Chó mặt xệ màu đen là một cụm từ chỉ những giống chó có khuôn mặt ngắn (brachycephalic) và bộ lông đen. Những đặc điểm này kết hợp tạo nên vẻ ngoài độc đáo, vừa đáng yêu vừa huyền bí. Các giống chó như Bull Pháp, Pug, Boston Terrier và Bulldog Anh màu đen là những đại diện tiêu biểu. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về đặc điểm hình thái, tính cách, hành vi, và các biện pháp chăm sóc khoa học dựa trên các khuyến cáo của các tổ chức bảo tồn và y tế thú y.
Có thể bạn quan tâm: Chó Lông Đuôi Có Nên Nuôi Không?
Tổng quan về [Chó Mặt Xệ Màu Đen]
Chó mặt xệ màu đen không phải là một giống riêng biệt mà là thuật ngữ mô tả các giống chó có đặc điểm khuôn mặt ngắn và lông đen. Những đặc điểm này có liên quan đến các vấn đề sức khỏe đặc thù, đặc biệt là về hô hấp và da.
Phân tích các giống chó mặt xệ màu đen phổ biến
Bull Pháp (French Bulldog) màu đen
Bull Pháp là giống chó nhỏ gọn, cơ bắp, với đôi tai “dơi” đặc trưng. Màu đen tuyền là một biến thể màu lông được công nhận, đôi khi có các đốm trắng nhỏ.
Đặc điểm hình thái
- Chiều cao: 30-35 cm
- Cân nặng: 8-14 kg
- Đầu to, trán rộng, mũi ngắn
- Bộ lông ngắn, mịn, màu đen đồng nhất hoặc đen pha trắng
Tính cách và hành vi
Bull Pháp có bản năng bầy đàn mạnh mẽ, thể hiện qua việc thích gần gũi con người. Chúng có xu hướng học hỏi xã hội (social learning) nhanh chóng, đặc biệt khi được nuôi dưỡng trong môi trường có nhiều tương tác.
Pug màu đen
Pug có nguồn gốc từ Trung Quốc, với đặc điểm khuôn mặt nhăn nheo và đuôi xoắn.
Đặc điểm hình thái
- Chiều cao: 25-35 cm
- Cân nặng: 6-8 kg
- Mũi cực ngắn, mắt to tròn
- Bộ lông ngắn, màu đen bóng
Tính cách và hành vi
Pug thể hiện sự trung thành cao độ, một đặc điểm có thể liên quan đến gen OXTR (Oxytocin Receptor) ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở chó.
Boston Terrier màu đen
Boston Terrier có vẻ ngoài lịch lãm, thường được ví như “quý ông mặc tuxedo”.
Đặc điểm hình thái
- Chiều cao: 38-43 cm
- Cân nặng: 5-11 kg
- Đầu vuông, mõm ngắn
- Bộ lông chủ yếu màu đen, có thể có các mảng trắng
Tính cách và hành vi
Boston Terrier có chỉ số thông minh xếp hạng trung bình theo thang đo Stanley Coren, nhưng lại có khả năng thích nghi môi trường tốt.

Có thể bạn quan tâm: Chó Mini Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá, Tiêu Chí Chọn Mua & Kinh Nghiệm Chăm Sóc
Bulldog Anh (English Bulldog) màu đen
Bulldog Anh có vẻ ngoài mạnh mẽ với nhiều nếp gấp da.
Đặc điểm hình thái
- Chiều cao: 40-50 cm
- Cân nặng: 18-25 kg
- Cơ thể chắc khỏe, đầu lớn
- Bộ lông ngắn, màu đen có thể đi kèm các vệt khác
Tính cách và hành vi
Bulldog Anh có bản năng bảo vệ lãnh thổ nhẹ, thích hợp làm thú cưng gia đình.
Vấn đề sức khỏe đặc thù ở chó mặt xệ
Hội chứng đường thở Brachycephalic (BOAS)
Theo Hiệp hội Thú y Hoa Kỳ (AVMA), BOAS là một vấn đề nghiêm trọng ở các giống chó mặt xệ. Các bất thường giải phẫu bao gồm:
- Xoang mũi hẹp
- Vòm họng dài
- Thanh quản biến dạng
- Các triệu chứng: khò khè, ngáy, khó thở khi gắng sức
Bệnh da kẽ
Các nếp gấp da là nơi dễ tích tụ vi khuẩn và nấm. Nghiên cứu của Journal of Small Animal Practice (2020) chỉ ra rằng 60% chó mặt xệ gặp vấn đề về da kẽ nếu không được vệ sinh đúng cách.
Bệnh mắt
Do cấu trúc hốc mắt nông, chó mặt xệ dễ mắc các bệnh như:
- Loét giác mạc
- Khô mắt
- Sa lệ đạo
Chế độ chăm sóc khoa học
Vệ sinh hàng ngày
Làm sạch kẽ mặt
- Sử dụng gạc y tế thấm nước muối sinh lý 0.9%
- Lau nhẹ nhàng các nếp gấp
- Lau khô hoàn toàn sau khi làm sạch
- Kiểm tra dấu hiệu viêm: đỏ, sưng, mùi hôi
Chăm sóc mắt
- Lau mắt hàng ngày bằng gạc mềm
- Sử dụng nước muối sinh lý
- Theo dõi các dấu hiệu bất thường: chảy nước mắt, ghèn vàng
Chế độ dinh dưỡng
Nhu cầu năng lượng
Theo tiêu chuẩn NRC (National Research Council), nhu cầu năng lượng hàng ngày (DER) cho chó mặt xệ:
- Chó trưởng thành, ít vận động: 1.2 × RER
- Chó trưởng thành, trung bình: 1.4 × RER
- RER = 70 × (cân nặng kg)^0.75
Thành phần dinh dưỡng tối ưu
- Protein: 18-25% khẩu phần
- Chất béo: 5-12% khẩu phần
- Chất xơ: 2-4% khẩu phần
- Hạn chế carbohydrate tinh chế
Quản lý cân nặng

Có thể bạn quan tâm: Chó Lạp Xưởng Lai Fox: Đặc Điểm, Cách Chăm Sóc Và Những Điều Cần Biết
Béo phì là yếu tố nguy cơ chính làm nặng thêm BOAS. Chỉ số BCS (Body Condition Score) lý tưởng: 4-5/9.
Phương pháp đánh giá BCS
- Sờ thấy xương sườn nhưng không nhìn thấy rõ
- Có eo thon nhìn từ trên xuống
- Bụng thon gọn nhìn từ bên hông
Hoạt động thể chất
Nguyên tắc vận động
- Thời gian: 20-30 phút/ngày
- Cường độ: đi bộ nhẹ nhàng
- Thời điểm: sáng sớm hoặc chiều muộn
- Tránh vận động khi nhiệt độ >25°C
Các bài tập phù hợp
- Đi bộ dạo vườn
- Chơi đồ chơi nhẹ nhàng
- Bài tập trí tuệ (puzzle toys)
Chăm sóc răng miệng
Phương pháp chải răng
- Sử dụng bàn chải và kem đánh răng chuyên dụng cho chó
- Chải nhẹ nhàng theo chiều xoắn ốc
- Thực hiện 3-4 lần/tuần
Các dấu hiệu bệnh răng miệng
- Hơi thở hôi
- Chảy dãi nhiều
- Ăn uống khó khăn
- Rụng răng
Chăm sóc tạiHanoi Zoo
Tại Hanoi Zoo, các chuyên gia chăm sóc động vật áp dụng các biện pháp chăm sóc toàn diện cho các giống chó mặt xệ, bao gồm chế độ dinh dưỡng cân bằng, môi trường sống phù hợp, và theo dõi sức khỏe định kỳ.
Quản lý môi trường sống
Nhiệt độ và độ ẩm
- Nhiệt độ lý tưởng: 20-24°C
- Độ ẩm: 50-60%
- Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột
Không gian sống
- Diện tích tối thiểu: 4m²
- Có nơi nghỉ ngơi cao ráo
- Tránh khu vực gió lùa
An toàn môi trường
- Dọn dẹp vật sắc nhọn
- Kiểm tra ổ điện
- Tránh các hóa chất độc hại
Phòng bệnh và tiêm phòng
Lịch tiêm phòng cơ bản

Có thể bạn quan tâm: Chó Lông Xù Tiếng Anh Là Gì? Toàn Cảnh Về Poodle Và Những Điều Bạn Cần Biết
- 6-8 tuần: Phòng Care, Parvo, Adenovirus
- 10-12 tuần: Mũi nhắc lại + Phòng Parainfluenza
- 14-16 tuần: Mũi nhắc lại + Dại
- Hàng năm: Tiêm nhắc lại
Tẩy giun định kỳ
- 2, 4, 6, 8 tuần: Tẩy giun mỗi 2 tuần
- 6 tháng đầu: Tẩy giun mỗi tháng
- Sau 6 tháng: Tẩy giun 3 tháng/lần
Theo dõi sức khỏe định kỳ
Khám sức khỏe tổng quát
- Định kỳ: 6 tháng/lần
- Bao gồm: Xét nghiệm máu, nước tiểu, siêu âm tim
Các dấu hiệu cần đưa đi khám ngay
- Khó thở kéo dài
- Ăn uống kém >2 ngày
- Nôn, tiêu chảy
- Thay đổi hành vi đột ngột
Hướng dẫn huấn luyện
Phương pháp tích cực
- Sử dụng phần thưởng: thức ăn, đồ chơi, lời khen
- Thời gian huấn luyện: 5-10 phút/lần
- Lặp lại hàng ngày
Các lệnh cơ bản
- Ngồi (Sit)
- Nằm (Down)
- Đến (Come)
- Ở lại (Stay)
Lưu ý khi huấn luyện chó mặt xệ
- Tránh huấn luyện trong thời tiết nóng
- Không huấn luyện sau khi ăn no
- Theo dõi dấu hiệu mệt mỏi
Kết luận
Chó mặt xệ màu đen là những người bạn đồng hành tuyệt vời nhưng đòi hỏi chế độ chăm sóc đặc biệt. Việc hiểu rõ các đặc điểm hình thái, tính cách và nhu cầu sức khỏe là yếu tố then chốt để đảm bảo chúng có cuộc sống hạnh phúc và khỏe mạnh. Các biện pháp chăm sóc khoa học, dựa trên bằng chứng từ các nghiên cứu uy tín, sẽ giúp giảm thiểu các vấn đề sức khỏe thường gặp và nâng cao chất lượng cuộc sống của những chú chó này.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 1, 2025 by Thanh Thảo
