Cá thòi lòi là một trong những loài cá độc đáo nhất trên hành tinh, với khả năng sống cả dưới nước lẫn trên cạn. Chúng không chỉ bơi lội giỏi mà còn có thể “đi bộ” trên bùn bằng vây ngực biến đổi thành dạng chân. Việc nuôi dưỡng loài cá thú vị này đòi hỏi người chơi phải hiểu rõ về môi trường sống tự nhiên và các nhu cầu sinh học đặc thù của chúng. Bài viết này của Hanoi Zoo sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn toàn diện, khoa học để thiết lập và vận hành một hệ thống bể bán cạn lý tưởng, nơi cá thòi lòi có thể phát triển khỏe mạnh và thể hiện những hành vi kỳ lạ của mình.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Làm Hồ Nuôi Cá: Kiến Thức Toàn Diện Từ A-z
Tổng quan về cá thòi lòi
Cá thòi lòi, hay tên gọi quốc tế là Mudskipper, thuộc họ Oxudercidae, phân họ Gobiinae. Đây là một nhóm cá nước lợ, phân bố chủ yếu ở các vùng đầm lầy ngập mặn, cửa sông và bãi triều thuộc khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Đặc điểm nổi bật nhất của chúng là đôi mắt lồi lên đỉnh đầu, có thể xoay độc lập, giúp quan sát môi trường xung quanh ngay cả khi đang bò trên cạn. Cấu tạo vây ngực khỏe mạnh, có cơ bắp phát triển, cho phép chúng di chuyển trên bề mặt ẩm ướt một cách linh hoạt. Khả năng hô hấp qua da và niêm mạc miệng khi ở trên cạn là minh chứng rõ ràng nhất cho sự tiến hóa phi thường của loài cá này.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Sử Dụng Cây Hút Cặn Để Vệ Sinh Hồ Cá Hiệu Quả
Smart Quick Summary
Những đặc điểm nổi bật của cá thòi lòi
Cá thòi lòi sở hữu nhiều đặc điểm sinh học độc đáo khiến chúng trở thành một trong những loài cá thu hút nhất trong giới thủy sinh. Đầu tiên, đôi mắt lồi và có thể xoay tròn giúp chúng có tầm nhìn gần như 360 độ, rất hiệu quả để phát hiện con mồi và kẻ thù. Thứ hai, vây ngực biến đổi thành dạng giống chân, cho phép chúng “đi bộ”, “nhảy” hoặc “trườn” trên bùn và các bề mặt ẩm ướt. Thứ ba, chúng có khả năng hô hấp trên cạn bằng da và niêm mạc miệng, trong khi vẫn hô hấp bằng mang dưới nước. Thứ tư, cá thòi lòi rất giỏi đào hang phức tạp trong bùn để làm nơi trú ẩn, bảo vệ khỏi kẻ săn mồi và duy trì độ ẩm cơ thể. Cuối cùng, chúng thể hiện hành vi xã hội rõ rệt, đặc biệt là tính lãnh thổ mạnh mẽ ở con đực, thường xuyên tranh giành bạn tình và bảo vệ lãnh thổ bằng những màn trình diễn ấn tượng với vây lưng được xòe rộng.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Hút Nước Mặt Hồ Cá: Cách Làm Sạch Hiệu Quả Cho Bể Cá Cảnh
Các loài thòi lòi phổ biến trong nuôi cảnh
Trên thị trường, người chơi thường gặp một số loài cá thòi lòi cảnh phổ biến, mỗi loài có đặc điểm riêng biệt về kích thước, màu sắc và mức độ khó chăm sóc. Cá thòi lòi lùn (Dwarf Mudskipper – Periophthalmus modestus) là lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu, với kích thước nhỏ chỉ khoảng 5-8 cm, màu sắc nâu xám có đốm sẫm và tính cách tương đối hiền lành. Cá thòi lòi vàng (Golden Mudskipper – Periophthalmus novemradiatus) nổi bật với màu nâu vàng hoặc cam nhạt cùng các vệt xanh óng ánh trên vây lưng, kích thước trung bình từ 8-12 cm nhưng có tính lãnh thổ rõ rệt hơn, cần không gian rộng và nhiều chỗ ẩn nấp. Cá thòi lòi Ấn Độ (Indian Mudskipper – Periophthalmus septemradiatus) có kích thước tương tự cá vàng nhưng màu sắc thường là nâu xám với các đốm đen và vệt sáng dọc thân, cũng có tính cách hung dữ và cần được nuôi trong điều kiện phù hợp. Loài lớn nhất và khó nuôi nhất là cá thòi lòi khổng lồ (Giant Mudskipper – Periophthalmodon schlosseri), có thể đạt tới 25-30 cm, có tính lãnh thổ cực kỳ mạnh mẽ và chỉ nên nuôi riêng hoặc trong bể rất lớn.
Thiết lập môi trường bể nuôi lý tưởng
Kích thước bể và không gian
Kích thước bể là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong việc nuôi cá thòi lòi. Đối với một vài cá thể nhỏ như cá thòi lòi lùn, bể 60-80 lít có thể tạm chấp nhận, nhưng điều kiện lý tưởng tối thiểu nên là bể 100-150 lít. Khi nuôi các loài lớn hơn hoặc nhiều cá thể, bể 200 lít trở lên là lựa chọn tốt nhất. Điều quan trọng hơn cả dung tích là chiều rộng và chiều sâu của bể. Cá thòi lòi cần không gian mặt sàn rộng rãi để bò và khám phá trên cạn. Chiều sâu nước không cần quá lớn, thường khoảng 10-15 cm là đủ ở khu vực nước. Khi không gian chật hẹp, cá thòi lòi dễ bị căng thẳng và xảy ra xung đột lãnh thổ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tuổi thọ của chúng.
Thiết kế khu vực cạn
Khu vực cạn là phần thiết yếu nhất của bể nuôi cá thòi lòi, chiếm ít nhất 50-70% diện tích mặt sàn của bể. Vật liệu nền lý tưởng là cát san hô mịn hoặc cát sông mịn, có thể pha trộn với một chút sỏi nhỏ hoặc vỏ sò nghiền nát để tạo độ dinh dưỡng. Độ sâu của lớp nền ở khu vực cạn nên là 10-15 cm để cá có thể đào hang trú ẩn một cách tự nhiên. Cần tạo các dốc nghiêng nhẹ nhàng từ khu vực nước lên khu vực cạn, sử dụng đá, gỗ lũa hoặc rễ cây ngập mặn (mangrove roots) để tạo thành các điểm tựa, hốc ẩn nấp và nơi chúng có thể phơi mình. Các cấu trúc này phải được cố định chắc chắn để tránh bị đổ khi cá di chuyển. Việc thiết kế khu vực cạn phải mô phỏng được môi trường đầm lầy ngập mặn tự nhiên, nơi cá thòi lòi thường xuyên sinh sống.
Khu vực nước và hệ thống lọc
Khu vực nước không cần quá sâu, chỉ cần khoảng 10-15 cm là đủ. Cá thòi lòi cảnh không phải là loài bơi lội dưới nước nhiều, chúng chủ yếu sử dụng nước để giữ ẩm và trốn thoát khi cần thiết. Đáy khu vực nước có thể sử dụng cùng loại nền với khu vực cạn hoặc để trống. Đá, gỗ lũa cũng có thể được đặt trong khu vực nước để tạo điểm trú ẩn hoặc rào cản ngăn cách lãnh thổ. Hệ thống lọc nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước ổn định. Bộ lọc ngoài (canister filter) hoặc lọc thác (hang-on-back filter) với vật liệu lọc sinh học và hóa học là lựa chọn tốt. Dòng chảy không nên quá mạnh để tránh làm xáo trộn lớp nền và gây căng thẳng cho cá. Việc thay nước định kỳ 20-30% mỗi tuần hoặc hai tuần một lần là cần thiết để loại bỏ các chất độc hại tích tụ.
Thông số nước và chiếu sáng
Cá thòi lòi là loài nước lợ, sống ở nơi giao thoa giữa nước ngọt và nước mặn. Độ mặn lý tưởng thường là 1.005 – 1.015 SG (specific gravity). Có thể đạt được điều này bằng cách pha muối biển chuyên dụng cho hồ cá vào nước ngọt đã khử clo. Cần sử dụng khúc xạ kế hoặc hydrometer để đo độ mặn chính xác, vì sai số nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của cá. pH nên được duy trì ổn định ở mức 7.5 đến 8.5. Amoniac và nitrit phải luôn ở mức 0 ppm, trong khi nitrat nên giữ dưới 20 ppm. Việc theo dõi định kỳ bằng bộ test nước là bắt buộc. Về chiếu sáng, cung cấp đèn với chu kỳ 10-12 giờ mỗi ngày là phù hợp. Nhiệt độ nước và không khí trong bể nên ổn định ở mức 24-30°C, sử dụng máy sưởi có bộ điều nhiệt để duy trì. Độ ẩm trong bể phải cao để đảm bảo da cá luôn ẩm ướt, hỗ trợ quá trình hô hấp trên cạn.
Chế độ dinh dưỡng và cách cho ăn
Thực phẩm phù hợp
Cá thòi lòi là loài ăn tạp với xu hướng thiên về động vật. Trong tự nhiên, chúng ăn côn trùng nhỏ, giáp xác, sâu bọ và đôi khi cả tảo hoặc vụn hữu cơ. Để đảm bảo cá thòi lòi phát triển khỏe mạnh và thể hiện màu sắc rực rỡ, chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng là vô cùng cần thiết. Các loại côn trùng sống như giun huyết, trùn chỉ, dế con, ruồi giấm là món ăn khoái khẩu, cung cấp protein dồi dào. Giáp xác nhỏ như tôm ngâm nước muối (brine shrimp) và mysis shrimp cũng là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời. Thức ăn đông lạnh rất tiện lợi và nên được sử dụng thường xuyên, nhưng cần rã đông trước khi cho ăn. Một số loại thức ăn viên hoặc thanh nổi dành cho cá ăn thịt hoặc cá đáy có thể được tập cho cá ăn, nhưng không nên coi đây là thức ăn chính.
Phương pháp cho ăn hiệu quả
Cá thòi lòi chủ yếu kiếm ăn trên cạn, vì vậy bạn nên đặt thức ăn trực tiếp lên khu vực cạn của bể, trên một tảng đá phẳng, một cành cây hoặc một vùng bùn khô ráo. Chúng sẽ sử dụng mắt tinh anh và vây ngực để tìm kiếm và bắt mồi một cách nhanh chóng. Tần suất cho ăn lý tưởng là 1-2 lần mỗi ngày, lượng thức ăn vừa đủ để chúng ăn hết trong vài phút. Việc cho ăn quá nhiều không chỉ gây lãng phí mà còn làm ô nhiễm nước và khu vực cạn, dẫn đến các vấn đề về chất lượng nước và sức khỏe cá. Nên luân phiên các loại thức ăn để đảm bảo cá nhận đủ các loại vitamin và khoáng chất cần thiết. Quan sát kỹ hành vi ăn của cá; nếu chúng không ăn hoặc có dấu hiệu kén ăn, có thể có vấn đề về chất lượng nước, nhiệt độ hoặc bệnh tật. Vệ sinh khu vực ăn uống sau mỗi bữa là thói quen tốt để ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc phát triển.
Quản lý sức khỏe và phòng ngừa bệnh
Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe
Sức khỏe của cá thòi lòi phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường và chăm sóc. Chất lượng nước kém là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh ở cá cảnh, bao gồm cả cá thòi lòi. Mức amoniac, nitrit cao hoặc dao động pH đột ngột có thể gây căng thẳng và suy yếu hệ miễn dịch của cá. Nhiệt độ không ổn định, đặc biệt là sự thay đổi đột ngột hoặc duy trì nhiệt độ quá thấp/cao, đều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cá. Stress do không gian chật hẹp, tranh chấp lãnh thổ quá mức hoặc bị quấy rầy liên tục cũng làm suy yếu hệ miễn dịch. Chế độ ăn thiếu dinh dưỡng, không cung cấp đủ vitamin, khoáng chất hoặc protein, khiến cá dễ mắc bệnh hơn. Ngoài ra, ký sinh trùng và vi khuẩn có thể xâm nhập vào bể thông qua thức ăn sống không đảm bảo, cá mới mua không được kiểm dịch, hoặc môi trường không sạch sẽ.
Các bệnh thường gặp và cách xử lý

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Làm Oxy Cho Cá: Cách Tăng Oxy Trong Bể Cá Hiệu Quả
Cá thòi lòi có thể mắc một số bệnh phổ biến nếu điều kiện sống không được đảm bảo. Nấm (Fungal Infections) biểu hiện là các đốm trắng, xám hoặc như bông gòn trên da, vây, thường xuất hiện khi cá bị thương hoặc chất lượng nước kém. Nhiễm trùng vi khuẩn (Bacterial Infections) có thể gây ra các vết loét, sưng tấy, đỏ ở vây hoặc thân, vây rách nát (fin rot), thường do điều kiện nước xấu. Ký sinh trùng ngoài da (External Parasites) như trùng mỏ neo hoặc sán khiến cá khó chịu, cọ xát vào vật cứng, da có vết đỏ hoặc đốm trắng nhỏ. Phù mắt (Pop-eye) là hiện tượng mắt cá bị lồi ra bất thường, có thể do nhiễm trùng hoặc chất lượng nước kém. Khó thở hoặc thở gấp biểu hiện bằng cá bơi lờ đờ, thở nhanh, mang đóng mở liên tục, có thể do thiếu oxy, nhiễm độc amoniac hoặc bệnh về mang.
Biện pháp phòng ngừa toàn diện
Để cá thòi lòi luôn khỏe mạnh, biện pháp phòng ngừa phải được đặt lên hàng đầu. Duy trì chất lượng nước là ưu tiên số một: thực hiện thay nước định kỳ 20-30% mỗi tuần, kiểm tra các thông số nước bằng bộ test, đảm bảo hệ thống lọc hoạt động hiệu quả. Nhiệt độ phải ổn định trong phạm vi lý tưởng (24-30°C) bằng cách sử dụng máy sưởi có bộ điều nhiệt. Chế độ ăn uống phải cân bằng và đa dạng, cung cấp đủ protein, vitamin và khoáng chất. Luôn kiểm dịch cá mới mua trong một bể riêng ít nhất 2-4 tuần trước khi cho vào bể chính để ngăn chặn mầm bệnh lây lan. Cung cấp đủ không gian và nơi trú ẩn để giảm thiểu xung đột giữa các cá thể. Tránh đặt bể ở nơi ồn ào, nhiều rung động. Quan sát cá hàng ngày để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như lờ đờ, bỏ ăn, đổi màu, vết thương, sưng tấy, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời.
Khả năng sinh sản và nhân giống
Phân biệt giới tính và điều kiện sinh sản
Việc phân biệt giới tính ở cá thòi lòi khá khó khăn, đặc biệt khi chúng còn nhỏ. Tuy nhiên, khi trưởng thành, có một số dấu hiệu giúp nhận biết. Con đực thường lớn hơn, có màu sắc sặc sỡ hơn con cái, đặc biệt là vào mùa sinh sản. Vây lưng của con đực thường cao hơn, lớn hơn và được xòe ra ấn tượng trong quá trình tán tỉnh hoặc tranh giành lãnh thổ. Con đực cũng có xu hướng hung dữ hơn và thiết lập lãnh thổ rõ ràng hơn. Để khuyến khích cá thòi lòi sinh sản, cần mô phỏng môi trường tự nhiên một cách chính xác. Nên thiết lập một bể riêng biệt dành cho mục đích sinh sản, tập trung vào việc tạo ra khu vực cạn rộng rãi và lớp nền bùn sâu để chúng đào hang. Chất lượng nước và độ mặn phải được duy trì hoàn hảo, thường ở mức thấp hơn một chút so với bình thường (khoảng 1.005 SG), nhiệt độ ấm (26-28°C). Lớp nền bùn phải sâu ít nhất 15-20 cm để con đực có thể đào hang sinh sản. Mực nước trong bể sinh sản nên thấp, chỉ khoảng 5-10 cm. Tăng cường cho cá bố mẹ ăn các loại thức ăn giàu protein, tươi sống như giun huyết, tôm ngâm nước muối để chúng có đủ năng lượng cho quá trình sinh sản.
Quá trình sinh sản phức tạp
Quá trình sinh sản của cá thòi lòi là một chuỗi các hành vi phức tạp và ấn tượng. Đầu tiên, con đực sẽ đào một cái hang phức tạp trong bùn, hang này thường có nhiều lối vào và buồng khí để đảm bảo thông thoáng. Sau đó, con đực thực hiện các màn trình diễn vây lưng, vẫy đuôi để thu hút con cái. Nếu con cái bị thu hút và chấp nhận, nó sẽ vào hang của con đực để đẻ trứng. Trứng thường được đẻ trên trần hang hoặc thành hang, nơi có điều kiện ẩm ướt và an toàn. Sau khi đẻ trứng, con đực thường chịu trách nhiệm bảo vệ trứng và sục khí vào hang để đảm bảo trứng có đủ oxy cho quá trình phát triển. Trứng sẽ nở sau khoảng vài ngày đến một tuần, tùy thuộc vào nhiệt độ nước. Cá con khi mới nở rất nhỏ và nhạy cảm, cần được cung cấp thức ăn cực nhỏ như infusoria hoặc artemia mới nở. Việc nuôi cá con thành công đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và môi trường sống cực kỳ ổn định, đây là giai đoạn khó khăn nhất trong quá trình nhân giống.
So sánh với các loài lưỡng cư khác
Sự khác biệt giữa cá và lưỡng cư
Mặc dù có thể sống trên cạn, cá thòi lòi về mặt sinh học vẫn là cá, không phải lưỡng cư thực sự (amphibian) như sa giông hay ếch. Sự khác biệt này thể hiện rõ qua cấu tạo cơ thể và cơ chế hô hấp. Cá thòi lòi vẫn có mang để hô hấp dưới nước, còn lưỡng cư như ếch hay kỳ nhông sử dụng phổi để hô hấp trên cạn. Da của cá thòi lòi có khả năng hô hấp trên cạn nhưng vẫn phải giữ ẩm, trong khi da của nhiều loài lưỡng cư cũng tham gia vào quá trình hô hấp nhưng có cấu tạo khác biệt. Về môi trường sống, cá thòi lòi cần nước lợ, đây là điểm độc đáo không thấy ở nhiều loài cá cảnh lưỡng cư khác, trong khi đa số lưỡng cư nước ngọt sống hoàn toàn ở nước ngọt hoặc lên cạn hoàn toàn khi trưởng thành.
So sánh với Axolotl và các loài kỳ nhông
Axolotl (Kỳ nhông Mexico) là một ví dụ điển hình về loài lưỡng cư nước ngọt được nuôi làm cảnh. Khác biệt lớn nhất là axolotl sống hoàn toàn dưới nước, trong môi trường nước ngọt mát mẻ, không có khu vực cạn. Chúng giữ nguyên dạng ấu trùng suốt đời với đặc điểm nổi bật là mang ngoài đặc trưng, dùng để hô hấp trực tiếp từ nước. Axolotl ít vận động, sống ở tầng đáy, và có yêu cầu nhiệt độ nước rất mát (khoảng 16-20°C), nhạy cảm với chất lượng nước kém. Trong khi đó, cá thòi lòi rất năng động trên cạn, đào hang sâu và có tính lãnh thổ cao. Yêu cầu nước lợ của cá thòi lòi là một thách thức lớn mà axolotl không có. Các loài kỳ nhông (newts) và sa giông khác có chu trình sống phức tạp hơn, nhiều loài sống dưới nước khi ấu trùng và lên cạn khi trưởng thành, hoặc ngược lại. Chúng cần bể bán cạn (terrarium có phần nước) và chế độ ăn chủ yếu là côn trùng, giun. Việc nuôi các loài này đòi hỏi phải tìm hiểu kỹ từng loài, vì nhu cầu nhiệt độ và độ ẩm khác nhau đáng kể.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cá thòi lòi sống được bao lâu?
Tuổi thọ của cá thòi lòi phụ thuộc vào loài và điều kiện chăm sóc. Với môi trường sống lý tưởng, chế độ ăn uống cân bằng và chất lượng nước tốt, nhiều loài cá thòi lòi có thể sống từ 5 đến 10 năm, thậm chí lâu hơn đối với một số loài lớn như cá thòi lòi khổng lồ. Yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ là giảm thiểu căng thẳng, duy trì chất lượng nước ổn định và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.
Có thể nuôi chung cá thòi lòi với các loài cá khác không?
Việc nuôi chung cá thòi lòi với các loài cá khác thường không được khuyến khích. Cá thòi lòi có tính lãnh thổ cao và có thể trở nên hung dữ với các cá thể khác cùng loài hoặc khác loài, đặc biệt nếu không gian bể quá chật hẹp. Nếu muốn thử nghiệm nuôi chung, chỉ nên chọn các loài cá nước lợ rất nhanh nhẹn, sống ở tầng nước khác và có khả năng tự vệ tốt. Tuy nhiên, rủi ro xung đột và căng thẳng vẫn luôn hiện hữu, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của tất cả các loài cá trong bể.
Làm thế nào để ngăn cá thòi lòi nhảy ra khỏi bể?
Cá thòi lòi là những kẻ đào tẩu rất giỏi và có thể nhảy hoặc bò ra khỏi bể nếu có cơ hội. Biện pháp hiệu quả nhất là sử dụng nắp bể đậy kín, không để hở bất kỳ khe hở nào. Nắp bể còn giúp giữ độ ẩm cao trong bể, rất cần thiết cho quá trình hô hấp qua da của cá. Ngoài ra, nên thường xuyên kiểm tra các khe hở xung quanh ống lọc, dây điện để đảm bảo không có lối thoát nào.
Cần thay nước bao nhiêu lần một tuần?
Tần suất thay nước phụ thuộc vào kích thước bể, số lượng cá và hiệu quả của hệ thống lọc. Tuy nhiên, quy tắc chung là nên thay 20-30% nước mỗi tuần hoặc hai tuần một lần. Việc thay nước định kỳ giúp loại bỏ các chất độc hại như amoniac, nitrit và nitrat tích tụ, đồng thời bổ sung các khoáng chất cần thiết, duy trì độ mặn ổn định. Luôn sử dụng nước đã khử clo và điều chỉnh nhiệt độ nước mới bằng với nước trong bể trước khi thay.
Cá thòi lòi có cần ánh sáng UVB không?
Ánh sáng UVB không phải là yếu tố bắt buộc đối với cá thòi lòi nếu chúng có chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng. Tuy nhiên, ánh sáng UVB có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe tổng thể của cá, đặc biệt là khi chúng dành nhiều thời gian trên cạn. Nếu có điều kiện, bạn có thể sử dụng đèn UVB với cường độ thấp, chiếu sáng trong vài giờ mỗi ngày. Quan trọng hơn là cung cấp chu kỳ chiếu sáng ổn định 10-12 giờ mỗi ngày để cá duy trì nhịp sinh học tự nhiên.
Nuôi cá thòi lòi là một trải nghiệm thú vị và đầy thử thách, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức chuyên sâu về môi trường sống tự nhiên của chúng. Khi được chăm sóc đúng cách trong một hệ thống bể bán cạn được thiết kế công phu, cá thòi lòi không chỉ sống khỏe mạnh mà còn thể hiện trọn vẹn những hành vi độc đáo, từ việc “đi bộ” trên cạn đến những màn trình diễn tán tỉnh ấn tượng. Hãy đến tham quan và tìm hiểu thêm về thế giới động vật kỳ thú tại Hanoi Zoo để có thêm cảm hứng cho thú vui nuôi cá đặc biệt này.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 8, 2025 by Thanh Thảo
