Trong ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc tìm ra các phương pháp hiệu quả để kích thích cá thèm ăn đã trở thành một trong những yếu tố then chốt quyết định đến năng suất và lợi nhuận. Truyền thống, bột cá luôn là thành phần không thể thiếu trong khẩu phần ăn của nhiều loài thủy sản nhờ hàm lượng protein cao và tính dễ tiêu hóa. Tuy nhiên, chi phí đắt đỏ và những lo ngại về mặt sinh thái khi khai thác quá mức nguồn cá tự nhiên để sản xuất bột cá đang thúc đẩy các nhà khoa học và người nuôi trồng tìm kiếm những giải pháp thay thế bền vững hơn. Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn chính là việc sử dụng các chất điều hòa sinh học như Neuropeptide Y (NPY) để làm tăng sự thèm ăn và cải thiện khả năng tiêu hóa của cá, từ đó giúp giảm lượng bột cá trong thức ăn mà vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ chế hoạt động của các chất kích thích cá thèm ăn, đặc biệt là NPY, và đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng trong thực tiễn sản xuất.
Có thể bạn quan tâm: Kinh Nghiệm Đi Suối Cá Thần Thanh Hóa: Hành Trình Khám Phá Thiên Nhiên Huyền Bí
Tổng quan về các chất kích thích sự thèm ăn ở cá
Cơ chế điều hòa nội tiết trong việc kiểm soát hành vi ăn uống
Hành vi ăn uống của cá không đơn thuần chỉ là phản xạ tìm kiếm thức ăn khi đói, mà là một quá trình được điều khiển một cách tinh vi bởi hệ thống thần kinh trung ương và ngoại vi. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng hàng loạt các neuropeptide (chất truyền tin thần kinh dạng peptide) có vai trò then chốt trong việc điều chỉnh cảm giác đói và no. Những peptide này hoạt động như những hormone nội sinh, được sản xuất và giải phóng tại các vùng não đặc biệt, sau đó tác động lên các cơ quan đích để thúc đẩy hoặc ức chế hành vi bắt mồi. Việc hiểu rõ cơ chế này là nền tảng quan trọng để phát triển các chiến lược kích thích cá thèm ăn một cách có kiểm soát và hiệu quả.
Vai trò của Neuropeptide Y trong việc thúc đẩy sự thèm ăn
Neuropeptide Y (NPY) là một trong những chất truyền tin thần kinh được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất về chức năng kích thích sự thèm ăn ở động vật có xương sống, bao gồm cả cá. Đây là một peptide nhỏ, chỉ gồm 36 axit amin, nhưng lại có tác động mạnh mẽ đến trung tâm điều hòa cảm giác đói trong não. NPY được coi là một “chất đánh thức cơn đói”, khi nồng độ của nó trong não tăng lên, cá sẽ có xu hướng tích cực tìm kiếm và tiêu thụ thức ăn hơn. Ngoài chức năng chính là thúc đẩy sự thèm ăn, NPY còn tham gia vào việc điều hòa một loạt các chức năng sinh lý khác trong cơ thể cá, như chuyển hóa năng lượng, phản ứng với stress và điều hòa nội tiết. Chính vì tầm ảnh hưởng rộng lớn này, NPY đã trở thành một mục tiêu nghiên cứu hấp dẫn trong lĩnh vực dinh dưỡng thủy sản.
Ảnh hưởng của Neuropeptide Y đến tăng trưởng của cá rô phi khi sử dụng thức ăn ít bột cá
Thiết kế thí nghiệm đánh giá hiệu quả của NPY

Có thể bạn quan tâm: Kích Dục Tố Cho Cá: Hiểu Đúng, Dùng Chuẩn Để Nuôi Trồng Hiệu Quả Và Bền Vững
Để kiểm chứng giả thuyết rằng NPY có thể giúp cá thích nghi và tăng trưởng tốt hơn khi ăn thức ăn có hàm lượng bột cá thấp, một nghiên cứu đã được tiến hành một cách bài bản. Thí nghiệm được xây dựng dựa trên ba mức độ bột cá khác nhau trong khẩu phần ăn: 0% (NF), 3% (LF) và 10% (HF). Từ ba chế độ ăn nền này, sáu khẩu phần ăn thử nghiệm đã được chuẩn bị bằng cách phun lên bề mặt viên thức ăn một trong hai dung dịch: dung dịch NPY tổng hợp (tNPY) ở nồng độ 0,3 μg/g thức ăn hoặc nước cất (DW) làm đối chứng. Như vậy, sáu nghiệm thức được tạo ra là: NF + DW, NF + tNPY, LF + DW, LF + tNPY, HF + DW và HF + tNPY. Cá rô phi được nuôi trong các bể thí nghiệm và cho ăn theo các chế độ ăn này trong suốt 8 tuần, sau đó các chỉ tiêu về tăng trưởng được đánh giá một cách định kỳ.
Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng
Kết quả thu được từ thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã phần nào minh chứng cho hiệu quả của việc bổ sung NPY. Cụ thể, ở cả ba mức bột cá (0%, 3% và 10%), cá được bổ sung tNPY đều cho thấy xu hướng tăng về tỷ lệ tăng trọng (WG) và tốc độ tăng trưởng đặc hiệu (SGR) so với các nhóm đối chứng không được bổ sung. Điều này cho thấy NPY có khả năng làm tăng lượng thức ăn mà cá ăn vào, từ đó thúc đẩy quá trình tăng trưởng. Đặc biệt, mức độ hiệu quả dường như có sự tương quan với lượng bột cá trong khẩu phần, khi nghiệm thức HF + tNPY (10% bột cá + NPY) cho thấy mức tăng trưởng cao nhất. Điều này có thể được lý giải là do sự kết hợp giữa nguồn protein chất lượng cao từ bột cá và tác động kích thích bắt mồi mạnh mẽ của NPY đã tạo nên hiệu ứng cộng hưởng.
Phân tích hiệu quả sử dụng thức ăn
Một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kinh tế của một loại thức ăn là hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR). Kết quả thí nghiệm cho thấy cá ở nghiệm thức HF + tNPY có hệ số thức ăn thấp hơn đáng kể so với tất cả các nghiệm thức còn lại, bao gồm cả nhóm đối chứng. Điều này có nghĩa là cá trong nhóm này đã sử dụng thức ăn một cách hiệu quả hơn, chuyển hóa lượng thức ăn ăn vào thành khối lượng cơ thể tốt hơn. Đồng thời, hiệu suất tăng trưởng (PER) của nhóm LF + tNPY (3% bột cá + NPY) cũng rất ấn tượng, khi chỉ số này gần bằng với nhóm HF + DW (10% bột cá, không có NPY) và cao hơn nhiều so với nhóm đối chứng. Kết quả này cực kỳ quan trọng, vì nó mở ra khả năng giảm lượng bột cá xuống còn 3% trong khi vẫn bổ sung NPY để đạt được hiệu quả tăng trưởng tương đương với khẩu phần có lượng bột cá cao hơn, từ đó giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất.
Phân tích biểu hiện gen và cơ chế sinh học
Để hiểu sâu hơn về cơ chế mà NPY tác động lên cá, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích mức độ biểu hiện mRNA của các gen liên quan trong cơ thể cá. Kết quả cho thấy mức độ mRNA của các gen mục tiêu ở nghiệm thức HF + tNPY cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này cung cấp bằng chứng sinh học phân tử rằng việc bổ sung NPY không chỉ đơn thuần làm tăng lượng thức ăn ăn vào mà còn có thể ảnh hưởng đến các con đường chuyển hóa và biểu hiện gen, thúc đẩy quá trình tổng hợp protein và tích lũy năng lượng trong cơ thể cá. Những phát hiện này góp phần làm sáng tỏ cơ chế sinh học phức tạp đằng sau hành vi ăn uống và tăng trưởng, từ đó củng cố cơ sở khoa học cho việc ứng dụng NPY trong thực tiễn.

Có thể bạn quan tâm: Kiểm Tra Mã Cá Rồng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Chuyên Gia
Thí nghiệm thực địa: Đánh giá hiệu quả tăng trưởng trong điều kiện nuôi thương phẩm
Thiết kế và điều kiện thí nghiệm ngoài tự nhiên
Sau khi có được những kết quả khả quan trong phòng thí nghiệm, bước tiếp theo là kiểm chứng hiệu quả của NPY trong điều kiện nuôi trồng thực tế, nơi có nhiều yếu tố biến động hơn như nhiệt độ nước, chất lượng nước, mật độ nuôi và các yếu tố sinh học khác. Một thí nghiệm thực địa đã được tiến hành tại các ao nuôi thương phẩm, kéo dài trong ba tháng. Trong thí nghiệm này, NPY được phun lên thức ăn với ba mức liều lượng khác nhau: 0 μg/g (đối chứng), 0,2 μg/g và 0,4 μg/g thức ăn. Cá rô phi được nuôi ở mật độ thương mại và được theo dõi định kỳ về các chỉ tiêu tăng trưởng.
Kết quả thu được từ thí nghiệm thực địa
Kết quả từ thí nghiệm thực địa cho thấy cá rô phi được bổ sung NPY ở cả hai mức liều 0,2 μg/g và 0,4 μg/g đều có trọng lượng cuối cao hơn so với nhóm đối chứng không được bổ sung. Mặc dù sự khác biệt về mặt thống kê không đạt đến mức “đáng kể” (có thể do ảnh hưởng của các yếu tố môi trường biến động và cỡ mẫu), nhưng khuynh hướng tăng trọng rõ ràng là rất tích cực. Điều này chứng tỏ rằng hiệu quả của NPY trong việc kích thích cá thèm ăn và thúc đẩy tăng trưởng không bị mất đi khi chuyển từ môi trường kiểm soát sang môi trường nuôi trồng thực tế. Dữ liệu này là minh chứng thực tiễn quan trọng, khẳng định tiềm năng ứng dụng quy mô lớn của NPY trong ngành công nghiệp nuôi trồng thủy sản.
Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển trong ngành nuôi trồng thủy sản
Lợi ích kinh tế và sinh thái khi giảm tỷ lệ bột cá

Có thể bạn quan tâm: Kiểm Tra Chip Cá Rồng Hồng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Việc thay thế một phần bột cá bằng các nguồn protein thực vật hoặc các chất phụ gia như NPY mang lại nhiều lợi ích to lớn. Về mặt kinh tế, giảm lượng bột cá trong khẩu phần ăn sẽ làm giảm đáng kể chi phí thức ăn, mà thức ăn lại là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí sản xuất (có thể lên tới 60-70%). Về mặt sinh thái, việc giảm sự phụ thuộc vào bột cá sẽ góp phần giảm áp lực khai thác lên các nguồn cá tự nhiên vốn đang bị đánh bắt quá mức, từ đó bảo vệ hệ sinh thái biển và đại dương. Nghiên cứu về NPY đã chỉ ra rằng có thể giảm lượng bột cá xuống còn 3-10% mà vẫn duy trì được hiệu quả tăng trưởng tốt nếu được bổ sung NPY, đây là một bước tiến lớn hướng tới sự phát triển bền vững của ngành.
Đề xuất công thức khẩu phần tối ưu
Dựa trên kết quả của cả thí nghiệm trong phòng và ngoài thực địa, các nhà nghiên cứu đã đề xuất một công thức khẩu phần tối ưu để vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa đảm bảo hiệu quả sinh học. Cụ thể, khẩu phần ăn với 3-10% bột cá kết hợp với liều lượng NPY là 0,3 μg/g thức ăn được đánh giá là lựa chọn tối ưu. Ở mức bột cá 3%, việc bổ sung NPY giúp hiệu suất tăng trưởng gần bằng với khẩu phần có 10% bột cá mà không cần NPY, từ đó tiết kiệm được chi phí. Ở mức 10% bột cá, bổ sung NPY giúp tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn, nghĩa là cá tăng trưởng nhanh hơn với lượng thức ăn ít hơn. Việc lựa chọn mức bột cá cụ thể nào sẽ phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và mục tiêu sản xuất của từng hộ nuôi.
Định hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai
Mặc dù kết quả ban đầu là rất khả quan, nhưng con đường để đưa NPY trở thành một chất phụ gia thức ăn phổ biến trong công nghiệp vẫn còn nhiều thách thức. Trước hết, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định liều lượng tối ưu chính xác cho từng loài cá khác nhau, vì nhu cầu về NPY có thể thay đổi tùy theo loài, giai đoạn phát triển và điều kiện môi trường. Thứ hai, chi phí sản xuất NPY tổng hợp hiện vẫn còn cao, do đó cần phát triển các phương pháp sản xuất hiệu quả hơn hoặc tìm kiếm các chất dẫn dụ tự nhiên có nguồn gốc thực vật có thể kích thích cơ thể cá tự sản sinh NPY. Thứ ba, cần có các nghiên cứu dài hạn về tính an toàn của việc sử dụng NPY, bao gồm cả ảnh hưởng đến chất lượng thịt cá và sức khỏe người tiêu dùng. Cuối cùng, việc tích hợp NPY vào các hệ thống sản xuất thức ăn viên công nghiệp một cách đồng đều và ổn định cũng là một bài toán kỹ thuật cần được giải quyết.
Kết luận
Việc tìm kiếm các giải pháp để kích thích cá thèm ăn đang trở thành một trong những chìa khóa then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu về Neuropeptide Y (NPY) đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn, khi chứng minh rằng việc bổ sung chất này vào thức ăn có thể giúp cá ăn ngon hơn, tăng trưởng nhanh hơn ngay cả khi khẩu phần ăn có hàm lượng bột cá thấp. Những lợi ích kinh tế và sinh thái mà chiến lược này mang lại là rất rõ ràng: giảm chi phí sản xuất, bảo vệ nguồn lợi thủy sản tự nhiên và hướng tới một nền sản xuất thực phẩm bền vững hơn. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, vẫn cần rất nhiều nỗ lực nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Hanoi Zoo luôn theo dõi sát sao các tiến bộ khoa học trong lĩnh vực bảo tồn và sinh học động vật, và tin rằng những nghiên cứu như thế này không chỉ có ý nghĩa với ngành công nghiệp mà còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về mối quan hệ chặt chẽ giữa con người, động vật và hệ sinh thái.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 9, 2025 by Thanh Thảo
