Ký sinh trùng đường máu là mối đe dọa nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ qua trong chăm sóc sức khỏe chó. Hiểu rõ các loại ký sinh trùng đường máu trên chó, cách chúng lây nhiễm, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa là yếu tố then chốt giúp chủ nuôi bảo vệ thú cưng khỏi những rủi ro tiềm ẩn. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện, khoa học và thực tiễn về các tác nhân gây bệnh nguy hiểm này, từ đó đưa ra hướng dẫn cụ thể để phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và xây dựng chiến lược phòng ngừa bền vững.
Có thể bạn quan tâm: Các Loại Chó Nhỏ Giá Rẻ: Top 10 Giống Chó Đáng Nuôi Cho Người Mới Bắt Đầu
Tổng quan các loại ký sinh trùng đường máu phổ biến ở chó
Các loại ký sinh trùng đường máu trên chó bao gồm nhiều nhóm sinh vật khác nhau, từ động vật nguyên sinh đến vi khuẩn nội bào và ký sinh trùng đa bào. Chúng xâm nhập vào hệ tuần hoàn thông qua vật chủ trung gian như ve, bọ chét hoặc muỗi, sau đó ký sinh trong hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu hoặc huyết tương. Hậu quả có thể từ thiếu máu nhẹ đến suy tạng, rối loạn đông máu và tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
Các loài ký sinh trùng chính gồm: Babesia canis, Ehrlichia canis, Anaplasma platys và phagocytophilum, Hepatozoon canis và Dirofilaria immitis. Mỗi loại có cơ chế lây truyền, đặc điểm lâm sàng và phác đồ điều trị riêng biệt. Việc phân biệt chúng giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán và hiệu quả trong điều trị.
Babesia canis: Ký sinh trùng nguyên sinh nguy hiểm trong hồng cầu
Babesia canis là một động vật nguyên sinh thuộc ngành Apicomplexa, gây bệnh Babesiosis – một trong những bệnh ký sinh trùng đường máu nghiêm trọng nhất ở chó. Ký sinh trùng xâm nhập vào hồng cầu, phá hủy chúng trong quá trình sinh sản vô tính, dẫn đến thiếu máu cấp tính. Ve chó, đặc biệt là Dermacentor reticulatus và Rhipicephalus sanguineus, là vật chủ trung gian chính.
Chó mắc bệnh thường biểu hiện sốt cao trên 40°C, niêm mạc nhợt nhạt, vàng da do tan máu, mệt mỏi, chán ăn và tiểu nước tiểu sẫm màu. Gan và lách có thể sưng to do quá trình thanh lọc hồng cầu bị phá hủy. Trường hợp nặng có thể xuất hiện suy thận cấp, rối loạn đông máu hoặc các triệu chứng thần kinh do thiếu oxy lên não.
Chẩn đoán dựa trên phết máu nhuộm Giemsa để tìm thể Babesia trong hồng cầu, tuy nhiên độ nhạy thấp khi mật độ ký sinh trùng ít. Xét nghiệm PCR phát hiện DNA Babesia trong máu có độ chính xác cao hơn. ELISA cũng được sử dụng để phát hiện kháng thể, cho biết chó đã từng tiếp xúc với mầm bệnh.
Điều trị chính là Imidocarb dipropionate tiêm dưới da, thường dùng 1–2 liều cách nhau 24–48 giờ. Trường hợp thiếu máu nặng cần truyền máu và điều trị hỗ trợ như truyền dịch, thuốc bảo vệ gan. Tiên lượng phụ thuộc vào mức độ thiếu máu, thời gian chẩn đoán và đáp ứng điều trị.
Ehrlichia canis: Vi khuẩn nội bào tấn công hệ miễn dịch
Ehrlichia canis là vi khuẩn Gram âm, sống ký sinh nội bào trong bạch cầu đơn nhân, gây bệnh Ehrlichiosis. Loài ve nâu (Rhipicephalus sanguineus) là vật chủ trung gian chính. Ký sinh trùng nhân lên trong tế bào miễn dịch, làm suy yếu khả năng chống nhiễm trùng và gây tổn thương tủy xương.
Bệnh diễn tiến qua ba giai đoạn: cấp tính, dưới lâm sàng và mãn tính. Giai đoạn cấp tính xuất hiện sau 1–3 tuần nhiễm, với sốt, chán ăn, sụt cân, viêm kết mạc, xuất huyết dưới da do giảm tiểu cầu. Giai đoạn dưới lâm sàng có thể kéo dài nhiều tháng, chó không biểu hiện triệu chứng rõ ràng nhưng tổn thương tủy xương tiếp diễn.
Giai đoạn mãn tính là nguy hiểm nhất, với thiếu máu nặng, giảm tiểu cầu và bạch cầu, sưng hạch, viêm khớp, phù nề và suy tủy xương. Chó có thể tử vong do suy nhược toàn thân hoặc nhiễm trùng thứ phát.
Chẩn đoán bằng phết máu tìm thể morulae trong bạch cầu, xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể hoặc PCR xác định DNA vi khuẩn. Xét nghiệm CBC thường cho thấy giảm tiểu cầu (thrombocytopenia) – dấu hiệu gợi ý quan trọng.
Doxycycline là thuốc điều trị vàng, dùng liều 10 mg/kg mỗi ngày, chia 2 lần, trong 28 ngày hoặc dài hơn. Điều trị sớm giúp ngăn tiến triển sang giai đoạn mãn tính. Trường hợp nặng cần truyền dịch, truyền máu hoặc thuốc kích thích tạo máu.
Anaplasma: Hai thể loại ký sinh khác nhau, nguy cơ khác nhau
Bệnh Anaplasmosis ở chó do hai loài Anaplasma gây ra: A. platys và A. phagocytophilum. Cả hai đều lây truyền qua ve nhưng khác nhau về tế bào mục tiêu và mức độ nghiêm trọng.
A. platys ký sinh trong tiểu cầu, được truyền bởi ve nâu (R. sanguineus). Bệnh thường nhẹ, biểu hiện giảm tiểu cầu theo chu kỳ, dễ dẫn đến chảy máu cam, bầm tím dưới da. Nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng và tự khỏi. Tuy nhiên, ở chó suy miễn dịch, bệnh có thể kéo dài và tái phát.
A. phagocytophilum ký sinh trong bạch cầu hạt, lây truyền qua ve Ixodes – cùng loại ve truyền bệnh Lyme. Triệu chứng thường nghiêm trọng hơn: sốt, bỏ ăn, đau và cứng khớp, sưng hạch bạch huyết. Một số trường hợp có biểu hiện thần kinh như co giật, yếu liệt do viêm mạch máu não.

Có thể bạn quan tâm: Các Loại Ký Sinh Trùng Máu Ở Chó: Nhận Biết, Chẩn Đoán Và Điều Trị Hiệu Quả
Chẩn đoán dựa trên phết máu tìm thể morulae trong tế bào tương ứng, nhưng độ nhạy thấp. PCR là phương pháp chính xác nhất để xác định loài Anaplasma. ELISA cũng được dùng để phát hiện kháng thể.
Điều trị bằng Doxycycline liều 10 mg/kg/ngày, chia 2 lần, trong 14–28 ngày. Tiên lượng thường tốt nếu điều trị sớm. A. platys có thể cần điều trị dài hơn do khuynh hướng tái phát.
Hepatozoon canis: Ký sinh trùng đường máu lây qua đường tiêu hóa
Hepatozoon canis là một trong số ít ký sinh trùng đường máu không lây truyền qua vết cắn ve. Thay vào đó, chó nhiễm bệnh khi nuốt phải ve nhiễm Amblyomma maculatum hoặc R. sanguineus trong quá trình liếm lông. Ký sinh trùng giải phóng trong ruột, xâm nhập vào bạch cầu và di chuyển đến gan, lách, tủy xương, cơ bắp.
Triệu chứng thường không đặc hiệu: sốt tái phát, giảm cân, chán ăn, mệt mỏi, đau cơ và khớp, đi lại khó khăn. Một số chó có viêm màng xương, tổn thương mắt hoặc suy thận. Bệnh tiến triển âm thầm, dễ nhầm với các bệnh viêm khớp hoặc nhiễm trùng khác.
Chẩn đoán khó do triệu chứng mơ hồ. Phết máu có thể phát hiện thể gametocyte trong bạch cầu, nhưng tỷ lệ dương tính thấp. Sinh thiết cơ hoặc tủy xương để tìm thể merozoite có giá trị chẩn đoán cao hơn. PCR giúp xác định loài Hepatozoon với độ nhạy tốt.
Điều trị phức tạp hơn các loại ký sinh trùng khác. Phác đồ thường kết hợp Clindamycin, Trimethoprim-sulfadiazine và Pyrimethamine, hoặc dùng Toltrazuril. Thời gian điều trị kéo dài, có thể cần lặp lại do khó loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng. Bệnh dễ tái phát khi chó bị stress hoặc suy miễn dịch.
Dirofilaria immitis: Giun tim – Ký sinh trùng trong hệ tuần hoàn
Dirofilaria immitis, hay giun tim, là một ký sinh trùng đa bào sống trong tim phải và động mạch phổi của chó. Khác với các loại ký sinh trùng đường máu khác, giun tim không xâm nhập trực tiếp vào tế bào máu mà sống trong lòng mạch. Ấu trùng (microfilariae) được truyền qua muỗi đốt.
Sau khi muỗi nhiễm ấu trùng đốt chó, ấu trùng phát triển thành giun trưởng thành trong 6–7 tháng. Giun có thể sống 5–7 năm, gây tắc nghẽn động mạch phổi, tăng áp lực phổi và suy tim phải. Số lượng giun càng nhiều, triệu chứng càng nặng.
Giai đoạn sớm thường không có triệu chứng. Khi bệnh tiến triển, chó ho mãn tính, đặc biệt sau vận động, khó thở, mệt nhanh, giảm cân. Chó có thể có bụng to do cổ trướng (ascites), lông xơ xác. Trường hợp nặng có thể tử vong đột ngột do suy tim sung huyết hoặc thuyên tắc phổi.
Chẩn đoán bằng xét nghiệm kháng nguyên giun tim (kit test nhanh) để phát hiện giun trưởng thành, kết hợp xét nghiệm tìm microfilariae trong máu. X-quang ngực, siêu âm tim (echocardiogram) giúp đánh giá mức độ tổn thương tim phổi.
Điều trị giun tim phức tạp, tốn kém và có rủi ro. Melarsomine dihydrochloride tiêm sâu vào cơ để diệt giun trưởng thành, thường chia làm 3 liều trong 2 tháng. Sau điều trị, chó phải hạn chế vận động nghiêm ngặt 4–6 tuần để tránh biến chứng tắc mạch phổi do giun chết. Ngược lại, phòng ngừa bằng thuốc hàng tháng rất đơn giản, an toàn và hiệu quả.
Triệu chứng cảnh báo chó nhiễm ký sinh trùng đường máu
Dấu hiệu lâm sàng của các loại ký sinh trùng đường máu trên chó thường không đặc hiệu, dễ nhầm với các bệnh khác. Tuy nhiên, một số biểu hiện điển hình cần được lưu ý:
Sốt cao hoặc sốt tái phát là triệu chứng phổ biến ở hầu hết các bệnh do ký sinh trùng đường máu. Chó có thể chán ăn, bỏ ăn hoàn toàn, sụt cân nhanh, mệt mỏi, uể oải, không muốn vận động hoặc chơi đùa. Niêm mạc nhợt nhạt ở lợi, mắt, vành tai là dấu hiệu thiếu máu. Vàng da, vàng mắt do tăng bilirubin trong máu cho thấy tan máu cấp.
Giảm tiểu cầu dẫn đến các vấn đề về đông máu: chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất hiện các nốt bầm tím (petechiae, ecchymoses) trên da. Sưng hạch bạch huyết, gan to (hepatomegaly), lách to (splenomegaly) cũng thường gặp. Chó có thể đi lại khó khăn, đau khớp, yếu cơ do viêm nhiễm và tổn thương mô.
Ngoài ra, chó có thể ho kéo dài, khó thở, đặc biệt sau vận động – gợi ý giun tim. Tiểu nước tiểu sẫm màu do hemoglobin niệu là dấu hiệu tan máu. Nếu chó có bất kỳ triệu chứng nào kể trên, cần đưa đi khám thú y ngay để chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Có thể bạn quan tâm: Các Loại Giun Sán Ở Chó: Nhận Biết, Phòng Ngừa Và Điều Trị Hiệu Quả
Chẩn đoán ký sinh trùng đường máu: Phương pháp chính xác & đáng tin cậy
Chẩn đoán chính xác là bước then chốt để điều trị thành công các loại ký sinh trùng đường máu trên chó. Do triệu chứng không đặc hiệu, xét nghiệm là công cụ bắt buộc. Quy trình chẩn đoán toàn diện bao gồm khám lâm sàng, phân tích máu và các xét nghiệm chuyên sâu.
Bác sĩ thú y bắt đầu bằng hỏi tiền sử: môi trường sống, thói quen đi dạo, biện pháp phòng ve/rận/muỗi, các chuyến đi đến vùng có nguy cơ cao. Khám lâm sàng kiểm tra niêm mạc, hạch bạch huyết, gan, lách, dấu hiệu chảy máu, tình trạng dinh dưỡng.
Xét nghiệm máu cơ bản bao gồm:
- Tổng phân tích tế bào máu (CBC): phát hiện thiếu máu, giảm tiểu cầu, thay đổi bạch cầu.
- Phết máu nhuộm Giemsa: tìm trực tiếp ký sinh trùng trong tế bào máu dưới kính hiển vi.
- Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA): phát hiện kháng thể chống Ehrlichia, Anaplasma hoặc kháng nguyên giun tim.
- PCR (Phản ứng chuỗi polymerase): nhạy và đặc hiệu nhất, phát hiện DNA ký sinh trùng ngay cả khi số lượng rất ít.
- Xét nghiệm nước tiểu: đánh giá chức năng thận, đặc biệt khi có vàng da.
Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ chính xác chẩn đoán. PCR đặc biệt hữu ích khi phết máu âm tính nhưng lâm sàng nghi ngờ. Xét nghiệm định kỳ ở vùng dịch tễ cao giúp phát hiện sớm trường hợp không triệu chứng.
Điều trị ký sinh trùng đường máu: Phác đồ chuyên biệt theo từng loại
Điều trị các loại ký sinh trùng đường máu trên chó cần được cá thể hóa theo loại tác nhân, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe tổng thể. Việc tuân thủ phác đồ là yếu tố then chốt quyết định tiên lượng.
Bệnh Babesiosis: Imidocarb dipropionate tiêm dưới da, liều 5 mg/kg, cách nhau 24–48 giờ (1–2 liều). Trường hợp nặng cần truyền máu, truyền dịch, thuốc bảo vệ gan, thuốc chống viêm.
Ehrlichiosis và Anaplasmosis: Doxycycline liều 10 mg/kg/ngày, chia 2 lần, dùng 28 ngày (Ehrlichia) hoặc 14–28 ngày (Anaplasma). Trường hợp giảm tiểu cầu nặng có thể cần truyền máu hoặc thuốc kích thích tạo máu.
Hepatozoonosis: Phác đồ phức tạp, thường kết hợp Clindamycin 10–15 mg/kg mỗi ngày (2–3 lần), Trimethoprim-sulfadiazine 15 mg/kg mỗi ngày (2 lần), Pyrimethamine 0.25 mg/kg mỗi ngày trong 21–28 ngày. Toltrazuril 30 mg/kg mỗi ngày trong 10 ngày là lựa chọn thay thế.
Giun tim: Melarsomine dihydrochloride tiêm sâu vào cơ, liều 2,5 mg/kg. Phác đồ 3 liều: liều 1, sau 30 ngày tiêm 2 liều cách nhau 24 giờ. Hạn chế vận động 4–6 tuần sau điều trị. Trước đó, có thể dùng Doxycycline 30 ngày để làm suy yếu vi khuẩn Wolbachia sống cộng sinh trong giun.
Điều trị hỗ trợ rất quan trọng: truyền dịch chống mất nước, thuốc bổ gan-thận, thuốc giảm đau-chống viêm, chế độ dinh dưỡng dễ tiêu, giàu protein và vitamin. Theo dõi định kỳ CBC, men gan, chức năng thận trong và sau điều trị.
Phòng ngừa ký sinh trùng đường máu: Chiến lược toàn diện & bền vững
Phòng bệnh luôn hiệu quả hơn điều trị, đặc biệt với các loại ký sinh trùng đường máu trên chó. Chiến lược phòng ngừa cần bao gồm kiểm soát vật chủ trung gian, vệ sinh môi trường và chăm sóc sức khỏe định kỳ.
Kiểm soát ve, bọ chét, muỗi:
- Thuốc nhỏ gáy (Spot-on): dễ dùng, tác dụng 1 tháng. Các hoạt chất phổ biến: Fipronil, Imidacloprid, Permethrin.
- Vòng cổ chống ve rận: hiệu quả kéo dài 6–8 tháng. Một số loại giải phóng hoạt chất chậm như Flumethrin, Propoxur.
- Viên uống: nhanh, tiện lợi. Các thuốc như Afoxolaner, Fluralaner, Sarolaner diệt ve, bọ chét trong 24–48 giờ và bảo vệ 1 tháng.
- Thuốc xịt: dùng xử lý nhanh hoặc phun diện rộng. Cần chọn loại an toàn cho chó.
Chủ nuôi cần tham khảo bác sĩ thú y để chọn sản phẩm phù hợp giống, tuổi, cân nặng và môi trường sống. Tuân thủ lịch dùng đều đặn, không ngắt quãng.
Vệ sinh môi trường: dọn dẹp sân vườn, cắt cỏ ngắn, loại bỏ bụi rậm, rác thải, các khu vực ẩm ướt. Sử dụng sản phẩm diệt côn trùng an toàn cho thú cưng. Kiểm tra ve kỹ trên da và lông chó sau mỗi lần đi dạo.
Chăm sóc sức khỏe định kỳ: khám sức khỏe 6 tháng/lần, xét nghiệm máu định kỳ, đặc biệt ở vùng dịch tễ cao. Tiêm phòng đầy đủ các bệnh truyền nhiễm. Dùng thuốc tẩy giun định kỳ, bao gồm cả phòng giun tim hàng tháng.
Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng nhiễm ký sinh trùng đường máu
Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp chủ nuôi chủ động phòng ngừa hiệu quả hơn. Các loại ký sinh trùng đường máu trên chó có nguy cơ cao hơn ở những điều kiện và đối tượng sau:

Có thể bạn quan tâm: Các Loại Chó Nên Nuôi: Top 10 Giống Chó Lý Tưởng Cho Gia Đình Việt
Môi trường sống: chó sống ở vùng khí hậu ấm ẩm, nhiều cây cối, bụi rậm, công viên, rừng núi có nguy cơ cao do ve, bọ chét, muỗi phát triển mạnh. Khu vực nông thôn, ven đô thường có mật độ vật chủ trung gian cao hơn thành thị.
Tuổi và sức khỏe: chó con có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ mắc bệnh và tiến triển nặng. Chó già có miễn dịch suy yếu, khả năng chống bệnh kém. Chó bị suy giảm miễn dịch do bệnh (parvovirus, bệnh Care), suy dinh dưỡng hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao hơn.
Căng thẳng: stress làm suy yếu miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm và tái phát bệnh, đặc biệt với Hepatozoon và Ehrlichia mãn tính.
Giống chó: một số giống có khuynh hướng nhạy cảm hơn. German Shepherd dễ mắc Ehrlichiosis mãn tính. Greyhound, Doberman, Labrador có nguy cơ cao với Babesiosis nặng. Tuy nhiên, bất kỳ giống chó nào cũng có thể mắc bệnh.
Lối sống: chó thường xuyên tiếp xúc với các chó khác không kiểm soát vệ sinh, sống ở trại chó, khu huấn luyện, công viên chó có nguy cơ lây nhiễm cao. Chó năng động, hay đi dạo vùng cây cối cần được bảo vệ kỹ lưỡng.
Khi nào cần đưa chó đi khám thú y ngay lập tức?
Nhận biết dấu hiệu cảnh báo và đưa chó đi khám kịp thời là yếu tố sống còn khi nghi ngờ nhiễm các loại ký sinh trùng đường máu trên chó. Đừng chần chừ nếu thấy bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
Các dấu hiệu cần khám ngay:
- Sốt cao không rõ nguyên nhân, kéo dài hoặc tái phát
- Bỏ ăn hoàn toàn hoặc chán ăn kéo dài trên 2 ngày
- Mệt mỏi trầm trọng, lờ đờ, không muốn vận động
- Niêm mạc nhợt nhạt (lợi, mắt, vành tai) hoặc vàng da, vàng mắt
- Chảy máu bất thường: cam, chân răng, bầm tím dưới da
- Ho kéo dài, khó thở, đặc biệt sau vận động
- Đi lại khó khăn, cứng khớp, yếu chân
- Sưng hạch bạch huyết (cổ, nách, bẹn)
Ngay cả triệu chứng nhẹ cũng cần tham vấn bác sĩ thú y nếu chó sống ở vùng có nhiều ve/muỗi hoặc có tiền sử tiếp xúc nguy cơ. Xét nghiệm máu định kỳ là cách tốt nhất phát hiện sớm bệnh khi chưa có triệu chứng lâm sàng.
Lời khuyên từ chuyên gia: Bảo vệ chó toàn diện khỏi ký sinh trùng đường máu
Bảo vệ chó khỏi các loại ký sinh trùng đường máu trên chó đòi hỏi chiến lược toàn diện, kết hợp giữa kiến thức, phòng ngừa và theo dõi định kỳ. Dưới đây là 5 nguyên tắc vàng từ chuyên gia:
1. Phòng ve, bọ chét, muỗi đều đặn: không ngắt quãng, dùng đúng liều, đúng lịch. Tham khảo bác sĩ thú y để chọn sản phẩm phù hợp.
2. Kiểm tra ve sau mỗi lần đi dạo: dùng tay hoặc lược chải lông, chú ý tai, cổ, nách, bẹn – nơi ve thường bám.
3. Vệ sinh môi trường sống: dọn dẹp sân vườn, cắt cỏ, loại bỏ nơi ẩn náu của ve, bọ chét, muỗi.
4. Khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần: xét nghiệm máu, xét nghiệm sàng lọc ký sinh trùng đường máu nếu sống ở vùng nguy cơ.
5. Nhận biết sớm triệu chứng: sốt, mệt, niêm mạc nhợt, chảy máu, ho, đi khập khiễng – cần khám ngay.
Việc chủ động phòng ngừa không chỉ bảo vệ sức khỏe chó mà còn giảm chi phí điều trị, tăng tuổi thọ và chất lượng sống. Hãy quan tâm, quan sát và hành động kịp thời – đó là trách nhiệm và tình yêu thương của mỗi chủ nuôi.
Hanoi Zoo hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về các nguy cơ sức khỏe mà thú cưng có thể đối mặt, từ đó có biện pháp chăm sóc phù hợp. Tìm hiểu thêm các kiến thức về động vật, sinh học và bảo tồn tại hanoizoo.com.
Cập Nhật Lúc Tháng mười một 25, 2025 by Thanh Thảo
