường sục khí, định kỳ thay nước. Không nên cho cá ăn quá nhiều, tránh dư thừa thức ăn lắng xuống đáy ao. Việc sử dụng vôi bột định kỳ để cải tạo đáy ao cũng rất hiệu quả.
Khi phát hiện bệnh, cần thay nước ngay lập tức, tăng cường sục khí và sử dụng các loại thuốc sát trùng nước như Povidine Iodine hoặc các chế phẩm đồng. Có thể tắm cá bằng dung dịch muối 3% trong 10–15 phút để diệt nấm. Bổ sung vitamin C và men vi sinh vào thức ăn giúp tăng sức đề kháng cho cá.
Các Bệnh Do Ký Sinh Trùng Gây Ra
Bệnh Do Trùng Ăn Thịt
Bệnh do trùng ăn thịt (Ichthyophthirius multifiliis) hay còn gọi là bệnh đốm trắng là một trong những bệnh phổ biến ở cá nước ngọt, trong đó có cá lóc. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện nước ô nhiễm, nhiệt độ nước từ 20–25°C.
Triệu Chứng
Cá bị nhiễm trùng ăn thịt sẽ xuất hiện các đốm trắng nhỏ li ti trên da, vây và mang, giống như bị rắc muối. Cá ngứa, cọ xát vào thành ao hoặc các vật cứng trong nước. Mang cá phù nề, cá há miệng thở khó khăn, bỏ ăn và chết dần.
Biện Pháp Phòng Và Điều Trị
Phòng bệnh bằng cách duy trì chất lượng nước tốt, tránh ao tù, thiếu oxy. Trước khi thả cá, nên tắm cá qua dung dịch muối 2–3% để loại bỏ ký sinh trùng bám ngoài da.
Điều trị bệnh trùng ăn thịt có thể sử dụng thuốc Formol với nồng độ 25–30ml/m³ nước, tắm trong 20–30 phút. Ngoài ra, có thể dùng thuốc Dipterex (Trichlorfon) với liều 0,2–0,3g/m³ nước. Cần theo dõi sát sao sau khi dùng thuốc và thay nước nếu cá có dấu hiệu bất thường.
Bệnh Do Trùng Mỏneo
Bệnh do trùng mỏneo (Dactylogyrus) là một bệnh ký sinh ở mang cá, thường gặp ở cá lóc giống. Trùng ký sinh vào mang, gây tổn thương phiến mang, làm cá khó thở và suy kiệt.

Có thể bạn quan tâm: Cách Nhận Biết Cá Bảy Màu Mang Thai: Dấu Hiệu, Thời Gian Và Kinh Nghiệm Nuôi
Triệu Chứng
Cá bị nhiễm trùng mỏneo thường ngoi lên mặt nước, há miệng thở dốc, mang phù nề, tiết nhiều nhớt. Khi quan sát kỹ mang cá, có thể thấy các cấu trúc giống như sợi chỉ nhỏ bám vào phiến mang.
Biện Pháp Phòng Và Điều Trị
Phòng bệnh bằng cách không lấy nước từ các nguồn bị ô nhiễm, lọc nước kỹ trước khi vào ao nuôi. Tắm cá qua dung dịch muối 3% trước khi thả.
Điều trị bằng cách sử dụng thuốc Praziquantel hoặc Niclosamide với liều lượng theo hướng dẫn. Có thể kết hợp với việc thay nước và sử dụng chế phẩm sinh học để cải thiện môi trường nước.
Các Bệnh Do Yếu Tố Môi Trường Gây Ra
Bệnh Do Thiếu Oxy
Thiếu oxy là một vấn đề nghiêm trọng trong nuôi cá lóc, đặc biệt vào các thời điểm sáng sớm, khi nhiệt độ nước thấp và quá trình quang hợp của thực vật phù du chưa diễn ra mạnh mẽ.
Triệu Chứng
Cá nổi đầu, há miệng thở dốc, bơi lờ đờ gần mặt nước. Trong trường hợp nghiêm trọng, cá có thể chết hàng loạt, đặc biệt là vào lúc rạng sáng.
Biện Pháp Phòng Và Điều Trị
Cần trang bị hệ thống sục khí đáy và quạt nước để đảm bảo oxy hòa tan luôn trên 4mg/l. Định kỳ thay nước, tránh ao nuôi bị quá dày tảo. Không nên cho cá ăn quá nhiều vào buổi chiều tối, vì quá trình phân hủy thức ăn sẽ tiêu tốn oxy.
Khi xảy ra hiện tượng thiếu oxy, cần chạy máy sục khí ngay lập tức, thay nước nếu có thể. Việc sử dụng chế phẩm vi sinh để phân hủy chất hữu cơ cũng giúp giảm tiêu thụ oxy trong nước.
Bệnh Do Nhiệt Độ Thay Đổi Đột Ngột
Cá lóc là loài cá nhiệt đới, thích nghi tốt với nhiệt độ nước từ 25–32°C. Khi nhiệt độ nước thay đổi đột ngột, đặc biệt là vào mùa mưa hoặc mùa đông, cá dễ bị sốc nhiệt, dẫn đến suy giảm miễn dịch và mắc bệnh.
Triệu Chứng
Cá bơi lờ đờ, bỏ ăn, dễ bị nhiễm khuẩn thứ cấp. Trong một số trường hợp, cá có thể chết hàng loạt sau những đợt mưa lớn hoặc thay đổi thời tiết.
Biện Pháp Phòng Và Điều Trị
Để phòng tránh sốc nhiệt, người nuôi nên che phủ ao bằng lưới nilon hoặc có mái che khi thời tiết thất thường. Không nên thay nước quá nhiều một lúc, đặc biệt là vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối. Nên thay nước từ từ, từ 10–20% thể tích ao mỗi lần.
Bổ sung vitamin C, B-complex và các khoáng chất vào thức ăn giúp tăng sức đề kháng cho cá khi thời tiết thay đổi.
Cách Phòng Bệnh Tổng Thể Cho Cá Lóc
Phòng bệnh luôn là giải pháp hiệu quả và kinh tế nhất trong nuôi trồng thủy sản. Dưới đây là một số biện pháp phòng bệnh tổng thể mà người nuôi cần lưu ý:

Có thể bạn quan tâm: Nhiệt Độ Sưởi Cho Cá Rồng: Hướng Dẫn Toàn Tập Để Cá Khỏe Mạnh
Quản Lý Môi Trường Nuôi
Chất lượng nước là yếu tố then chốt quyết định đến sức khỏe của cá. Cần định kỳ kiểm tra các chỉ số nước như pH, oxy hòa tan, amoniac, nitrit, nitrat. Duy trì pH ở mức 6,5–8,0, oxy hòa tan trên 4mg/l, amoniac và nitrit ở mức thấp nhất có thể.
Thay nước định kỳ 10–20% mỗi tuần, kết hợp với việc sục khí đáy để tránh tích tụ chất hữu cơ. Sử dụng vôi bột (CaO hoặc Ca(OH)₂) với liều 2–3kg/100m² để cải tạo đáy ao, diệt mầm bệnh.
Chọn Giống Cá Khỏe Mạnh
Cá giống chất lượng cao là nền tảng cho một vụ nuôi thành công. Nên chọn cá giống từ các cơ sở uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, không bị dị tật, bơi khỏe, phản xạ nhanh. Trước khi thả, nên隔 cách ly cá giống trong một ao nhỏ để theo dõi sức khỏe trong 7–10 ngày.
Cho Ăn Hợp Lý
Thức ăn cho cá lóc nên đảm bảo dinh dưỡng cân đối, giàu đạm (30–35%), vitamin và khoáng chất. Không nên cho cá ăn quá no, tránh dư thừa thức ăn gây ô nhiễm nước. Nên chia nhiều bữa nhỏ trong ngày, tùy theo kích cỡ và mật độ cá.
Có thể bổ sung men vi sinh, tỏi nghiền, hoặc các chế phẩm thảo dược vào thức ăn để tăng sức đề kháng và phòng bệnh đường ruột.
Vệ Sinh Dụng Cụ Nuôi Trồng
Các dụng cụ như vợt, chậu, ống sục khí cần được vệ sinh sạch sẽ sau mỗi lần sử dụng. Tránh dùng chung dụng cụ giữa các ao nuôi để hạn chế lây lan mầm bệnh.
Khi Nào Cần Tham Khảo Ý Kiến Chuyên Gia
Mặc dù có thể xử lý một số bệnh nhẹ tại chỗ, nhưng khi gặp các trường hợp sau, người nuôi nên tham khảo ý kiến của kỹ thuật viên hoặc chuyên gia thủy sản:
- Cá chết hàng loạt trong thời gian ngắn (trên 10% tổng đàn mỗi ngày).
- Các biện pháp xử lý thông thường không hiệu quả sau 2–3 ngày.
- Không xác định được chính xác loại bệnh hoặc nguyên nhân gây bệnh.
- Cần sử dụng thuốc kháng sinh hoặc hóa chất mạnh, cần tuân thủ liều lượng và thời gian ngưng sử dụng.
Việc chẩn đoán chính xác sẽ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, tránh lãng phí và giảm nguy cơ kháng thuốc.
Kết Luận
Những bệnh thường gặp trên cá lóc có thể được kiểm soát hiệu quả nếu người nuôi chủ động trong công tác phòng bệnh và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Việc kết hợp giữa quản lý môi trường nước tốt, chọn giống chất lượng, cho ăn hợp lý và vệ sinh ao nuôi là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng suất trong nuôi cá lóc.
Theo thông tin tổng hợp từ hanoizoo.com, việc ứng dụng các chế phẩm sinh học và thảo dược trong phòng và điều trị bệnh đang là xu hướng được nhiều người nuôi tin dùng, vừa an toàn vừa bảo vệ môi trường. Người nuôi nên thường xuyên cập nhật kiến thức, tham gia các lớp tập huấn về kỹ thuật nuôi cá để nâng cao hiệu quả sản xuất.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 10, 2025 by Thanh Thảo
