Xét nghiệm máu cho chó mất bao lâu để có kết quả và chi phí thế nào? Đây là câu hỏi quan trọng của mọi chủ nuôi khi muốn theo dõi sức khỏe thú cưng một cách khoa học và chính xác. Xét nghiệm máu là một công cụ chẩn đoán không thể thiếu trong thú y, giúp bác sĩ đánh giá chức năng các cơ quan nội tạng, phát hiện sớm các bệnh lý về máu, nhiễm trùng hay rối loạn chuyển hóa. Việc hiểu rõ về quy trình, thời gian trả kết quả và chi phí sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe cho người bạn bốn chân của mình. Bài viết dưới đây của Hanoi Zoo sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về chủ đề này.
Tổng quan về xét nghiệm máu cho chó
Xét nghiệm máu cho chó gồm những gì?
Xét nghiệm máu cho chó là một phần thiết yếu trong việc chăm sóc sức khỏe định kỳ và chẩn đoán bệnh. Nó cung cấp thông tin khách quan, chính xác về tình trạng sinh lý của thú cưng, từ đó giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Quy trình xét nghiệm máu thường bao gồm hai nhóm chính: xét nghiệm công thức máu (CBC) và xét nghiệm sinh hóa máu.
Xét nghiệm công thức máu (CBC) tập trung vào các thành phần tế bào của máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Những chỉ số này phản ánh khả năng vận chuyển oxy, hệ miễn dịch và quá trình đông máu của cơ thể. Xét nghiệm sinh hóa máu thì đánh giá chức năng của các cơ quan như gan, thận, tim và các rối loạn chuyển hóa như tiểu đường.
Việc nắm rõ các chỉ số xét nghiệm giúp chủ nuôi và bác sĩ thú y có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe của chó, từ đó đưa ra các biện pháp điều trị kịp thời và hiệu quả. Dưới đây là chi tiết về các chỉ số quan trọng trong hai nhóm xét nghiệm này.
Các chỉ số công thức máu (CBC) và ý nghĩa lâm sàng
Số lượng tế bào bạch cầu (White Blood Cell Count – WBC) là một trong những chỉ số đầu tiên được xem xét. Ở chó, giá trị bình thường dao động từ 4.5 đến 17.0 Giga/L. Một mức WBC tăng cao thường cảnh báo cơ thể đang có phản ứng viêm nhiễm, có thể do nhiễm khuẩn, nhiễm virus hoặc các bệnh lý về máu như bệnh bạch cầu. Ngoài ra, việc sử dụng các loại thuốc như corticosteroid cũng có thể làm tăng chỉ số này. Ngược lại, WBC giảm xuống dưới ngưỡng bình thường có thể là dấu hiệu của nhiễm khuẩn nặng, suy giảm tạo máu do thiếu vitamin B12 hoặc folate, hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc như phenothiazine, chloramphenicol.
Lượng huyết sắc tố (Hemoglobin – Hb) cho biết khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu. Giá trị bình thường ở chó nằm trong khoảng 12.1-20.3 g/dL. Khi Hb tăng, có thể chó đang bị mất nước, mắc các bệnh về phổi hoặc tim. Trong khi đó, Hb giảm là dấu hiệu rõ ràng của thiếu máu, có thể do mất máu cấp tính, chảy máu nội tạng hoặc các phản ứng làm vỡ hồng cầu (tan máu).
Thể tích trung bình của một hồng cầu (Mean Corpuscular Volume – MCV) giúp phân loại thiếu máu thành các dạng vi cầu, đại cầu hay bình cầu. MCV bình thường ở chó là 64-76 fL. MCV tăng thường gặp trong các trường hợp thiếu vitamin B12, acid folic, hoặc các bệnh lý về gan và suy giáp. Trong khi đó, MCV giảm là đặc trưng của thiếu máu do thiếu sắt, suy thận mạn tính, hoặc các bệnh lý về huyết sắc tố.
Số lượng hồng cầu (Red Blood Cell Count – RBC) trực tiếp phản ánh mật độ hồng cầu trong máu. Giá trị bình thường ở chó là 4.9-8.2 Tera/L. RBC tăng khi cơ thể bị mất nước hoặc mắc chứng tăng hồng cầu (một rối loạn về tạo máu). RBC giảm là biểu hiện của thiếu máu, có thể do nhiều nguyên nhân như mất máu, suy tủy xương, hoặc tan máu.
Khối hồng cầu (Hematocrit – HCT) hay còn gọi là tỷ lệ thể tích hồng cầu, cho biết phần trăm hồng cầu trong tổng thể tích máu. HCT bình thường ở chó là 35-48%. HCT tăng thường gặp trong các rối loạn dị ứng, bệnh tim mạch, chứng tăng hồng cầu hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. HCT giảm là hệ quả của mất máu, thiếu máu hoặc trong thai kỳ (do thể tích huyết tương tăng).
Số lượng tiểu cầu (Platelet Count – PLT) là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng đông máu. Giá trị bình thường ở chó dao động từ 170-400 Giga/L. PLT tăng có thể gặp trong các rối loạn tăng sinh tủy xương, xơ vữa tủy xương, bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính, hoặc sau các phẫu thuật cắt bỏ lách. PLT giảm là dấu hiệu nguy hiểm, có thể do tổn thương tủy xương, xơ gan, cường lách, dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng trong máu.

Có thể bạn quan tâm: Chuồng Chó Có Mái Che: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Chuyên Gia Bảo Vệ Động Vật
Thể tích trung bình tiểu cầu (Mean Platelet Volume – MPV) phản ánh kích thước trung bình của tiểu cầu. MPV bình thường ở chó là 6.1-10.1 fL. MPV tăng thường gặp sau nhồi máu cơ tim, tiền sản giật, đái tháo đường hoặc trong các tình huống stress. MPV giảm có thể là biểu hiện của suy giảm chức năng tủy xương, cường lách hoặc do tác dụng phụ của hóa trị liệu.
Các chỉ số sinh hóa máu và ý nghĩa lâm sàng
AST (Aspartate Aminotransferase) là một enzyme có mặt trong tế bào của nhiều cơ quan, đặc biệt là cơ tim, cơ vân, gan, thận. Giá trị bình thường ở chó là 9.2-39.5 U/L. AST tăng cao là dấu hiệu của tổn thương tế bào cơ, có thể do bỏng, bệnh tim mạch, hoặc đặc biệt là các bệnh lý về gan. Ở chó con mới sinh, AST có thể tăng 2-3 lần so với chó trưởng thành, đây là hiện tượng sinh lý bình thường. Tuy nhiên, ở chó trưởng thành, AST tăng cao cần được lưu ý để loại trừ các bệnh gan. AST giảm thường liên quan đến thiếu vitamin B6, tuổi già hoặc suy thận mạn tính.
ALT (Alanine Aminotransferase) là enzyme đặc hiệu hơn cho tế bào gan so với AST. Giá trị bình thường ở chó là 8.3-52.5 U/L. ALT tăng mạnh là dấu hiệu của viêm gan cấp tính, khi các tế bào gan bị tổn thương hàng loạt. ALT tăng nhẹ đến trung bình có thể gặp trong viêm gan mạn tính, gan nhiễm mỡ, ngộ độc, sử dụng thuốc, hoặc các bệnh lý về khối u.
Ure là sản phẩm thoái hóa của quá trình chuyển hóa protein và được đào thải chủ yếu qua thận. Giá trị bình thường ở chó là 15.4-31.2 mg/dL. Khi chức năng thận suy giảm, thận không thể lọc và bài tiết ure hiệu quả, dẫn đến nồng độ ure trong máu tăng cao. Ure tăng cũng có thể gặp trong các trường hợp mất nước, ăn nhiều protein, sốt, nhiễm trùng, hoặc tắc nghẽn đường tiểu. Ure giảm thường liên quan đến chế độ ăn ít đạm, bệnh gan nặng, suy dinh dưỡng hoặc do tác dụng của một số loại thuốc.
Creatinine (CREA) là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa cơ bắp và cũng được đào thải qua thận. CREA được coi là chỉ số đặc hiệu hơn ure để đánh giá chức năng thận. Giá trị bình thường ở chó là 0.5-1.6 mg/dL. CREA tăng cao là dấu hiệu cảnh báo suy giảm chức năng thận, có thể do hoại tử ống thận cấp, viêm cầu thận, viêm bể thận hoặc tắc nghẽn đường tiểu. Ngoài ra, CREA cũng có thể tăng trong các bệnh lý về cơ, cường giáp, đái tháo đường hoặc do ăn quá nhiều protein. CREA giảm thường gặp ở chó già, chó suy dinh dưỡng, chó mang thai hoặc do tác dụng của thuốc.
Chi phí xét nghiệm máu cho chó
Các yếu tố ảnh hưởng đến mức giá
Chi phí xét nghiệm máu cho chó không phải là một con số cố định; nó dao động trong khoảng 250.000 đến 300.000 đồng cho mỗi lần xét nghiệm cơ bản. Tuy nhiên, mức giá này có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Loại xét nghiệm là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến chi phí. Một xét nghiệm công thức máu (CBC) đơn thuần sẽ có giá thấp hơn so với một xét nghiệm sinh hóa máu toàn diện, và tất nhiên, một bộ xét nghiệm tổng quát kết hợp cả hai nhóm này sẽ có giá cao hơn. Ngoài ra, một số phòng khám còn cung cấp các gói xét nghiệm chuyên biệt cho các bệnh lý cụ thể như tiểu đường, suy giáp, hoặc các bệnh về tim mạch, mỗi gói sẽ có một mức giá riêng biệt.
Thiết bị và công nghệ sử dụng để thực hiện xét nghiệm cũng là một yếu tố then chốt. Các phòng khám và bệnh viện thú y hiện đại thường đầu tư vào các máy xét nghiệm tự động như Zybio Z4VET hoặc MS200V. Những thiết bị này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn giúp rút ngắn thời gian phân tích, từ đó giảm thời gian chờ đợi kết quả cho chủ nuôi. Tuy nhiên, chi phí vận hành và bảo trì các thiết bị hiện đại này cũng cao hơn, và điều này có thể được tính vào giá dịch vụ.
Địa điểm và quy mô của cơ sở thú y cũng ảnh hưởng đến giá cả. Các phòng khám nhỏ ở khu vực nông thôn thường có mức giá thấp hơn so với các bệnh viện thú y lớn ở thành phố. Điều này một phần là do chi phí mặt bằng, nhân sự và vận hành tại các khu vực thành thị cao hơn. Tuy nhiên, các bệnh viện lớn thường đi kèm với đội ngũ bác sĩ có chuyên môn sâu, trang thiết bị hiện đại và dịch vụ chăm sóc toàn diện hơn.
Thời điểm xét nghiệm cũng có thể tác động đến chi phí. Một số cơ sở thú y áp dụng mức giá cao hơn cho các ca khẩn cấp, đặc biệt là ngoài giờ hành chính, cuối tuần hoặc ngày lễ. Ngoài ra, nếu chó cần thực hiện nhiều xét nghiệm cùng lúc hoặc xét nghiệm định kỳ theo phác đồ điều trị, một số phòng khám có thể đưa ra các gói dịch vụ với mức giá ưu đãi.
Phân tích chi phí chi tiết
Để minh họa rõ hơn, chúng ta có thể phân tích chi phí cụ thể cho từng loại xét nghiệm:
Xét nghiệm công thức máu (CBC) đơn thuần: Khoảng 100.000 – 150.000 đồng. Đây là mức giá cơ bản nhất, phù hợp cho các trường hợp kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc tầm soát các bệnh lý về máu.
Xét nghiệm sinh hóa máu cơ bản (bao gồm AST, ALT, Ure, Creatinine): Khoảng 150.000 – 200.000 đồng. Xét nghiệm này phù hợp để đánh giá chức năng gan, thận và một số rối loạn chuyển hóa.

Xét Nghiệm Máu Cho Chó Gồm Những Gì? Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Cắt Móng An Toàn Cho Chó Tại Nhà: Bảo Vệ Sức Khỏe Bàn Chân & Đảm Bảo An Toàn Cho Chủ Nhân
Xét nghiệm sinh hóa máu toàn diện (bao gồm các chỉ số cơ bản cộng thêm đường huyết, protein, lipid, điện giải đồ): Khoảng 250.000 – 350.000 đồng. Đây là gói xét nghiệm phù hợp cho các trường hợp chó có triệu chứng bệnh nặng, cần theo dõi chức năng toàn diện của cơ thể hoặc chó lớn tuổi cần kiểm tra sức khỏe tổng quát.
Xét nghiệm chuyên biệt (ví dụ: xét nghiệm chức năng tuyến giáp, xét nghiệm tiểu đường, xét nghiệm tim mạch): Khoảng 150.000 – 250.000 đồng tùy theo loại xét nghiệm. Những xét nghiệm này thường được chỉ định khi chó có các triệu chứng lâm sàng cụ thể.
Xét nghiệm tại nhà: Một số cơ sở cung cấp dịch vụ lấy mẫu tại nhà để thuận tiện cho chủ nuôi. Dịch vụ này thường có mức giá cao hơn khoảng 20-30% so với xét nghiệm tại phòng khám, do bao gồm cả chi phí di chuyển và nhân công.
Lợi ích của việc đầu tư vào xét nghiệm máu định kỳ
Mặc dù chi phí xét nghiệm máu có thể là một yếu tố được cân nhắc, nhưng lợi ích mà nó mang lại là không thể phủ nhận. Việc xét nghiệm máu định kỳ, đặc biệt là ở chó lớn tuổi hoặc chó có bệnh lý mạn tính, giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Khi phát hiện sớm, việc điều trị sẽ hiệu quả hơn, giảm thời gian và chi phí điều trị tổng thể.
Hơn nữa, xét nghiệm máu cung cấp cơ sở khoa học cho việc chẩn đoán và điều trị. Thay vì dựa vào các triệu chứng lâm sàng mơ hồ, bác sĩ thú y có thể dựa vào các chỉ số chính xác để đưa ra chẩn đoán chính xác, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Điều này không chỉ tăng hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu nguy cơ dùng sai thuốc hoặc liều lượng không phù hợp.
Cuối cùng, xét nghiệm máu định kỳ còn giúp giám sát hiệu quả điều trị. Trong quá trình điều trị các bệnh mạn tính như suy thận, tiểu đường hoặc các bệnh về gan, việc theo dõi định kỳ các chỉ số sinh hóa giúp bác sĩ đánh giá được tiến triển của bệnh và kịp thời điều chỉnh phương pháp điều trị.
Quy trình và thời gian thực hiện xét nghiệm
Các bước tiến hành lấy mẫu máu
Quy trình xét nghiệm máu cho chó được thực hiện theo một quy trình chuẩn, đảm bảo an toàn và chính xác. Bước đầu tiên là chuẩn bị dụng cụ. Bác sĩ thú y hoặc kỹ thuật viên sẽ chuẩn bị kim tiêm, ống nghiệm, dây garo, bông gòn, cồn iốt và các vật dụng vô trùng khác. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp quá trình lấy máu diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu đau đớn và lo lắng cho chó.
Bước thứ hai là cố định chó. Tùy thuộc vào tính cách và kích cỡ của chó mà có thể cần sự trợ giúp của một hoặc hai người. Việc cố định nhẹ nhàng nhưng chắc chắn là cần thiết để đảm bảo an toàn cho cả chó và người thực hiện. Một số chó có thể sợ hãi hoặc hung dữ khi đến phòng khám, vì vậy bác sĩ thú y cần có kỹ năng xử lý tình huống để trấn an vật nuôi.
Bước thứ ba là xác định vị trí lấy máu. Ở chó, vị trí thường được chọn để lấy máu là tĩnh mạch ở mặt trong của đùi (tĩnh mạch đùi) hoặc tĩnh mạch ở cổ tay (tĩnh mạch cẳng chân). Bác sĩ sẽ sờ nắn để xác định vị trí chính xác của tĩnh mạch, sau đó sát khuẩn khu vực da xung quanh bằng cồn iốt.
Bước thứ tư là lấy máu. Bác sĩ sẽ luồn kim vào tĩnh mạch và rút pít-tông để máu chảy vào ống nghiệm. Lượng máu cần lấy phụ thuộc vào số lượng xét nghiệm được yêu cầu, thường dao động từ 2 đến 5 ml. Sau khi đã lấy đủ máu, bác sĩ sẽ rút kim ra và dùng bông gòn ấn nhẹ vào vị trí lấy máu để cầm máu.
Bước cuối cùng là đánh dấu và bảo quản mẫu. Ống nghiệm chứa máu sẽ được đánh dấu tên chó, ngày giờ lấy mẫu và các thông tin liên quan khác. Mẫu máu sau đó được khuấy nhẹ (nếu cần) để tránh hiện tượng đông máu và được bảo quản ở nhiệt độ phù hợp trước khi đưa vào máy xét nghiệm.
Thời gian trả kết quả
Xét nghiệm máu cho chó mất bao lâu để có kết quả? Câu trả lời phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại xét nghiệm, thiết bị sử dụng và quy mô của phòng khám.
Tại các phòng khám và bệnh viện thú y hiện đại sử dụng máy xét nghiệm tự động, kết quả của một xét nghiệm công thức máu (CBC) thường có thể trả trong vòng 15 đến 30 phút. Đối với xét nghiệm sinh hóa máu, thời gian trả kết quả có thể kéo dài từ 30 phút đến 1 giờ, tùy thuộc vào số lượng chỉ số cần phân tích. Trong nhiều trường hợp, chủ nuôi có thể chờ tại chỗ và nhận được kết quả ngay trong buổi khám.
Tại các phòng khám nhỏ hoặc những cơ sở không có máy xét nghiệm tự động, mẫu máu thường được gửi đến các phòng thí nghiệm bên ngoài để phân tích. Trong trường hợp này, thời gian trả kết quả có thể kéo dài từ 1 đến 2 ngày làm việc. Tuy nhiên, các phòng khám này thường sẽ thông báo trước cho chủ nuôi về thời gian nhận kết quả.
Trong các trường hợp khẩn cấp, một số phòng khám có thể ưu tiên xử lý mẫu máu để có kết quả nhanh chóng, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Tuy nhiên, điều này có thể đi kèm với một khoản phí phụ thu.
Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian trả kết quả
Ngoài thiết bị và quy mô cơ sở, một số yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian trả kết quả. Số lượng mẫu đang được xử lý cùng lúc là một yếu tố quan trọng. Vào những ngày cao điểm, khi có nhiều vật nuôi đến khám, thời gian chờ đợi có thể kéo dài hơn. Loại xét nghiệm cũng quyết định thời gian; các xét nghiệm phức tạp, cần nhiều bước phân tích sẽ mất nhiều thời gian hơn so với các xét nghiệm đơn giản.
Tình trạng mẫu máu cũng có thể ảnh hưởng. Nếu mẫu máu bị vón cục hoặc bị溶血 (vỡ hồng cầu), có thể cần phải lấy lại mẫu, điều này sẽ làm chậm quá trình. Vì vậy, việc lấy máu đúng kỹ thuật và bảo quản mẫu đúng cách là rất quan trọng.
Kết luận
Xét nghiệm máu là một công cụ chẩn đoán không thể thiếu trong việc chăm sóc sức khỏe cho chó. Nó cung cấp thông tin chính xác, khách quan về tình trạng sinh lý của thú cưng, giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn và theo dõi hiệu quả điều trị. Chi phí xét nghiệm máu cho chó dao động trong khoảng 250.000 đến 300.000 đồng, nhưng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại xét nghiệm, thiết bị sử dụng, địa điểm và thời điểm thực hiện.
Xét nghiệm máu cho chó mất bao lâu để có kết quả? Thông thường, tại các cơ sở hiện đại, kết quả có thể có trong vòng 15 phút đến 1 giờ. Trong khi đó, tại các phòng khám nhỏ hoặc khi gửi mẫu ra ngoài, thời gian có thể kéo dài từ 1 đến 2 ngày.
Việc đầu tư vào xét nghiệm máu định kỳ là một hành động yêu thương và có trách nhiệm của chủ nuôi đối với sức khỏe của thú cưng. Những thông tin từ xét nghiệm máu không chỉ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác mà còn là cơ sở để xây dựng chế độ chăm sóc, dinh dưỡng và điều trị phù hợp. Hãy đến tham quan và tìm hiểu thêm về thế giới động vật tại Hanoi Zoo, nơi chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trong hành trình chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho người bạn bốn chân đáng yêu của mình.

Có thể bạn quan tâm: 5 Giống Chó Nhỏ Nuôi Trong Nhà Lý Tưởng Nhất Cho Các Căn Hộ Chung Cư

Có thể bạn quan tâm: Chó Pug: Đặc Điểm, Chăm Sóc, Và Bí Mật Của Chú Chó Mặt Xệ Được Yêu Thích
Cập Nhật Lúc Tháng 12 6, 2025 by Thanh Thảo

